Ngoại tổ phụ
外祖父
| Tên gốc | 外祖父 |
|---|
Ông ngoại của tác giả, người vừa mới qua đời, thọ gần tám mươi tuổi.
外祖父
| Tên gốc | 外祖父 |
|---|
Ông ngoại của tác giả, người vừa mới qua đời, thọ gần tám mươi tuổi.
舅舅
| Tên gốc | 舅舅 |
|---|
Cậu của tác giả, người thân đang chăm sóc hậu sự cho ông ngoại.
尤基
| Tên gốc | 尤基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé nghèo khó sống tại trấn Thu Hồi, luôn khao khát tình thương và nhận một cái đầu máy móc làm cha.
尤利娅
| Tên gốc | 尤利娅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Vưu Cơ, đã chấp nhận đánh đổi cột sống, tiểu não và cầu não để trở thành máy móc công trình nhằm kiếm sống.
镇长
| Tên gốc | 镇长 |
|---|
Lão già đứng đầu trấn Thu Hồi, người có kiến thức về công nghệ cổ xưa và đã giúp Yawg khôi phục chức năng cơ bản.
约格
| Tên gốc | 约格 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thực thể chỉ còn lại phần đầu máy móc, từng là chiến binh thời Chiến tranh Thăng hoa. Hắn mất trí nhớ nhưng tiềm thức nhận diện cái tên Yawg là kẻ thù truyền kiếp.
以诺
| Tên gốc | 以诺 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cỗ máy công trình tại trấn Thu Hồi, kẻ có lối sống hoang phí. Hắn luôn ghen ghét Yawg và tìm cách quấy nhiễu Vưu Lợi Á một cách thô bạo.
墨翟
| Tên gốc | 墨翟 |
|---|
Một vị tà thần bị các Hiệp khách thờ phụng, đại diện cho những tư tưởng đối nghịch với trật tự hiện tại.
亚伦·斯沃茨
| Tên gốc | 亚伦·斯沃茨 |
|---|
Một nhân vật cổ xưa được giới Hiệp khách coi là người dẫn dắt tinh thần và kẻ bạo loạn.
男人
| Tên gốc | 男人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một lữ khách bí ẩn với cơ thể được ghép từ phế liệu vô cùng yếu ớt, đang mang trong lòng nhiều nghi hoặc về ký ức và thế giới hiện tại.
亚平宁
| Tên gốc | 亚平宁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị quan thuế mới nhậm chức, vốn là con trai của Lãnh chúa. Hắn có tính cách kiêu ngạo, tàn bạo và thích dùng bạo lực để giải khuây.
贝尔尼尼
| Tên gốc | 贝尔尼尼 |
|---|
Cựu quan thuế của trấn Thu Hồi, người tiền nhiệm của Apennine, đã bị nhóm hiệp khách sát hại và phá hủy não bộ sinh học.
德思礼
| Tên gốc | 德思礼 |
|---|
Một công nhân địa phương, nạn nhân của trò chơi tử thần do Á Ninh Bình tổ chức.
亚宁平
| Tên gốc | 亚宁平 |
|---|
Kẻ cầm quyền độc ác, tự xưng là đại lão gia, lấy việc dùng sinh thể máy móc sát hại người dân làm thú vui.
威尔·格兰德道格
| Tên gốc | 威尔·格兰德道格 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ thù có hình hài nửa người nửa chó vô cùng tàn bạo, tự cho mình là một võ giả nhưng lại hành xử phi nghĩa. Hắn sở hữu một bộ nghĩa thể cao cấp với hệ thống làm mát tối tân và coi thường những kẻ yếu hơn.
秘书官
| Tên gốc | 秘书官 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ phụ tá của Á Ninh Bình, có khả năng phân tích chiến thuật và nhận định võ học qua các lớp dữ liệu kỹ thuật, luôn điềm tĩnh quan sát biến động từ bên ngoài.
向山
| Tên gốc | 向山 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, một người đàn ông mất trí nhớ tỉnh dậy trong cơ thể máy móc tàn tạ. Hắn sở hữu kỹ năng chiến đấu siêu việt dựa trên khả năng dự báo hành động đối thủ. Hắn luôn mang trong mình nỗi đau nhân thế và ký ức mơ hồ về một thất bại trong quá khứ.
德累斯顿·舒尔茨
| Tên gốc | 德累斯顿·舒尔茨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bác sĩ tại trấn Thu Hồi, kẻ sở hữu cơ thể cải tạo với khuôn mặt là mặt nạ kim loại mô phỏng anh hùng cổ đại. Hắn là người thực dụng và luôn ưu tiên tương lai cho con cái.
舒尔茨医生
| Tên gốc | 舒尔茨医生 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bác sĩ tại trấn, cháu trai của Trấn Trưởng. Y sở hữu mạng internet tư nhân và chịu sự chỉ đạo bí mật từ chú mình để lôi kéo người khác kết nối mạng nhằm mục đích dò xét.
阿兰·图灵
| Tên gốc | 阿兰·图灵 |
|---|
Thiên tài toán học trong ký ức của Hướng Sơn, người đặt nền móng cho lý thuyết máy tính và bài toán về tính khả toán.
大卫·希尔伯特
| Tên gốc | 大卫·希尔伯特 |
|---|
Nhà toán học nổi tiếng với những lý tưởng vĩ đại về toán học, người mà Hướng Sơn nhắc đến trong bối cảnh các giới hạn của lý thuyết tính toán.
阿纳托利
| Tên gốc | 阿纳托利 |
|---|
Một nhân vật bí ẩn trong ký ức của Hướng Sơn, người có khả năng từng đạt được những thành tựu vĩ đại trước khi chiến tranh nổ ra.
纳威
| Tên gốc | 纳威 |
|---|
Một nhân vật mà Vưu Cơ nhắc đến, được mô tả là kẻ thường trêu chọc cậu một cách vô lý.
曹沫
| Tên gốc | 曹沫 |
|---|
Một nhân vật lịch sử nổi tiếng với sự kiện dùng vũ lực để uy hiếp kẻ mạnh nhằm đòi lại công lý.
专诸
| Tên gốc | 专诸 |
|---|
Một thích khách nổi tiếng trong lịch sử, được nhắc đến như ví dụ về việc dùng ám sát để lật đổ kẻ bạo ngược.
福利官
| Tên gốc | 福利官 |
|---|
Đại diện của giai cấp thống trị, phụ trách việc phân phối nhân khẩu (trẻ sơ sinh) theo chính sách phúc lợi dựa trên thuế vụ của địa phương.
领主
| Tên gốc | 领主 |
|---|
Thực thể cai trị tối cao nắm quyền sinh sát, có quyền quyết định việc ban phát hay tước bỏ quyền bảo hộ đối với các khu vực dưới quyền dựa trên thuế vụ.
约格莫夫
| Tên gốc | 约格莫夫 |
|---|
Một cái tên vang vọng trong ký ức của Hướng Sơn, gắn liền với sự áp bách và một phần ký ức về quá khứ xa xôi đáng sợ.
维利
| Tên gốc | 维利 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một gã bốc vác trong trấn có cuộc sống chật vật, tính cách nóng nảy, hay đố kỵ và coi thường người khác.
莱夫
| Tên gốc | 莱夫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Gã bạo đồ có hình xăm chữ Z trên đầu, kẻ đã đánh mất quyền bảo hộ, thường ra vào các trạm dịch vụ.
劲爆奎
| Tên gốc | 劲爆奎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một hacker và võ giả thuộc tổ chức của Leif. Hắn tu luyện nội công ở 'Ngôn Ngữ Cảnh' và đang khao khát đạt đến 'Toán Học Cảnh', coi thường những kẻ lạm dụng hormone nhưng vẫn hợp tác với Leif.
万机之父
| Tên gốc | 万机之父 |
|---|
Thực thể tối cao được tôn thờ trong hệ thống niềm tin của thế giới, người đặt ra các nguyên tắc vận hành và giám sát sự tồn tại của mọi cá thể một cách bình đẳng.
狂猎犬格兰德道格
| Tên gốc | 狂猎犬格兰德道格 |
|---|
Cha của Will, một võ giả thực thụ với sức mạnh vượt xa con trai mình, được ví như một con chó săn cuồng dại.
保卢斯
| Tên gốc | 保卢斯 |
|---|
Võ giả có biệt danh 'Chủ chiến xe tăng', sở hữu cánh tay thủy lực khổng lồ với sức mạnh phá hủy xe tăng trong một cú đấm.
隆柯尼
| Tên gốc | 隆柯尼 |
|---|
Võ giả sở hữu biệt danh 'Bạo vũ đao', người đã đạt đến trình độ 'nhân đao hợp nhất' và có hai cánh tay dạng lưỡi hái.
安东尼
| Tên gốc | 安东尼 |
|---|
Võ giả sở hữu biệt danh 'Khai hoa đạn', chuyên gia về Thương Pháo Đạo và luôn mang theo hỏa lực nặng.
舒尔茨镇长
| Tên gốc | 舒尔茨镇长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đứng đầu thị trấn Thu Hồi, người đã thuê Paulus và cố gắng chống lại sự áp bức của nhóm bạo đồ.
莱夫·谢列特
| Tên gốc | 莱夫·谢列特 |
|---|
Tứ đương gia kiêm đội trưởng đột kích của tổ chức Z, có biệt danh là 'Bạch Ngân Truyền Động Trục', sử dụng kỹ năng gậy SSC.
威尔
| Tên gốc | 威尔 |
|---|
Một đối tượng mà Hướng Sơn từng có ký ức không mấy tốt đẹp về hành vi của hắn.
格利亚德
| Tên gốc | 格利亚德 |
|---|
Thủ lĩnh của tổ chức Z, được biết đến với danh hiệu 'Liên Hoàn Đạn Đạo'. Hắn giữ vị trí 98 trên bảng xếp hạng võ lâm và đang âm thầm nghiên cứu trận pháp điều khiển thiết bị bay không người lái.
阿尔斯特·格兰德道格
| Tên gốc | 阿尔斯特·格兰德道格 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc thầy quyền pháp, được mệnh danh là 'Cuồng Liệp Khuyển'. Hắn sở hữu nghĩa thể thú loại với sức nặng và uy lực áp đảo. Dù là thuộc hạ của lãnh chúa, hắn luôn hành sự độc đoán, coi trọng thắng bại võ học hơn phẩm cấp.
村长
| Tên gốc | 村长 |
|---|
Người đứng đầu ngôi làng, kẻ hèn nhát luôn sợ hãi trước quyền uy của các vị thần và kẻ cai trị, sẵn sàng làm bất cứ điều gì để bảo toàn mạng sống.
阿里
| Tên gốc | 阿里 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên cướp thuộc Lục Lâm tại vùng Hoang dã, anh trai của Andy. Hắn là một người máy chiến đấu tay ngang, chuyên đi cướp bóc các đoàn xe vận chuyển để tìm kiếm linh kiện.
安迪
| Tên gốc | 安迪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của Ali, cũng là một tên cướp tại vùng Hoang dã. Hắn bị Hướng Sơn tiêu diệt bằng cách phá hủy não bộ trong một lần định tấn công bất ngờ.
格兰德道格
| Tên gốc | 格兰德道格 |
|---|
Một tay săn đuổi lão luyện, đang truy lùng Hướng Sơn. Hắn có khả năng phát hiện các loại bẫy tinh vi và sở hữu tư duy chiến thuật nhạy bén.
丹尼尔
| Tên gốc | 丹尼尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam đầu mục của sơn trại, được xưng tụng với danh hiệu 'Thanh Cương Kền Kền'. Hắn là một võ giả lợi hại tại đại trại, đối thủ đáng gờm của những kẻ xâm nhập.
小毒虫
| Tên gốc | 小毒虫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị đầu mục của tổ chức Z, nhân vật chủ chốt trong hàng ngũ chỉ huy của sơn trại.
轸水蚓
| Tên gốc | 轸水蚓 |
|---|
Nhân vật bí ẩn, chủ nhân của sứ giả mang đến ổ cứng và các công nghệ cấy ghép cho tổ chức Z. Hắn được cho là đang thực hiện kế hoạch 'Trọng khai thiên địa' và 'Tự thành một giới'.
小爱德华
| Tên gốc | 小爱德华 |
|---|
Thành viên của tổ chức Z, kẻ thường xuyên gây ra lỗi hệ thống do hành vi truy đuổi võ giả bất chấp quy tắc.
青钢秃鹫
| Tên gốc | 青钢秃鹫 |
|---|
Một nhân vật quan trọng trong tổ chức lục lâm, hiện đang không có mặt tại Đại Trại. Hướng Sơn đang dự tính tiêu diệt hắn trong chuyến hành trình này.
Ngoại tổ phụ: Ông ngoại của tác giả, người vừa mới qua đời, thọ gần tám mươi tuổi.
Truyện có 84 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tái Bác Anh Hùng Truyện bao gồm: Bệnh viện Phổ Ái Vũ Hán, Trấn Thu Hồi, Paralympic Games, Olympic Games.