Trình Minh
程明
| Tên gốc | 程明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam tử từng có quá khứ lầm lạc, đã nỗ lực làm lại cuộc đời, hiện là nhân viên văn phòng chăm chỉ, luôn lo toan cho cuộc sống và trách nhiệm với muội muội.
程明
| Tên gốc | 程明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam tử từng có quá khứ lầm lạc, đã nỗ lực làm lại cuộc đời, hiện là nhân viên văn phòng chăm chỉ, luôn lo toan cho cuộc sống và trách nhiệm với muội muội.
程黎
| Tên gốc | 程黎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Muội muội của Trình Minh, năm xưa là cô bé nhút nhát, nay đã trưởng thành, xinh đẹp và làm việc tại ngân hàng.
赵怜
| Tên gốc | 赵怜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Muội muội của Trịnh Lỗi, là người cần cù, hiếu học và sống một cuộc đời giản dị, luôn nỗ lực vì tương lai.
郑磊
| Tên gốc | 郑磊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bằng hữu của Trình Minh, huynh trưởng của Triệu Liên, là người vừa mãn hạn tù.
父亲
| Tên gốc | 父亲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người cha có quá khứ lầm lỗi, từng sa đà vào cờ bạc khiến nợ nần chồng chất, sau này cùng vợ tái hợp trên danh nghĩa để lo liệu hôn sự cho nhi tử.
林静怡
| Tên gốc | 林静怡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh mai trúc mã của Trình Minh, sống cùng một khu tập thể và có cha là đồng nghiệp cũ của phụ thân Trình Minh. Nàng là đối tượng hôn nhân sắp đặt cho Trình Minh, vốn có cuộc đời chịu ảnh hưởng từ vụ án tham ô liên quan đến cha mình.
程宏远
| Tên gốc | 程宏远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Trình Minh, người từng tự lập công ty xây dựng và vận hành thành công nhờ những mối quan hệ cũ. Sau đó, gia đình gặp biến cố lớn dẫn đến việc phá sản và gánh chịu khoản nợ khổng lồ.
柳百肯
| Tên gốc | 柳百肯 |
|---|
Giáo viên dạy môn Ngữ văn tại trường, nổi danh với phong cách giảng dạy hài hước, gần gũi. Ông kết hôn với người vợ kém mười tuổi, vốn là học trò cũ của ông tại trường cũ.
赵磊
| Tên gốc | 赵磊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cùng bàn của Trình Minh. Kẻ có gia cảnh đáng thương, mất cha mẹ và sống cùng ông nội nhặt rác. Vì một vụ ẩu đả oan uổng mà cuộc đời hắn sớm trượt dài vào con đường lầm lạc.
李盼
| Tên gốc | 李盼 |
|---|
Học sinh cùng lớp, thường được gọi là Lý mập. Kẻ có tính cách hợm hĩnh, khơi mào vụ ẩu đả với Triệu Lỗi dẫn đến thương tích cho bản thân và gây rắc rối lớn cho trường lớp.
连章源
| Tên gốc | 连章源 |
|---|
Giáo viên môn Toán kiêm Chủ nhiệm nề nếp của trường, người có tính cách nghiêm khắc, luôn phạt học sinh vì các lỗi vi phạm trong học tập và nề nếp.
张佳佳
| Tên gốc | 张佳佳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cùng bàn của Lâm Tĩnh Di tại trường trung học, tính cách năng động và hay thúc giục bạn bè sau giờ tan học.
叶斌松
| Tên gốc | 叶斌松 |
|---|
Đối tác kinh doanh và cũng là huynh đệ kết nghĩa của cha Trình Minh. Hắn là kẻ nội gián đã phản bội, chiếm đoạt tiền vốn và tàn phá sự nghiệp của gia đình Trình Minh.
何丹
| Tên gốc | 何丹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giáo viên thực tập môn Âm nhạc, mang dáng vẻ trẻ trung và tỏa ra mùi hương nhẹ nhàng, thu hút sự chú ý của nam sinh.
王浩
| Tên gốc | 王浩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn thân của Trình Minh tại trường, thường cùng hắn chia sẻ những thú vui dân dã như chơi bài hay ghé tiệm trò chơi điện tử.
黎英
| Tên gốc | 黎英 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Trình Minh, người phụ nữ đảm đang, luôn tận tụy với gia đình.
叶彬松
| Tên gốc | 叶彬松 |
|---|
Nhân vật xuất hiện trong bức ảnh liên quan đến vụ việc.
沈彤
| Tên gốc | 沈彤 |
|---|
Nhân vật xuất hiện trong bức ảnh cùng Diệp Bân Tung.
温师兄
| Tên gốc | 温师兄 |
|---|
Sư huynh có nhiều kênh phân phối và mạng lưới rộng khắp các thành phố lớn, hợp tác kinh doanh cùng Trình Minh.
沈筱
| Tên gốc | 沈筱 |
|---|
Một nữ tử đang gánh vác gánh nặng gia đình, phải đi làm thêm ở siêu thị và làm gia sư để kiếm tiền chữa bệnh cho muội muội.
沈溪
| Tên gốc | 沈溪 |
|---|
Muội muội của Thẩm Hi, đang mắc bệnh nặng cần tiền chữa trị.
沈筱和沈溪的父亲
| Tên gốc | 沈筱和沈溪的父亲 |
|---|
Một nam trung niên mặc ân phục bảo vệ, dung mạo tiêu tụy, là phụ thân của Thẩm Hi và Thẩm Khê.
沈山
| Tên gốc | 沈山 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phụ thân của Thẩm Hi và Thẩm Khê, là người cha già yếu, biết ơn Trình Minh vì đã giúp đỡ gia đình trong lúc hoạn nạn.
黄勇
| Tên gốc | 黄勇 |
|---|
Người đang vướng vào rắc rối nợ nần và chuyện ly hôn.
詹巧云
| Tên gốc | 詹巧云 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Hoàng Dũng, người có ý định ly hôn.
赵璨
| Tên gốc | 赵璨 |
|---|
Bạn học của Trình Minh.
陈子艺
| Tên gốc | 陈子艺 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ sinh có tính cách tinh quái, hay trêu chọc Trình Minh và Lâm Tĩnh Hả.
林希
| Tên gốc | 林希 |
|---|
Một nữ tử có quan hệ gần gũi với Trình Minh, luôn đồng hành và hỗ trợ trong công việc cũng như cuộc sống.
钱岚
| Tên gốc | 钱岚 |
|---|
Một nữ tử có tính cách lanh lợi, hay đùa giỡn và có thời gian cùng đi du học với Lâm Hy.
何莲
| Tên gốc | 何莲 |
|---|
Một nữ tử có chuyên môn nghiên cứu, lý trí và hay đưa ra những nhận xét thực tế.
陈孜艺
| Tên gốc | 陈孜艺 |
|---|
Một nữ tử hay đùa cợt, thích trêu chọc người khác về chuyện tình cảm.
张彤
| Tên gốc | 张彤 |
|---|
Một nữ tử có thời gian khai giảng muộn hơn.
吴淑玲
| Tên gốc | 吴淑玲 |
|---|
Một nữ tử có tình cảm gắn bó sâu sắc với Trình Minh.
铃音
| Tên gốc | 铃音 |
|---|
Thiếu nữ có tính cách tinh nghịch, hay đùa giỡn và luôn quấn quýt bên Trình Minh.
铃钰
| Tên gốc | 铃钰 |
|---|
Thiếu nữ đồng hành cùng Linh Âm, thường xuyên tham gia vào những trò đùa tinh quái trong văn phòng.
艾菲
| Tên gốc | 艾菲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Từng là người cô độc và thiếu kiên nhẫn, sau khi được Trình Minh chỉ bảo đã học được cách thấu hiểu và trở thành một người thầy tận tâm.
温舒雅
| Tên gốc | 温舒雅 |
|---|
Một nữ tử có tư duy tiếp thu chậm hơn trong việc học tập và nghiên cứu.
妮妮
| Tên gốc | 妮妮 |
|---|
Thiếu nữ hay cùng nhóm với Linh Âm và Linh钰 đến văn phòng quậy phá.
白璐
| Tên gốc | 白璐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học tỷ làm việc tại phòng phát thanh, nay đã trưởng thành và gánh vác trách nhiệm, có tình cảm sâu nặng với Trình Minh.
小怜
| Tên gốc | 小怜 |
|---|
Thiếu nữ có tính cách mạnh mẽ, kiên định, hết lòng bảo vệ danh dự của Trình Minh và dám đứng lên đối đầu với người mẹ ruột nhẫn tâm.
小黎
| Tên gốc | 小黎 |
|---|
Người luôn đồng hành và ủng hộ Tiểu Lân trong các cuộc đối đầu.
周莉
| Tên gốc | 周莉 |
|---|
Người có mặt trong nhóm bảo vệ và quan tâm đến Tiểu Lân.
穆如馨
| Tên gốc | 穆如馨 |
|---|
Người thấu hiểu cho hoàn cảnh của Tiểu Lân và Bạch Lộ, cảm thấy may mắn vì đã gặp được Trình Minh.
白初慧
| Tên gốc | 白初慧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người mẹ vô tình và nhẫn tâm, từng nhẫn tâm bỏ rơi con cái để chạy theo danh lợi.
徐舟
| Tên gốc | 徐舟 |
|---|
Người phụ nữ có liên quan đến Trình Minh, xuất hiện trong cuộc sống của hai anh em.
赵俪
| Tên gốc | 赵俪 |
|---|
Bạn học của Trình Lê, có anh trai từng vướng vào vòng lao lý, là người cung cấp thông tin về Trình Minh cho Trình Lê.
赵珙
| Tên gốc | 赵珙 |
|---|
Anh trai của Triệu Lệ, kẻ từng ngồi tù vì tội giết người.
静怡姐
| Tên gốc | 静怡姐 |
|---|
Người quen của gia đình, sau này có buổi xem mắt với Trình Minh.
林叔叔
| Tên gốc | 林叔叔 |
|---|
Cán bộ công chức nhà nước, người có ơn cứu mạng với Trình Minh và mang ơn gia đình hắn.
任阿姨
| Tên gốc | 任阿姨 |
|---|
Vợ của Lâm thúc thúc, có mối quan hệ thân thiết lâu năm với gia đình Trình Minh.
Trình Minh: Một nam tử từng có quá khứ lầm lạc, đã nỗ lực làm lại cuộc đời, hiện là nhân viên văn phòng chăm chỉ, luôn lo toan cho cuộc sống và trách nhiệm với muội muội.
Truyện có 56 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Sau Khi Sống Lại Thê Quản Nghiêm Sinh Hoạt bao gồm: Trung học Số 1 Thành phố, Trung học Số 3 Thành phố, Trung học Nam Minh số 5, Trung học Nam Minh.