Amuraad
阿穆拉德
| Tên gốc | 阿穆拉德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến đoàn trưởng của chiến đoàn Astral Knights (Tinh Giới Kỵ Sĩ), một thủ lĩnh quả quyết và dũng cảm, người đề ra kế hoạch tự sát nhằm đánh vào World Engine.
阿穆拉德
| Tên gốc | 阿穆拉德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến đoàn trưởng của chiến đoàn Astral Knights (Tinh Giới Kỵ Sĩ), một thủ lĩnh quả quyết và dũng cảm, người đề ra kế hoạch tự sát nhằm đánh vào World Engine.
马萨亚克
| Tên gốc | 马萨亚克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến đoàn mục sư của Astral Knights, luôn sát cánh bên cạnh chiến đoàn trưởng trong các buổi diễn thuyết và trận đánh.
文尼提留斯
| Tên gốc | 文尼提留斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Liên trưởng thuộc Đội 7 của Ultramarines (Cực Hạn Chiến Sĩ), người chủ trương rút lui nhằm bảo toàn lực lượng trước mối đe dọa từ World Engine.
索什扬·阿列克谢
| Tên gốc | 索什扬·阿列克谢 |
|---|
Một chiến binh thuộc Đội chiến đấu thứ tư của Chiến đoàn Astral Knights. Anh là một chiến binh mới, rời đội do thám cách đây 30 năm, đang chuẩn bị cho trận tử chiến.
埃弗里奇
| Tên gốc | 埃弗里奇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Liên trưởng đệ thất liên của chiến đoàn Astral Knights, sở hữu gương mặt cương nghị với vết sẹo nơi khóe miệng, kẻ trực tiếp chỉ huy việc tuyển mộ tân binh.
荷鲁斯
| Tên gốc | 荷鲁斯 |
|---|
Nghịch tử của Hoàng Đế, kẻ khởi xướng cuộc đại phản loạn làm rạn nứt đế quốc trong quá khứ.
帝皇
| Tên gốc | 帝皇 |
|---|
Đấng tối cao, người đứng đầu đế quốc, hiện đang ngự trên ngai vàng tại Terra để duy trì sự sống.
索什扬
| Tên gốc | 索什扬 |
|---|
Một thiếu niên kiên cường trải qua quá trình cấy ghép và biến đổi gian khổ để trở thành siêu nhân.
阿克塞
| Tên gốc | 阿克塞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh Astartes có tính cách bộc trực, nóng nảy và là đồng đội của Soshayan trong tiểu đội trinh sát.
拿德
| Tên gốc | 拿德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh Astartes trầm tĩnh, đến từ cùng một hành tinh và cùng đợt tân binh với Soshayan.
哈斯德鲁
| Tên gốc | 哈斯德鲁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Pháo thủ hạng nặng của tiểu đội, chịu trách nhiệm hỏa lực chủ lực.
雷泽诺
| Tên gốc | 雷泽诺 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh Astartes thuộc tiểu đội trinh sát của Sosyan.
卡里西努斯
| Tên gốc | 卡里西努斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh Astartes thuộc tiểu đội trinh sát.
维利努斯
| Tên gốc | 维利努斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh trẻ tuổi trong tiểu đội.
费克斯
| Tên gốc | 费克斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh trẻ tuổi thuộc tiểu đội trinh sát.
阿尔坎
| Tên gốc | 阿尔坎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lính phun lửa của tiểu đội.
奥卡姆
| Tên gốc | 奥卡姆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên lớn tuổi nhất trong tiểu đội, người từng từ chối vị trí đội trưởng.
索什杨
| Tên gốc | 索什杨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh Astartes, thành viên của tiểu đội trinh sát đang thám hiểm bên trong thế giới động cơ.
亚罗克
| Tên gốc | 亚罗克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh kiêm người mang cờ của đệ thất liên, hy sinh trong trận giao chiến với lực lượng Necron.
皮利瑟
| Tên gốc | 皮利瑟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Liên trưởng đệ nhị của chiến đoàn, đang dẫn dắt lực lượng tiếp cận năng lượng node qua đường hầm bí mật.
格瑞斯
| Tên gốc | 格瑞斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó quan của đệ thất liên, tử trận bởi hỏa lực của kẻ địch.
扎赫纳斯
| Tên gốc | 扎赫纳斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Liên trưởng đại đội 8, người dẫn dắt binh sĩ tử thủ trước làn sóng tấn công của dị tộc.
加尔林
| Tên gốc | 加尔林 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó quan thuộc đại đội 8, chiến đấu ngoan cường cho đến khi hy sinh dưới chùm tia năng lượng của dị tộc.
卡洛
| Tên gốc | 卡洛 |
|---|
Phó quan của đại đội 8, chiến đấu áp đảo kẻ thù bằng chuỗi liên mã tấu đầy sát thương.
福尔洛
| Tên gốc | 福尔洛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng tiểu đội Terminators, mặc áo giáp Terminator uy mãnh và sở hữu sức chiến đấu khủng khiếp.
阿列克谢
| Tên gốc | 阿列克谢 |
|---|
Thành viên trong tiểu đội trinh sát, người nhận lệnh từ Forlo để hỗ trợ chiến đoàn trưởng.
萨拉克斯
| Tên gốc | 萨拉克斯 |
|---|
Vị đại sư rèn của chiến đoàn, người từng đứng quan sát nhóm tân binh trước khi lên tàu.
海拉尔希
| Tên gốc | 海拉尔希 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh thuộc chiến đoàn Astral Knights, người đã tử trận trong trận chiến.
阿托·阿穆拉德
| Tên gốc | 阿托·阿穆拉德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến đoàn trưởng quá cố của chiến đoàn Astral Knights, người hy sinh anh dũng trong chiến dịch tiêu diệt World Engine.
达纳特·莱山德
| Tên gốc | 达纳特·莱山德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đội trưởng đại đội thứ nhất trứ danh của chiến đoàn Đế Vương Chi Trưởng, một chiến binh kỳ cựu với ý chí kiên định và bề dày chiến tích lẫy lừng.
罗格·多恩
| Tên gốc | 罗格·多恩 |
|---|
Primarch nguyên thể của chiến đoàn Đế Vương Chi Trưởng, người có huyết mạch được tôn vinh.
莱山德
| Tên gốc | 莱山德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đội trưởng kỳ cựu của chiến đoàn Imperial Fists, một người dày dặn kinh nghiệm trong chiến đấu và lãnh đạo.
洛萨
| Tên gốc | 洛萨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão binh của chiến đoàn Astral Knights, chịu trách nhiệm quản lý và huấn luyện các tân binh.
赛德
| Tên gốc | 赛德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tu sĩ Dreadnought lớn tuổi và được tôn kính nhất trong chiến đoàn Astral Knights, người lưu giữ ký ức và lịch sử của chiến đoàn.
Amuraad: Chiến đoàn trưởng của chiến đoàn Astral Knights (Tinh Giới Kỵ Sĩ), một thủ lĩnh quả quyết và dũng cảm, người đề ra kế hoạch tự sát nhằm đánh vào World Engine.
Truyện có 34 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Đế Hoàng Đích Cáo Tử Thiên Sử bao gồm: Tàu Storm, World Engine, Hệ sao Veda, Wawuncost.