Anh trai
哥
| Tên gốc | 哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thực thể thần bí, hóa thân của Thần Thụ, sở hữu khả năng điều khiển thực vật và thao túng tinh thần, luôn túc trực bảo vệ Lâm Tiểu Nhã.
重生成树,开局妹妹把我上交国家
← Quay về trang truyện哥
| Tên gốc | 哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thực thể thần bí, hóa thân của Thần Thụ, sở hữu khả năng điều khiển thực vật và thao túng tinh thần, luôn túc trực bảo vệ Lâm Tiểu Nhã.
顾
| Tên gốc | 顾 |
|---|
Thị trưởng của thành phố Ma Đô, xuất thân từ ngành thủy lợi, có ba mươi năm kinh nghiệm trong quản lý cơ sở hạ tầng và đô thị, đang đối mặt với thảm họa sóng thần chưa từng có tiền lệ.
上将
| Tên gốc | 上将 |
|---|
Sĩ quan cấp cao tại Trung tâm chỉ huy tuyệt mật, người hỗ trợ Vương Quân quản lý các vấn đề đối ngoại và phân tích tình hình khu vực.
元首
| Tên gốc | 元首 |
|---|
Lãnh đạo tối cao của quốc gia, người trực tiếp giám sát và đưa ra quyết định đối với các dự án mang tính sống còn liên quan đến an ninh quốc gia.
刘峰
| Tên gốc | 刘峰 |
|---|
Đội trưởng Cấm vệ quân, sở hữu sức mạnh dị năng và thể chất phi thường, đóng vai trò chủ chốt trong các trận chiến đối đầu với đối phương.
刘工
| Tên gốc | 刘工 |
|---|
Chuyên viên kỹ thuật tại Căn cứ 01, phụ trách giám sát các biến động dữ liệu năng lượng và sự tiến hóa của Thần Thụ.
刘康
| Tên gốc | 刘康 |
|---|
Chuyên gia phá hủy thuộc Chiến khu miền Trung, sau khi thức tỉnh sở hữu năng lực thấu thị, có thể nhìn thấu cấu trúc và tình trạng cơ thể người.
刘毅
| Tên gốc | 刘毅 |
|---|
Nhân viên kỹ thuật và đo đạc tại Căn cứ 01, thường xuyên tháp tùng hoặc hỗ trợ Tư lệnh Triệu trong các báo cáo về sự phát triển của Thần Thụ.
刘锋
| Tên gốc | 刘锋 |
|---|
Một người đàn ông có tính cách cuồng phóng, người sở hữu Trảm Long Đao và chứng kiến sự sụp đổ của hòn đảo từ trên tàu chiến.
周楠
| Tên gốc | 周楠 |
|---|
Đội trưởng nhóm năng lực hệ Phong, có khả năng điều khiển dòng khí và tạo ra các cơn lốc xoáy quy mô lớn để hỗ trợ di chuyển hoặc giảm chấn.
周洋
| Tên gốc | 周洋 |
|---|
Phó đại đội trưởng Đại đội đặc nhiệm người nhái thuộc Chiến khu miền Nam, chuyên gia tác chiến dưới nước với thành tích cực ấn tượng.
小周
| Tên gốc | 小周 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cảnh sát phụ tá làm việc cùng Lý Tiếu Phong, người trực tiếp chứng kiến hiện tượng siêu nhiên khi khẩu súng bị tháo rời.
小赵
| Tên gốc | 小赵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Binh sĩ thông tin, cấp dưới của Trương Duy, người thường nắm bắt được các tin đồn nội bộ về mệnh lệnh của cấp trên.
小雅
| Tên gốc | 小雅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô bé bí ẩn có mối liên kết chặt chẽ với Lâm Mộc Sâm, người truyền đạt các mệnh lệnh từ Thần Thụ đến Bộ tư lệnh trong những thời khắc quyết định.
巨鲨
| Tên gốc | 巨鲨 |
|---|
Thực thể quái vật khổng lồ dài 41 mét, có lớp giáp cứng cáp không thể xuyên thủng bởi đạn xuyên giáp và tên lửa chống tăng, có khả năng tàn phá cơ sở hạ tầng kiên cố và xe chiến đấu chủ lực dễ dàng.
幽灵
| Tên gốc | 幽灵 |
|---|
Người quan sát bí ẩn làm việc tại trung tâm giám sát Căn cứ 01.
张维
| Tên gốc | 张维 |
|---|
Phó đoàn trưởng đoàn xe bọc thép, 39 tuổi, một binh sĩ kỳ cựu từng tham gia hai đợt phản xâm nhập biên giới với nhiều vết sẹo chiến tranh trên cơ thể.
张铁
| Tên gốc | 张铁 |
|---|
Đội trưởng chỉ huy toán lính áp tải đoàn tàu quân sự, người đang đối mặt với sự tấn công của đàn quái điểu.
李康
| Tên gốc | 李康 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chuyên gia trong đội ngũ cố vấn, người chủ trương chính sách thỏa hiệp với quốc tế, nhưng bị Vương Quân nghiêm khắc bác bỏ vì thiếu tầm nhìn chiến lược.
杰克
| Tên gốc | 杰克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ lĩnh nhóm lính đánh thuê Độc Xà, một kẻ tàn bạo, được thuê bởi CIA để gây rối chiến lược tại biên giới.
沈涛
| Tên gốc | 沈涛 |
|---|
Thiếu tướng Hải quân với ba mươi năm kinh nghiệm, chỉ huy trưởng tiền tuyến phòng thủ biển tại Ma Đô, người chịu trách nhiệm trực tiếp về các nỗ lực ngăn chặn sóng thần.
沈清
| Tên gốc | 沈清 |
|---|
Người thức tỉnh hệ tinh thần, có khả năng truyền tải dữ liệu và mệnh lệnh trực tiếp vào ý thức của hàng trăm người cùng lúc.
渡边
| Tên gốc | 渡边 |
|---|
Chuyên gia địa chất trưởng, người phát hiện ra sự thật kinh hoàng về núi Phú Sĩ trước khi thảm họa xảy ra.
王君
| Tên gốc | 王君 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy cấp cao tại trung tâm chỉ huy tuyệt mật, người quyết đoán và cứng rắn trước các thế lực quốc tế.
王浩
| Tên gốc | 王浩 |
|---|
Tân binh 23 tuổi thuộc đội tuần tra Cảnh sát biển, người chứng kiến tận mắt sự xuất hiện của quái vật biển Đông.
石磊
| Tên gốc | 石磊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giáo quan tổng hợp môn đối kháng của Lữ đoàn đặc nhiệm thuộc Quân khu miền Bắc, biệt danh 'Đá Bắc Cảnh', nổi tiếng với thể chất bền bỉ không thể lay chuyển.
科尔
| Tên gốc | 科尔 |
|---|
Chuyên viên phân tích cấp cao tại Cục Tình báo Địa không gian của Bạch Ưng Quốc.
秘书
| Tên gốc | 秘书 |
|---|
Người tháp tùng Nguyên Thủ, phụ trách ghi chép thông tin quan trọng.
秦猛
| Tên gốc | 秦猛 |
|---|
Binh vương thuộc Chiến khu miền Trung, giữ kỷ lục việt dã vũ trang toàn quân, từng là cai ngục quân sự và tham gia các chiến dịch chống khủng bố.
老赵
| Tên gốc | 老赵 |
|---|
Giám đốc nông trường tại Đông Bắc, người trực tiếp ghi nhận sự biến đổi dị thường dẫn đến tăng trưởng đột biến của cây lúa.
虫将
| Tên gốc | 虫将 |
|---|
Dị thú cấp 6 với hình dáng tương tự bọ cánh cứng khổng lồ, vỏ giáp màu tím thẫm cực kỳ cứng cáp. Nó có khả năng phóng ra các quả cầu axit nén với sức mạnh hủy diệt cao.
蝰蛇
| Tên gốc | 蝰蛇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội đột nhập, một lính đánh thuê chuyên nghiệp, lạnh lùng, sử dụng các thiết bị quân sự tinh vi để thực hiện nhiệm vụ bắt cóc mục tiêu.
陆青
| Tên gốc | 陆青 |
|---|
Nữ binh sĩ duy nhất trong nhóm thử nghiệm, đảm nhiệm vị trí bắn tỉa tại Chiến khu miền Nam, sau khi thức tỉnh sở hữu năng lực điều khiển trọng lực.
雷平
| Tên gốc | 雷平 |
|---|
Trung đội trưởng cảnh sát vũ trang, người chỉ huy các đơn vị bảo vệ trong quá trình rút quân Hoa kiều.
雷战
| Tên gốc | 雷战 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giáo quan huấn luyện cận chiến của Đại đội Tác chiến Đặc biệt thuộc Chiến khu miền Đông. Sở hữu vóc dáng vạm vỡ và thể chất vượt trội với các chỉ số huấn luyện đứng đầu toàn quân. Được triệu tập đặc biệt để trở thành người đầu tiên thử nghiệm quả thức tỉnh.
韩冬
| Tên gốc | 韩冬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đặc nhiệm vùng cao nguyên thuộc Chiến khu miền Tây, sau khi thức tỉnh sở hữu khả năng điều khiển đất đá khoáng vật để hình thành giáp bảo vệ.
首相
| Tên gốc | 首相 |
|---|
Người đứng đầu chính phủ Nhật Bản, đối mặt với sự sụp đổ của quốc gia khi đợt sóng thần của bầy thú biến dị ập đến.
马骁
| Tên gốc | 马骁 |
|---|
Người dân tộc Tạng, binh sĩ đặc nhiệm thuộc Chiến khu miền Tây, nổi tiếng với khả năng thích nghi tốt tại vùng cao nguyên và thể lực vượt trội.
麦克
| Tên gốc | 麦克 |
|---|
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc, người khởi xướng yêu sách buộc Hoa Hạ mở cửa biên giới và giao nộp Tiểu Nhã cho cộng đồng quốc tế.
刘国栋
| Tên gốc | 刘国栋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tư lệnh Chiến khu miền Tây, phụ trách vùng nội lục Tây Bắc và các khu vực có địa hình phức tạp, khắc nghiệt.
刘远航
| Tên gốc | 刘远航 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng khoa hô hấp tại bệnh viện, người phát hiện ra sự hồi phục y khoa không thể giải thích được của bệnh nhân Trương Thủ Nhân.
史密斯
| Tên gốc | 史密斯 |
|---|
Đặc vụ cấp CIA, kẻ chủ mưu đứng sau chiến lược thâm độc sử dụng nạn dân làm lá chắn sống để ép buộc Hoa Hạ từ bỏ phòng tuyến.
哈里顿
| Tên gốc | 哈里顿 |
|---|
Tổng thống của Bạch Ưng Quốc (Hợp chủng quốc), người từng có quyền lực lớn nhất thế giới nhưng hiện đang sợ hãi trước sức mạnh của Thần Thụ.
孙志远
| Tên gốc | 孙志远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tư lệnh Chiến khu miền Trung, người có phong thái điềm tĩnh và thực tế trong quân đội.
孙铁柱
| Tên gốc | 孙铁柱 |
|---|
Binh sĩ thuộc đội hậu cần, người sở hữu năng lực đột biến cho phép tái tạo cấu trúc cơ thể bằng vật liệu đá siêu cứng sau chấn thương.
张卫东
| Tên gốc | 张卫东 |
|---|
Tay súng bắn tỉa thuộc Lữ đoàn đặc nhiệm Quân khu miền Bắc, mang mã số 007. Sau khi thức tỉnh, sở hữu năng lực hệ Băng cực mạnh.
张大姐
| Tên gốc | 张大姐 |
|---|
Nhân viên hậu cần tại Căn cứ 01, người chăm sóc đời sống thường nhật cho Lâm Tiểu Nhã.
张守仁
| Tên gốc | 张守仁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu chiến binh, bệnh nhân phổi giai đoạn cuối đã hồi phục hoàn toàn một cách thần kỳ nhờ ảnh hưởng của năng lượng lạ.
总司令
| Tên gốc | 总司令 |
|---|
Người chỉ huy cao nhất của hạm đội Hoa Hạ, đang đối mặt với tình thế bị chặn đường rút lui.
新闻官
| Tên gốc | 新闻官 |
|---|
Quan chức phụ trách truyền thông tại Nhà Trắng, người hoảng loạn trước việc các máy chủ truyền thông bị thâm nhập bởi thế lực ngoại bang.
Anh trai: Thực thể thần bí, hóa thân của Thần Thụ, sở hữu khả năng điều khiển thực vật và thao túng tinh thần, luôn túc trực bảo vệ Lâm Tiểu Nhã.
Truyện có 86 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tái Sinh Thành Cây, Bắt Đầu Muội Muội Đem Ta Nộp Lên Quốc Gia bao gồm: Thành phố Đông Kinh, Biển Đông, Vân Nam, Hoa Đông.