Lý Hổ
李虎
| Tên gốc | 李虎 |
|---|
Một thiếu niên nghiện game mười tám tuổi, mang thể chất đặc biệt giúp học hỏi kỹ năng khi bị đối thủ áp đảo trong trò chơi, có ước mơ và hành trình vươn lên trong lĩnh vực thể thao điện tử.
李虎
| Tên gốc | 李虎 |
|---|
Một thiếu niên nghiện game mười tám tuổi, mang thể chất đặc biệt giúp học hỏi kỹ năng khi bị đối thủ áp đảo trong trò chơi, có ước mơ và hành trình vươn lên trong lĩnh vực thể thao điện tử.
周翔
| Tên gốc | 周翔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huấn luyện viên của câu lạc bộ thể thao điện tử TES, người đang tìm kiếm tài năng trẻ cho vị trí đường trên.
奶油
| Tên gốc | 奶油 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đi rừng của đội hai đối phương trong trận đấu tập.
| Tên gốc | Aspire |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đường trên đội hai của đối phương, sử dụng vị tướng Gwen trong trận đấu tập.
水镜
| Tên gốc | 水镜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản lý của đội hai TES, người chịu trách nhiệm điều phối các trận đấu tập.
晴天
| Tên gốc | 晴天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đường trên của đội một TES, người sở hữu kỹ năng đi đường mạnh mẽ và thường xuyên đánh tập cùng Lý Hổ.
郭皓
| Tên gốc | 郭皓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản lý cấp cao của câu lạc bộ TES, người khéo léo từ chối các lời mời chuyển nhượng đối với tài năng trẻ.
| Tên gốc | Tian |
|---|
Tuyển thủ đi rừng hàng đầu của LPL, người vướng vào nhiều tin đồn chuyển nhượng sau mùa giải.
| Tên gốc | Scout |
|---|
Tuyển thủ đường giữa tài năng từng giành chức vô địch thế giới, đang là tâm điểm chú ý trong kỳ chuyển nhượng.
| Tên gốc | Xiaohu |
|---|
Tuyển thủ kỳ cựu của khu vực LPL, đối mặt với tin đồn bị bán để giải quyết khủng hoảng tài chính.
| Tên gốc | Rookie |
|---|
Tuyển thủ đường giữa xuất sắc từng đưa đội tuyển V5 đi từ đáy bảng xếp hạng vào vòng playoff.
| Tên gốc | Knight |
|---|
Tuyển thủ đường giữa hàng đầu, được nhắc đến trong đội hình siêu ấp ủ của JDG.
| Tên gốc | Ruler |
|---|
Tuyển thủ xạ thủ xuất sắc đến từ khu vực LCK gia nhập JDG.
| Tên gốc | Kanavi |
|---|
Tuyển thủ đi rừng mạnh mẽ thuộc biên chế đội tuyển JDG.
| Tên gốc | 369 |
|---|
Tuyển thủ đường trên hàng đầu trong đội hình cường mạnh của JDG.
| Tên gốc | Missing |
|---|
Tuyển thủ hỗ trợ tài năng của đội tuyển JDG.
| Tên gốc | Faker |
|---|
Huyền thoại sống của làng LMHT thế giới, người từng dùng vị tướng Azir chặn đứng hành trình của JDG ở bán kết.
| Tên gốc | JKL |
|---|
Tuyển thủ xạ thủ nổi tiếng trong đội hình của TES.
| Tên gốc | TheShy |
|---|
Tuyển thủ đường trên nổi tiếng với lối chơi hào hoa, từng có thời gian đồng hành cùng Xiaohu tại WBG.
| Tên gốc | Tianzhen |
|---|
Tuyển thủ đi rừng của đội tuyển IG.
| Tên gốc | MG |
|---|
Tuyển thủ đường giữa của đội tuyển IG.
| Tên gốc | Ahn |
|---|
Tuyển thủ xạ thủ của đội tuyển IG.
| Tên gốc | Wink |
|---|
Tuyển thủ hỗ trợ của đội tuyển IG.
| Tên gốc | Neny |
|---|
Tuyển thủ đường trên của đội tuyển IG, người gặp nhiều khó khăn khi đối đầu với Lý Hổ.
米勒
| Tên gốc | 米勒 |
|---|
Bình luận viên các trận đấu thể thao điện tử.
rita
| Tên gốc | rita |
|---|
Nữ bình luận viên các trận đấu thể thao điện tử.
姿态
| Tên gốc | 姿态 |
|---|
Streamer và cựu tuyển thủ chuyên nghiệp tham gia phân tích trận đấu.
水晶哥
| Tên gốc | 水晶哥 |
|---|
Streamer và cựu tuyển thủ chuyên nghiệp.
| Tên gốc | Letme |
|---|
Streamer và cựu tuyển thủ đường trên chuyên nghiệp.
| Tên gốc | AJ |
|---|
Streamer và cựu tuyển thủ chuyên nghiệp.
| Tên gốc | Mark |
|---|
Tuyển thủ hỗ trợ của đội tuyển TES.
| Tên gốc | JiaQi |
|---|
Tuyển thủ xạ thủ của đội tuyển TES.
| Tên gốc | Chieh |
|---|
Huấn luyện viên hoặc người cấm chọn của đội tuyển TES.
喻文波
| Tên gốc | 喻文波 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ xạ thủ chủ lực của đội tuyển TES, nổi tiếng với biệt danh JackeyLove, hiện đang trong thời gian nghỉ ngơi và theo dõi các trận đấu của đội nhà.
余霜
| Tên gốc | 余霜 |
|---|
Nữ MC phỏng vấn nổi tiếng và quen thuộc của giải đấu LPL, người dẫn dắt các chương trình sau trận đấu.
| Tên gốc | Breathe |
|---|
Tuyển thủ đường trên tài năng của đội tuyển RNG, người được Lý Hổ tôn trọng như một tiền bối.
沈佳瑜
| Tên gốc | 沈佳瑜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn của Lý Hổ, người luôn theo dõi và cổ vũ cho cậu trong các trận đấu thể thao điện tử.
| Tên gốc | Wangxiao |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ trẻ của câu lạc bộ TES.
| Tên gốc | Xiaofang |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ trẻ của câu lạc bộ TES.
| Tên gốc | neny |
|---|
Tuyển thủ đường trên đối thủ.
瞳夕
| Tên gốc | 瞳夕 |
|---|
Bình luận viên của trận đấu, người tỏ ra kinh ngạc trước khả năng phán đoán và chiến thuật của đội tuyển.
记得
| Tên gốc | 记得 |
|---|
Bình luận viên kỳ cựu của giải đấu, người dẫn dắt cảm xúc người xem qua từng pha giao tranh.
| Tên gốc | Glory |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên thi đấu của Lý Hổ trong trò chơi, người lãnh đạo đội hình và tạo nên kỳ tích với vị tướng Vi Ân.
Tnagyuan
| Tên gốc | Tnagyuan |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đường giữa của đội tuyển RNG.
| Tên gốc | Tangyuan |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đường giữa của đội tuyển RNG.
| Tên gốc | Bunny |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ hỗ trợ của đội tuyển RNG.
| Tên gốc | UGLY |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ xạ thủ của đội tuyển RNG.
小方
| Tên gốc | 小方 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đi rừng của đội tuyển TES, người luôn ngưỡng mộ và khâm phục khả năng chỉ huy của Lý Hổ.
浩洋
| Tên gốc | 浩洋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ đường giữa hoặc đồng đội trong TES, người khâm phục quyết định chiến thuật của Lý Hổ.
佳琪
| Tên gốc | 佳琪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tuyển thủ xạ thủ trẻ tuổi của đội tuyển TES, người thi đấu ở vị trí đường dưới.
Lý Hổ: Một thiếu niên nghiện game mười tám tuổi, mang thể chất đặc biệt giúp học hỏi kỹ năng khi bị đối thủ áp đảo trong trò chơi, có ước mơ và hành trình vươn lên trong lĩnh vực thể thao điện tử.
Truyện có 71 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong LOL: Ta Cũng Muốn Làm Con Quay Sao? bao gồm: Ma Đô, Câu lạc bộ TES, Câu lạc bộ JDG, Câu lạc bộ EDG.