Morgan
摩根
| Tên gốc | 摩根 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đứa con gái và cũng là một phế phẩm của Đế Hoàng, người sở hữu mái tóc trắng bạc và đôi mắt màu lam, từng là vật thí nghiệm bị bỏ rơi.
摩根
| Tên gốc | 摩根 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đứa con gái và cũng là một phế phẩm của Đế Hoàng, người sở hữu mái tóc trắng bạc và đôi mắt màu lam, từng là vật thí nghiệm bị bỏ rơi.
帝皇
| Tên gốc | 帝皇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đứng đầu Đế quốc, một nhà khoa học tàn nhẫn và tham vọng, kẻ chuyên tạo ra các tạo vật sinh học. Hắn xem sinh mạng như cỏ rác.
玛卡多
| Tên gốc | 玛卡多 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người chưởng ấn của Đế quốc, thọ 6500 tuổi, một trong những linh năng giả vĩ đại nhất, người phụ tá đắc lực cho Đế Hoàng.
艾瑞巴斯
| Tên gốc | 艾瑞巴斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một kẻ tàn bạo, xảo quyệt, đảm nhiệm chức vị Chủ tế. Hắn không từ thủ đoạn, sẵn sàng hiến tế chính đồng đội và thuộc cấp để đạt được quyền năng.
造物主
| Tên gốc | 造物主 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thực thể quyền năng đã tạo ra Morgan, kẻ dùng đau đớn và sự áp chế làm quà tặng để thuần hóa nàng. Hắn coi nàng là một sản phẩm lỗi, một công cụ cần phải kiểm soát bằng xiềng xích và nỗi đau.
康拉德—瓦尔加
| Tên gốc | 康拉德—瓦尔加 |
|---|
Tổng đốc của hành tinh Dawn Star, người đã ra lệnh từ bỏ thế giới này trước sự sụp đổ của trật tự xã hội.
哈索尔—马特
| Tên gốc | 哈索尔—马特 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh thuộc quân đoàn Thousand Sons, học phái Raptora, người có nhiệm vụ sơ tán dân cư.
马格努斯
| Tên gốc | 马格努斯 |
|---|
Gene-primarch của quân đoàn Thousand Sons, người dẫn đầu hạm đội tới cứu viện, nổi tiếng với lòng trắc ẩn đối với phàm nhân.
阿里曼
| Tên gốc | 阿里曼 |
|---|
Phù thủy của quân đoàn Thousand Sons, thuộc học phái Corvidae, người điều phối kế hoạch di tản tại thủ phủ.
佩图拉博
| Tên gốc | 佩图拉博 |
|---|
Gene-primarch của quân đoàn Iron Warriors, người xuất hiện tại vùng chiến sự với hạm đội của mình.
席坦
| Tên gốc | 席坦 |
|---|
Một thực thể được những người dân sùng bái như một vị thần của bão tố.
佛里克斯
| Tên gốc | 佛里克斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh thuộc quân đoàn Iron Warriors, phục vụ dưới trướng Perturabo. Hắn là người thực dụng, thô bạo, tôn thờ sự hiệu quả và kỷ luật trong quân sự.
哈索尔
| Tên gốc | 哈索尔 |
|---|
Một战 binh (chiến binh) của quân đoàn Thousand Sons, được giao trọng trách đảm bảo an ninh và tiếp quản các khu vực sơ tán.
阿塔瓦
| Tên gốc | 阿塔瓦 |
|---|
Cố vấn cao cấp trong quân đoàn Thousand Sons, một trong những người con trung thành và ưu tú của Magnus, nổi tiếng với thái độ hòa nhã.
弗西斯—塔卡
| Tên gốc | 弗西斯—塔卡 |
|---|
Cố vấn cao cấp trong quân đoàn Thousand Sons, một chiến binh xuất chúng nhưng mang phong thái lạnh lùng, xa cách.
伏尔甘
| Tên gốc | 伏尔甘 |
|---|
Gene-primarch của quân đoàn Salamanders, được biết đến với vóc dáng to lớn vượt trội và sức mạnh thể chất phi thường.
多恩
| Tên gốc | 多恩 |
|---|
Gene-primarch của quân đoàn Imperial Fists, nổi tiếng toàn thiên hà là bậc thầy kiến tạo những pháo đài kiên cố nhất.
弗西斯
| Tên gốc | 弗西斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cố vấn cao cấp (智库) của quân đoàn Thousand Sons, là chuyên gia xử lý dữ liệu, người có xu hướng tư duy lạnh lùng và thực dụng trong công tác cứu viện.
哈卡
| Tên gốc | 哈卡 |
|---|
Chiến binh thuộc quân đoàn Iron Warriors, được chọn làm một trong ba thành viên nhóm 'Ba Cây Đinh' (Trident) của Perturabo.
巴尔本-法尔克
| Tên gốc | 巴尔本-法尔克 |
|---|
Chiến binh thuộc quân đoàn Iron Warriors, được chọn làm một trong ba thành viên nhóm 'Ba Cây Đinh' (Trident) của Perturabo.
圣吉列斯
| Tên gốc | 圣吉列斯 |
|---|
Gene-primarch của quân đoàn Blood Angels, được biết đến là một người thông tuệ và có cái nhìn thấu đáo về các vấn đề chiến lược.
Morgan: Đứa con gái và cũng là một phế phẩm của Đế Hoàng, người sở hữu mái tóc trắng bạc và đôi mắt màu lam, từng là vật thí nghiệm bị bỏ rơi.
Truyện có 21 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Chiến Chùy: Lấy Niết Bàn Chi Danh bao gồm: Terra, Hành tinh Moloch, Warp (Hư Không/Chí Cao Thiên), Craftworld Jiesuwa.