Thủy Dung
水溶
| Tên gốc | 水溶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bắc Tĩnh vương thế tử, dung mạo tuấn mỹ, tính tình cẩn trọng và rất biết cách lấy lòng trưởng bối.
水溶
| Tên gốc | 水溶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bắc Tĩnh vương thế tử, dung mạo tuấn mỹ, tính tình cẩn trọng và rất biết cách lấy lòng trưởng bối.
北静王妃
| Tên gốc | 北静王妃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thê tử của tiên Bắc Tĩnh vương, bề ngoài trẻ trung phong vận, vô cùng yêu thương và cẩn trọng trong việc quản giáo thế tử.
秦可卿
| Tên gốc | 秦可卿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái nuôi của Tần Nghiệp, dung mạo khuynh nước khuynh thành, kiều diễm động lòng người.
璎珞
| Tên gốc | 璎珞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại nha đầu bên cạnh Bắc Tĩnh vương phi và Thủy Dung, dung mạo xinh xắn, tận tụy và thông minh.
秦业
| Tên gốc | 秦业 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nuôi phụ của Tần Khả Khanh, tính tình cẩn trọng, gia cảnh bình thường.
贾珍
| Tên gốc | 贾珍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ninh Quốc công phủ tam đẳng tước Uy Vũ Liệt tướng quân, tính tình hách dịch, háo sắc và mưu mô.
贾蓉
| Tên gốc | 贾蓉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đích tử của Ninh Quốc công phủ, diện mạo tuấn tú, ăn mặc hào nhoáng.
永康帝
| Tên gốc | 永康帝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng帝 đương triều, tính tình đa nghi nhưng coi trọng và có lòng dung dưỡng đối với các tông thất vương hầu.
贾元春
| Tên gốc | 贾元春 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tiểu thư của Giả gia nhị phòng, dung mạo秀美 vô luân, hiện làm nữ sử tại Thọ An cung, sống trong chốn thâm cung đầy áp lực và bị ràng buộc bởi gia tộc.
忠亲王
| Tên gốc | 忠亲王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vương爷 trong hoàng tộc, có mặt trong triều nghị và đưa ra ý kiến về việc hôn sự cho thế tử.
忠顺王
| Tên gốc | 忠顺王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thân vương đương triều, người phò tá đắc lực của hoàng đế, tính tình cẩn trọng và biết nhìn thời thế.
戴权
| Tên gốc | 戴权 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại Minh cung chưởng cung nội giám, tính tình tham tài nhưng vô cùng lanh lợi, biết điều và cẩn trọng khi đối phó với hoàng tộc.
太上皇
| Tên gốc | 太上皇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị hoàng đế đời trước, nay đã thoái vị nhưng vẫn nắm giữ uy thế trong triều, có sự quan tâm đặc biệt đối với đứa con út.
老太妃
| Tên gốc | 老太妃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng bối trong hoàng thất cư ngụ tại Thọ An cung, có ý muốn vun vén hôn sự cho Thủy Dung với gia tộc họ Trịnh.
李长史
| Tên gốc | 李长史 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng sử của Bắc Tĩnh vương phủ, quản lý mọi việc lớn nhỏ trong phủ, là tâm phúc do tư mồ của tiên Bắc Tĩnh vương cử nhiệm.
甄画
| Tên gốc | 甄画 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị cô nương nhà họ Chân, dung mạo xinh đẹp và nổi tiếng là người tri thức hiểu lễ nghĩa.
甄家娘子
| Tên gốc | 甄家娘子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phu nhân nhà họ Chân ở Kim Lăng, mang theo con gái đến thăm Bắc Tĩnh vương phủ để ngầm ý kết thông gia.
容嬷嬷
| Tên gốc | 容嬷嬷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ma ma thân cận và đắc lực của Bắc Tĩnh vương phi, luôn lo toan mọi việc trong phủ.
小福子
| Tên gốc | 小福子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu thái giám hầu hạ bên cạnh Thủy Dung, lanh lợi, tính tình cẩn thận nhưng đôi khi hay hấp tấp.
秦钟
| Tên gốc | 秦钟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ đệ của Tần Khả Khanh, tuổi còn nhỏ.
白露
| Tên gốc | 白露 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị đẳng nha đầu bên cạnh Bắc Tĩnh vương phi, sau đó được cắt phái sang hầu hạ Tần Khả Khanh, dung mạo thanh tú.
霜降
| Tên gốc | 霜降 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị đẳng nha đầu bên cạnh Bắc Tĩnh vương phi, sau đó được cắt phái sang hầu hạ Tần Khả Khanh, dung mạo thanh tú.
| Tên gốc | 冯紫英 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai thần vũ tướng quân Phong Đường, thế gia võ tướng, tính tình hào sảng, quen thuộc chốn phong nguyệt.
柳湘莲
| Tên gốc | 柳湘莲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
cháu nội của Lý quốc công Liễu Bưu, tính tình hào sảng, thích múa thương ném kiếm, dung mạo đẹp đẽ và giỏi diễn kịch.
蒋玉菡
| Tên gốc | 蒋玉菡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kép chính nổi danh của Trung Thuận vương phủ, tiểu danh Kỳ Quan, dung mạo妩媚 phong lưu như nữ nhân.
杜月娇
| Tên gốc | 杜月娇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ nhất hoa khôi kinh thành, tài nghệ xuất chúng, thông thạo thổi sáo gảy tranh, tính tình lười nhác妩媚.
蒋玉涵
| Tên gốc | 蒋玉涵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam kỹ nổi danh kinh thành, dung mạo tuấn tú, tính tình hào sảng.
一捻红
| Tên gốc | 一捻红 |
|---|
Kỹ nữ có tiếng tại thanh lâu, dung mạo và tài năng đều xuất chúng, danh tiếng lớn.
北静太妃
| Tên gốc | 北静太妃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng bối trong Bắc Tĩnh vương phủ, mẫu thân của Thủy Dung, tính tình phong nhã và rất mực yêu chiều con trai.
可卿
| Tên gốc | 可卿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của một vị quan nhỏ ở Công bộ, dung mạo xinh đẹp tuyệt trần, hiện được Bắc Tĩnh vương sủng ái và sắp xếp ở tại viện trong vương phủ.
惊蛰
| Tên gốc | 惊蛰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
A hoàn thân cận đi theo hầu hạ Chân Họa khi vào vương phủ.
莲儿
| Tên gốc | 莲儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nha đầu hầu hạ bên cạnh Đỗ Nguyệt Kiều, tính tình lanh chanh, trung thành nhưng đôi khi hay hấp tấp.
鸨母
| Tên gốc | 鸨母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bà chủ Phượng Minh viện, tính tình thực dụng, quản lý kỹ viện.
冯唐
| Tên gốc | 冯唐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thần vũ tướng quân, phụ thân của Phùng Tử 英, võ tướng lão luyện ủng hộ Thủy Dung kiểm soát cung thành.
冯清
| Tên gốc | 冯清 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh thân cận của Thủy Dung, thống lĩnh kinh doanh binh mã lập công lớn trong việc phò tá.
康王
| Tên gốc | 康王 |
|---|
Hoàng tử đời trước, đã bị sát hại trong loạn quân bởi thế lực của hoàng hậu.
牛继宗
| Tên gốc | 牛继宗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng phe cánh của Thủy Dung, góp sức ổn định tình hình kinh thành và cung cấm.
宝钗
| Tên gốc | 宝钗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ dung mạo xinh đẹp, tính tình ôn nhu, thùy mị và chu đáo.
黛玉
| Tên gốc | 黛玉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ dung mạo khuynh thành, tài hoa hơn người, tính tình nhạy cảm và sắc sảo.
元春
| Tên gốc | 元春 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chính thê của Bắc Tĩnh vương thế tử, tính tình rộng lượng, đoan trang và luôn chu đáo vun vén cho hậu viện.
抱琴
| Tên gốc | 抱琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị nữ thân cận của Nguyên Xuân, luôn tận tụy lo toan công việc trong phủ.
李纹
| Tên gốc | 李纹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị thiếp mới vào vương phủ, tỷ tỷ của Lý Kỳ, dung mạo xinh đẹp và có nét đoan trang, nhã nhặn.
李琦
| Tên gốc | 李琦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị thiếp mới vào vương phủ, muội muội của Lý Văn, tính tình hoạt bát và có phần ngây thơ.
迎春
| Tên gốc | 迎春 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tiểu thư phủ Vinh Quốc, được Thủy Dung an ủi.
尤氏
| Tên gốc | 尤氏 |
|---|
Thê thiếp trong phủ, được nhắc tới như một phần trong dự tính của Thủy Dung.
凤姐儿
| Tên gốc | 凤姐儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người quản gia tài giỏi, sắc sảo và kiêu kỳ của phủ Vinh Quốc, có quan hệ phức tạp với Thủy Dung.
平儿
| Tên gốc | 平儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hầu thiếp tâm phúc của Phượng Tỷ Nhi, thông minh, trung thành và hiểu chuyện.
贾琏
| Tên gốc | 贾琏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam nhân trong phủ Vinh Quốc, phu quân của Phượng Tỷ Nhi.
贾淼
| Tên gốc | 贾淼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Thủy Dung và Chân Họa, tuổi còn nhỏ, ngây thơ và đáng yêu.
紫鹃
| Tên gốc | 紫鹃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hầu cận trung thành của Đại Ngọc, tính tình lanh lợi và luôn khéo léo vun vén cho tình cảm của chủ nhân.
Thủy Dung: Bắc Tĩnh vương thế tử, dung mạo tuấn mỹ, tính tình cẩn trọng và rất biết cách lấy lòng trưởng bối.
Truyện có 55 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Hồng Lâu Bắc Tĩnh Vương bao gồm: Bắc Tĩnh vương phủ, Tần phủ, Ninh Quốc công phủ, Thọ An cung.