Tom Riddle
汤姆
| Tên gốc | 汤姆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé mồ côi có đôi mắt đen sâu thẳm, sở hữu vẻ ngoài thánh thiện như thiên sứ nhưng có tâm hồn nhạy cảm và khao khát tình yêu thương.
汤姆
| Tên gốc | 汤姆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé mồ côi có đôi mắt đen sâu thẳm, sở hữu vẻ ngoài thánh thiện như thiên sứ nhưng có tâm hồn nhạy cảm và khao khát tình yêu thương.
老院长
| Tên gốc | 老院长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người phụ nữ lớn tuổi nhân hậu, dùng sự bao dung để xoa dịu nỗi đau của những đứa trẻ mồ côi.
科尔夫人
| Tên gốc | 科尔夫人 |
|---|
Một người phụ nữ khắc nghiệt, kẻ thường xuyên bắt nạt và ngược đãi trẻ nhỏ tại cô nhi viện.
梅洛普·冈特
| Tên gốc | 梅洛普·冈特 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người mẹ đã khuất của Tom, người đã để lại cho con trai mình tình yêu thương vô bờ trước khi lìa đời.
比利
| Tên gốc | 比利 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé lớn tuổi hơn tại cô nhi viện, kẻ có ác cảm và thường gây khó dễ cho Tom vì cho rằng cậu kỳ lạ.
黑色小蛇
| Tên gốc | 黑色小蛇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con rắn nhỏ có khả năng giao tiếp với con người qua khẩu ngữ của loài rắn, tính cách tinh nghịch và hay hờn dỗi.
纳吉尼
| Tên gốc | 纳吉尼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con rắn nhỏ từng là người bạn duy nhất của Tom, luôn bầu bạn và trò chuyện cùng cậu trước khi qua đời vì vết thương nặng.
诺玛
| Tên gốc | 诺玛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cô bé cùng sống trong cô nhi viện, mang lòng đố kỵ và căm ghét Tom Riddle vì cho rằng hắn cản trở tương lai của mình.
尼尔
| Tên gốc | 尼尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé cùng ở trong cô nhi viện với Tom, thường xuyên bị chế giễu vì sự ngốc nghếch.
生母
| Tên gốc | 生母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người phụ nữ có khuôn mặt nhợt nhạt, vô hồn xuất hiện trong những giấc mơ của Tom. Cậu vẫn luôn trăn trở về danh tính và sự ra đi của bà.
丹尼斯·毕普肖
| Tên gốc | 丹尼斯·毕普肖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé tại cô nhi viện, người có bản tính nhát gan và thường xuyên gây rắc rối cho Tom Riddle.
艾米·本森
| Tên gốc | 艾米·本森 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cô bé tại cô nhi viện với lòng đố kỵ nặng nề và tâm cơ xảo quyệt, thường xuyên giả vờ tử tế để đạt được mục đích.
丹尼斯
| Tên gốc | 丹尼斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một đứa trẻ tại cô nhi viện, kẻ phải chịu đựng sự đe dọa và ép buộc từ Tom Riddle.
艾莫
| Tên gốc | 艾莫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một đứa trẻ tại cô nhi viện, bạn đồng cảnh ngộ của Dennis, đang run rẩy vì sợ hãi dưới sự uy hiếp của Tom.
邓布利多
| Tên gốc | 邓布利多 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người đàn ông trung niên với mái tóc nâu và chiếc mũi vẹo, mang phong thái ôn hòa nhưng ẩn chứa quyền năng bí ẩn từ trường học phù thủy.
盖勒特
| Tên gốc | 盖勒特 |
|---|
Một phù thủy quyền năng và nguy hiểm, kẻ đang thực hiện những âm mưu khiến Dumbledore phải mệt mỏi đối phó.
奥利凡德
| Tên gốc | 奥利凡德 |
|---|
Người thợ làm đũa phép tài ba nhất thế giới, được Dumbledore đánh giá rất cao về tay nghề.
Tom Riddle: Một cậu bé mồ côi có đôi mắt đen sâu thẳm, sở hữu vẻ ngoài thánh thiện như thiên sứ nhưng có tâm hồn nhạy cảm và khao khát tình yêu thương.
Truyện có 17 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Hogwarts: Tom Mới Không Phải Hắc Ma Vương bao gồm: Trại trẻ mồ côi Wool, Cô nhi viện, Căn cứ bí mật, Nhà ăn.