Tô Ngôn
苏言
| Tên gốc | 苏言 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thế tử của Quốc công phủ, người vừa xuyên không đến, đang cố gắng thay đổi vận mệnh và tránh xa vòng xoáy triều đình.
苏言
| Tên gốc | 苏言 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thế tử của Quốc công phủ, người vừa xuyên không đến, đang cố gắng thay đổi vận mệnh và tránh xa vòng xoáy triều đình.
苏卫国
| Tên gốc | 苏卫国 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quốc công, cha của Tô Ngôn, là một vị quan có công lao hiển hách với triều đình.
安宁公主
| Tên gốc | 安宁公主 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Hoàng đế, người đã được ban hôn cho Tô Ngôn.
小蝶
| Tên gốc | 小蝶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nha hoàn thân cận của Tô Ngôn, từng bị nguyên chủ ngược đãi nhưng vẫn hết lòng chăm sóc.
薛游伟
| Tên gốc | 薛游伟 |
|---|
Kẻ đã dẫn dụ nguyên chủ sa vào cờ bạc, nghi ngờ có liên quan đến Thượng Quan Trung.
上官忠
| Tên gốc | 上官忠 |
|---|
Người có lòng ngưỡng mộ An Ninh công chúa, luôn tìm cách hãm hại Tô Ngôn.
上官皇后
| Tên gốc | 上官皇后 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng hậu của Lý Huyền, một người phụ nữ thấu hiểu đại cục, có tài quản lý hậu cung và luôn là chỗ dựa tinh thần cho hoàng đế. Bà là người có lòng trắc ẩn đối với Tô Ngôn.
李玄
| Tên gốc | 李玄 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế đương triều, người gánh vác trọng trách quốc gia. Ông luôn trăn trở về việc triều chính, nỗi lo quốc khố và những ân tình nợ Tô Vệ Quốc.
李昭宁
| Tên gốc | 李昭宁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đích trưởng nữ được hoàng đế sủng ái nhất, người luôn tìm cách phản đối cuộc hôn nhân với Tô Ngôn.
春桃
| Tên gốc | 春桃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị nữ thân cận và tận tụy của Lý Chiêu Ninh, luôn lo lắng và tìm cách an ủi chủ tử trước áp lực hôn nhân.
李志
| Tên gốc | 李志 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cửu hoàng tử, con trai thứ ba của Hoàng hậu Thượng Quan. Là một người bạn chí cốt, trọng nghĩa khí của Tô Ngôn, không được sủng ái nhiều trong số các hoàng tử.
老刘
| Tên gốc | 老刘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thợ mộc lâu năm tại Tô Quốc Công Phủ, người được Tô Ngôn tin tưởng giao phó chế tạo thiết bị cơ khí.
刘木匠
| Tên gốc | 刘木匠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thợ mộc làm việc cho Tô Quốc Công Phủ, người được giao nhiệm vụ sản xuất手摇风扇 (quạt cầm tay).
阿威
| Tên gốc | 阿威 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thân tín của Tô Vệ Quốc, được phái đi bảo vệ Tô Ngôn.
来福
| Tên gốc | 来福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thân tín của Tô Vệ Quốc, được phái đi bảo vệ Tô Ngôn.
面纱女子
| Tên gốc | 面纱女子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhân của cửa hàng ở Tây Thị, người đã đồng ý cho Tô Ngôn thuê cửa hàng với điều kiện phải trả đủ tiền thuê sau ba ngày.
苏宇
| Tên gốc | 苏宇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mật danh/bí danh mà Tô Ngôn sử dụng khi đi ra ngoài để tránh thân phận thật sự.
孙管事
| Tên gốc | 孙管事 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản sự tại nhà bếp (hỏa phòng) của Tô Quốc Công phủ, từng chịu sự quản lý nghiêm khắc của Tô Ngôn.
老厨子
| Tên gốc | 老厨子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đầu bếp kỳ cựu của Quốc công phủ, từng có kinh nghiệm làm việc tại Ngự thiện phòng. Ban đầu hoài nghi tài năng của Tô Ngôn nhưng sau đó đã hoàn toàn tâm phục.
朱军
| Tên gốc | 朱军 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ cũ của tiệm nông cụ, nay là người làm dưới quyền Tô Ngôn, bản tính khôn lỏi, có phần sợ hãi trước những kẻ quyền quý.
薛舜德
| Tên gốc | 薛舜德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phụ thân của Tiết Du Vĩ, một vị quan ủng hộ phe cánh của Tề Quốc công.
上官无极
| Tên gốc | 上官无极 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tề Quốc công, anh trai của Hoàng hậu Thượng Quan, cậu của Thái tử Lý Thừa Hạo, kẻ nắm giữ quyền lực lớn và đứng sau bảo trợ cho các thế lực chống đối Tô Ngôn.
李承昊
| Tên gốc | 李承昊 |
|---|
Thái tử của Đại Càn, cháu trai của Thượng Quan Vô Cực.
赵国公
| Tên gốc | 赵国公 |
|---|
Một vị quốc công có quyền thế trong triều, đồng minh của Tề Quốc công Thượng Quan Vô Cực.
刘洵
| Tên gốc | 刘洵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thương nhân ngoại tộc (Hồ thương), dáng người vạm vỡ, da ngăm đen, có óc kinh doanh nhạy bén. Chủ động tìm đến Tô Ngôn để đàm phán mua sỉ hàng hóa.
刘福
| Tên gốc | 刘福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản gia của dinh thự mà Tô Ngôn thuê bên ngoài, người làm việc nhanh nhẹn và có trách nhiệm.
墨羽
| Tên gốc | 墨羽 |
|---|
Thống lĩnh Ảnh vệ, mật thám thân tín nhất của hoàng đế, được phái đi điều tra thân phận thực sự của Tô Vũ.
高士林
| Tên gốc | 高士林 |
|---|
Tổng quản Nội vụ phủ, người phụ trách các công việc hậu cần và truyền tin trong hoàng cung.
兴平县令
| Tên gốc | 兴平县令 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quan viên lục phẩm, có quan hệ thông gia với Tiết gia, từng dùng tiền hối lộ để cứu phạm nhân khỏi lao ngục Hình bộ.
赵博
| Tên gốc | 赵博 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nguyên là hiệu úy dũng mãnh, thuộc hạ trung thành của Tô Vệ Quốc. Sau khi giải ngũ vì tuổi cao sức yếu, ông trở thành đại diện cho các cựu binh khó khăn.
杜怀仁
| Tên gốc | 杜怀仁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Văn nhân tự phụ, luôn tỏ ra thanh cao, khinh thường bạc tiền nhưng thực chất là kẻ đạo đức giả, trọng vật chất.
明远
| Tên gốc | 明远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên con nhà quyền quý, hay nịnh nọt và đi theo tụ tập cùng Đỗ Hoài Nhân.
魏隐
| Tên gốc | 魏隐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị công tử của Trịnh Quốc công, một trong Đế đô Tứ đại tài tử. Hắn là người phong độ, có tài văn chương đặc sắc ở lối viết mượn vật tả người, là đối thủ trực tiếp ngăn cản Đỗ Hoài Nhân chiếm vị trí đứng đầu.
路明远
| Tên gốc | 路明远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên thế gia, thường xuyên đi theo và tâng bốc Đỗ Hoài Nhân nhằm tạo mối quan hệ thân thiết.
流萤
| Tên gốc | 流萤 |
|---|
Hoa khôi nổi tiếng nhất của Ỷ Thúy Lâu, sở hữu nhan sắc và tài năng âm nhạc tuyệt đỉnh, là đối tượng ngưỡng mộ của vô số công tử thế gia.
魏峥
| Tên gốc | 魏峥 |
|---|
Phụ thân của Ngụy Ẩn, nhân vật có quyền thế trong triều.
李承泰
| Tên gốc | 李承泰 |
|---|
Tứ hoàng tử, một trong Đế đô Tứ đại tài tử, đối thủ về danh tiếng của các tài tử khác.
老杨
| Tên gốc | 老杨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trung niên thư sinh từng đỗ tú tài, gia cảnh sa sút sau khi gặp thiên tai nên phải chạy nạn đến Đế đô, hiện là nhân viên quản lý tường thơ của Tô Ngôn.
刘贵妃
| Tên gốc | 刘贵妃 |
|---|
Một phi tần trong hậu cung, người thường được Hoàng đế ghé thăm nhưng trong đêm nay không được sủng hạnh.
昭昭
| Tên gốc | 昭昭 |
|---|
Một cô gái có mối quan hệ thân thiết với Tô Ngôn, người đã sai người tìm hắn vì có việc khẩn cấp.
薛家
| Tên gốc | 薛家 |
|---|
Một thế gia quyền quý tại Đế đô, nắm giữ nguồn cung cấp đá lạnh và là đối thủ cạnh tranh của Tô Ngôn.
秦毅
| Tên gốc | 秦毅 |
|---|
Võ tướng trung thành theo phò tá Lý Huyền, đại diện cho phe võ quan và là bằng hữu thân thiết của Tô Vệ Quốc, sẵn sàng chống lại phe văn quan.
陈霸天
| Tên gốc | 陈霸天 |
|---|
Võ tướng trong triều, thuộc phe võ quan cùng với Tô Vệ Quốc.
李威
| Tên gốc | 李威 |
|---|
Võ tướng dũng mãnh, đồng minh thân cận của Tô Vệ Quốc trong triều đình.
陈处冲
| Tên gốc | 陈处冲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đô úy canh giữ điện tiền, con trai của Túc Quốc công Trần Bá Thiên. Hắn là người thẳng tính, võ nghệ cao cường nhưng thiếu sự tinh tế trong đối nhân xử thế.
孙有德
| Tên gốc | 孙有德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái giám cận thân của Hoàng đế Lý Huyền, chuyên hầu hạ và nhắc nhở hoàng đế về các công việc triều chính.
吴海
| Tên gốc | 吴海 |
|---|
Một công tử huân quý đời trước, kẻ cậy quyền thế gây nhiều tội ác, cuối cùng bị tru di cửu tộc, thường được dùng làm ví dụ về kẻ ác.
上官冲
| Tên gốc | 上官冲 |
|---|
Kẻ đã xúi giục Tiết Du Vĩ gây sự với Tô Ngôn.
秦园
| Tên gốc | 秦园 |
|---|
Một vệ sĩ hoặc quan binh trong hoàng cung, đồng nghiệp của Trần Xử Xung.
妇人
| Tên gốc | 妇人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ tị nạn, xuất thân từ gia đình thương nhân biết chữ, đang chạy nạn cùng con gái nhỏ sau khi chồng chết vì đói và cha mất trong trận lụt.
Tô Ngôn: Thế tử của Quốc công phủ, người vừa xuyên không đến, đang cố gắng thay đổi vận mệnh và tránh xa vòng xoáy triều đình.
Truyện có 148 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Đại Càn Đỉnh Lưu: Đào Hôn Phò Mã Gia bao gồm: Tô phủ, Đại Càn, Đế đô, Điện Lập Chính.