Trung Hoa Nhà Hàng
中华餐厅
Tên gọi của quầy hàng di động do Lăng Tinh làm chủ, được trưng bày trên xe ba bánh kim loại.
Cao Tường
高墙
Các khu vực thành thị kiên cố nơi con người trú ẩn, được cho là có khả năng ngăn chặn một phần độc khí.
Tam Đại Thành
三大城
Ba thành phố lớn nhất, nơi lưu thông các loại dược phẩm quý hiếm như thuốc giải độc.
Hắc Điền
黑田
Khu vực lao dịch nơi con người buộc phải làm việc, nơi đầy rẫy nguy hiểm và là nguồn gốc khiến Gerry nhiễm độc.
Nhà hàng di động
餐厅
Tiệm ăn do Lăng Tinh mở trên một chiếc xe ba bánh bên ngoài Cao Tường, nổi tiếng với khả năng cung cấp thực phẩm bài trừ độc tố.
Tây Tường
西墙
Khu vực phía tây của Cao Tường, vốn là vùng đất nguy hiểm đầy rẫy thực vật biến dị, ít người qua lại ngoại trừ những kẻ bất đắc dĩ.
Tử Thành
籽城
Một trong những thị trấn biên giới, nơi hoạt động sinh tồn của đội Long Thiến.
Lều
帐篷
Không gian nghỉ ngơi riêng tư dành cho chủ nhà hàng, bên trong có bố trí một căn hộ nhỏ đầy đủ tiện nghi sinh hoạt như giường, tủ quần áo, bàn ghế và phòng vệ sinh.
Trung Tâm Quảng Trường
中心广场
Địa điểm trung tâm tại Tử Thành, nơi tập trung đổi tinh thể và lương thực.
Nông trại bỏ hoang
废弃农场
Khu vực gần vị trí bày hàng của Lăng Tinh, nơi tồn tại nhiều thực vật bị ô nhiễm và khả năng có sinh vật biến dị.
Tường Nội
墙内
Khu vực sinh sống an toàn bên trong tường thành, nơi mọi người trú ngụ và tuân thủ các quy tắc kiểm tra nhân khẩu.
Tường Ngoại
墙外
Vùng đất nguy hiểm bên ngoài tường thành, nơi người dân đi ra để tìm kiếm vật phẩm sinh tồn.
Trung Hoa Xán Sảnh
中天餐厅
Địa điểm kinh doanh của Lăng sư phụ, nổi tiếng với các món ăn ngon khó tin trong thời mạt thế.
Thê Ung Thành
栖瓮城
Một thành phố được nhắc đến như nơi quyền lực, có khả năng quản lý các dị biến giả.
Vùng sáng
白光
Khu vực được bao phủ bởi năng lượng của chủ tiệm, nơi an toàn và có rào cản ngăn chặn kẻ xấu xâm nhập.
Quảng trường thành
城内广场
Địa điểm trung tâm tại thành phố nơi người dân tập trung, tại đây có đặt chuông đồng thông báo thời gian.
Quảng trường Trung tâm
中央广场
Khu vực trung tâm của công trình kiến trúc hình vòm, nơi đặt văn phòng làm việc của các quan chức điều hành.
Phòng bếp
后厨
Khu vực chế biến chuyên dụng bên trong nhà hàng, được trang bị bồn rửa, mặt bàn inox và các vị trí bếp nấu cơ bản.
Phòng ngủ
卧室
Khu vực sinh hoạt cá nhân tiện nghi của Lăng Tinh, được trang bị nội thất cơ bản và không gian vệ sinh riêng biệt.
Kho lưu trữ
仓库
Không gian trống bên trong nhà hàng, phục vụ mục đích chứa đựng vật phẩm với hệ thống kệ sắt chắc chắn.
Nhà hàng giản dị
简易餐厅
Nâng cấp từ quầy hàng di động, hiện đã trở thành một cơ sở kinh doanh cố định với không gian ngồi chờ và ăn uống cho khách hàng.
Nông trại
农场
Khu vực ngoài trời nơi mọi người đến để thu thập và đổi các loại thực vật biến dị lấy tiền tệ.
Ngục tù
监狱
Nơi giam giữ những kẻ vi phạm quy tắc trong thành, bao gồm các tội danh đánh nhau, cướp bóc và giết người trước khi bị đày đi lao dịch.
Tây Bắc Tử Thành
籽城西北边
Khu vực nằm ở phía tây bắc của Tử Thành, nơi tọa lạc của Hắc Điền và các khu vực lao dịch.
Hắc Tây
黑西
Khu vực hoặc tên đội ngũ thuộc khu vực phía tây, có một nửa số thành viên chưa thức tỉnh.
Ngoại Tây Tường
西墙外
Khu vực bên ngoài bức tường phía tây, nơi đầy rẫy thú dữ và âm thanh gầm rú đáng sợ.
Diêm Lạc Điện
阎罗殿
Nơi chốn theo quan niệm tâm linh của người Trung Hoa sau khi qua đời.
Hắc Tinh
暗星
Tổ chức do Chu Tuyết đứng đầu, tập hợp những người thức tỉnh năng lực dị biến.
Bắc Tường
北墙
Khu vực cửa khẩu phía bắc của thành phố, nơi có trạm kiểm soát ra vào.
Vùng cách ly Hắc Điền
黑田隔离区
Khu vực lao động cách ly nguy hiểm và đầy rẫy quy tắc nghiêm ngặt, nơi trồng loại cây kỳ lạ gọi là Thiết Hắc Mạch.
Khu E-5
E-5号地
Một phân khu làm việc tại Hắc Điền.
Hòm đổi tiền vật phẩm
物品兑币箱
Thiết bị dùng để chứa và đổi các nguyên liệu do khách hàng mang đến lấy tiền tệ.
Chung Tháp
钟塔
Tòa tháp cao nằm trong thành, nơi đặt trụ sở làm việc của các quan chức và cơ quan quản lý thành phố.
Ngoại Đông Tường
东墙外
Khu vực bên ngoài bức tường phía đông, nơi các băng nhóm thường đến để tìm kiếm tinh thể và vật phẩm.
Ngoại Bắc Tường
北墙外
Khu vực bên ngoài bức tường phía bắc, nơi hoạt động của các tổ chức lớn được quan chức giao nhiệm vụ.
Phòng bếp
厨房
Khu vực nấu nướng đã được nâng cấp với đầy đủ trang thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ.
Thê Sư Thành
栖狮城
Một trong ba thành lớn, nơi có kiến trúc phòng thủ gọi là vòm đỉnh.
Tang Thành
粢城
Thành nơi Yves đến nhậm chức, đang đối mặt với nhiều khủng hoảng nội ngoại.
Nam Tường
南墙
Khu vực tường thành phía nam, nơi cần sự chi viện vật tư và phòng thủ.
Khu vực phía Bắc
北边
Vùng đất phía bắc thành phố, nơi tọa lạc của khu cách ly Hắc Điền.
Phòng y tế
医疗室
Nơi thực hiện các ca phẫu thuật, sơ cứu và điều trị thương binh tại vùng cách ly Hắc Điền.
Lương Thành
粮城
Một thành trì yên tĩnh nhưng ẩn chứa nhiều nguy hiểm trong đêm.
Xích Kỳ Hội
赤旗会
Một tổ chức tập hợp các thành viên có tỷ lệ tử vong cao trong quá trình thức tỉnh năng lực.
Công viên Đại Dung Thụ
大榕树公园
Khu công viên lớn nằm ở phía đông thành phố phế tích, nơi có cây đa khổng lồ biến dị.
Khu phế tích thành phố
城市废墟
Khu vực ngoại ô với những ngôi nhà thấp tầng bị cây xanh bao phủ, nằm ở phía bắc và đông.
Đông Tường
东墙
Khu vực tường thành phía đông của thành phố.
Khu vực phía Tây
西边
Khu vực phía tây của thành phố, nơi dòng người đang di chuyển tới.
Huỳnh Thành
萤城
Thành phố đang hứng chịu cơn mưa lớn cùng sự tấn công của thực vật ăn thịt biến dị.
Lan Thành
澜城
Một trong bốn thành phố biên giới, nằm ven biển Vòng Lục, có biện pháp ứng phó mưa kỳ hoàn thiện nhất.
Quật Thành
窖城
Một trong bốn thành phố biên giới, ẩn mình trong sa mạc Khô Hầu, ít bị ảnh hưởng bởi mùa mưa.
Vân Thành
云城
Thành phố biên giới đã bị phá vỡ trong thảm họa tiến hóa năm năm trước.
Trì Thành
池城
Thành phố biên giới đã thất thủ trong thảm họa năm năm trước, đẩy phần lớn dân tản cư về Huỳnh Thành.
Di tích Vân Thành
云城遗址
Khu vực phế tích của thành phố Vân Thành bị phá vỡ trong thảm họa năm năm trước, nơi có các kho lưu trữ cũ và tường cao đổ nát.
Rừng cây
林子
Khu vực hoang vu bên ngoài nơi một số người tị nạn tuyệt vọng đã bỏ trốn vào và bặt vô âm tín.
Tro Tàn Bình Nguyên
灰烬平原
Khu vực chiến trường di tích cũ từ thời chiến tranh giữa các quốc gia trước khi liên minh thành lập, nơi từng có nhiều tổ chức phản động hoạt động trước khi được bình định.
Dịch Quan
驿关
Khu vực nơi伊夫格 từng dẫn binh đến đóng quân và làm nhiệm vụ trong quá khứ.
Chuồng gà
鸡舍
Khu vực trong nông trại dùng để nuôi dưỡng lứa gà con đầu tiên.
Phòng vệ sinh
卫生间
Khu vực sinh hoạt cá nhân được trang bị thiết bị rửa dọn và xả nước.
Khu dân cư phía Nam
南侧居住区
Khu vực sinh sống nằm ở phía Nam Tử Thành, nơi bố trí chỗ ở cho những người di tản.
Tây Tường Khẩu
西墙口
Khu vực cửa khẩu phía tây của thành phố.
Khu dân cư phía Bắc và phía Tây
北侧和西侧的居住区
Khu vực sinh sống của người dân bản địa Tử Thành.
Khu dân cư phía Đông và phía Nam
东侧和南侧居住区
Khu vực sinh sống mang bầu không khí ảm đạm hơn của những người di tản.
Minh Thành
明城
Thành phố xa xôi đã bị phá vỡ trong thảm họa năm năm trước.
Đoạn Ảnh Tông
断影宗
Tông môn cũ trước thảm họa, sau đó đổi tên thành Tịnh Diễm.
Tịnh Diễm
净焰
Tổ chức lớn ở Huỳnh Thành được đổi tên từ Đoạn Ảnh Tông theo di chúc của sư phụ.
Phòng sơ chế
切配间
Không gian hậu cần trong nhà hàng vừa được sắp xếp lại gọn gàng, bố trí hàng loạt máy móc tự động hóa và các kệ treo tường để lưu trữ nguyên liệu.
Khu dân cư phía Nam và phía Đông
南侧和东侧居住区
Khu vực sinh sống vốn dĩ yên tĩnh và tối tăm hơn trước khi bị ảnh hưởng bởi bầu không khí từ nhà hàng.
Khu vực đồ nướng
烧烤
Cửa hàng mới được mở rộng và xây dựng thêm để phục vụ các món nướng.