Kim Philby
金·菲尔比
| Tên gốc | 金·菲尔比 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là sĩ quan cấp cao của Cơ quan Tình báo Mật Anh (MI6), nổi tiếng là người nho nhã nhưng thực chất vô cùng tàn nhẫn và tham vọng.
金·菲尔比
| Tên gốc | 金·菲尔比 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là sĩ quan cấp cao của Cơ quan Tình báo Mật Anh (MI6), nổi tiếng là người nho nhã nhưng thực chất vô cùng tàn nhẫn và tham vọng.
唐纳德·麦克林
| Tên gốc | 唐纳德·麦克林 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của Cambridge Five, đóng vai trò là quan chức quan trọng tại Đại sứ quán Anh ở Mỹ, chuyên thu thập bí mật hạt nhân cho Liên Xô.
安东尼·布伦特
| Tên gốc | 安东尼·布伦特 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của Cambridge Five, hoạt động như một kẻ dọn dẹp (cleaner) chuyên xử lý các công việc bẩn thỉu cho MI6 và Philby.
史密斯
| Tên gốc | 史密斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng thực tế của Nhóm Hành động số 7 của CIA.
戴安娜
| Tên gốc | 戴安娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nòng cốt chiến thuật của Nhóm Hành động số 7 thuộc CIA, là mục tiêu ám sát của phe MI6.
叶秋樱
| Tên gốc | 叶秋樱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đặc vụ tình báo có mật danh là Hải Đường, người liên lạc với Lâm Phong tại Mỹ.
林枫
| Tên gốc | 林枫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đặc vụ tình báo ưu tú với mật danh là Thâm Hải, người đã lấy được nhiều thông tin quan trọng cho nước nhà.
马丁
| Tên gốc | 马丁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cục trưởng CIA, một 'lão cáo già' trong giới tình báo thời Chiến tranh Lạnh, tâm cơ thâm trầm và rất quyết đoán trong các quyết định chiến lược.
安东尼
| Tên gốc | 安东尼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sát thủ cùng điệp viên hàng đầu của Liên Xô, kẻ đang bị mắc bẫy bởi kế hoạch của CIA do nghi ngờ liên quan đến Philby.
杰克
| Tên gốc | 杰克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đặc vụ thuộc Nhóm Hành động số 7, đồng đội của Lâm Phong, có tính cách nóng nảy và thiếu kiên nhẫn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
斯达林
| Tên gốc | 斯达林 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà lãnh đạo tối cao của Liên Xô, người đang khởi động kế hoạch quân sự tham vọng tại bán đảo Triều Tiên.
米哈伊尔
| Tên gốc | 米哈伊尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cố vấn chiến lược thân cận của Stalin, chịu trách nhiệm báo cáo triển khai quân sự.
周兴国
| Tên gốc | 周兴国 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bộ trưởng Bộ Quốc sự, người nắm quyền quyết định chiến lược, có phong thái nghiêm nghị và tầm nhìn xa trông rộng trong các vấn đề an ninh quốc gia.
张鸣
| Tên gốc | 张鸣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cán bộ cấp cao, người chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin tình báo quan trọng từ 'Thâm Hải' và điều phối các nhiệm vụ khẩn cấp cho Bộ Quốc sự.
钱生
| Tên gốc | 钱生 |
|---|
Viện sĩ hàng đầu tại căn cứ Lop Nur, chuyên gia lỗi lạc trong lĩnh vực nghiên cứu vật lý hạt nhân.
黎日
| Tên gốc | 黎日 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quốc trưởng của Bắc Triều, người lãnh đạo quân đội và khao khát thực hiện mộng ước thống nhất bán đảo.
赵泉
| Tên gốc | 赵泉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đứng đầu quân đội Bắc Triều, cấp dưới thân tín của Lê Nhật.
麦克阿瑟
| Tên gốc | 麦克阿瑟 |
|---|
Đại tướng năm sao lừng danh của quân đội Hoa Kỳ, một chiến lược gia quân sự tài ba với tư duy chiến thuật táo bạo và quyết liệt.
查尔斯
| Tên gốc | 查尔斯 |
|---|
Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, nhân vật có tiếng nói quan trọng trong các quyết định quân sự tại Ngũ Giác Đài.
宋经国
| Tên gốc | 宋经国 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bộ trưởng Bộ Quân sự, một chuyên gia chiến lược lão luyện với cái nhìn sắc bén về địa hình và cục diện chiến tranh.
陈凡
| Tên gốc | 陈凡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kỹ sư trưởng kỹ thuật tại quân xưởng tuyệt mật, người chịu trách nhiệm hiện thực hóa các bản thiết kế vũ khí tiên tiến.
谢冬
| Tên gốc | 谢冬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đặc vụ tình báo giàu kinh nghiệm, từng hoạt động tại Hương Cảng, được triệu hồi để hỗ trợ Lâm Phong tại mặt trận phía Nam.
苏怀
| Tên gốc | 苏怀 |
|---|
Một trong mười vị đại tướng của Hạ Quốc, chiến tướng thiện chiến, nổi tiếng với khí thế áp đảo và tư duy cầm quân xuất chúng.
陈华
| Tên gốc | 陈华 |
|---|
Một vị tướng chỉ huy quân đội, nổi tiếng là bậc thầy về chiến thuật kỳ tập, được triệu tập để thực hiện nhiệm vụ xâm nhập phía sau chiến tuyến địch tại Incheon.
克罗斯
| Tên gốc | 克罗斯 |
|---|
Người đứng đầu đội ngũ cố vấn chiến lược của Nhà Trắng, một kẻ ngạo mạn, tự tin vào các bản phân tích số liệu lạnh lùng.
杜鲁文
| Tên gốc | 杜鲁文 |
|---|
Tổng thống Hoa Kỳ, người đưa ra quyết định cuối cùng về việc đẩy mạnh chiến dịch quân sự tại bán đảo.
奥利弗
| Tên gốc | 奥利弗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu tướng, sư đoàn trưởng Sư đoàn Thủy quân Lục chiến số 1 của Hoa Kỳ, một trong những chỉ huy quân sự ưu tú.
劳森
| Tên gốc | 劳森 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu tá quân đội Hoa Kỳ đóng quân tại Incheon, xuất thân từ gia đình danh giá và thiếu kinh nghiệm thực chiến, chuyên được gửi đến để lấy thành tích.
维斯夫
| Tên gốc | 维斯夫 |
|---|
Người phụ trách cơ quan an ninh KGB, cánh tay phải đắc lực của Stalin, chuyên trách các vụ điều tra về rò rỉ công nghệ quân sự và mật báo.
小石头
| Tên gốc | 小石头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến sĩ tân binh 17 tuổi, có tính cách đôn hậu và khiêm tốn. Cậu đã dũng cảm hy sinh thân mình khi treo mình bên vách đá để bảo vệ bí mật hành quân và sự an toàn cho toàn đơn vị.
老班长
| Tên gốc | 老班长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến sĩ kỳ cựu, người chỉ huy trực tiếp của Tiểu Thạch. Anh là người mang tinh thần sắt đá, luôn đặt纪律 (kỷ luật) và nhiệm vụ lên trên hết, đồng thời mang trong mình lòng căm thù giặc sâu sắc.
宋勇
| Tên gốc | 宋勇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thượng tướng, chỉ huy Quân đoàn 9, một vị tướng kiên cường, phối hợp cùng Trần Hoa thực hiện chiến dịch bao vây và tiêu diệt quân địch.
孙雪
| Tên gốc | 孙雪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người vận hành mạng lưới thông tin 'Chim Đêm', một chuyên gia trong việc khai thác các mối quan hệ với tầng lớp tinh hoa và giới truyền thông phương Tây.
杜鲁门
| Tên gốc | 杜鲁门 |
|---|
Lãnh đạo cấp cao phía Mỹ, đối tượng mà Lâm Phong dự định dùng dư luận để gây áp lực.
苏司令
| Tên gốc | 苏司令 |
|---|
Tư lệnh chiến trường, chỉ huy các chiến dịch quân sự trọng yếu.
李奇微
| Tên gốc | 李奇微 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị tướng được chọn để kế nhiệm MacArthur, nổi tiếng với phong cách chỉ huy tinh quái, sắc bén trong việc nắm bắt điểm yếu hậu cần và các chiến thuật tấn công tâm lý.
康拉德
| Tên gốc | 康拉德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cố vấn quân sự cấp cao kiêm tham mưu trưởng được Liên Xô phái cử, người thường xuyên đưa ra các ý kiến tham mưu về chiến lược tác chiến cho quân đội Hạ Quốc.
深海
| Tên gốc | 深海 |
|---|
Mật danh của một nguồn tin tình báo cấp cao bí ẩn, người cung cấp các dự báo chiến lược cực kỳ chuẩn xác, đóng vai trò then chốt trong các quyết định quân sự của quân đội Hạ Quốc.
克莱
| Tên gốc | 克莱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy tiền tuyến của phe Hoa Kỳ, thuộc phe nhóm tướng lĩnh cũ của MacArthur, có tính cách kiêu ngạo và cứng đầu.
理查德
| Tên gốc | 理查德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tá, Đoàn trưởng Đoàn tình báo trinh sát, người phản đối gay gắt quyết định bỏ rơi thành phố Hán Thành vì cho rằng đó là sự sỉ nhục quân đội.
小刘
| Tên gốc | 小刘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó quan của Trần Hoa, một người đồng đội trung thành đã hy sinh vì rét lạnh trong khi làm nhiệm vụ phục kích.
格兰特
| Tên gốc | 格兰特 |
|---|
Bộ trưởng Bộ Quốc sự của Liên Xô, người đại diện đàm phán trực tiếp với phía Hạ Quốc nhằm tìm kiếm lợi ích chính trị cho Liên Xô.
杰弗里
| Tên gốc | 杰弗里 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên cốt cán của cơ quan tư vấn chiến lược hàng đầu Hoa Kỳ, tham gia vào phái đoàn đàm phán của Martin.
埃文·奈克斯
| Tên gốc | 埃文·奈克斯 |
|---|
CEO của Bunge, một trong bốn tập đoàn lương thực lớn nhất thế giới, kẻ coi lợi nhuận là trên hết và là chuyên gia trong việc thao túng thị trường lương thực toàn cầu.
马克·克拉克
| Tên gốc | 马克·克拉克 |
|---|
Tướng lĩnh Mỹ, người thay thế Ridgway đặt bút ký vào hiệp định đình chiến, cảm nhận rõ rệt sự sỉ nhục của thất bại.
凯瑟琳
| Tên gốc | 凯瑟琳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên thực tập mới gia nhập CIA, vẻ ngoài trong sáng nhưng phong cách làm việc cực kỳ nguyên tắc và đòi hỏi quyền lợi lao động rõ ràng.
纳赛尔
| Tên gốc | 纳赛尔 |
|---|
Vị lãnh đạo trẻ của Ai Cập, người đang có quyết định táo bạo nhằm thu hồi kênh đào chủ chốt, gây ra căng thẳng khu vực với các cường quốc phương Tây.
迈尔斯·科普兰
| Tên gốc | 迈尔斯·科普兰 |
|---|
Đặc vụ CIA khét tiếng, được mệnh danh là 'cò mồi bóng tối' tại khu vực Tây Á, có năng lực chuyên môn cực mạnh về các chiến dịch ngầm.
加麦尔·阿卜杜勒·纳赛尔
| Tên gốc | 加麦尔·阿卜杜勒·纳赛尔 |
|---|
Nhà lãnh đạo trẻ đầy quyết đoán của Ai Cập, người đang thực hiện các bước để thu hồi chủ quyền kênh đào Suez từ tay người Anh và Pháp.
盖伊·伯吉斯
| Tên gốc | 盖伊·伯吉斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà ngoại giao người Anh có lối sống phóng túng, nghiện rượu, được Philby và Maclean tuyển mộ để tham gia vào hoạt động gián điệp tại Trung Đông nhờ vỏ bọc hoàn hảo.
Kim Philby: Là sĩ quan cấp cao của Cơ quan Tình báo Mật Anh (MI6), nổi tiếng là người nho nhã nhưng thực chất vô cùng tàn nhẫn và tham vọng.
Truyện có 70 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Cho Ngươi Đi Ẩn Núp, Ngươi Đem Gạo Cũ Dời Trống? bao gồm: Thành phố H, Berlin, Hoa Kỳ, Yến Kinh.