Lâm Phong
林风
| Tên gốc | 林风 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhân của ao cá, người có mối quan hệ thân thiết với thú cưng và đang tìm hiểu về sự bất thường dưới đáy ao.
救命!我这是农场,不是动物园!
← Quay về trang truyện林风
| Tên gốc | 林风 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhân của ao cá, người có mối quan hệ thân thiết với thú cưng và đang tìm hiểu về sự bất thường dưới đáy ao.
扬子鳄
| Tên gốc | 扬子鳄 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con cá sấu Dương Tử có linh tính cao, biết bắt cá về tặng cho Lâm Phong và vô tình khám phá ra một không gian lạ.
陈队
| Tên gốc | 陈队 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng cảnh sát, người dẫn đầu lực lượng an ninh xử lý sự cố tại ao cá với thái độ nghiêm túc.
斐教授
| Tên gốc | 斐教授 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị chuyên gia nghiên cứu đưa ra những giả thuyết về việc cấu trúc địa chất bị thay đổi do tác động của bom mìn và trọng lượng động vật.
王局
| Tên gốc | 王局 |
|---|
Cục trưởng, người chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ vụ việc và gọi đội kỹ thuật hỗ trợ dò tìm.
暹罗鳄
| Tên gốc | 暹罗鳄 |
|---|
Một con cá sấu Xiêm, bạn đồng hành của cá sấu Dương Tử trong chuyến phiêu lưu dưới đáy ao.
熊妈
| Tên gốc | 熊妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con gấu cái thông minh, có linh tính, tò mò về những phát hiện dưới đáy ao và luôn mong chờ được thưởng thức đồ ăn ngon.
虎妈
| Tên gốc | 虎妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con hổ cái trầm tĩnh, khôn ngoan, luôn chú ý quan sát màn hình với hy vọng tìm thấy con mồi từ dưới sông.
小萌兰
| Tên gốc | 小萌兰 |
|---|
Một chú gấu con đáng yêu, thường được Gấu Mẹ chăm sóc và cùng quan sát màn hình theo dõi sự kiện.
林文斌
| Tên gốc | 林文斌 |
|---|
Một thành viên trong đội ngũ quan sát, người đầu tiên phát hiện ra sự xuất hiện của sinh vật lạ ở đầu kia con sông.
江豚
| Tên gốc | 江豚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Loài sinh vật thủy sinh tinh ranh, sở hữu nụ cười 'thiên thần' nhưng thực chất là một kẻ phá hoại, có khả năng phun nước áp lực cao tấn công con người.
鳇鱼
| Tên gốc | 鳇鱼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Loài cá lớn được mệnh danh là 'vua cá nước ngọt', đang bị Giang Đồn truy đuổi trong hệ thống sông ngầm.
芝麻剑
| Tên gốc | 芝麻剑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Loài cá quý hiếm đang trở thành mục tiêu vây bắt của Giang Đồn và Hoàng Ngư.
周敏
| Tên gốc | 周敏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người tham gia quan sát tại ao cá, bày tỏ sự lo ngại về khả năng nguy hiểm của Giang Đồn.
大白
| Tên gốc | 大白 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con Bạch Kỵ Đồn (cá heo trắng), đồng bạn của Giang Đồn, hiện đang bị mắc kẹt và cần được giải cứu.
大妞
| Tên gốc | 大妞 |
|---|
Thú cưng trong nhóm của Lâm Phong, xuất hiện để gây áp lực lên Giang Đồn.
大银背
| Tên gốc | 大银背 |
|---|
Khỉ đột lưng bạc, thuộc nhóm thú cưng của Lâm Phong.
二哈
| Tên gốc | 二哈 |
|---|
Chó Husky, thành viên nghịch ngợm trong nhóm thú cưng của Lâm Phong.
老赵
| Tên gốc | 老赵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học giả, đồng nghiệp thân thiết của giáo sư Phỉ, luôn đồng lòng ủng hộ ý kiến của giáo sư.
老张
| Tên gốc | 老张 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học giả, cộng sự đi cùng giáo sư Phỉ trong chuyến tìm kiếm.
小赵
| Tên gốc | 小赵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên hậu cần, chịu trách nhiệm chuẩn bị lương thực, thiết bị liên lạc và vật tư y tế.
金雕
| Tên gốc | 金雕 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên đội trinh sát trên không, có khả năng quan sát từ trên cao.
花卷
| Tên gốc | 花卷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mục tiêu tình cảm của Nhị Cáp, thường được nhắc tới như một phần thưởng khích lệ.
棕熊
| Tên gốc | 棕熊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên tham gia đội hình tiến vào núi trong nhóm thú cưng của Lâm Phong.
雕哥
| Tên gốc | 雕哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thú cưng của Lâm Phong, sở hữu khả năng bay lượn và quan sát nhạy bén từ trên không trung.
游隼
| Tên gốc | 游隼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chim ưng thuộc đội hình thú cưng, cùng Điêu Ca thực hiện nhiệm vụ giám sát khu vực từ trên cao.
安安
| Tên gốc | 安安 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những thú cưng được Điêu Ca dẫn dắt thực hiện nhiệm vụ quan sát.
白鱀豚
| Tên gốc | 白鱀豚 |
|---|
Sinh vật thủy sinh quý hiếm có vóc dáng thon dài, màu sắc nhạt, vô tình bị Gấu Mẹ truy đuổi trong quá trình nô đùa trên sông.
小白鱀豚
| Tên gốc | 小白鱀豚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cá thể con của loài Bạch Kỵ Đồn, đang gặp vấn đề nghiêm trọng về tiêu hóa do nuốt phải rác thải nhựa gây đau đớn.
白鱀豚妈妈
| Tên gốc | 白鱀豚妈妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cá heo trắng cái với linh tính nhạy bén, từng mất đi bạn đời tại hang động bí ẩn dưới đáy sông, nay đang đặt niềm tin vào Lâm Phong để cứu chữa cho con nhỏ.
孙厅
| Tên gốc | 孙厅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị quan chức cấp cao phụ trách, người đứng sau hỗ trợ Lâm Phong và đội cứu hộ trong việc điều động nhân lực thực hiện chiến dịch dọn sạch rác thải trên sông.
李保平
| Tên gốc | 李保平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng Đội hành động liên hợp Thanh Hà, người tiếp nhận mệnh lệnh và sự chỉ huy trực tiếp từ Lâm Phong.
李队
| Tên gốc | 李队 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội hỗ trợ, người phối hợp cùng Lâm Phong điều động các lực lượng tiến vào núi thực hiện chiến dịch làm sạch môi trường.
小男生
| Tên gốc | 小男生 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé khoảng 11-12 tuổi, xuất hiện tại nông trại trong bộ dạng lấm lem. Hắn khóc lóc đòi gặp Lâm Phong và khẳng định Lâm Phong là cha mình.
小金
| Tên gốc | 小金 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những thú cưng thông minh của Lâm Phong, có khả năng chỉ huy đàn khỉ trong các nhiệm vụ.
横脸男子
| Tên gốc | 横脸男子 |
|---|
Kẻ cầm đầu băng nhóm trộm chó độc ác, chuyên săn lùng và bắt trộm các loại chó quý tại các vùng quê.
胖子
| Tên gốc | 胖子 |
|---|
Đồng phạm của tên mặt ngang, kẻ phụ trách tìm kiếm mục tiêu và lái xe cho các phi vụ trộm cắp.
可乐
| Tên gốc | 可乐 |
|---|
Chú chó cưng bị lạc của tiểu nam sinh, mục tiêu tìm kiếm chính của cậu bé.
陨石边牧
| Tên gốc | 陨石边牧 |
|---|
Một chú chó có ngoại hình quý giá với màu lông lạ, vô tình bị bọn trộm chó để mắt tới.
小熊猫
| Tên gốc | 小熊猫 |
|---|
Hai sinh vật nhỏ với chiếc đuôi có vân vòng đặc trưng, bất ngờ xuất hiện sau lưng chú chó Border Collie.
小黄妹
| Tên gốc | 小黄妹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong hai sinh vật nhỏ (gấu trúc nhỏ) xuất hiện cùng với Hoa Quyển, có tính cách hoạt bát và thích ăn vặt.
圆圆
| Tên gốc | 圆圆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong hai sinh vật nhỏ (gấu trúc nhỏ) đi cùng Hoa Quyển, thường xuyên tranh luận với người bán hàng để đòi đồ ăn cay.
阿婆
| Tên gốc | 阿婆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người trông coi cửa hàng nhỏ đầu thôn, rất yêu quý các loài động vật trong làng.
路虎
| Tên gốc | 路虎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chó nghiệp vụ giống Becgie Đức, đồng hành cùng Đội trưởng Trần trong các nhiệm vụ tuần tra và tìm kiếm.
赖所长
| Tên gốc | 赖所长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng đồn công an địa phương, người chỉ đạo công tác điều tra vụ trộm cắp động vật.
七匹狼兄弟
| Tên gốc | 七匹狼兄弟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhóm chó đồng hành cùng Nhị Cáp, hỗ trợ thu gom rác trong hoạt động làm sạch môi trường.
小白
| Tên gốc | 小白 |
|---|
Một trong những con thú cưng tại nông trường, dùng để đánh lạc hướng và an ủi cậu bé bị mất chó.
贺局
| Tên gốc | 贺局 |
|---|
Cục trưởng, người chịu trách nhiệm trích xuất dữ liệu camera giám sát tại khu vực nội đô để phục vụ công tác truy vết kẻ gian.
贺建军
| Tên gốc | 贺建军 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy trưởng đội đặc nhiệm, người trực tiếp chỉ đạo cuộc giải cứu tại hiện trường.
狼哥
| Tên gốc | 狼哥 |
|---|
Thủ lĩnh của bầy sói xám, kẻ đang dẫn đầu cuộc tập kích để giải cứu đồng đội của Nhị Cáp.
Lâm Phong: Chủ nhân của ao cá, người có mối quan hệ thân thiết với thú cưng và đang tìm hiểu về sự bất thường dưới đáy ao.
Truyện có 51 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Cứu Mạng! Ta Đây Là Nông Trường, Không Phải Vườn Bách Thú! bao gồm: Ao Cá, Động Thiên, Sông Ngầm, Trường Giang.