Trương Phàm
张帆
| Tên gốc | 张帆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người sáng lập kiêm quản lý cấp cao của mạng Renren, hiện đang lo lắng về cấu trúc cổ phần và sự can thiệp từ các nhà đầu tư bên ngoài.
重生从用分手费买房开始成为首富
← Quay về trang truyện张帆
| Tên gốc | 张帆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người sáng lập kiêm quản lý cấp cao của mạng Renren, hiện đang lo lắng về cấu trúc cổ phần và sự can thiệp từ các nhà đầu tư bên ngoài.
徐立强
| Tên gốc | 徐立强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện cho phía đầu tư của Lục Dương, người điều hành Công ty Đầu tư Ánh Dương và giữ vai trò cầu nối chiến lược giữa mạng Renren và mạng Xiaonei.
王美团
| Tên gốc | 王美团 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giám đốc điều hành (CEO) của mạng Xiaonei, ban đầu ngỡ ngàng trước chiến lược của Lục Dương nhưng sau đó phải chấp nhận thực tế về sự kiểm soát của cấp trên.
陆阳
| Tên gốc | 陆阳 |
|---|
Người đứng sau thao túng cục diện, là ông chủ thực sự của mạng Xiaonei và là nhà đầu tư quan trọng nắm giữ cổ phần lớn tại mạng Renren.
林悦
| Tên gốc | 林悦 |
|---|
Một cổ đông cá nhân nắm giữ 6.37% cổ phần tại mạng Renren, thuộc phe liên minh với phía Từ Lập Cường.
刘炽平
| Tên gốc | 刘炽平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổng tài của công ty企鹅, người giữ vai trò tổng phụ trách dự án mạng Pengyou (Bạn Bè).
小马哥
| Tên gốc | 小马哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giám đốc điều hành (CEO) của công ty企鹅, người đặt kỳ vọng lớn vào việc mở rộng từ nhắn tin tức thời sang mạng xã hội định danh.
张涛
| Tên gốc | 张涛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người thân cận của Lục Dương, chịu trách nhiệm tìm kiếm và tuyển dụng đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp từ các cựu chiến binh có bối cảnh đáng tin cậy.
迈克·格兰
| Tên gốc | 迈克·格兰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện tại Trung Quốc của Quỹ đầu tư mạo hiểm Morgan, đang rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan trước kế hoạch tăng vốn định giá thấp của Lục Dương.
迈克·格雷
| Tên gốc | 迈克·格雷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện tại Trung Quốc của Quỹ Morgan, đã chính thức ký thỏa thuận chuyển nhượng 8% cổ phần mạng Xiaonei cho Lục Dương và rời khỏi danh sách cổ đông.
沈南鹏
| Tên gốc | 沈南鹏 |
|---|
Người đứng đầu Quỹ đầu tư Sequoia, một cổ đông tổ chức quan trọng của mạng Renren có mặt tại hội nghị cổ đông khẩn cấp.
徐新
| Tên gốc | 徐新 |
|---|
Đại diện của tổ chức đầu tư Capital Today, tham gia cuộc họp cổ đông then chốt của mạng Renren.
熊晓鸽
| Tên gốc | 熊晓鸽 |
|---|
Đại diện của tổ chức đầu tư IDG Capital, có mặt tại mạng Renren để thảo luận về các quyết định chiến lược.
詹姆斯
| Tên gốc | 詹姆斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện của ngân hàng Morgan Chase, người trực tiếp đàm phán và ký kết hợp đồng cho vay trị giá hàng tỷ đô la với Lục Dương.
李兰
| Tên gốc | 李兰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người sáng lập công ty Lan Hi, bạn của Lục Dương, tính cách tinh nghịch và năng động.
陈云曦
| Tên gốc | 陈云曦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đồng sáng lập công ty Lan Hi, tính cách dịu dàng, điềm tĩnh.
徐璐
| Tên gốc | 徐璐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổng giám đốc chuyên nghiệp được thuê về điều hành công ty Lan Hi, là người có năng lực chuyên môn cao trong ngành may mặc.
刘天仙
| Tên gốc | 刘天仙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một ngôi sao nổi tiếng trong giới giải trí với độ nhận diện quốc dân cực cao, được Lục Dương dự định mời làm người đại diện thương hiệu.
张一白
| Tên gốc | 张一白 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đạo diễn của bộ phim mà Lục Dương đầu tư, đang nỗ lực để phim kịp ra rạp vào dịp Tết.
江承翰
| Tên gốc | 江承翰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ứng viên phỏng vấn đầu tiên, khoảng 35-36 tuổi, học vị Tiến sĩ Đại học Columbia, từng làm việc tại Quỹ Sequoia Mỹ, chuyên môn về lĩnh vực sinh học y dược.
顾城
| Tên gốc | 顾城 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ứng viên phỏng vấn thứ hai, khoảng 30 tuổi, học vị Thạc sĩ, từng làm việc tại Bain Capital và có kinh nghiệm làm việc tại Blizzard Entertainment.
白婧
| Tên gốc | 白婧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ trợ lý phụ trách vận hành tài chính và nghiệp vụ ngân hàng đầu tư, khoảng 30 tuổi, có nền tảng làm việc vững chắc tại các ngân hàng đầu tư lớn của Mỹ, được đánh giá cao về sự nghiêm túc và khả năng thực thi.
孙茂
| Tên gốc | 孙茂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ trách vận hành hàng ngày của mạng Bối Xác Phòng Sản tại Thủ đô, bày tỏ sự kính trọng trước tiềm lực tài chính của Lục Dương.
赵晟
| Tên gốc | 赵晟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ trách trụ sở chính của mạng Bối Xác Phòng Sản tại Trung Hải, điều hành kinh doanh dưới sự chỉ đạo chiến lược của Lục Dương.
王瑾
| Tên gốc | 王瑾 |
|---|
Nữ chính trong bộ phim của Trương Nhất Bạch, sở hữu khí chất thanh tao, thoát tục, thu hút sự chú ý của Lục Dương.
刘占峰
| Tên gốc | 刘占峰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tài xế kiêm nhân viên hộ tống thân cận của Lục Dương.
王景
| Tên gốc | 王景 |
|---|
Một trong các diễn viên tham gia bộ phim, có mặt tại buổi xem trước bản cắt thô của tác phẩm.
冯导
| Tên gốc | 冯导 |
|---|
Đạo diễn nổi tiếng, tác giả của bộ phim 'Tập Kết Hiệu' (Assembly), đối thủ cạnh tranh gián tiếp trên thị trường điện ảnh.
韩宇植
| Tên gốc | 韩宇植 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những người sáng lập kiêm đại diện đội ngũ cốt lõi của công ty Neople, đang nỗ lực giành lại quyền kiểm soát công ty thông qua thỏa thuận đối đánh cược lợi nhuận.
金范秀
| Tên gốc | 金范秀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đồng sáng lập, cổ đông lớn kiêm CEO của tập đoàn NHN, là nhân vật quyền lực nhất có tiếng nói quyết định đối với các giao dịch của tập đoàn.
陈天桥
| Tên gốc | 陈天桥 |
|---|
Nhân vật huyền thoại trong giới game Trung Quốc, người từng thành công rực rỡ với việc đại lý trò chơi Nhiệt Huyết Truyền Kỳ, làm thay đổi nhận thức của các nhà phát triển game toàn cầu về thị trường Trung Quốc.
罗德
| Tên gốc | 罗德 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người trung gian giới thiệu Cố Thành với Kim Bum-soo để thực hiện cuộc đàm phán kinh doanh.
林渊
| Tên gốc | 林渊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ứng viên trợ lý hướng phần mềm, khoảng 35 tuổi nhưng ngoại hình già dặn hơn do áp lực công việc. Anh là Tiến sĩ Đại học Carnegie Mellon, từng là thành viên nòng cốt trong đội ngũ phát triển ban đầu của hệ điều hành Android tại Google.
李奕
| Tên gốc | 李奕 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ứng viên trợ lý hướng phần cứng, Tiến sĩ Vi điện tử và Thiết kế phần cứng tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), từng làm việc tại tập đoàn viễn thông Motorola.
沐紫晨
| Tên gốc | 沐紫晨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổng giám đốc điều hành mạng Tinh Tuyển (Xingxuan), làm việc tận tụy và dành sự kính trọng đặc biệt cho Lục Dương.
张楠楠
| Tên gốc | 张楠楠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Lâm Duyệt, người lo lắng về việc quản lý số vốn 1,7 tỷ nhân dân tệ của gia đình.
乔布斯
| Tên gốc | 乔布斯 |
|---|
Người sáng lập Apple, vừa chính thức công bố thế hệ iPhone đầu tiên, mở ra kỷ nguyên điện thoại thông minh.
老马
| Tên gốc | 老马 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật linh hồn và người chèo lái của Alibaba, sở hữu tầm nhìn chiến lược sâu rộng, tin rằng thị trường thương mại điện tử là một đại dương xanh đủ lớn cho nhiều bên cùng phát triển.
蔡崇信
| Tên gốc | 蔡崇信 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó chủ tịch cấp cao của Alibaba, người trực tiếp tham gia đàm phán đầu tư vào mạng Tinh Tuyển, có tư duy nhạy bén và luôn lo ngại về mối liên kết giữa Lục Dương và Tencent.
王东
| Tên gốc | 王东 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh viên năm ba trường Đại học Kim Lăng, người hâm mộ của Lưu Thiên Tiên, đã mua áo sơ mi của Lan Hi vì muốn ủng hộ thần tượng.
赵强
| Tên gốc | 赵强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cùng phòng ký túc xá của Vương Đông, người có sở thích chơi trò chơi điện tử CS.
孙伟
| Tên gốc | 孙伟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cùng phòng ký túc xá của Vương Đông, đang có ý định mua áo sơ mi mới và quan tâm đến chất lượng sản phẩm Lan Hi.
包嘉宗
| Tên gốc | 包嘉宗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ trách hiện tại của hệ thống rạp Vạn Đạt, là nhân vật có trọng lượng trong tập đoàn, phụ trách đón tiếp các đối tác quan trọng trong ngành điện ảnh.
路征
| Tên gốc | 路征 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nhà đầu tư có sức ảnh hưởng lớn trong giới giải trí, sở hữu các mối quan hệ phức tạp và sâu rộng trong hệ thống Vạn Đạt.
大甜甜
| Tên gốc | 大甜甜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ diễn viên trẻ có dung mạo xinh đẹp tuyệt trần, sắp nhập học Học viện Điện ảnh Bắc Kinh, sở hữu nguồn tài nguyên và bối cảnh nâng đỡ cực kỳ mạnh mẽ trong giới giải trí.
郑微
| Tên gốc | 郑微 |
|---|
Nhân vật nữ chính cốt lõi trong phim, có thời lượng xuất hiện và sức nặng tâm lý lớn nhất, vượt qua cả các nhân vật nam.
阮莞
| Tên gốc | 阮莞 |
|---|
Nhân vật nữ thứ hai trong phim, sở hữu tính cách đặc sắc và số phận bi kịch, là vai diễn dễ gây ấn tượng mạnh với khán giả.
王总
| Tên gốc | 王总 |
|---|
Người đứng đầu tập đoàn Vạn Đạt, nhân vật có quyền lực tối cao mà Lộ Chinh dự định nhờ vả để gây sức ép lên đoàn phim.
包总
| Tên gốc | 包总 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ trách tại hệ thống rạp Vạn Đạt, người đã giới thiệu Lộ Chinh đến gặp Trương Nhất Bạch.
李凯
| Tên gốc | 李凯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chú của Lý Lan, người phụ trách vận hành quỹ gia tộc họ Lý, có phong thái trầm ổn và làm việc dựa trên nguyên tắc kinh doanh.
Người sáng lập Quỹ đầu tư Hillhouse (高瓴资本), nổi tiếng với tầm nhìn dài hạn và các khoản đầu tư chính xác vào lĩnh vực internet và tiêu dùng.
Người đứng đầu Phần mềm Kim Sơn (Kingsoft), một nhân vật huyền thoại trong tương lai, tham gia buổi gọi vốn thông qua sự giới thiệu trung gian.
Bạn thân của Lôi Tiểu Mễ, một nhân vật trong giới công nghệ đang nghiên cứu các mô hình kinh doanh mới tương tự như cách Lan Hi đang triển khai.
Người phụ trách của Quỹ IDG tại buổi họp, có phản ứng chậm hơn so với Sequoia và Hillhouse trong việc giành suất đầu tư.
Đạo diễn trẻ tài năng vừa gia nhập Điện ảnh Ánh Dương với tư cách đạo diễn ký kết thứ hai, hiện đảm nhận vai trò phó đạo diễn để tích lũy kinh nghiệm thực chiến.
Nam diễn viên nổi tiếng, đang là tiểu sinh hàng đầu mảng truyền hình, tham gia dự án với mong muốn chuyển mình sang màn ảnh rộng.
Người phụ trách kỹ thuật tại Công ty Trò chơi Khai Tâm, vừa hoàn thành việc phát triển trò chơi Plants vs. Zombies và nền tảng trò chơi mới.
Người sáng lập JD.com, một doanh nhân kiên định với chiến lược xây dựng hệ thống logistics tự vận hành đầy mạo hiểm.
Người sáng lập và người phụ trách chính của JD.com (Kinh Đông), đang tìm kiếm nguồn vốn để hiện thực hóa tham vọng thương mại điện tử và logistics.
Đồng sáng lập của Twitter, người chủ động gửi thư mời đầu tư và tham quan trụ sở công ty tại Mỹ cho phía Ánh Dương.
Một trong những người đồng sáng lập chính của Twitter cùng với Jack Dorsey trong giai đoạn sơ khai.
Người sáng lập kiêm CEO của JD.com (Kinh Đông), đang trong giai đoạn khát vốn trầm trọng do theo đuổi chiến lược tự xây dựng hệ thống logistics nặng về tài sản.
Người sáng lập JD.com (Kinh Đông), đang đối mặt với áp lực tài chính cực lớn do chiến lược tự xây dựng hệ thống logistics và đang khao khát tìm kiếm nguồn vốn đầu tư mới.
Người sáng lập và người phụ trách chính của JD.com, có tính cách kiên định, quyết đoán và mang trong mình tham vọng lớn về việc xây dựng hệ thống logistics tự vận hành.
Chủ sở hữu cũ của Địa sản Hoàn Vũ, người đã phải bán tháo tài sản cho Lục Dương với giá rẻ do rơi vào tình cảnh nợ nần chồng chất.
Luật sư đi cùng phái đoàn, có tác phong nghiêm túc, chuyên trách các khía cạnh pháp lý của hợp đồng đầu tư.
Sinh viên năm ba Đại học Stanford, có gương mặt thanh tú, khí chất sinh viên. Cô vô tình va vào Lục Dương tại khách sạn và làm hỏng điện thoại của anh.
Nữ sinh viên năm thứ ba tại Đại học Stanford, người Hoa kiều có vẻ ngoài thanh tú, trong sáng và tính cách bộc trực, trọng chữ tín. Cô vô tình va vào Lục Dương tại khách sạn và làm hỏng điện thoại của anh.
Người đồng sáng lập kiêm Giám đốc điều hành (CEO) của hãng phim Summit Entertainment. Ông tỏ ra cực kỳ coi trọng Lục Dương, đích thân từ Los Angeles đến phim trường ngoại ô để đón tiếp nhà đầu tư phương Đông này.
Nữ đạo diễn người Mỹ khoảng 50 tuổi, có phong cách làm việc dứt khoát và chuyên nghiệp, nổi tiếng với các bộ phim đề tài thanh thiếu niên.
Hai nhân sự do Công ty Đầu tư Ánh Dương phái cử đến đoàn phim để giám sát chi tiêu và báo cáo các sai phạm tài chính tiềm ẩn.
Những gương mặt mới tại Hollywood tham gia đảm nhận các vai chính (như Bella và Edward), hiện tại vẫn còn non nớt và luôn tỏ ra cung kính trước nhà đầu tư Lục Dương.
Người phụ nữ quyền lực trong gia đình, có tính cách nghiêm khắc, trực tiếp quản lý chi tiêu và thẻ tín dụng của con gái, đồng thời đặt ra những yêu cầu rất cao về điểm số học tập.
Nhân sự cấp cao được Lục Dương tin tưởng phái đến Mỹ để đảm nhận các chức vụ then chốt, chịu trách nhiệm hợp nhất kỹ thuật và phát triển nghiệp vụ mới cho công ty chip vừa sáp nhập.
Đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp luôn duy trì khoảng cách thích hợp để đảm bảo an toàn cho Lục Dương trong suốt hành trình tham quan và di chuyển.
Nhóm thiên tài kỹ thuật gồm các cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ được tuyển chọn từ các đại học hàng đầu trong nước đưa sang Mỹ tu nghiệp.
Một người quen của Lục Dương, được Lý Lan bí mật mời đến để tạo bất ngờ trong bữa tiệc.
Hoa khôi đại học, con gái một trong gia đình giàu có, tính cách bộc trực và có phần nóng nảy. Cô bị Lục Dương chủ động chia tay sau khi mẹ cô bí mật đưa tiền cho anh.
Người phụ nữ quyết đoán, dùng tiền để yêu cầu Lục Dương rời xa con gái mình. Bà có cái nhìn khắt khe và không coi trọng Lục Dương sau khi anh đồng ý nhận thêm tiền để chia tay.
Bạn thân nhất của Lục Dương trong ký túc xá, ngoại hình cao đen khỏe mạnh. Ở kiếp trước, anh đã hy sinh toàn bộ tiền tiết kiệm mua nhà để giúp Lục Dương trả nợ, là người trọng tình trọng nghĩa.
Sinh viên gốc Tỉnh Tây, gia đình có mỏ than nhỏ. Anh lớn tuổi nhất phòng nên có phong thái đại ca, thích khoe khoang và quan tâm đến chuyện của anh em trong phòng.
Người phụ nữ quyền quý, luôn lo lắng cho con gái. Bà thầm đánh giá cao việc Lục Dương giữ lời hứa chia tay sau khi nhận tiền, nhưng vẫn xót xa khi thấy con gái khóc.
Con trai thứ hai của nhà họ Từ, bạn thanh mai trúc mã của Tô San San. Anh là nghiên cứu sinh tại Đại học Columbia, Mỹ, sắp tốt nghiệp về nước và được mẹ Tô San San nhắm làm đối tượng xem mắt cho con gái.
Một sinh viên tại Đại học Trung Hải, chứng kiến sự việc Lục Dương đối đáp với Mộc Tử Thần và bày tỏ lòng kính phục trước sự gan dạ của anh.
Một sinh viên thạo tin, biết rõ về quá khứ dũng cảm cứu người của Lục Dương vào năm ngoái.
Người quen của Lục Dương, hiện đang thực tập tại một công ty kỳ hạn, là người giúp đỡ Lục Dương trong việc mở tài khoản và đàm phán các điều khoản giao dịch.
Đàn anh khóa trên của Lục Dương, từng là Phó chủ tịch Hội sinh viên Đại học Trung Hải. Anh hiện đang thực tập tại Công ty Kỳ hạn Quốc Thái và là người hỗ trợ Lục Dương mở tài khoản giao dịch.
Bạn cùng phòng ký túc xá của Mộc Tử Thần, người đã cho cô mượn máy tính để đăng bài đính chính trên diễn đàn trường.
Người phụ trách chi nhánh Đông Tân Khu của Công ty Kỳ hạn Quốc Thái. Ông là người có quyền quyết định các chính sách ưu đãi cho khách hàng lớn và đã phê duyệt mức ký quỹ 0% cho Lục Dương.
Thành viên câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường, kẻ chuyên săn tin bát quái và là tác giả của những bài đăng gây sốt trên diễn đàn trường.
Cùng với tên béo chụp lại những khoảnh khắc của Lục Dương và Mộc Tử Thần tại sân vận động.
Một nhà đầu tư lâu năm trong phòng giao dịch, có thái độ khinh miệt và cho rằng cách thao tác của Lục Dương là thiếu kinh nghiệm.
Người đứng đầu Hội sinh viên trường, đặt ra các yêu cầu về nội dung và quy trình cho buổi diễn thuyết.
Một nhà đầu tư lâu năm trong phòng giao dịch, thái độ chuyển từ khinh miệt sang nể sợ trước lợi nhuận phi mã của Lục Dương.
Một nhà đầu tư kỳ cựu trong phòng giao dịch, người đã chứng kiến và ghi nhớ chuẩn xác cú thoát hàng ngoạn mục trị giá hơn 6 triệu tệ của Lục Dương.
Một nhà đầu tư trung niên hói đầu trong phòng giao dịch, tính tình tự phụ, thích dùng kinh nghiệm cũ để giáo huấn người khác nhưng lại thất bại thảm hại khi đi ngược xu hướng thị trường.
Một nhà đầu tư người Sơn Thành, tâm lý yếu, dễ bị tác động bởi lời khuyên của người khác, đã thua lỗ nặng khi cắt lỗ lệnh mua để chuyển sang lệnh bán ngay trước khi thị trường đảo chiều.
Cộng sự của tên béo trong việc chụp ảnh lén, có thái độ e dè hơn sau khi bị Lục Dương cảnh báo lần trước.
Bạn cùng phòng và cũng là bạn học thân thiết của Mộc Tử Thần, người thường xuyên cập nhật và thông báo các tin tức nóng hổi trên diễn đàn trường cho cô.
Nhị thiếu gia của Địa sản Trung Hồ, con trai của Triệu Long. Anh thường xuyên theo đuổi Mộc Tử Thần bằng những món quà xa xỉ nhưng bị cô từ chối do thân phận con riêng và không có quyền thừa kế.
Ông chủ của Công ty Địa sản Trung Hồ, một nhân vật có tiếng trong ngành bất động sản với tài sản cá nhân gần một tỷ nhân dân tệ.
Hai nam sinh mặc đồ thương hiệu thời trang đường phố, chuyên đi theo hỗ trợ và nịnh bợ Triệu Thiên Thịnh.
Trưởng ban Kỷ luật của Hội sinh viên, đeo kính gọng vàng, tác phong quan liêu. Hắn là người trực tiếp dẫn đội đến kiểm tra phòng ký túc xá của Lục Dương để bới lông tìm vết theo chỉ thị ngầm của Triệu Thiên Thịnh.
Giảng viên phụ trách Đoàn thanh niên và Hội sinh viên, người có tư duy thực dụng, sẵn sàng bỏ qua quy tắc vì nể mặt các gia đình giàu có như nhà họ Triệu.
Bí thư Đoàn trường Đại học Trung Hải, lãnh đạo trực tiếp của Phùng Khôn, người có uy tín và quyền lực mà Lâm Duyệt dùng để gây sức ép.
Bạn cùng phòng của Tô San San, người thạo tin và có xu hướng thích bàn tán chuyện bát quái, là người báo tin cho Tô San San và Từ Gia Tuấn về các bài đăng trên diễn đàn.
Mẹ của Từ Gia Tuấn, người có định kiến sâu sắc về tầng lớp xã hội và là người xác nhận thông tin Lục Dương nhận tiền chia tay cho con trai mình.
Người phụ trách công ty môi giới dịch vụ hành chính, từng giúp Lục Dương đăng ký Mạng gia sư Trung Hải, hiện tiếp nhận ủy thác thành lập pháp nhân mới.
Một vị lãnh đạo thực quyền tại thành phố Trung Hải, người đang âm thầm điều tra và theo dõi các hoạt động tài chính đáng kinh ngạc của Lục Dương.
Người thân cận của Phó Thị trưởng Lê, chịu trách nhiệm thu thập hồ sơ giao dịch kỳ hạn và thông tin bất động sản của Lục Dương.
Tổng giám đốc chi nhánh Đông Tân Khu của Công ty Kỳ hạn Quốc Thái, người đã chủ động báo tin cho Lục Dương về việc bị chính quyền điều tra để bày tỏ sự thiện chí.
Một đối tác hoặc đồng mưu với Lâm Vĩnh Thịnh trong kế hoạch gài bẫy Lục Dương. Ông ta đóng vai trò then chốt trong việc điều phối các mối quan hệ với ngân hàng để thực hiện các khoản vay lừa đảo.
Chủ sở hữu của Địa sản Bình Hồ, người trực tiếp giăng bẫy bán tháo bất động sản cho Lục Dương với giá hời để thực hiện âm mưu tài chính phía sau.
Mẹ của Lâm Duyệt, người đã cử chuyên gia pháp lý dày dạn kinh nghiệm đi cùng Lục Dương để rà soát các lỗ hổng hợp đồng.
Nhân sự do Trương Nam Nam phái đến để thẩm định các điều khoản trong hợp đồng mua bán bất động sản nhằm ngăn chặn bẫy gài từ phía Lâm Vĩnh Thịnh.
Các chuyên gia pháp lý chuyên nghiệp do Lục Dương thuê để thẩm định hợp đồng với sự cẩn trọng cực cao trước khi tiến hành ký kết.
Lão chủ mỏ than giàu có và quyết đoán, dành sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng đầu tư của Lục Dương nên đã chấp nhận hỗ trợ tài chính cho con trai.
Nhân viên thuộc Bộ phận rủi ro và tuân thủ tại tổng ngân hàng Giao thông Trung Hải, người gọi điện thông báo vô hiệu hóa hợp đồng vay vốn của Lục Dương để gây sức ép tài chính.
Nhân viên ngân hàng phụ trách xét duyệt khoản vay của Lục Dương, đóng vai trò 'kẻ thế thân' khi chủ động thừa nhận nhận hối lộ để ngân hàng có cớ tuyên bố hợp đồng vô hiệu.
Cô của Lâm Duyệt, em thứ ba trong nhà họ Lâm. Bà là Vụ trưởng Vụ Thị trường Tài chính tại Ngân hàng Nhân dân Trung ương, sở hữu quyền lực quản lý tuyệt đối đối với các ngân hàng thương mại.
Tổng giám đốc Ngân hàng Giao thông Trung Hải. Ông là một người làm việc lâu năm, có tính cách thận trọng và thức thời, ngay lập tức thay đổi thái độ khi chịu sức ép từ cơ quan quản lý cấp cao.
Cha của Từ Gia Hồng, người đứng đầu đế chế tài chính nhà họ Từ, có uy thế lớn tại Trung Hải.
Mẹ kiêm quản lý của Lưu Thiên Tiên, nổi tiếng là người bảo vệ con gái cực kỳ nghiêm ngặt và khó tiếp cận.
Thiên hậu làng nhạc, khách mời cấp cao tại dạ tiệc, người đã quyên góp chiếc micro bạch kim cho buổi đấu giá từ thiện.
Chồng của Vương Phi, cùng vợ tham dự dạ tiệc từ thiện Bà Sa.
Nữ diễn viên nổi tiếng tham gia dạ tiệc, sở hữu khí chất xuất chúng.
Đại minh tinh rạng rỡ, tích cực tham gia tương tác xã giao và đấu giá tại buổi tiệc.
Danh nhân giới kinh doanh từ SOHO Trung Quốc, có mặt tại dạ tiệc với tư cách khách mời quan trọng.
Ông trùm giới công nghệ từ Sohu, người bày tỏ sự quan tâm đến món trang sức Cartier tại buổi đấu giá.
Nữ diễn viên có khí chất thoát tục, người từng tình cờ gặp Lục Dương trên máy bay và cũng tham gia đấu giá món quà 'Liên Ngữ'.
Tổng biên tập tạp chí Thời trang Bà Sa (Bazaar), người chủ trì và đọc diễn văn khai mạc dạ tiệc từ thiện.
Nữ diễn viên có khí chất ôn dịu, thanh lệ, tham gia dạ tiệc và có cuộc trò chuyện khá tự nhiên với Lý Lan.
Người đồng sáng lập YouTube, hiện đang chịu áp lực lớn về tài chính và pháp lý, đang tìm cách huy động thêm vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm.
Một trong ba người đồng sáng lập YouTube, tham gia vào cuộc đàm phán quyết định vận mệnh công ty, không hài lòng với mức định giá thấp của Sequoia.
Người đồng sáng lập YouTube, thành viên cốt lõi của đội ngũ sáng lập, cùng tham gia thảo luận về chiến lược gọi vốn vòng mới.
Đối tác huyền thoại của Quỹ Sequoia Capital, người từng dẫn dắt các khoản đầu tư vào Google và Yahoo, sở hữu phong thái trầm ổn và ánh mắt sắc sảo.
Người sáng lập Quỹ Founders Fund, đồng sáng lập PayPal và là nhà đầu tư thiên thần của Facebook. Ông là nhân vật quyền lực trong giới đầu tư công nghệ Thung lũng Silicon.
Thành viên nhóm PayPal Mafia, từng ngắn hạn kế nhiệm vị trí CEO của PayPal sau khi Peter Thiel từ chức.
Người sáng lập Facebook, đang thúc đẩy vòng gọi vốn B với mục tiêu định giá công ty đạt 600 triệu USD.
Đại diện của công ty đầu tư Greylock Partners, là một trong số ít những nhà đầu tư có thực lực còn trụ lại buổi họp.
Một trong những người sáng lập kiêm người điều hành hãng phim Summit Entertainment, đang nắm giữ bản quyền chuyển thể loạt phim 'Chạng Vạng'.
Người điều hành của Summit Entertainment, đang ở thế tiến thoái lưỡng nan giữa việc tự sản xuất phim hay bán đứt bản quyền để thu lợi nhuận an toàn.
Nữ tác giả của loạt tiểu thuyết Chạng Vạng và Trăng Non, người tạo ra cơn sốt văn học toàn cầu.
Một nam sinh cao ráo, bạn học của Trần Vân Hi, có ý định theo đuổi cô nhưng bị từ chối khéo.
Một trong những cá nhân nhận giải thưởng Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ, gương mặt kiên nghị, đại diện cho lực lượng phòng cháy chữa cháy.
Một trong những cá nhân nhận giải thưởng Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ, thân hình thẳng tắp, đại diện cho lực lượng vũ trang.
Một trong những cá nhân nhận giải thưởng Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ, tác phong nhanh nhẹn, đại diện cho giới truyền thông.
Một trong những cá nhân nhận giải thưởng Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ, ngoại hình giản dị, đại diện cho trí thức trẻ về vùng nông thôn.
Một cán bộ cấp cao xuất thân từ hệ thống Đoàn, người trực tiếp trao Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ và dành lời khen ngợi cho Lục Dương.
Người đứng đầu đội ngũ cốt lõi của mạng Xiaonei, chịu trách nhiệm vận hành trực tiếp nền tảng mạng xã hội này.
Giảng viên trẻ khoảng hơn 20 tuổi, đang học tiến sĩ, có trách nhiệm quản lý sinh viên nhưng nể trọng vị thế xã hội của Lục Dương.
Phó Tổng giám đốc Công ty Địa sản Kinh Hoa, người trực tiếp đàm phán bán dự án Kim Mậu Phủ cho Lục Dương.
Người đồng sáng lập của mạng Xiaonei, người phụ trách thực tế hệ thống vận hành của công ty, mang khí chất điềm tĩnh và có năng lực chuyên môn cực mạnh.
Người phụ trách báo cáo dữ liệu tài chính cho công ty môi giới Bối Xác tại chi nhánh Trung Hải.
Một người đàn ông khoảng 27-28 tuổi, tốt nghiệp Thạc sĩ tài chính tại Wharton (Đại học Pennsylvania), từng học Đại học Thủ đô, hiện đang tuyệt vọng vì thua lỗ trên thị trường kỳ hạn.
Đạo diễn nổi tiếng hàng đầu trong nước, tính cách nóng nảy, tự phụ, vừa ra mắt bộ phim 'Dạ Yến' và không chịu nổi sự chỉ trích từ người trẻ tuổi.
Lãnh đạo cấp cao tại Cục Quản lý Sự nghiệp Điện ảnh trực thuộc Tổng cục Quảng bá Phát thanh Truyền hình, người nắm giữ quyền sinh sát đối với các tác phẩm điện ảnh.
Sinh viên năm ba khoa Công nghệ thông tin, thành viên Câu lạc bộ điện tử. Một thiên tài kỹ thuật có vẻ ngoài mọt sách, nhận lời làm thuê phát triển trang web cho Lục Dương.
Sinh viên năm ba khoa Công nghệ thông tin, bạn thân của Trương Gia Danh. Tính cách trầm ổn, chuyên phụ trách phân tích cấu trúc cơ sở dữ liệu và hệ thống.
Nhân viên nam khoảng ngoài 30 tuổi tại điểm giao dịch viễn thông, ban đầu hờ hững nhưng sau đó trở nên nhiệt tình hơn trước sự dứt khoát của Lục Dương.
Một nhà đầu tư kỳ cựu nhưng cố chấp tại phòng giao dịch, đang giữ vị thế bán khống ngược chiều xu hướng và đối mặt với rủi ro cháy tài khoản.
Nữ sinh viên năm hai Đại học Trung Hải, thành viên đội quảng bá tại khu Thư Hương Nhã Uyển, có kỹ năng giao tiếp và thuyết phục phụ huynh rất tốt.
Phụ huynh sống tại khu Thư Hương Nhã Uyển, đang lo lắng về việc học toán của con trai và bị thuyết phục bởi mô hình minh bạch của Mạng gia sư Trung Hải.
Sinh viên khoa Toán có hoàn cảnh gia đình khó khăn, là người đầu tiên nhận được thu nhập ổn định thông qua nền tảng gia sư của Lục Dương.
Sinh viên Học viện Ngoại ngữ, có năng khiếu chơi đàn piano và đã tìm được công việc dạy đàn lâu dài qua mạng gia sư.
Chuyên viên tuyển dụng của Công ty Tư vấn Quản lý Doanh nghiệp Đức Chúng, người tiếp nhận yêu cầu tìm kiếm nhân sự tài chính cho Lục Dương.
Nữ nhân viên tài chính ngoài 40 tuổi, có tính cách tỉ mỉ và ổn định, được tuyển dụng để quản lý sổ sách cho Mạng gia sư Trung Hải.
Đồng sáng lập YouTube, cùng với Trần Sĩ Tuấn trực tiếp thực hiện các công việc lập trình cho trang web trong giai đoạn sơ khai thiếu hụt nhân sự.
Chuyên gia vận hành ngoại hối, người chịu trách nhiệm hoán đổi 3 triệu đô la Mỹ cho Lục Dương để thực hiện thương vụ quốc tế.
Thành viên trong đội ngũ sáng lập cốt lõi của YouTube, cùng tham gia thảo luận về mức định giá và tương lai của công ty.
Một người cha ít nói, hiền lành, luôn âm thầm tự hào về thành tích học tập của con trai và luôn có mặt đón con tại ga tàu.
Người mẹ hiền hậu, luôn quan tâm đến việc ăn uống và sức khỏe của con trai. Bà thường xuyên giữ ấm thức ăn chờ con về.
Em trai trong cặp song sinh, có ngoại hình vạm vỡ nhưng tính cách ít trầm ổn hơn anh trai. Anh muốn khởi nghiệp bằng cách mở tiệm internet.
Lớp trưởng thời cấp ba của Lục Dương, người thường xuyên đứng ra tổ chức các buổi gặp mặt bạn cũ.
Đàn em của Triệu Thiên Thịnh, tóc nhuộm vàng, mặc áo sặc sỡ. Hắn đóng vai kẻ bị hại, cố tình làm hỏng chiếc máy ảnh đắt tiền để vu khống cho Mộc Tử Thần.
Lãnh đạo cao nhất của Đại học Trung Hải, người đã khẳng định giá trị xã hội của mạng Gia sư và phê duyệt việc hỗ trợ dự án.
Hiệu trưởng trường Đại học Trung Hải, một nhà giáo dục có tầm nhìn, quyết định dùng uy tín của nhà trường để bảo chứng cho sự phát triển liên trường của mạng Gia sư.
Bí thư Đoàn trường Đại học Giao thông, là người quen của Bí thư Võ và là nhân vật then chốt để mở cánh cửa vào thị trường sinh viên tại Đại học Giao thông.
Quản lý bộ phận bán hàng của dự án Ung Hoa Phủ, khoảng hơn 40 tuổi, có phong thái hòa nhã nhưng nhạy bén trong kinh doanh, vô cùng kinh ngạc trước quy mô đầu tư của Lục Dương.
Nữ nhân viên tư vấn bán hàng trẻ tuổi tại Ung Hoa Phủ, ban đầu lầm tưởng Triệu Thịnh là người mua nhưng nhanh chóng chuyên nghiệp hóa thái độ khi biết Lục Dương mới là ông chủ.
Mẹ kiêm quản lý của Lưu Thiên Tiên, người có phong cách giáo dục cực kỳ bảo thủ và nghiêm khắc, kiểm soát chặt chẽ mọi lịch trình xã giao của con gái.
Chú thứ ba của Lý Lan, người đại diện cho các quyết định đầu tư lớn của gia họ Lý, từng tham gia vào đợt gọi vốn của Lan Hi.
Ứng viên phỏng vấn thứ nhất, 48 tuổi, có 20 năm kinh nghiệm trong doanh nghiệp logistics nhà nước, phong cách trầm ổn, thận trọng nhưng tư duy có phần bảo thủ.
Ứng viên phỏng vấn thứ hai, 42 tuổi, ngoại hình năng động, tự tin, sở hữu lý lịch kết hợp giữa tầm nhìn quốc tế và kinh nghiệm thực chiến bản địa.
Nữ ứng viên 39 tuổi, có khí chất trí thức và linh hoạt. Sở hữu khả năng quy hoạch chiến lược và phân tích dữ liệu vĩ mô xuất sắc, nhưng thiếu kinh nghiệm thực chiến xử lý các tình huống phát sinh tại hiện trường. Được Lục Dương đánh giá là phù hợp làm cố vấn chiến lược hơn là chỉ huy vận hành.
Mẹ của Lâm Duyệt, người nắm quyền kiểm soát nền tảng đầu tư của gia tộc họ Lâm. Bà có tác phong làm việc chuyên nghiệp, nhạy bén và duy trì sự tin tưởng cao đối với các dự án của Lục Dương.
Mẹ của Lâm Duyệt, người đứng đầu đoàn đại diện của nền tảng đầu tư gia tộc họ Lâm, có phong thái làm việc chuyên nghiệp,干 luyện và nhạy bén.
Giám đốc điều hành của Quỹ IDG tại buổi họp, người đầu tiên đưa ra những chất vấn trực diện và logic về diện tích quy hoạch 1500 mẫu của dự án.
Nhóm các nhà đầu tư chuyên nghiệp từ các tổ chức tài chính, đang tập trung phân tích logic của chu kỳ tăng trưởng bền vững so với mô hình bùng nổ theo chiều dọc truyền thống.
Bí thư Đoàn trường Đại học Trung Hải, người đánh giá cao tiềm năng của dự án Mạng Gia Sư và cam kết hỗ trợ tối đa về tài nguyên chính trị lẫn truyền thông cho Lục Dương.
Một người đàn ông trung niên mặc áo sơ mi, kinh doanh tại một cửa hàng lớn và quy củ nhưng báo giá khá cao so với kỳ vọng.
Chủ một cửa hàng nhỏ nằm ở khu vực khuất của khu phố điện tử, ham mê trò chơi điện tử nhưng đưa ra mức giá cạnh tranh nhất để có đơn hàng.
Các chuyên viên trực tiếp mang máy POS và hồ sơ vay vốn đến văn phòng để hỗ trợ Lục Dương hoàn tất thủ tục thanh toán và vay thế chấp cho 1000 căn hộ.
Tổng giám đốc của Địa sản Bình Hồ Trung Hải, đang đối mặt với áp lực đứt gãy chuỗi cung ứng vốn nên phải hạ mình bán tháo dự án cao cấp.
Người đại diện phía Địa sản Bình Hồ, thường xuyên liên lạc với Lục Dương để mời chào các dự án bất động sản mới do sức mua quá lớn của anh.
Một nhân vật giữ chức vụ quan trọng tại thành phố Trung Hải, là bạn chiến đấu cũ của cha Lâm Duyệt. Ông coi Lâm Duyệt như cháu gái ruột và là chỗ dựa vững chắc cho nàng.
Anh vợ của Triệu Long và là một trong những cổ đông lớn tại tập đoàn Địa sản Trung Hồ.
Con trai cả của Triệu Long, có thế lực chống lưng từ phía gia đình ngoại (cậu).
Một trong hai cổ đông lớn của Địa sản Trung Hồ, luôn chờ cơ hội để hạ bệ Triệu Long và Triệu Thiên Thịnh.
Hiệu trưởng trường Đại học Trung Hải, một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn và cấp bậc hành chính cao, dự định đến thị sát văn phòng Mạng Gia sư.
Nhân viên phụ trách bộ phận tài chính của Mạng Gia sư Trung Hải.
Thư ký riêng và là người thân tín nhiều năm của Phó Thị trưởng Lê. Anh là người làm việc tận tâm, có năng lực quan sát nhạy bén, chuyên thu thập và xử lý các thông tin mật cho lãnh đạo.
Phó Thị trưởng thành phố Trung Hải, một người từng trải, sắc sảo, đang theo dõi sát sao các động thái tài chính bất thường của Lục Dương.
Vợ của Phó Thị trưởng Lê Vĩnh Chính, từng là cán bộ ngành giáo dục, hiện đã lui về làm công việc nhàn rỗi để chăm sóc gia đình.
Anh trai của mẹ Lục, cha của Trương Đào, là người chất phác và luôn lo lắng về mức lương cao mà Lục Dương trả cho con trai mình.
Người đứng đầu nhà họ Từ, có tư duy kinh doanh bảo thủ, coi trọng việc tích lũy bất động sản thương mại làm gốc rễ của gia tộc.
Cha của Tô San San, một nhân vật có tiếng tăm tại Trung Hải và là bạn lâu năm của Từ Quốc Phong.
Vợ của Tô Kế Thắng, người đã trực tiếp chi 3 triệu nhân dân tệ để yêu cầu Lục Dương rời xa con gái mình.
Người quản lý chính quỹ tài sản khổng lồ của gia tộc họ Lâm tại Thủ đô, có phong cách làm việc quyết đoán và cẩn trọng.
Cha của Trần Nhất Bác, một ông chủ mỏ than giàu có tại tỉnh Tây. Ông có phong thái hào sảng, quyết đoán và rất ủng hộ việc con trai lập nghiệp tại thành phố lớn.
Bạn thân của Trương Nam Nam, một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm trong giới bất động sản tại Trung Hải. Bà là người đầu tiên nhận ra sự bất thường trong mức giá của dự án.
Người đồng sáng lập gốc Hoa của Yahoo, một nhân vật huyền thoại và là linh hồn của công ty trong thời kỳ sơ khai của internet, trực tiếp tham gia thương vụ thâu tóm YouTube.
CEO của Google, người đã trực tiếp gửi thư chào mua YouTube với mức giá 500 triệu USD.
Người cùng sáng lập Yahoo với Dương Trí Viễn, ban đầu tỏ ra do dự trước mức giá tỷ đô nhưng cuối cùng đã chấp thuận kế hoạch thâu tóm đầy mạo hiểm.
Cộng sự của Dương Trí Viễn tại Yahoo, người đã cùng bàn bạc và thống nhất mức giá trần 1,5 tỷ USD cho thương vụ YouTube.
Người đứng đầu tập đoàn Qianxiang, chủ sở hữu của mạng 5Q và là đối thủ đáng gờm trong lĩnh vực mạng xã hội.
Người phụ trách chi nhánh Bối Xác Phòng Sản tại Thủ đô, chịu trách nhiệm vận hành mạng lưới kinh doanh và hỗ trợ các yêu cầu cá nhân về bất động sản của Lục Dương.
Phó Tổng giám đốc thiết kế của Công ty Thiết kế Lý Niệm, một phụ nữ khoảng 30 tuổi có ngoại hình quyến rũ và phong cách làm việc chuyên nghiệp.
Người phụ trách xác định phong cách thiết kế và hoàn thiện nội thất cho căn hộ mới của Lục Dương tại Bắc Kinh.
Người mẹ đồng ý cùng chồng hỗ trợ con gái định cư tại Bắc Kinh.
Nam diễn viên ngôi sao tham gia đóng chính trong bộ phim Dạ Yến.
Nữ diễn viên nổi tiếng đạt giải Ảnh hậu, đóng chính trong phim Dạ Yến.
Nam diễn viên gạo cội đạt giải Ảnh đế, đóng chính trong phim Dạ Yến.
Nhân vật quyền lực trong giới Internet (Tencent), người sau này được Vương Mỹ Đoàn đưa vào để tạo thế cân bằng quyền lực với Lão Mã trong các cuộc chiến sáp nhập.
Một diễn viên xuất thân từ nông dân và từng là diễn viên đóng thế võ thuật, trở nên nổi tiếng sau bộ phim 'Sĩ binh đột kích'. Anh có bản năng trực giác nhạy bén và sự cảnh giác với nguy hiểm.
Người quản lý sắc sảo và tận tâm của Vương Bảo Bảo, làm việc tại Hoa Nghị. Cô là người nhận ra thân phận thực sự của Lục Dương và nhắc nhở Vương Bảo Bảo về tầm quan trọng của lời cảnh báo.
Một cái tên lạ chưa có danh tiếng trong giới giải trí, được Lục Dương đặc biệt cảnh báo Vương Bảo Bảo phải cẩn thận.
Nhân viên lái xe chuyên dụng cho Lục Dương, phụ trách việc di chuyển an toàn và liên lạc với đội an ninh qua hệ thống nội bộ.
Nữ diễn viên đại thụ có tầm ảnh hưởng lớn, từng đóng chính trong phim của đạo diễn Trương Nhất Bạch.
Nam diễn viên thực lực tham gia dự án phim Hiếu Kỳ Hại Chết Mèo.
Diễn viên phái thực lực góp mặt trong đội ngũ diễn viên của Trương Nhất Bạch.
Một chàng trai mang phong thái nghệ thuật, ôm đàn guitar và chuẩn bị nến hình trái tim để tỏ tình dưới ký túc xá nữ của Trần Vân Hi.
Cha của Lý Lan, giữ chức Phó Cục trưởng Cục Quản lý Sự nghiệp Điện ảnh. Một người có khí chất nho nhã, cái nhìn chuyên môn sắc sảo và khách quan về thị trường phim ảnh.
Mẹ của Lâm Duyệt, người phụ nữ có phong thái ung dung, đại diện cho gia tộc họ Lâm với bối cảnh kinh tế vững chắc.
Một trong những gã khổng lồ Internet hiếm hoi được Tencent coi là đối thủ thực sự.
Sinh viên năm thứ ba tại Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Hải, một người dùng trung thành của mạng Xiaonei và là một trong những người đầu tiên trải nghiệm trò chơi Nông Trại Vui Vẻ.
Bạn của Lý Hoa trên mạng Xiaonei, là người đã thực hiện hành vi trộm nông sản trong trò chơi.
Bạn của Lý Hoa trên mạng Xiaonei, tham gia vào tính năng tương tác trộm rau của trò chơi.
Giám đốc điều hành của Địa sản Hoàn Vũ, một nhân vật lão luyện trong ngành bất động sản. Do khủng hoảng chuỗi vốn ở phương Nam nên ông buộc phải bán tháo tài sản tại Thủ đô.
Một nhà đầu tư có bối cảnh thế lực sâu dày, được Từ Lập Cường tiến cử vào mạng Renren trong đợt gọi vốn trước.
Một tay trung gian chuyên xử lý các vụ việc nhạy cảm ở Bắc Kinh, có mạng lưới quan hệ phức tạp, chuyên mua bán tin tức nội bộ để kiếm lời.
Tài xế riêng lâu năm của Lý Triều Dương, nắm giữ những thông tin cơ mật về lý do thực sự khiến ông chủ phải bán tháo bất động sản.
Quản lý cấp cao tại Trung Hải, chịu trách nhiệm điều phối nguồn vốn 2 tỷ nhân dân tệ và dẫn dắt đội ngũ pháp lý đến Thủ đô hỗ trợ Lục Dương.
Giám đốc chi nhánh ngân hàng Citibank tại Thủ đô, một người Mỹ thành thạo tiếng Trung, trực tiếp đến tận nhà Lục Dương để thảo luận về khoản vay khổng lồ.
Người phụ trách quản lý dòng tiền của Địa sản Hoàn Vũ, thực hiện các lệnh chuyển tiền khổng lồ để trả nợ theo chỉ đạo của Lý Triều Dương.
Đại diện pháp lý của hai bên, chịu trách nhiệm rà soát cuối cùng và xác nhận tính hợp pháp của các văn bản ký kết.
Tên gọi khác hoặc cách gọi thân mật của Vương Cẩn được đạo diễn Trương Nhất Bạch sử dụng khi giới thiệu cô với Lục Dương.
Nhóm 16 tinh anh quân đội xuất ngũ, gồm các chiến hữu của Trương Đào và nhân sự từ lực lượng đặc biệt, đang tham gia buổi phỏng vấn làm vệ sĩ thân cận cho Lục Dương.
30 tuổi, cựu Đại đội trưởng Đại đội Trinh sát của một đơn vị tinh nhuệ, từng là quán quân thi đấu quân sự cấp quân khu. Anh có năng lực cá nhân cực mạnh nhưng phải giải ngũ để kiếm tiền chữa bệnh bạch cầu cho con gái.
36 tuổi, chuyên gia an ninh dày dạn kinh nghiệm. Từng tham gia bảo vệ các lãnh đạo và mục tiêu quan trọng, am hiểu về quy trình an ninh, đánh giá rủi ro và phương án ứng phó khẩn cấp.
Người điều hành Facebook, từng có ý định bán công ty cho Yahoo nhưng sau đó đã từ chối do bị ép giá.
Người đồng sáng lập Facebook, giữ vai trò người thương thảo chính trong việc bán cổ phần cá nhân để giảm áp lực trực tiếp cho Zuckerberg.
Một trong những người đồng sáng lập Facebook cùng tham gia vào phiên đàm phán bán cổ phần hiện tại.
Đồng sáng lập Facebook, đóng vai trò người đại diện phát ngôn cho nhóm sáng lập trong cuộc đàm phán về tỷ lệ nhượng lại cổ phần.
Một trong những người đồng sáng lập Facebook, dự định chuyển nhượng 2% cổ phần cá nhân để rút tiền mặt.
Quản lý khách hàng chuyên trách tại Ngân hàng Citibank, người trực tiếp đàm phán khoản vay thế chấp quy mô lớn với Lục Dương.
Đại diện chuyên nghiệp từ ngân hàng Citibank, người trực tiếp thẩm định tài sản và quản lý rủi ro cho các khoản vay lớn của Lục Dương, luôn giữ thái độ chừng mực và tuân thủ các nguyên tắc tài chính.
Người đứng đầu chi nhánh ngân hàng hợp tác, phụ trách phê duyệt các khoản vay thặng dư lớn cho phía Lục Dương.
Nữ quản lý cấp cao có khí chất làm việc dứt khoát, hiện đang giữ chức vụ Tổng giám đốc và là người điều hành trực tiếp mọi hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán.
Đứng đầu đội ngũ pháp lý của Lục Dương, chịu trách nhiệm rà soát kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng để đảm bảo an toàn pháp lý cho khoản đầu tư.
Giám đốc pháp vụ của Công ty Đầu tư Ánh Dương, chịu trách nhiệm xử lý các thủ tục giấy tờ và hỗ trợ nhân sự ban đầu cho Mạng Tinh Tuyển.
Người đồng sáng lập và thuộc đội ngũ quản lý cốt cán của Công nghệ Hào Uy (OmniVision), là mục tiêu tiếp cận trong thương vụ đầu tư của Lục Dương.
Thành viên trong đội ngũ sáng lập và quản lý cấp cao của Công nghệ Hào Uy, tham gia vào các cuộc gặp gỡ ban đầu với phía Lý Dịch.
Phó Thị trưởng Thường trực thành phố Thủ đô, khoảng hơn 50 tuổi, có phong thái đĩnh đạc của quan chức lâu năm, trực tiếp tham dự và chứng kiến lễ ký kết.
Người đứng đầu chính quyền thành phố Thủ đô, tuy không trực tiếp tham dự nhưng luôn dành sự quan tâm và tò mò đối với sự trỗi dậy của Lục Dương.
Người đứng đầu Công ty Khí Nga (Tencent), mục tiêu đàm phán chính trong kế hoạch sáp nhập nhằm thâu tóm mạng Renren.
Người quen của Lục Dương, có cha làm việc tại Tổng cục Quảng bá Phát thanh Truyền hình, là mối quan hệ chiến lược để hỗ trợ việc kiểm duyệt phim.
Giám đốc đánh giá rủi ro của JPMorgan Chase, một chuyên gia có phong thái nghiêm cẩn, đeo kính gọng vàng, chịu trách nhiệm phân tích độ an toàn của khoản vay.
Cố vấn pháp lý cấp cao trong phái đoàn của JPMorgan Chase, người phụ trách các khía cạnh luật pháp và ghi chép nội dung đàm phán.
Bậc thầy thiết kế chip lừng danh thế giới, người sáng lập công ty PA Semi, có kinh nghiệm phong phú trong việc phát triển các bộ vi xử lý hiệu suất cao và tiêu thụ điện năng thấp.
Đại diện của hãng phim Giải trí Đỉnh Phong (Summit Entertainment), người từng giao dịch bản quyền Chạng Vạng với Lục Dương và hiện đang muốn đàm phán hợp tác sản xuất phim.
Người sáng lập Valve và nền tảng Steam, nổi tiếng với thái độ bài trừ sự can thiệp của các quỹ đầu tư mạo hiểm.
Các nhà đầu tư đại diện cho các tập đoàn gia đình có tiềm lực tài chính mạnh, đang thể hiện sự hứng thú với bản kế hoạch.
Đại diện của Quỹ đầu tư Hillhouse, người có phong thái chuyên nghiệp, điềm tĩnh, phụ trách đàm phán các điều kiện hỗ trợ hệ sinh thái cho dự án của Lục Dương.
Lãnh đạo cấp cao tại trụ sở chính của Quỹ đầu tư Hillhouse, người nắm quyền quyết định cuối cùng đối với các điều khoản đầu tư quan trọng.
Hình mẫu "con nhà người ta" trong lời kể của mẹ Lục, là một thanh niên năng nổ chạy vạy làm nghiệp vụ bên ngoài.
Gia tộc đối tác chiến lược của Lục Dương trong các thương vụ thu mua bất động sản cao cấp.
Nhân vật cùng với Từ Gia Hồng đã để mất nhiều bất động sản cốt lõi vào tay nhóm của Lục Dương.
Người thân của Hoàng Tiếu Tiếu sống tại khu Phố Đông, Trung Hải. Cô là người nhiệt tình, sành ăn và am hiểu tường tận các địa điểm ẩm thực cao cấp tại địa phương.
Anh cả nhà họ Lâm, một trong hai người cầm lái thực sự của gia tộc, giữ vị trí trọng yếu trong bộ máy chính quyền.
Con thứ hai nhà họ Lâm, chồng của Trương Nam Nam và là cha của Lâm Duyệt, nhân vật cốt cán nắm quyền quyết định của gia tộc.
Con thứ ba nhà họ Lâm, tập trung vào lĩnh vực học thuật, ít tham gia vào các quyết định chính trị và kinh doanh của gia đình.
Bậc trưởng bối cao nhất của nhà họ Lâm, hiện đã nghỉ ngơi và không còn tham gia vào các sự vụ cụ thể của gia tộc.
Người chỉ huy nhóm bảo vệ, trực tiếp báo cáo kết quả điều tra về hành tung của Từ Gia Hồng cho Lục Dương.
Tên gọi khác của Hoàng Tiếu Tiếu, người đã cùng Lục Dương dùng bữa tại nhà hàng Duyệt Giang Hiên.
Một quản lý cấp trung trong hệ thống viễn thông, người nắm giữ quyền hạn tra cứu thông tin và thường xuyên nhận lợi ích từ Từ Gia Hồng để cung cấp dữ liệu cá nhân trái phép.
Một trong những thế lực tiềm tàng mà Lục Dương lo ngại có thể lợi dụng tiền lệ để can thiệp vào lợi ích kinh doanh của mình.
Một thế lực chính trị khác được Lục Dương nhắc đến như một ví dụ về các đối tượng có thể gây áp lực lên doanh nghiệp nếu không có ranh giới rõ ràng.
Anh trai của Trương Nam Nam, một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, đã sử dụng các mối quan hệ sâu rộng trong hệ thống tài chính để hỗ trợ kế hoạch của gia tộc.
Một nhân vật quan trọng đang trong quá trình thăng tiến, người mà thành tích chính trị phụ thuộc trực tiếp vào sự thành công của dự án logistics do Lục Dương triển khai.
Người đứng đầu ngân hàng tại Thủ đô, trực tiếp tiếp đón và phê duyệt khoản vay khổng lồ cho dự án của Lục Dương dựa trên mối quan hệ với nhà họ Lâm.
Người đứng đầu Tổng hàng Ngân hàng Thủ đô, một nhân vật có sức ảnh hưởng lớn trong giới tài chính và là thành viên cốt cán trong mạng lưới liên minh chính trị của nhà họ Lâm.
Cơ quan giúp việc cho lãnh đạo thành phố, được giao nhiệm vụ chủ trì thành lập tổ chuyên trách chuẩn bị cho lễ ký kết.
Tân Tổng giám đốc phân công ty, phụ trách quản lý tổng thể về vận hành, hành chính, nhân sự và đối ngoại.
Đại diện của Quỹ đầu tư Sequoia tại Mỹ, đối tượng đàm phán trực tiếp của Lý Dịch về vấn đề cổ phần.
Đại diện cấp cao của Quỹ đầu tư Sequoia, người trực tiếp thương thảo với Lý Dịch để tìm cách mua lại cổ phần Facebook từ tay Lục Dương.
Tỷ phú giàu có nhất Hồng Kông, người có tầm ảnh hưởng cực lớn tại khu vực Đại Trung Hoa và là một nhà đầu tư chiến lược của Facebook.
Trợ lý thân cận của Lục Dương, luôn đi sát tháp tùng và giữ thái độ cung kính mực thước trong các buổi thương thảo quan trọng.
Thành viên trong đội ngũ chuyên gia của Quỹ Sequoia, chịu trách nhiệm rà soát các điều khoản hợp đồng và văn bản pháp lý ngay sau khi thỏa thuận khung được xác lập.
Người hiện đang trực tiếp quản lý mảng tài sản của gia tộc họ Lý, có phong cách làm việc thận trọng và đánh giá cao năng lực của Lục Dương.
Ứng viên cho vị trí thư ký của Lục Dương, 37 tuổi, Thạc sĩ Kinh tế Đại học Thủ đô, từng là Phó chủ tịch quỹ đầu tư mạo hiểm USD, sở hữu lý lịch chuyên môn xuất sắc.
Cấp trên trực tiếp cũ của Hầu Minh Thành tại quỹ đầu tư, người có quan điểm bi quan về kinh tế Trung Quốc và theo đuổi phong cách đầu tư cực kỳ bảo thủ.
Người mới tiếp quản quỹ gia tộc họ Lý, thay thế vị trí của Lý Khải. Anh có phong cách làm việc điềm đạm, thận trọng và vẫn đang trong quá trình đánh giá lại mối quan hệ cũng như năng lực của Lục Dương.
Một người đàn ông khoảng 40 tuổi, đeo kính không gọng, đại diện cho một quỹ đầu tư mạo hiểm phong cách làm việc quyết liệt và đưa ra những điều khoản khắt khe.
Nhà đầu tư có thái độ hách dịch, cố tình gây khó dễ nhưng đã phải xuống nước sau khi bị áp chế.
Người phụ nữ hiền hậu, luôn yêu thương và tự hào về những thành tựu của con gái mình.
Anh cả của Lý Chấn Đông, bác ruột của Lý Lan. Là người có tâm kế thâm sâu, tập trung củng cố quyền lực cho nhánh nhà mình thông qua việc sắp xếp con cái nắm giữ các vị trí quan trọng trong gia tộc.
Anh trai của Lý Minh Triết, con trai cả của Lý Chấn Quốc. Đang công tác trong bộ máy công quyền, có sự nghiệp ổn định.
Anh trai của Lý Chấn Đông, một quan chức cấp cao trong bộ máy nhà nước. Ông làm việc có kỷ cương, nghiêm túc và luôn thấu hiểu, trân trọng sự hy sinh thầm lặng của em trai mình đối với gia đình.
Thành viên trong gia tộc họ Lý, người đã tham gia hỗ trợ tài chính cho công ty Lan Hi trong vòng gọi vốn A.
Chủ sở hữu của công ty Thời trang Lan Hi, em họ của Lý Minh Triết. Sự vụ gọi vốn của cô là tâm điểm gây xích mích giữa Lý Minh Triết và các chú trong gia tộc.
Vị quản lý của Quỹ GGV Capital, chỉ giữ mối quan hệ xã giao thông thường với Lục Dương do tỷ lệ cổ phần tại mạng Tinh Tuyển không cao.
Đối tác cấp cao của quỹ đầu tư KPCB (Kleiner Perkins), một người Mỹ nói tiếng Trung lưu loát. Ông nổi tiếng với phong cách làm việc sắc bén, tinh tường và chuyên đặt ra những câu hỏi hóc búa về tính bền vững trong mô hình kinh doanh.
Đại diện của quỹ GGV Capital, tham gia cuộc họp để lắng nghe các quyết định về vòng vốn mới.
Đối tác đầu tư của quỹ SAIF tại thị trường Trung Quốc, người đàn ông khoảng bốn mươi tuổi, đeo kính gọng không viền, mang phong thái thư sinh nhưng sở hữu kinh nghiệm đầu tư thực chiến dày dặn.
Chuyên gia kỹ thuật cấp cao trong lĩnh vực cảm ứng đa điểm điện dung, từng có hơn mười năm kinh nghiệm tại TPK trước khi được Lục Dương chiêu mộ để dẫn dắt đội ngũ kỹ thuật trọng điểm.
Nhân viên cấp dưới, chịu trách nhiệm tổng hợp và gửi các báo cáo định kỳ về tình hình vận hành cũng như hiệu quả đầu tư của công ty chứng khoán cho Trương Nam Nam.
Nhà đầu tư huyền thoại người Mỹ, nổi tiếng với triết lý đầu tư giá trị và kiểm soát cảm xúc thị trường, tác giả của câu nói nổi tiếng về sự sợ hãi và tham lam trong đầu tư.
Nhà sáng lập Tập đoàn SoftBank, thành viên trong hội đồng quản trị Alibaba, người đóng vai trò quan trọng trong việc ủng hộ các quyết định chiến lược chuyển đổi cấu trúc của công ty.
Trợ lý đắc lực của Lục Dương, người phụ trách các công việc hậu cần và liên lạc đối ngoại.
Nhân vật quản lý cấp cao bên phía tập đoàn Alibaba, người chịu trách nhiệm trực tiếp về các thương vụ đầu tư và đối ngoại.
Đại diện cho bên liên quan (Lý Lan), một trong các thế lực được Lục Dương bảo vệ lợi ích trong đàm phán.
Cộng sự tin cẩn của Lão Mã tại Alibaba, chịu trách nhiệm xử lý các thủ tục pháp lý, giấy tờ và quy trình thanh toán cho các thương vụ đầu tư
Mẹ của Lâm Duyệt, người nắm quyền kiểm soát chiến lược kinh doanh của gia tộc, đang thúc đẩy kế hoạch đưa công ty lên sàn niêm yết để tối đa hóa tài sản.
Người sáng lập Alibaba, nguồn cung cấp cổ phiếu giá trị cho Lục Dương thông qua các thỏa thuận tiền IPO.
Đại diện cấp cao phụ trách khu vực Đại Trung Hoa của ngân hàng đầu tư Morgan Stanley. Một chuyên gia tài chính điềm đạm, chuyên xử lý các thương vụ IPO và sáp nhập quy mô lớn.
Học muội của Trần Vân Hi tại Đại học Thủ đô. Người có tài năng thiên bẩm và niềm đam mê mãnh liệt với thiết kế thời trang, nhưng không may qua đời vì bệnh tim bẩm sinh khi đang theo học.
Đứa trẻ mắc bệnh hiểm nghèo, hoàn cảnh gia đình khó khăn, là nguồn cảm hứng khiến Trần Vân Hi và Lục Dương quyết định lập quỹ từ thiện.
Luật sư dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý doanh nghiệp, phụ trách soạn thảo hồ sơ và tư vấn các vấn đề pháp lý phức tạp cho các dự án của Lục Dương.
Cán bộ cấp cao nắm quyền trong Bộ Dân chính, người dìu dắt và là thầy giáo cũ của Hiệu trưởng Trương Chấn Hiền.
开心农场
Trò chơi mạng xã hội cực kỳ thành công, tạo ra lưu lượng truy cập và sự gắn kết lớn cho người dùng trên các nền tảng.
抢车位
Trò chơi điện tử mới đang trong quá trình đàm phán hợp tác để triển khai đồng thời trên cả hai nền tảng đối đầu.
QQ农场
Sản phẩm của công ty Khí Nga bị cáo buộc sao chép hoàn toàn từ lối chơi đến giao diện của Nông Trại Vui Vẻ.
Q币
Đồng tiền ảo trong hệ sinh thái của công ty Khí Nga, được sử dụng như một công cụ đắc lực để thu hút và giữ chân người dùng thông qua các hoạt động tặng thưởng.
弹窗消息
Công cụ quảng bá cốt lõi trên ứng dụng QQ, có khả năng tiếp cận hàng trăm triệu người dùng ngay lập tức.
拉新促活方案
Chiến dịch tiếp thị quy mô lớn của mạng Pengyou với ngân sách khổng lồ gồm tiền mặt và đồng ảo để lôi kéo người dùng từ các nền tảng khác.
烧钱
Chiến thuật tung ra các khoản trợ cấp và phần thưởng tài chính cực lớn để chiếm lĩnh thị phần và tiêu diệt đối thủ cạnh tranh.
融资
Chiến lược huy động thêm nguồn lực tài chính từ các cổ đông hoặc nhà đầu tư mới để duy trì hoạt động và cạnh tranh thị trường.
股权退出
Phương án bán lại toàn bộ cổ phần đang nắm giữ để thu hồi tiền mặt và cắt lỗ khi dự án đối mặt với rủi ro cao.
估值谈判
Quá trình thương thảo giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư để xác định giá trị công ty, từ đó quyết định tỷ lệ cổ phần trao đổi.
孤注一掷的豪赌
Chiến thuật đầu tư mạo hiểm toàn bộ nguồn lực vào một cuộc đối đầu sinh tử với hy vọng giành chiến thắng cuối cùng hoặc chấp nhận trắng tay.
稀释
Việc giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới mà cổ đông đó không tham gia mua thêm.
股权转让协议
Văn bản pháp lý chính thức xác nhận việc chuyển giao quyền sở hữu cổ phần giữa Quỹ Morgan và Lục Dương.
合并战略
Kế hoạch hợp nhất mạng Xiaonei và mạng Renren để tạo thành một thực thể mạnh hơn nhằm đối đầu với sự tấn công từ Tencent.
核心大战略
Kế hoạch tổng thể của Lục Dương nhằm dọn dẹp các cổ đông nhỏ lẻ và thống nhất thị trường mạng xã hội.
撒钱攻势
Chiến thuật đốt tiền mạnh tay của Tencent thông qua mạng Pengyou nhằm chiếm lĩnh thị phần từ tay đối thủ.
整合
Chiến lược gộp chung các nền tảng mạng xã hội đang phân mảnh để tạo thành một thực thể thống nhất có sức cạnh tranh cao.
大规模融资
Kế hoạch huy động nguồn lực tài chính khổng lồ để đối đầu trực diện trong cuộc chiến đốt tiền trên thị trường.
安保招募
Việc tìm kiếm và thuê các cựu binh đặc chủng để bảo vệ an toàn cá nhân trong bối cảnh các cuộc xung đột lợi ích kinh tế ngày càng gay gắt.
投入十亿融资
Kế hoạch gọi vốn khổng lồ của Trương Phàm nhằm tạo ra nguồn lực tài chính đủ mạnh để đối đầu với chiến dịch rải tiền của Tencent.
消耗战
Chiến thuật cạnh tranh bằng cách đốt tiền liên tục để chiếm giữ người dùng và gây áp lực tài chính lên đối thủ cho đến khi một bên kiệt quệ.
像素级复制
Hành vi sao chép hoàn toàn mọi chi tiết từ giao diện đến tính năng cốt lõi của một sản phẩm phần mềm.
定向增发新股
Phương thức tài chính dùng để hoán đổi cổ phần trong quá trình sáp nhập, cho phép một công ty thâu tóm công ty khác bằng cách phát hành thêm chứng khoán.
对等合并
Hình thức kết hợp hai doanh nghiệp mà không bên nào hoàn toàn thu mua bên nào, nhằm mục tiêu cộng hưởng sức mạnh và tối ưu hóa quy mô người dùng.
换股比例
Chỉ số then chốt quyết định giá trị định giá của mỗi bên trong giao dịch sáp nhập, xác định quyền kiểm soát sau cùng của các nhóm cổ đông.
护城河
Khái niệm kinh doanh chỉ rào cản về quy mô và hiệu ứng mạng lưới giúp bảo vệ doanh nghiệp trước sự tấn công của các đối thủ mới gia nhập.
定向增发
Hình thức phát hành thêm cổ phiếu mới dành riêng cho các thành viên mục tiêu để thực hiện việc thâu tóm hoặc sáp nhập doanh nghiệp.
估值逻辑
Phương pháp tính toán giá trị doanh nghiệp dựa trên các chỉ số như lượng người dùng hoạt động hàng ngày và khả năng sinh lời.
战略价值
Lợi ích lâu dài và ưu thế cạnh tranh có được từ việc nắm giữ một tài sản quan trọng, vượt lên trên các chỉ số tài chính thuần túy.
支付系统
Nền tảng kỹ thuật cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch tài chính và tạo ra doanh thu trực tiếp từ người dùng.
颠覆性的合并方案
Kế hoạch hợp nhất mạng Renren và mạng Xiaonei nhằm tạo ra một thế lực độc tôn trong mảng mạng xã hội để đối đầu với Tencent.
定向增发50%的新股
Phương án thỏa hiệp do Trương Phàm đề xuất nhằm thâu tóm toàn bộ mạng Xiaonei với tỷ lệ pha loãng thấp hơn mức Lục Dương yêu cầu.
网络效应
Giá trị gia tăng của nền tảng khi số lượng người dùng tăng lên, tạo ra rào cản ngăn người dùng rời sang đối thủ cạnh tranh.
垂直赛道
Chiến lược tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, ở đây là mạng xã hội định danh, để cạnh tranh trực diện với các tập đoàn đa ngành.
资产剥离
Hoạt động nghiệp vụ nhằm tách các sản phẩm trò chơi và đội ngũ vận hành ra khỏi công ty mẹ để chuẩn bị cho việc sáp nhập vào một thực thể mới.
注入股权
Phương thức dùng tài sản sở hữu trí tuệ để hoán đổi lấy quyền sở hữu trong công ty sáp nhập mới.
流量和粘性引擎
Khả năng của các ứng dụng trò chơi trong việc thu hút người dùng mới và giữ chân họ ở lại nền tảng lâu hơn.
对价
Khoản thanh toán hoặc giá trị được thỏa thuận để trao đổi giữa các bên trong một giao dịch kinh doanh.
议价能力
Vị thế và sức mạnh của một bên trong việc quyết định các điều khoản kinh tế khi đàm phán hợp tác.
合并协议
Văn bản pháp lý chính thức hợp nhất mạng Xiaonei và mạng Renren thành một thực thể kinh doanh duy nhất.
融资计划
Chiến lược huy động thêm 10 tỷ nhân dân tệ để chuẩn bị nguồn lực tài chính cho cuộc đối đầu với Tencent.
投前估值
Giá trị của công ty được xác định trước khi nhận dòng vốn mới, trong trường hợp này được nâng lên mức 90 tỷ nhân dân tệ.
协同效应
Sự gia tăng giá trị đột biến có được từ việc kết hợp nguồn lực và người dùng của hai nền tảng mạng xã hội hàng đầu.
优先认购权
Đặc quyền của các cổ đông hiện hữu được mua cổ phần phát hành mới tương ứng với tỷ lệ sở hữu để tránh bị pha loãng.
百亿级融资
Dự án huy động vốn quy mô cực lớn thông qua việc thế chấp tài sản là cổ phiếu của các tập đoàn công nghệ hàng đầu.
质押率
Tỷ số giữa giá trị khoản vay và giá trị tài sản đảm bảo, trong trường hợp này đạt mức hơn 60%.
经营方向草案
Bản kế hoạch chiến lược sơ bộ xác định mục tiêu và cách thức vận hành cho doanh nghiệp mới thành lập.
战略储备
Chiến thuật đồng bộ hóa các bước thiết kế, tạo mẫu và tích trữ sản phẩm từ trước để sẵn sàng tung ra thị trường ngay khi có cơ hội bùng nổ.
品牌势能
Khả năng tạo ra sức bật và tầm ảnh hưởng mạnh mẽ cho nhãn hàng thông qua việc chuẩn bị sản phẩm bài bản và phản ứng nhanh với thị trường.
产品库
Hệ thống các dòng sản phẩm đã qua giai đoạn thiết kế và thử nghiệm, sẵn sàng để sản xuất hàng loạt khi cần thiết.
品质控制
Quy trình đảm bảo sản phẩm không có khiếm khuyết và sở hữu những đặc điểm ưu việt riêng biệt để thu hút người dùng.
性价比竞争力
Chiến lược tối ưu hóa mọi khâu từ nguyên liệu đến sản xuất để đưa ra mức giá thân thiện nhất với người tiêu dùng đại chúng.
供应链管理
Hoạt động điều phối từ khâu mua sắm vải vóc đến quy trình may mặc nhằm kiểm soát chi phí ở mức thấp nhất.
明星代言
Chiến lược tận dụng danh tiếng và hiệu ứng người hâm mộ của các minh tinh để bùng nổ sức hút thị trường cho thương hiệu mới.
猎头渠道
Phương thức tuyển dụng thông qua các đơn vị chuyên nghiệp để tiếp cận đội ngũ nhân sự tinh anh trong ngành tài chính và công nghệ.
风险投资
Lĩnh vực chuyên môn mà Lục Dương đang tìm kiếm trợ lý, tập trung vào việc tìm kiếm và rót vốn vào các dự án tiềm năng.
金融运作
Các kỹ năng chuyên môn về điều phối vốn, đàm phán quốc tế và quản trị danh mục đầu tư cấp cao.
投后管理
Kỹ năng giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp sau khi đã nhận vốn để đảm bảo giá trị khoản đầu tư tăng trưởng.
风险控制
Quy trình đánh giá và giảm thiểu các khả năng thất bại trong các quyết định tài chính.
超前布局思路
Khả năng hoạch định chiến lược dựa trên dự báo tương lai mà Lục Dương yêu cầu ở trợ lý của mình.
核心战略吻合
Sự đồng bộ giữa phán đoán cá nhân của trợ lý và tầm nhìn dựa trên trí nhớ chuyển sinh của Lục Dương nhằm giảm thiểu ma sát trong quản lý.
金融运作与投行事务
Kỹ năng chuyên môn về điều phối dòng vốn và quản lý các giao dịch tài chính phức tạp yêu cầu tính nghiêm túc và trình độ cao.
风险投资布局
Chiến lược lựa chọn và rót vốn vào các ngành công nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai như internet và trò chơi.
控制扩张节奏
Chiến thuật quản trị doanh nghiệp nhằm hạn chế sự phát triển quá mức trước khi khủng hoảng tài chính toàn cầu ập đến.
年终奖励
Chế độ đãi ngộ bằng bất động sản giá trị cao thay vì tiền mặt dành cho các trợ lý cốt lõi nhằm ghi nhận công trạng và thắt chặt lòng trung thành.
跨国并购
Chiến lược mua lại toàn bộ tư cách pháp nhân và quyền sở hữu trí tuệ của một doanh nghiệp nước ngoài để chiếm lĩnh thị trường và công nghệ.
风险投资调研
Quá trình đánh giá tiềm năng và mức độ rủi ro của một dự án công nghệ hoặc trò chơi trước khi quyết định rót vốn hoặc thu mua.
资金运作
Hành động triển khai các khoản vay khổng lồ vào các dự án đầu tư có khả năng sinh lời cao để bù đắp chi phí lãi vay và tối ưu hóa lợi nhuận.
全资收购
Chiến lược mua lại 100% cổ phần của một công ty để nắm quyền kiểm soát tuyệt đối.
战略性投资
Phương án mua một lượng lớn cổ phần để thiết lập mối quan hệ ràng buộc sâu sắc với doanh nghiệp mục tiêu khi không thể thâu tóm toàn bộ.
做多港股指数期货
Sử dụng công cụ phái sinh để đặt cược vào sự tăng trưởng lâu dài của chỉ số Hang Seng cho đến năm 2008.
加杠杆投资
Sử dụng vốn vay để tăng quy mô vị thế đầu tư, nhằm khuếch đại lợi nhuận từ biến động giá tài sản.
化整为零
Phương thức chia nhỏ các khoản lệnh lớn thành nhiều giao dịch nhỏ trên nhiều tài khoản để tránh gây biến động thị trường và lộ dấu vết.
做多国际原油期货
Sử dụng nguồn vốn lớn để đầu tư vào thị trường dầu mỏ với kỳ vọng giá sẽ tăng mạnh trong tương lai.
风险控制与保证金
Quy trình duy trì số dư tài khoản đủ lớn để tránh bị cưỡng chế đóng vị thế trong các đợt biến động ngắn hạn của thị trường.
收购Neople
Chiến lược mua lại nhà phát triển trò chơi Dungeon & Fighter nhằm chiếm lĩnh nguồn tiền mặt và lượng người dùng khổng lồ trước khi các đối thủ lớn kịp ra tay.
重仓苹果
Tận dụng thời điểm ra mắt iPhone thế hệ đầu tiên để thu lợi nhuận từ sự bùng nổ giá cổ phiếu của tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.
做多恒生指数期货
Sử dụng đòn bẩy tài chính cao để đặt cược vào sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán Hồng Kông trong ngắn hạn nhằm tích lũy vốn nhanh.
原油期货
Công cụ đầu tư tài chính dựa trên dự báo giá năng lượng toàn cầu tăng cao để tạo ra dòng tiền đột biến.
初步剪辑
Giai đoạn đầu của hậu kỳ điện ảnh, lắp ghép các cảnh quay thô thành một mạch phim hoàn chỉnh để chủ đầu tư duyệt chất lượng.
初剪
Giai đoạn đầu tiên của quá trình hậu kỳ, kết nối các cảnh quay thô thành một mạch phim hoàn chỉnh để kiểm tra tổng thể.
排片率
Chỉ số quan trọng trong kinh doanh điện ảnh, quyết định số lượng và thời gian bộ phim được trình chiếu tại các rạp.
送审
Quy trình hành chính bắt buộc để cơ quan chức năng thẩm định nội dung trước khi cấp phép công chiếu rộng rãi.
营销策略
Các phương pháp quảng bá và thúc đẩy nhận diện thương hiệu để thu hút khán giả đến rạp xem phim.
圣诞档/春节档
Các khung thời gian vàng trong năm có lượng khán giả ra rạp cao nhất, thường diễn ra sự cạnh tranh khốc liệt giữa các phim bom tấn.
投资尽调
Quy trình điều tra toàn diện về tài chính, pháp lý và hoạt động của một công ty trước khi thực hiện giao dịch đầu tư hoặc thâu tóm.
股权结构分析
Kỹ thuật xác định tỷ lệ sở hữu và quyền kiểm soát thực tế giữa các nhóm cổ đông sáng lập và nhà đầu tư tài chính.
业绩对赌协议
Thỏa thuận pháp lý giữa cổ đông sáng lập và nhà đầu tư, cam kết đạt mục tiêu lợi nhuận để đổi lấy quyền mua lại cổ phần hoặc duy trì quyền kiểm soát.
行权
Hành động pháp lý của bên thụ hưởng nhằm thực thi các quyền lợi đã thỏa thuận trong hợp đồng, như mua lại cổ phần với giá ưu đãi.
分而治之策略
Phương pháp đàm phán bằng cách tách biệt lợi ích của các nhóm cổ đông khác nhau để triệt tiêu sự liên minh và hạ thấp mức giá thâu tóm.
独家运营权
Quyền phát hành và quản trị duy nhất một sản phẩm phần mềm hoặc trò chơi tại một thị trường địa lý cụ thể.
改编权
Quyền sở hữu trí tuệ cho phép chỉnh sửa nội dung, tính năng của sản phẩm gốc để phù hợp với thị hiếu người dùng tại thị trường mới.
套现退出
Chiến lược bán lại cổ phần để thu hồi lợi nhuận và rút khỏi doanh nghiệp khi đạt được giá trị kỳ vọng.
地下城与勇士
Trò chơi chủ lực của Neople, được dự báo sẽ bùng nổ sức hút tài chính cực đại tại thị trường Trung Quốc.
流水分成
Khoản phí phần trăm trích từ tổng doanh thu định kỳ trả cho nhà phát triển, điều mà Lục Dương kiên quyết từ chối để tối ưu lợi nhuận lâu dài.
心理战和商业博弈
Chiến thuật đàm phán dựa trên việc đánh vào điểm yếu và áp lực thời gian của đối phương để giành lấy điều khoản có lợi nhất.
提前变现
Chiến lược bán tài sản hoặc quyền lợi lấy tiền mặt ngay lập tức trước khi giá trị hoặc quyền kiểm soát bị suy giảm.
战略性合作
Thỏa thuận kinh doanh quan trọng ảnh hưởng đến vị thế lâu dài của doanh nghiệp trên các thị trường trọng điểm.
中国改编权
Quyền sở hữu trí tuệ cho phép chỉnh sửa nội dung và tính năng của trò chơi gốc để phù hợp với văn hóa và thị hiếu của người chơi tại thị trường Trung Quốc.
运营权
Quyền phát hành, quản lý máy chủ và thực hiện các hoạt động kinh doanh trò chơi trực tuyến trên một phạm vi lãnh thổ cụ thể.
本地化改造
Quy trình điều chỉnh ngôn ngữ, giao diện và các tính năng trong trò chơi để tối ưu hóa trải nghiệm cho người dùng bản địa.
买断价格
Khoản phí thanh toán một lần duy nhất để sở hữu quyền khai thác sản phẩm mà không phải trả thêm các chi phí định kỳ sau này.
以退为进
Chiến thuật đàm phán bằng cách chủ động nhượng bộ ở một khía cạnh ít quan trọng hơn để giành lấy lợi thế lớn hơn ở mục tiêu cốt lõi.
最终条件
Mức đề nghị bán hoặc mua cuối cùng trong cuộc thương thảo, thường mang tính chất quyết định sự thành bại của giao dịch.
一次性买断
Phương thức thanh toán toàn bộ chi phí bản quyền trong một lần duy nhất để sở hữu quyền khai thác sản phẩm mà không phải trả thêm các khoản phí định kỳ trong tương lai.
对赌协议
Cam kết pháp lý giữa các nhà đầu tư và đội ngũ sáng lập về mục tiêu hiệu suất kinh doanh, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sở hữu cổ phần khi đến hạn.
永久独家运营权
Quyền sở hữu không thời hạn việc phát hành và quản lý hoạt động kinh doanh của một sản phẩm phần mềm trên một phạm vi lãnh thổ cụ thể.
谈判策略
Các kỹ thuật và phương pháp được sử dụng trong thương thảo kinh doanh để giành lấy lợi thế hoặc đạt được điều khoản có lợi nhất.
投石问路
Chiến thuật đưa ra một đề nghị hoặc thông tin mang tính thử nghiệm để thăm dò phản ứng và xác định giới hạn chịu đựng của đối phương.
买断
Chiến lược thanh toán một lần để sở hữu toàn bộ quyền khai thác sản phẩm mà không phải chia sẻ doanh thu định kỳ.
初始报价
Mức giá đầu tiên được đưa ra trong cuộc đàm phán để thăm dò giới hạn của đối phương.
溢价空间
Khoảng chênh lệch giá mà bên bán hy vọng có thể ép bên mua trả thêm thông qua các thủ thuật tâm lý.
心理压力
Chiến thuật gây lo lắng về việc đổ vỡ giao dịch để buộc đối phương phải nhượng bộ thêm về giá cả.
中国区的运营权
Quyền phát hành và quản trị các hoạt động kinh doanh của trò chơi điện tử tại thị trường Trung Quốc.
全权决定
Sự ủy quyền tối cao cho phép cấp dưới tự đưa ra mức giá và phương án đàm phán dựa trên tình hình thực tế.
底层系统开发
Kỹ năng chuyên sâu về xây dựng các thành phần cốt lõi của hệ điều hành, yêu cầu trình độ kỹ thuật cực cao.
微电子与硬件设计
Chuyên môn kỹ thuật về cấu trúc chip và các linh kiện vật lý trong thiết bị di động.
安卓开发
Quá trình xây dựng và tối ưu hóa hệ điều hành dựa trên cấu trúc hiện có của Google, sử dụng máy ảo Java.
手机操作系统开发
Kỹ năng thiết kế và xây dựng từ đầu một nền tảng phần mềm điều hành các thiết bị di động thông minh.
Java虚拟机架构
Cơ chế mà Android sử dụng để giúp ứng dụng tương thích với nhiều phần cứng, nhưng gây ra hao tổn hiệu suất và tài nguyên hệ thống.
纯原生操作系统
Hệ điều hành cho phép mã ứng dụng biên dịch trực tiếp thành mã máy để chạy trên phần cứng mà không qua máy ảo, giúp tăng tốc độ và độ mượt mà.
权限管理体系
Cơ chế kiểm soát sự minh bạch và bảo mật dữ liệu người dùng trên các thiết bị thông minh.
通用可扩展底层平台
Thiết kế nhân hệ điều hành linh hoạt để tương thích không chỉ với điện thoại mà còn với máy tính và các thiết bị thông minh khác.
机器码编译
Kỹ thuật chuyển đổi trực tiếp ngôn ngữ lập trình sang lệnh mà phần cứng có thể hiểu và thực thi ngay lập tức.
硬件底层适配
Kỹ thuật tối ưu hóa phần mềm để hoạt động trơn tru với các linh kiện vật lý như chip xử lý, cảm biến và màn hình.
手机操作系统研发
Dự án cốt lõi nhằm xây dựng nền tảng phần mềm riêng biệt cho thiết bị thông minh, đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật trình độ quốc tế.
社交关系链
Lợi thế mạng lưới người dùng khổng lồ của Tencent mà Lục Dương muốn tận dụng để quảng bá trò chơi.
手机系统研发
Quá trình xây dựng nền tảng phần mềm cốt lõi cho thiết bị di động, một dự án chiến lược dài hạn yêu cầu sự kiên trì.
手机硬件业务
Mảng kinh doanh tập trung vào việc thiết kế và sản xuất các linh kiện vật lý của điện thoại thông minh.
关键硬件产业链主导
Chiến lược can thiệp sâu vào các khâu sản xuất linh kiện quan trọng để tạo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối.
移动芯片设计
Lĩnh vực công nghệ cao liên quan đến việc tạo ra các bộ vi xử lý cho thiết bị di động, bao gồm cả sở hữu trí tuệ và bằng sáng chế.
以收购为中心的研发模式
Chiến thuật rút ngắn thời gian tích lũy công nghệ bằng cách mua lại các đội ngũ và công ty đã có sẵn thành tựu kỹ thuật.
资本市场运作
Các hoạt động đầu tư tài chính nhằm tạo ra lợi nhuận khổng lồ để cung cấp nguồn vốn cho các mảng công nghệ cốt lõi.
港股指数期货
Công cụ phái sinh được sử dụng để đặt cược vào xu hướng tăng trưởng của thị trường chứng khoán Hồng Kông.
国际原油期货
Thị trường hàng hóa phái sinh nơi Lục Dương tập trung đặt cược 600 triệu USD với đòn bẩy gấp 7 lần để thu lợi nhuận từ siêu chu kỳ tăng giá.
建仓
Quy trình mua vào cổ phiếu hoặc hợp đồng tương lai theo từng đợt để thiết lập bảng cân đối đầu tư.
杠杆交易
Phương thức sử dụng vốn vay để khuếch đại quy mô giao dịch, trong trường hợp này Lục Dương sử dụng tỷ lệ ký quỹ 15%.
保证金
Khoản vốn ròng đặt trong tài khoản để duy trì các vị thế giao dịch phái sinh quy mô lớn.
强制性平仓
Rủi ro khi thị trường biến động ngược chiều vượt quá mức ký quỹ khiến sàn giao dịch tự động bán tài sản.
通过审核
Trạng thái pháp lý cho phép một bộ phim điện ảnh chính thức được trình chiếu tại các rạp sau khi qua sự thẩm định của cơ quan chức năng.
排片洽谈
Quá trình làm việc với các hệ thống rạp để giành lấy tỷ lệ xuất hiện và khung giờ chiếu tốt cho phim.
风险投资业务
Hoạt động tìm kiếm, sàng lọc và đánh giá các dự án khởi nghiệp giai đoạn đầu có tiềm năng tăng trưởng cao để rót vốn.
品牌效应
Giá trị uy tín của công ty đầu tư giúp thu hút các nhà dự án chất lượng tự động tìm đến thay vì phải đi tìm kiếm thủ công.
项目评估报告
Văn bản chi tiết phân tích tính khả thi, rủi ro và tiềm năng sinh lời của một dự án đầu tư trước khi ra quyết định cuối cùng.
运营权和改编权
Các quyền pháp trị cho phép một đơn vị phát hành và thay đổi nội dung trò chơi để phù hợp với thị trường bản địa.
国际原油期货的多头头寸
Chiến lược đặt cược vào việc tăng giá dầu để thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá trong tương lai.
等比例增持
Hành động mua thêm tài sản theo một tỷ lệ cố định dựa trên nguồn vốn mới phát sinh từ lợi nhuận.
滚动加仓
Chiến thuật tận dụng lợi nhuận chưa thực hiện để tiếp tục mở thêm vị thế mới nhằm khuếch đại quy mô đầu tư.
交互逻辑
Cách thức thiết kế phản hồi giữa người dùng và phần mềm, ưu tiên sự trực quan và tiện dụng.
隐私保护框架
Cấu trúc bảo mật trong hệ điều hành nhằm đảm bảo an toàn dữ liệu cá nhân cho người dùng.
专利壁垒
Các rào cản pháp lý được tạo ra bởi các chứng nhận sở hữu trí tuệ khiến đối thủ khó có thể sao chép công nghệ.
动态维持保证金
Quản trị rủi ro bằng cách liên tục điều chỉnh số dư tài khoản để đảm bảo an toàn trước biến động thị trường.
平仓获利了结
Kết thúc giao dịch bằng cách bán tài sản đang nắm giữ để chính thức ghi nhận lợi nhuận bằng tiền mặt.
风险控制原则
Hệ thống các quy tắc và giới hạn nhằm đảm bảo quy mô vị thế đầu tư không quá lộ liễu và có thể thoát hàng an toàn.
年终奖分配方案
Chế độ đãi ngộ đặc biệt nhằm trọng thưởng dàn nhân sự cốt lõi và đội ngũ giao dịch tài chính.
春节值班轮守计划
Việc duy trì đội ngũ vận hành 24/7 để theo dõi thị trường tài chính toàn cầu không ngừng nghỉ trong dịp lễ.
A股布局
Chiến lược đầu tư dài hạn vào thị trường chứng khoán nội địa Trung Quốc với nguồn vốn lớn từ các gia tộc ủy thác.
播种投资法
Triết lý đầu tư sau khi hoàn tất vị thế thì kiên nhẫn chờ đợi lợi nhuận tự nhiên, tránh tác động tiêu cực từ việc can thiệp quá mức vào giao dịch ngắn hạn.
内部测试
Giai đoạn kiểm tra vận hành hệ thống website và nền tảng trước khi chính thức phát hành ra công chúng.
商务谈判
Hoạt động thảo luận với các nhà cung cấp và thương hiệu thời trang để giành quyền phân phối độc quyền hoặc ưu đãi giá.
原油期货多头仓位
Chiến lược đầu tư đặt cược vào việc tăng giá dầu quốc tế để đạt mục tiêu lợi nhuận 8 tỷ USD.
智能手机产业链
Hệ thống sản xuất tích hợp các linh kiện công nghệ cao như màn hình, bộ nhớ flash và chip xử lý.
春节档
Khung thời gian công chiếu phim vào dịp Tết Nguyên đán, giai đoạn thị trường bắt đầu định hình tiềm năng phòng vé lớn.
杠杆
Công cụ sử dụng vốn vay để khuếch đại quy mô đầu tư, giúp tăng tỷ lệ lợi nhuận lên gấp nhiều lần so với vốn gốc.
浮动盈利
Khoản lãi phát sinh từ sự chênh lệch giá thị trường hiện tại so với giá vốn nhưng chưa thực hiện đóng vị thế để thu tiền mặt.
加仓
Hành động mua thêm khối lượng tài chính vào danh mục đang nắm giữ khi nhận thấy xu hướng tăng giá tiếp diễn.
风控红线
Ngưỡng an toàn tối thiểu về tỷ lệ ký quỹ mà đội ngũ giao dịch không được phép vi phạm để tránh cháy tài khoản.
动态保证金
Số dư tiền mặt được điều chỉnh liên tục theo biến động giá trị của các hợp đồng tương lai để đảm bảo an toàn cho vị thế đầu tư.
广告投放策略
Kế hoạch chi tiết về việc sử dụng ngân sách để chạy quảng cáo trên các kênh truyền hình và internet nhằm tạo nhận diện thương hiệu.
高密度广告投放
Chiến thuật tung ra quảng cáo với tần suất dày đặc trong thời gian ngắn để ghi dấu ấn vào tâm trí người tiêu dùng.
预热期
Khoảng thời gian quảng bá tạo dư luận trước khi sản phẩm chính thức được mở bán để thu hút sự chú ý.
品牌认知建设
Quá trình từ không đến có trong việc tạo dựng lòng tin và sự biết đến của khách hàng đối với một nhãn hiệu mới.
差异化特色
Những yếu tố độc đáo của sản phẩm giúp phân biệt với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
A轮融资谈判
Quá trình thương thảo giữa doanh nghiệp và các nhà đầu tư để huy động nguồn vốn lớn đầu tiên nhằm mở rộng quy mô kinh doanh.
战略意图
Mục tiêu dài hạn ẩn sau các hoạt động kinh doanh, nhằm chiếm lĩnh vị thế ưu thế trên thị trường trong tương lai.
教育市场
Chiến lược thay đổi thói quen và quan niệm tiêu dùng của khách hàng, chuyển từ mua sắm truyền thống sang trực tuyến.
恶性竞争
Các thủ đoạn kinh doanh tiêu cực nhằm triệt hạ đối thủ thay vì tập trung vào phát triển sản phẩm.
浮盈加仓
Chiến thuật tận dụng khoản lãi chưa thực hiện để tiếp tục mở thêm vị thế mới, giúp khuếch đại quy mô đầu tư mà không cần bơm thêm vốn gốc.
仓位管理
Kỹ thuật điều tiết khối lượng vốn đầu tư vào từng danh mục để tối ưu hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro hệ thống.
股权抵押
Hình thức dùng quyền sở hữu cổ phiếu tại các tập đoàn lớn để vay vốn từ ngân hàng phục vụ các mục đích đầu tư khác.
线上推广资源
Các vị trí quảng cáo quý giá trên nền tảng của Tencent được Lục Dương tác động để hỗ trợ cho việc ra mắt sản phẩm của Lan Hi.
极致性价比
Chiến lược định giá sản phẩm chất lượng cao với mức giá tối thiểu nhằm tạo cú sốc tâm lý và chiếm lĩnh thị trường.
代理商体系
Mô hình phân phối qua trung gian bị Lục Dương bác bỏ do lo ngại về việc mất quyền kiểm soát và bào mòn lợi nhuận.
品牌建设投资
Tư duy hạch toán tách biệt chi phí quảng cáo ra khỏi chi phí sản xuất để duy trì mức giá cạnh tranh cho sản phẩm.
契约价格
Việc tận dụng số lượng đơn hàng lớn để đàm phán mức phí giao hàng thấp với đơn vị vận chuyển nhằm thu lợi nhuận từ chênh lệch phí ship.
线上销售
Mô hình kinh doanh dựa vào các kênh internet để phân phối sản phẩm mà không cần hệ thống cửa hàng vật lý.
电影改编
Quá trình xây dựng kịch bản và sản xuất phim dựa trên nội dung của một tác phẩm văn học có sẵn.
剧本初稿
Giai đoạn sơ khai của kịch bản phim sau khi hoàn tất việc chuyển thể từ tiểu thuyết để trình nhà đầu tư phê duyệt.
九牛一毛
Thuật ngữ dùng để chỉ một khoản đầu tư hoặc tổn thất rất nhỏ so với tổng tài sản khổng lồ của một cá nhân.
审阅剧本
Kỹ năng chuyên môn của nhà đầu tư để đánh giá cấu trúc, nhịp độ và tiềm năng thương mại của một tác phẩm điện ảnh trước khi sản xuất.
市场造势
Chiến thuật truyền thông bằng cách công bố con số đầu tư cao hơn thực tế để thu hút sự chú ý của công chúng và giới phê bình.
实际制作成本控制
Nghiệp vụ quản lý tài chính nhằm tối ưu hóa ngân sách làm phim mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh và nội dung.
告知而非征求意见
Quy tắc quyết định trong quản trị doanh nghiệp khi cổ đông lớn nắm quyền chi phối tuyệt đối, chỉ thông báo kết quả cho các bên liên quan.
甩手掌柜
Phong cách quản trị tập trung vào chiến lược vĩ mô và giao phó toàn bộ việc vận hành chi tiết cho cấp dưới.
电视台广告投放
Chiến lược sử dụng ngân sách lớn để quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền hình nhằm tạo độ phủ sóng rộng rãi.
流量支持
Sử dụng tài nguyên người dùng từ các nền tảng lớn như Tencent để dẫn khách hàng tiềm năng về trang bán hàng.
口碑效应
Sự lan tỏa tự nhiên về sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm, tạo ra sự tin tưởng và chuyển đổi mua hàng cao hơn quảng cáo.
自来水
Những khách hàng thực tế vì quá hài lòng với chất lượng sản phẩm mà chủ động giới thiệu cho người thân và bạn bè một cách miễn phí.
市场反馈
Quá trình thu thập đánh giá và ý kiến của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
简约包装方案
Chiến lược lựa chọn vật liệu đóng gói tối giản của Lan Hi nhằm kiểm soát triệt để chi phí, giảm trọng lượng vận chuyển và tạo phong cách riêng.
极致控制成本
Chiến thuật tối ưu hóa mọi khâu trong chuỗi giá trị để đưa ra mức giá sản phẩm thân thiện nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng vượt trội.
口碑发酵
Quá trình chất lượng thực tế của sản phẩm dần tạo ra sự công nhận trong cộng đồng người dùng và lan tỏa tự nhiên.
薅羊毛
Thuật ngữ mạng chỉ việc người tiêu dùng tận dụng các đợt giảm giá sâu hoặc sai sót định giá của người bán để mua hàng với giá cực rẻ.
跪舔营销文
Một dạng nội dung quảng cáo quá mức, thường bị người dùng mạng nghi ngờ là bài viết thuê để ca ngợi sản phẩm một cách thiếu khách quan.
话题营销
Chiến thuật tạo ra các cuộc thảo luận hoặc tranh luận gây chú ý trên mạng xã hội để thu hút sự quan tâm của công chúng đối với thương hiệu.
超预期体验
Yếu tố cốt lõi trong chiến lược của Lục Dương, khi chất lượng thực tế của sản phẩm cao hơn hẳn so với mức giá và mong đợi của khách hàng.
首轮外部融资
Kế hoạch huy động vốn từ các nhà đầu tư tổ chức nhằm giải quyết áp lực dòng tiền và cung cấp động lực tăng trưởng cho công ty.
战略投资
Hình thức rót vốn kèm theo các thỏa thuận hợp tác sâu rộng về tài nguyên giữa hai doanh nghiệp lớn.
资本联姻
Sự kết hợp giữa các thực thể kinh tế thông qua việc trao đổi cổ phần và quyền lợi tài chính để tối ưu hóa sức mạnh thị trường.
持股
Trạng thái sở hữu quyền lợi tài chính trong một doanh nghiệp, ở đây Vạn Đạt nắm giữ 30% tại Điện ảnh Ánh Dương nhưng không có quyền kiểm soát tuyệt đối.
控股股东
Cổ đông nắm giữ lượng cổ phần đủ lớn để có quyền quyết định mọi hoạt động quan trọng của doanh nghiệp.
选角
Quy trình lựa chọn nhân sự phù hợp cho các vai diễn trong phim, là một phần quan trọng của quyền tự chủ sáng tạo trong nghệ thuật.
立项
Giai đoạn chính thức xác lập việc thực hiện một dự án điện ảnh sau khi qua các bước thẩm định ban đầu.
财务投资者
Vai trò của Vạn Đạt trong liên minh với Ánh Dương, tập trung vào lợi nhuận và hỗ trợ kênh phân phối thay vì can thiệp sâu vào nội dung.
引荐
Chiến thuật ngoại giao kinh doanh nhằm sử dụng uy tín của bên thứ ba để thiết lập mối quan hệ chính thức giữa các bên.
打招呼
Hành động sử dụng quan hệ cá nhân để gây ảnh hưởng đến quyết định trong các dự án thương mại hoặc nghệ thuật.
筹备期
Thời kỳ then chốt trước khi phim bấm máy, bao gồm việc hoàn thiện kịch bản, cấp vốn và chốt danh sách diễn viên.
社交智慧
Khả năng xử lý khéo léo các tình huống giao tiếp phức tạp để duy trì các mối quan hệ có lợi mà không làm mất lòng bên nào.
选角仪式
Tiêu chuẩn chuyên nghiệp đánh giá tiềm năng diễn xuất, sự phù hợp với nhân vật và khả năng phối hợp đội ngũ thay vì chỉ dựa vào ngoại hình.
资本力量
Chiến thuật dùng nguồn vốn đầu tư dồi dào để gây ảnh hưởng và thâu tóm các nguồn tài nguyên hoặc vị trí quan trọng trong dự án nghệ thuật.
委婉拒绝话术
Các cụm từ xã giao trong giới giải trí như 'để lại thông tin', 'chờ thảo luận' thực chất là cách từ chối lịch sự để giữ thể diện cho đối phương.
资金开路策略
Phương thức sử dụng nguồn lực tài chính dồi dào để gây ảnh hưởng và thâu tóm các cơ hội hoặc vị trí quan trọng trong kinh doanh và nghệ thuật.
正式试镜评估
Quy trình chuyên môn thực hiện bởi đội ngũ đạo diễn, biên kịch và nhà sản xuất để thẩm định năng lực và độ phù hợp của diễn viên với nhân vật.
职业操守
Các ranh giới và nguyên tắc mà đạo diễn Trương Nhất Bạch tuân thủ để bảo vệ danh tiếng và chất lượng tác phẩm trước các cám dỗ lợi ích.
选角工作
Quy trình nhiều giai đoạn từ thu thập hồ sơ đến thử vai trực tiếp để tìm ra những gương mặt phù hợp nhất cho bộ phim.
统一试镜
Quy trình thử vai công khai trong giới giải trí, thường được sử dụng như một cơ chế sàng lọc chuyên môn chính thức.
内部筛选和博弈
Quá trình ngầm định trong việc lựa chọn nhân sự cho các dự án lớn, nơi diễn ra sự thương thảo về lợi ích giữa các bên liên quan.
A轮融资细节方案
Kế hoạch tài chính cụ thể nhằm huy động nguồn lực đầu tư bên ngoài cho thương hiệu thời trang Lan Hi.
拍板权
Quyền lực tối cao của chủ đầu tư trong việc phê duyệt các nhân sự cốt lõi và nội dung dự án điện ảnh.
争取角色
Hoạt động đàm phán và thuyết phục để có được tư cách tham gia diễn xuất trong một dự án phim lớn.
新电影的角色选拔工作
Quy trình sàng lọc và tiếp xúc ban đầu với các diễn viên tiềm năng cho các dự án điện ảnh.
剧本微调
Kỹ thuật sửa đổi nội dung phim nhằm tạo thêm không gian diễn xuất hoặc làm nổi bật vai diễn dành cho các diễn viên cụ thể.
言外之意
Nghệ thuật truyền đạt chỉ thị ngầm giữa cấp trên và cấp dưới trong môi trường kinh doanh và nghệ thuật.
公事公办
Phong cách làm việc tập trung vào các thủ tục nghiệp vụ chính thức thay vì dựa trên tình cảm cá nhân.
给予机会
Hành động của người có quyền lực cao nhất nhằm xác định vị trí cho một nhân sự mới trong dự án mà không cần thông qua các bước sàng lọc thông thường.
人情承诺
Một thỏa thuận ngầm trong giới kinh doanh và giải trí, hứa hẹn sẽ hỗ trợ đối phương trong các dự án tương lai để đáp lại sự giúp đỡ hiện tại.
A轮融资
Giai đoạn huy động vốn chính thức đầu tiên từ các tổ chức bên ngoài để phục vụ mục tiêu mở rộng quy mô và chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp.
投人
Triết lý trong giới đầu tư mạo hiểm, đặt niềm tin và dòng vốn vào năng lực操盘 và tầm nhìn của người sáng lập thay vì chỉ dựa trên dữ liệu kinh doanh hiện tại.
项目计划书
Tài liệu chi tiết trình bày về mô hình kinh doanh, số liệu vận hành và tiềm năng tăng trưởng dùng để thuyết phục các nhà đầu tư.
操盘能力
Kỹ năng chuyên môn trong việc quản lý, vận hành và đưa một dự án kinh doanh đến thành công.
A轮融资小型推介会
Sự kiện được tổ chức để trình bày số liệu kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng của Lan Hi nhằm thu hút các nhà đầu tư mạo hiểm.
买方市场
Tình huống khi các nhà đầu tư có ưu thế hơn doanh nghiệp, cho phép họ ép giá và đưa ra các điều khoản khắt khe.
自掏腰包托底
Chiến thuật của Lục Dương sẵn sàng dùng vốn cá nhân hoặc từ công ty riêng để đầu tư thêm nếu không nhận được mức định giá hợp lý từ bên ngoài.
揣摩角色
Kỹ năng chuyên môn của diễn viên trong việc phân tích lời thoại, chuyển biến tâm lý và hoàn cảnh của nhân vật để chuẩn bị cho diễn xuất.
选角会议
Cuộc họp chính thức của đoàn làm phim để thảo luận và đưa ra quyết định cuối cùng về danh sách diễn viên tham gia dự án.
研读剧本
Kỹ năng chuyên môn của nhà sản xuất và diễn viên để phân tích trọng lượng vai diễn và tâm lý nhân vật.
路演
Quá trình trình bày mô hình kinh doanh và số liệu trước các nhà đầu tư để huy động vốn vòng A.
资产配置
Kỹ năng quản trị tài chính cá nhân của Lục Dương, cho phép di chuyển dòng vốn giữa các danh mục đầu tư khác nhau một cách linh hoạt.
下功夫琢磨
Yêu cầu nghiệp vụ đối với diễn viên để hiểu rõ tính cách phức tạp và sự nhảy vọt trong tâm lý của nhân vật鄭微.
融资首秀
Sự kiện lần đầu tiên một doanh nghiệp chính thức tiếp xúc với các quỹ đầu tư mạo hiểm để kêu gọi dòng vốn bên ngoài.
经典基础款衬衫
Sản phẩm chủ đạo của công ty Lan Hi với mức giá phổ thông 99 Nhân dân tệ, tập trung vào chất lượng vải và đường cắt may tinh tế.
由于紧张而略显急促的呼吸
Hành động tự trấn an bản thân để duy trì sự bình tĩnh trước một sự kiện quan trọng có tính chất quyết định vận mệnh doanh nghiệp.
投人的逻辑
Triết lý đầu tư đặt niềm tin vào năng lực và uy tín của người điều hành thay vì chỉ nhìn vào mô hình kinh doanh hiện tại.
商业模式
Cơ cấu vận hành tạo ra doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp, yếu tố then chốt để các nhà đầu tư thẩm định dự án.
长期价值
Triết lý đầu tư tập trung vào tiềm năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai thay vì lợi nhuận ngắn hạn.
A轮融资推介会
Sự kiện chính thức nơi đại diện doanh nghiệp trình bày dữ liệu vận hành, chiến lược và tầm nhìn tương lai để thuyết phục các quỹ đầu tư mạo hiểm rót vốn.
冷启动
Giai đoạn bắt đầu của một thương hiệu từ con số không, đòi hỏi các kỹ thuật thu hút người dùng và tạo nhận diện thị trường trong thời gian ngắn.
流量转化
Chỉ số quan trọng trong thương mại điện tử, đo lường tỷ lệ người truy cập vào nền tảng trở thành khách hàng thực tế mua sản phẩm.
运营数据汇报
Việc công bố các con số thực tế về doanh thu, sản lượng bán ra và tốc độ tăng trưởng để làm căn cứ định giá doanh nghiệp.
复购率
Chỉ số đo lường sự trung thành của khách hàng thông qua việc quay lại mua sản phẩm nhiều lần.
客单价
Số tiền trung bình mà một khách hàng chi trả trong một lần mua sắm, chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
线下品牌体验店
Chiến lược mở rộng từ kênh trực tuyến sang các điểm bán hàng vật lý để quảng bá hình ảnh và tăng tương tác với người dùng.
立网渠道建设
Kế hoạch kết hợp giữa kinh doanh trực tuyến và cửa hàng trực tiếp để tạo ra hệ thống tiêu thụ sản phẩm toàn diện.
A轮融资具体方案
Đề xuất chính thống về việc bán 15% cổ phần để đổi lấy 45 triệu Nhân dân tệ, định giá công ty ở mức 300 triệu Nhân dân tệ.
投后估值
Tổng giá trị doanh nghiệp bao gồm cả số vốn mới vừa huy động được, đạt mức 300 triệu Nhân dân tệ theo đề xuất.
溢价
Khoản giá trị cao hơn giá trị sổ sách thực tế mà nhà đầu tư phải trả dựa trên kỳ vọng vào tiềm năng tăng trưởng tương lai.
短期业绩
Các số liệu kinh doanh ấn tượng trong 20 ngày đầu ra mắt làm căn cứ thuyết phục các nhà đầu tư về tiềm năng bùng nổ của sản phẩm.
高增长、高估值逻辑
Mô hình định giá doanh nghiệp dựa trên kỳ vọng vào tương lai và sức bật của thương hiệu thay vì chỉ nhìn vào giá trị tĩnh hiện tại.
互联网思维改造传统行业
Phương pháp ứng dụng các lợi thế của thương mại điện tử và kết nối trực tuyến để thay đổi cấu trúc sản xuất và tiêu thụ của ngành may mặc.
A轮融资会议
Sự kiện huy động vốn chính thức đầu tiên từ các tổ chức tài chính lớn để chia sẻ cổ phần và thu hút nguồn lực phát triển.
庆功宴
Sự kiện nội bộ nhằm khích lệ tinh thần nhân viên và tạo sự gắn kết sau khi kết thúc thành công vòng gọi vốn.
信用背书
Việc sử dụng danh tiếng và sức mạnh tài chính cá nhân của nhà đầu tư lớn để tạo lòng tin cho nhân viên và thị trường.
强心针
Hành động hoặc thông tin giúp củng cố niềm tin và xua tan sự lo lắng của đội ngũ nhân sự trong giai đoạn đầu khởi nghiệp.
市场风向
Các thông tin và phán đoán về luồng vận động của thị trường mà các nhà đầu tư dùng để trao đổi và tìm kiếm cơ hội hợp tác.
战略顾问
Vai trò của Lục Dương trong việc rà soát và đưa ra ý kiến phản biện cho các kế hoạch phát triển dài hạn của công ty.
发展规划草案
Bản kế hoạch chi tiết về việc mở rộng dòng sản phẩm và kênh phân phối sau khi hoàn thành vòng gọi vốn A.
公关经费
Khoản ngân sách của công ty được sử dụng cho các hoạt động tiếp khách và tổ chức sự kiện tập thể.
定价策略
Phương pháp xác định giá bán sản phẩm, trong trường hợp này là bám sát giá vốn để tạo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối.
现金流
Sự lưu chuyển của tiền tệ trong doanh nghiệp, yếu tố gây áp lực lên các nhà sáng lập khi thực hiện chiến lược đốt tiền chiếm thị trường.
自我造血
Năng lượng của doanh nghiệp trong việc dùng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh để tái đầu tư mà không cần vay mượn hay gọi vốn.
规模效应
Lợi thế giảm giá thành sản xuất khi số lượng sản phẩm tăng lên, giúp doanh nghiệp đạt được lợi nhuận tự nhiên trong dài hạn.
资本市场
Nơi các cổ phần được định giá dựa trên tiềm năng tương lai thay vì chỉ dựa vào lợi nhuận hiện tại của sổ sách kế toán.
拍板
Vai trò của Lục Dương trong việc xác định các phương hướng chiến lược không thể thương lượng của công ty.
开机仪式
Nghi thức truyền thống và trang trọng bắt đầu quá trình quay phim, thường có sự tham gia của nhà đầu tư, đạo diễn và các diễn viên chính.
发行渠道保障
Mối quan hệ hợp tác chiến lược với hệ thống rạp Vạn Đạt giúp các sản phẩm phim của Ánh Dương có ưu thế lớn về suất chiếu.
吉利时刻
Việc lựa chọn các mốc thời gian có chứa số 8 hoặc số 9 để thực hiện các sự kiện quan trọng nhằm mang lại tài lộc và hanh thông.
吉时
Thời điểm được lựa chọn kỹ lưỡng để bắt đầu các sự kiện quan trọng nhằm cầu mong sự may mắn.
基本盘
Chỉ số dự báo mức độ thành công an toàn của một bộ phim dựa trên đề tài thị trường và dàn diễn viên.
青春怀旧题材
Xu hướng thể loại phim tập trung vào cảm xúc quá khứ, đang là luồng gió mới thu hút khán giả tại rạp.
切猪环节
Một phần quan trọng trong lễ khai máy, đạo diễn hoặc người đứng đầu sẽ cắt nhát dao đầu tiên để tượng trưng cho sự hanh thông.
话语权布局
Tư duy chiến lược của Lục Dương trong việc muốn kiểm soát các nguồn tài nguyên truyền thông và mạng xã hội để điều hướng dư luận.
心照不宣
Quy tắc ngầm trong giới giải trí và kinh doanh, các bên đều hiểu rõ mối quan hệ nhưng không ai nói ra để giữ gìn sự riêng tư.
浅尝辄止
Cách uống rượu khéo léo trong các buổi tiệc kinh doanh, chỉ để môi chạm nhẹ vào ly để giữ sự tỉnh táo và uy nghiêm.
植物大战僵尸
Sản phẩm trò chơi điện tử mang tính biểu tượng với giá trị thương mại và ảnh hưởng văn hóa khổng lồ mà Lục Dương đang thâu tóm.
开心游戏平台
Phần mềm máy khách (client) được phát triển để quản lý và phân phối các trò chơi do công ty sản xuất.
单机游戏拷贝销售
Mô hình kinh doanh trò chơi truyền thống dựa trên việc bán đĩa hoặc tệp cài đặt, hiện đang gặp khó khăn do vấn đề bản quyền tại Trung Quốc.
架构开发
Kỹ thuật xây dựng nền tảng cốt lõi cho phần mềm máy khách nhằm quản lý và phân phối trò chơi.
数值平衡
Nghiệp vụ điều chỉnh các thuộc tính của thực thể trong trò chơi (thực vật và thây ma) để đảm bảo tính công bằng và trải nghiệm người chơi tốt nhất.
打包和发布
Quy trình kỹ thuật cuối cùng để chuyển đổi mã nguồn thành sản phẩm hoàn chỉnh sẵn sàng đưa ra thị trường.
生态壁垒
Chiến lược xây dựng hệ thống nền tảng khép kín bao gồm cửa hàng, cộng đồng và dữ liệu người dùng để tạo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối.
Xbox生态
Chiến lược xây dựng một mạng lưới trò chơi khép kín bao gồm phần cứng và các studio sản xuất nội dung của Microsoft.
商业并购
Hoạt động dùng nguồn vốn khổng lồ để thâu tóm các công ty đối thủ hoặc có tiềm năng nhằm mở rộng đế chế kinh doanh.
市场宣发
Các hoạt động quảng bá, xây dựng thương hiệu và tiếp cận người dùng, đóng vai trò quan trọng không kém gì việc phát triển sản phẩm.
海外发行运营权
Sử dụng cấu trúc công ty con ở nước ngoài để ký kết hợp đồng, thu phí và xử lý các vấn đề pháp lý giúp lợi nhuận được hồi lưu an toàn.
合规架构设计
Việc sử dụng các thiên đường thuế và tư vấn pháp luật quốc tế để xây dựng hệ thống tài chính cho các hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
买断制
Mô hình bán hàng truyền thống cho phép người dùng trả phí một lần để sở hữu toàn bộ bản quyền và nội dung trò chơi.
战略核心捆绑
Chiến thuật kinh doanh buộc người dùng phải cài đặt nền tảng phân phối riêng để được hưởng mức giá ưu đãi cực thấp cho sản phẩm.
1分钱销售策略
Phương pháp định giá mang tính biểu tượng cực thấp nhằm phá bỏ rào cản thử nghiệm của người dùng và thu hút lưu lượng truy cập khổng lồ cho nền tảng.
赔本赚吆喝
Chiến thuật hy sinh lợi nhuận tức thời của một sản phẩm để tạo ra sự chú ý và xây dựng thương hiệu hoặc hệ sinh thái.
正版消费意识
Mức độ sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm trí tuệ có bản quyền của người dùng trong một thị trường cụ thể.
智能手机普及红利
Cơ hội tăng trưởng đột biến từ việc ra mắt ứng dụng trên các thiết bị di động khi thị trường bắt đầu bùng nổ.
病毒般的速度传播
Khả năng phát tán thông tin và sản phẩm một cách tự nhiên và cực nhanh trong cộng đồng nhờ vào sức hút của nội dung và giá cả.
尝试门槛
Mức độ khó khăn (thường là về giá cả hoặc kỹ thuật) ngăn cản người dùng mới bắt đầu sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm.
IP全产业链运营
Chiến lược khai thác tối đa giá trị của một tài sản trí tuệ thông qua việc cấp phép, phát triển sản phẩm phái sinh như đồ chơi, thời trang và chuyển thể điện ảnh.
多端布局
Chiến lược đồng bộ hóa và tối ưu hóa trò chơi cho nhiều thiết bị khác nhau bao gồm máy tính (PC), điện thoại thông minh và máy chơi game chuyên dụng (Console).
碎片化时间休闲游戏
Dòng trò chơi có lối chơi nhẹ nhàng, thú vị, phù hợp để người dùng giải trí trong những khoảng thời gian rảnh rỗi ngắn ngủi trên thiết bị di động.
防刷机制
Hệ thống kỹ thuật được thiết lập để ngăn chặn việc người dùng hoặc công cụ tự động trục lợi từ các chương trình khuyến mãi giá cực thấp.
适配和优化
Quá trình điều chỉnh mã nguồn và giao diện trò chơi để hoạt động mượt mà trên các hệ điều hành và cấu hình phần cứng khác nhau.
新项目预研和规划
Giai đoạn chuẩn bị sơ khởi cho các dự án tiềm năng tiếp theo nhằm duy trì sức sống và đà phát triển của đội ngũ công ty.
优化和配合运营
Các công việc kỹ thuật sau giai đoạn phát triển chính để đảm bảo phần mềm hoạt động mượt mà và hỗ trợ các chiến dịch thị trường.
项目攻坚专项奖金
Khoản thưởng đặc biệt dành cho đội ngũ phát triển để ghi nhận tinh thần chiến đấu và thành tựu kỹ thuật xuất sắc trong giai đoạn phát triển cốt lõi.
劳逸结合
Triết lý quản trị nhân sự của Lục Dương, nhấn mạnh việc cho nhân viên nghỉ ngơi dài ngày để phục hồi năng lượng sau các giai đoạn làm việc cường độ cao.
互联网增值服务
Các loại hình dịch vụ kỹ thuật số như trò chơi trực tuyến, giúp chuyển đổi lưu lượng người dùng thành doanh thu thực tế.
游戏变现
Quá trình sử dụng các sản phẩm trò chơi điện tử để tạo ra dòng tiền và lợi nhuận từ người dùng.
游戏运营
Hoạt động chuyên môn bao gồm quản lý máy chủ, tiếp thị, chăm sóc khách hàng và thương mại hóa các sản phẩm trò chơi điện tử trực tuyến.
本地化工作
Quá trình điều chỉnh ngôn ngữ, văn hóa và tính năng của trò chơi nước ngoài để phù hợp với người chơi tại thị trường Trung Quốc.
坐地起价
Chiến thuật đàm phán bằng cách lợi dụng vị thế độc quyền hoặc nhu cầu cấp bách của đối phương để đòi hỏi mức giá cao hơn giá trị thông thường.
待价而沽
Trạng thái nắm giữ tài sản quý hiếm và kiên nhẫn chờ đợi bên mua đưa ra mức giá cao nhất phù hợp với kỳ vọng trước khi giao dịch.
心理预期区间
Mức giá tối đa và tối thiểu mà một bên sẵn sàng chấp nhận trong cuộc đàm phán kinh doanh đã được định sẵn từ trước.
改编权和运营权
Gói bản quyền pháp lý cho phép chủ sở hữu thay đổi nội dung và tổ chức kinh doanh trò chơi điện tử trên một thị trường cụ thể.
投资回报率
Chỉ số đo lường hiệu quả của một khoản đầu tư, được tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận ròng và chi phí đầu tư ban đầu.
议价权
Vị thế ưu thế của một bên trong cuộc đàm phán, cho phép họ gây áp lực để đạt được các điều khoản có lợi nhất.
现金买断
Phương thức thanh toán một khoản tiền lớn duy nhất để sở hữu toàn bộ quyền lợi của sản phẩm, chấm dứt các nghĩa vụ tài chính trong tương lai.
深度绑定
Chiến lược thiết lập các điều khoản hợp tác khiến lợi ích của hai bên gắn liền mật thiết với nhau, buộc các bên phải cùng nỗ lực phát triển dự án.
吸金能力
Tiềm năng tạo ra doanh thu và lợi nhuận khổng lồ một cách liên tục từ một sản phẩm thương mại.
买断运营权
Phương thức thanh toán phí bản quyền một lần để sở hữu toàn bộ quyền khai thác sản phẩm, bị Lục Dương coi là chiến thuật ngắn hạn kém hiệu quả.
授权分成模式
Mô thức hợp tác phổ biến trong ngành game online, nơi bên vận hành chia sẻ lợi nhuận cho bên sở hữu quyền sử dụng tác phẩm.
免费授权
Chiến thuật bỏ qua phí bản quyền ban đầu để đổi lấy một tỷ lệ chia sẻ doanh thu cao hơn trong tương lai.
五五分账
Đề nghị của Lục Dương yêu cầu chia đều lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí kênh phân phối giữa bên vận hành và bên ủy quyền.
版权金
Khoản tiền cố định mà bên vận hành phải trả ban đầu để có được quyền phát hành sản phẩm.
市场推广费用
Khoản ngân sách cam kết tối thiểu 50 triệu Nhân dân tệ dùng để chạy quảng cáo và thu hút người dùng cho trò chơi.
肥水不流外人田
Tư duy luân chuyển lợi nhuận giữa các thực thể có chung chủ sở hữu nhằm tối ưu hóa lợi ích nội bộ thay vì trả cho đối tác nước ngoài.
五五分成
Đề nghị của Lục Dương yêu cầu chia đều lợi nhuận ròng giữa bên vận hành và bên sở hữu quyền sử dụng tác phẩm, phá vỡ mọi thông lệ ngành.
风险共担、利益共享
Triết lý hợp tác sâu sắc mà Lục Dương đưa ra để biện minh cho mức chia sẻ doanh thu cao.
决策流程
Hệ thống phê duyệt nội bộ của Tencent mà Lưu Si Tháp dùng để giải thích sự khó khăn trong việc chấp nhận các điều khoản của Lục Dương.
预算管理方式
Quy định tài chính của doanh nghiệp ngăn cản việc cam kết cứng một con số chi phí quảng cáo khổng lồ trong hợp đồng.
超级入口
Lợi thế cạnh tranh tuyệt đối của Tencent thông qua QQ và Renren để dẫn người dùng vào trò chơi.
长期绑定利益
Tầm nhìn chiến lược của Lục Dương khi muốn gắn kết sự thành công của trò chơi với sự phát triển của cả hai bên.
总流水35%分成
Mức nhượng bộ cao nhất mà Lưu Si Tháp đề xuất để đổi lấy quyền vận hành DNF.
35%的分成
Mức đề nghị cuối cùng của Tencent dựa trên ưu thế về kênh phân phối khổng lồ, được coi là giới hạn cao nhất mà họ có thể chấp nhận theo thông lệ ngành.
五五开
Tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận 50/50 mà Lục Dương kiên quyết yêu cầu, phá vỡ quy tắc thông thường của các nền tảng phân phối lớn.
总流水表现
Tổng số tiền nạp của người dùng vào trò chơi trong một khoảng thời gian nhất định, dùng làm căn cứ tính toán mức độ thành công của dự án.
公测上线
Thời điểm chính thức mở cửa trò chơi cho toàn bộ người dùng tham gia, đánh dấu mốc bắt đầu tính doanh thu cho thỏa thuận đối đánh cược.
30亿人民币流水目标
Ngưỡng doanh thu khổng lồ trong vòng 3 năm mà Lục Dương đặt ra như một thử thách để giữ vững tỷ lệ chia sẻ 50%.
愿赌服输
Cam kết của Lục Dương về việc lùi tỷ lệ chia sẻ xuống mức thấp hơn (30%) và hoàn trả phần chênh lệch nếu trò chơi không đạt mục tiêu đề ra.
风险与收益对等
Triết lý đàm phán của Lục Dương, cho phép nhà vận hành hưởng lợi lớn nếu rủi ro cao hoặc phải trả giá xứng đáng cho sự thành công vượt bậc.
三年30亿流水对赌方案
Thỏa thuận kinh doanh đặt ra ngưỡng doanh thu cực cao để quyết định tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận, buộc bên vận hành phải đạt hiệu suất xuất sắc nếu muốn duy trì thỏa thuận.
内幕交易
Hành vi lợi dụng thông tin chưa công bố hoặc vị thế cổ đông lớn để can thiệp vào quyết định kinh doanh nhằm trục lợi bất chính, gây ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường.
公开披露
Quy định pháp lý bắt buộc doanh nghiệp phải minh bạch các giao dịch với bên liên quan để bảo vệ quyền lợi của các cổ đông nhỏ lẻ.
三年30亿流水对赌五五分成
Phương án đàm phán mang tính đột phá của Lục Dương, cam kết đạt doanh thu cực cao để đổi lấy tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận 50%.
信任背书
Sử dụng uy tín cá nhân và lịch sử đầu tư thành công để tạo lợi thế và sự tin tưởng trong các cuộc giao dịch thương mại.
30亿流水目标
Ngưỡng doanh thu khổng lồ được dùng làm thước đo trong thỏa thuận đối đánh cược để duy trì tỷ lệ chia sẻ 50%.
分成比例切换
Cơ chế điều chỉnh phần trăm doanh thu tùy thuộc vào việc đạt được hoặc không đạt được các mục mốc doanh thu đã cam kết.
战略框架
Các nguyên tắc cốt lõi và lợi ích then chốt làm nền tảng cho sự hợp tác kinh doanh lâu dài.
A股投资
Hoạt động đầu cơ trên thị trường chứng khoán nội địa Trung Quốc, nơi Lục Dương đang thu về lợi nhuận khổng lồ.
账面浮盈
Khoản lãi phát sinh từ sự tăng giá của danh mục cổ phiếu đang nắm giữ nhưng chưa thực hiện chốt lời bằng tiền mặt.
长期持有
Chiến lược đầu tư kiên nhẫn, không quan tâm đến dao động ngắn hạn mà chỉ nhắm tới đỉnh cao của chu kỳ thị trường.
短线操作
Các thao tác mua bán cổ phiếu liên tục trong thời gian ngắn để tận dụng biến động nhỏ của thị trường.
挥金如土般的淡然
Sự bình tĩnh và phóng khoáng của Lục Dương khi đối diện với các khoản đầu tư trị giá hàng tỷ Nhân dân tệ.
用人不疑,疑人不用
Triết lý quản trị nhân sự và đối tác của Lục Dương, giao phó hoàn toàn trách nhiệm cho bên có chuyên môn khi đã thiết lập được lòng tin.
重仓押注
Chiến thuật dồn phần lớn nguồn vốn vào một mã mục tiêu có tính quyết định đến lợi nhuận toàn danh mục.
收益率
Chỉ số đo lường hiệu quả đầu tư, đạt mức tăng trưởng kinh ngạc hơn 80% chỉ trong vài tháng.
收益率超过80%
Thành tích đầu tư ấn tượng trên thị trường chứng khoán trong chưa đầy nửa năm, biến 1,7 tỷ vốn gốc thành khoản lãi gần 1,5 tỷ.
凡尔赛
Cách nói chuyện của Lục Dương khi dùng những từ ngữ bình thường để mô tả những thành tựu tài chính kinh điển, gây áp lực tâm lý cho người đối diện.
深造规划
Dự định học thạc sĩ hoặc MBA của các doanh nhân thành đạt nhằm nâng cao tri thức quản trị hoặc mở rộng mạng lưới quan hệ cấp cao.
表情控制
Kỹ năng cơ bản của những người xuất thân từ gia đình chính trị, giúp quản lý cảm xúc và duy trì hình ảnh hoàn hảo trong mọi tình huống giao tiếp.
管理风格塑造
Sử dụng hệ thống báo cáo qua email để tối ưu hóa nhịp độ ra quyết định và lưu trữ hồ sơ công việc có thể truy xuất.
充分授权
Chiến lược quản lý tin tưởng vào năng lực của đội ngũ nòng cốt tại các công ty đã trưởng thành, chỉ kiểm soát ở cấp độ chiến lược.
前瞻性眼光
Khả năng phát hiện các mốc thời gian vàng để rót vốn vào các doanh nghiệp vĩ đại ngay từ giai đoạn sơ khai nhờ trí nhớ chuyển sinh.
战略性资产转换
Kế hoạch biến nguồn vốn tài chính ngắn hạn từ thị trường quốc tế thành cơ sở hạ tầng vật lý dài hạn như mạng lưới logistics.
自建物流体系
Mô hình kinh doanh nặng về tài sản, kiểm soát toàn bộ chuỗi từ kho bãi đến giao nhận để tạo ra sự khác biệt về năng lực cạnh tranh.
重资产投资
Chiến lược rót vốn vào các lĩnh vực sở hữu hạ tầng vật lý lớn như kho bãi và trung tâm logistics để thu lợi từ sự tăng giá trị đất đai và bất động sản.
顶层设计
Quy trình xây dựng cấu trúc chiến lược vĩ mô cho một hệ thống kinh doanh phức tạp trước khi triển khai thực tế.
财务测算
Nghiệp vụ phân tích và dự báo các chỉ số kinh tế, dòng tiền và lợi nhuận để thẩm định tính khả thi của dự án đầu tư.
天使投资
Hình thức rót vốn giai đoạn sơ khai nhất của một công ty khởi nghiệp, thường là nguồn vốn nhỏ để hoàn thiện sản phẩm ban đầu.
分拆运营
Chiến lược tách một mảng kinh doanh tiềm năng ra khỏi công ty mẹ để hoạt động độc lập và dễ dàng huy động vốn.
盈利模式探索
Giai đoạn thử nghiệm các phương thức tạo ra doanh thu bền vững cho một sản phẩm phần mềm hoặc nền tảng mạng xã hội.
估值预期
Mức giá trị doanh nghiệp mà bên kêu gọi vốn mong muốn đạt được, là điểm then chốt trong các cuộc thương thảo tài chính.
尽职调查
Quy trình rà soát toàn diện về pháp lý, tài chính và nghiệp vụ của doanh nghiệp mục tiêu nhằm hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư.
智能仓储管理
Hệ thống sử dụng công nghệ cao để tối ưu hóa việc lưu trữ và điều phối hàng hóa trong mạng lưới logistics.
终端配送
Khâu cuối cùng trong chuỗi logistics, đưa hàng hóa trực tiếp từ kho đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và chính xác.
全国性物流网络建设
Dự án đầu tư tài sản nặng quy mô lớn bao gồm đất đai, hạ tầng, đội xe và hệ thống quản lý vận hành phức tạp.
资本运作
Kỹ năng điều phối và sử dụng nguồn vốn để đầu tư vào các lĩnh vực có khả năng sinh lời cao, điểm mạnh cốt lõi của đội ngũ Ánh Dương.
前期筹备阶段
Các hoạt động sơ khởi bao gồm thành lập đội chuyên án, thuê cố vấn ngành và thực hiện khảo sát tính khả thi.
可行性调研
Quá trình nghiên cứu sâu về thị trường, mô hình kinh doanh và rào cản chính sách để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
高端仓储
Phân khúc ngách trong ngành logistics tập trung vào hệ thống lưu trữ hiện đại với tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
枢纽节点
Các vị trí chiến lược trong mạng lưới logistics đóng vai trò trung chuyển trung tâm cho toàn bộ hệ thống.
重资产实业
Mô hình kinh doanh yêu cầu vốn đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng vật lý, có chu kỳ hoàn vốn dài và quản lý phức tạp.
B2C自营模式
Chiến lược kinh doanh trong đó doanh nghiệp trực tiếp nhập hàng, lưu kho và bán sản phẩm tới tay người tiêu dùng cuối cùng để đảm bảo chất lượng.
自建物流模式
Chiến lược cốt lõi của JD.com bao gồm việc tự xây dựng hạ tầng kho bãi và đội ngũ giao hàng để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
财务模型测算
Nghiệp vụ phân tích chi tiết các khoản chi phí đầu tư hạ tầng, vận hành và bảo trì để thẩm định tính khả thi của một dự án dài hạn.
资本开支能力
Khả năng tài chính của doanh nghiệp trong việc duy trì các khoản đầu tư tài sản cố định quy mô lớn và kéo dài.
差异化优势
Việc tạo ra các đặc điểm độc đáo mà đối thủ không thể sao chép nhằm chiếm lĩnh thị phần và lòng trung thành của khách hàng.
自主可控物流体系
Mạng lưới vận chuyển và kho bãi không phụ thuộc vào bên thứ ba, giúp doanh nghiệp nắm quyền điều phối tuyệt đối.
现代化、智能化物流基础设施网络
Đại chiến lược của Lục Dương nhằm xây dựng hệ thống kho bãi và vận chuyển bao phủ các nút thắt giao thông cốt tử trên toàn quốc.
精准终端配送
Khâu phân phối trực tiếp đến tay người dùng cuối với yêu cầu cao về tốc độ và sự ổn định.
公共物流基础设施平台
Mô hình hợp tác mở do Đầu tư Ánh Dương chủ đạo, cung cấp dịch vụ cho nhiều sàn thương mại điện tử thay vì mô hình khép kín.
战略合作伙伴
Vị thế ưu tiên dành cho JD.com trong hệ sinh thái logistics của Lục Dương để đổi lấy việc từ bỏ kế hoạch tự xây dựng hạ tầng.
仓配一体
Mô hình vận hành kết hợp chặt chẽ giữa lưu kho và phân phối để tạo ra trải nghiệm mua sắm nhanh chóng và tin cậy.
核心护城河
Lợi thế cạnh tranh cực lớn từ mạng lưới logistics giúp JD.com duy trì lòng trung thành của người dùng và giá trị thương hiệu.
京东物流
Mạng lưới phân phối toàn quốc vốn là chiến lược cốt lõi không thể lay chuyển của Lưu Cường Bắc nhằm đối đầu với các ông lớn.
自建物流
Mô hình đầu tư tài sản nặng để giành quyền kiểm soát tuyệt đối chuỗi cung ứng nhưng đòi hỏi vốn lớn và thời gian dài.
公共平台
Mô hình hạ tầng logistics dùng chung cho nhiều bên do Lục Dương đề xuất nhằm tối ưu hóa tài nguyên xã hội.
轻资产合作
Chiến lược giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực tài chính bằng cách sử dụng hạ tầng của bên thứ ba thay vì tự xây dựng.
核心战略投资方向
Kế hoạch ưu tiên cao nhất của Đầu tư Ánh Dương trong 3-5 năm tới nhằm xây dựng mạng lưới hạ tầng logistics hiện đại.
降维视野
Khả năng thấu thị tương lai và quy luật thị trường của Lục Dương khiến các đối thủ cảm thấy bất lực.
重资产项目
Mô hình đầu tư yêu cầu nguồn vốn khổng lồ vào hạ tầng vật lý với chu kỳ hoàn vốn dài hạn.
顶层组织架构设计
Hoạch định mô hình quản trị doanh nghiệp giữa quản lý tập trung và phân quyền theo khu vực.
技术路线选择
Quyết định giữa việc áp dụng tự động hóa thông minh toàn diện hay thực hiện theo từng giai đoạn cuốn chiếu.
核心运营模式
Xác định vị thế của doanh nghiệp logistics là phục vụ nội bộ hay mở rộng thành nền tảng dịch vụ cho bên thứ ba.
物流体系构想
Kế hoạch chiến lược về việc xây dựng mạng lưới vận chuyển và lưu kho hiện đại, bao gồm các mắt xích từ kho bãi thông minh đến đội xe vận tải.
大型智能仓储中心
Mô hình vận hành kho hàng ứng dụng công nghệ tự động hóa và quản lý thông minh để tối ưu hóa việc lưu trữ hàng hóa.
全国干线运输网络
Hệ thống vận chuyển hàng hóa đường dài kết nối các tỉnh thành và trung tâm kinh tế trọng điểm.
城市终端配送体系
Quy trình giao hàng trực tiếp từ kho trung chuyển đến tay người tiêu dùng cuối cùng trong khu vực thành phố.
运输车队管理
Nghiệp vụ điều phối và giám sát hàng ngàn tài xế cùng số lượng lớn phương tiện vận tải, được coi là động mạch của mạng lưới logistics.
专业安保团队
Lực lượng bảo vệ cấp cao của Lục Dương, bao gồm các cựu binh đặc chủng và chuyên gia an ninh có năng lực tác chiến cao.
从退伍兵招募
Chiến lược nhân sự cốt lõi nhằm xây dựng đội ngũ có tính kỷ luật cao, khả năng chịu khổ và sự trung thành tuyệt đối cho hệ thống vận tải đường dài.
核心运输队伍建设
Quy trình tuyển chọn, đào tạo và gắn kết nhóm nhân sự lái xe và quản lý cơ sở để tạo thành lợi thế cạnh tranh khó sao chép cho công ty logistics.
覆盖全国的物流网络
Đại chiến lược xây dựng hệ thống vận chuyển và kho bãi quy mô lớn, vận hành thông suốt như huyết mạch của cơ thể người.
分而治之
Phong cách quản trị của Lục Dương khi vừa trao quyền cho người tin cẩn, vừa bố trí phó thủ có kinh nghiệm để đảm bảo tính chuyên nghiệp và an toàn cho doanh nghiệp.
降维打击
Sự áp đảo tuyệt đối về nguồn vốn và tầm nhìn khiến đối thủ không có khả năng chống đỡ hay lựa chọn độc lập.
区域干线运输
Nghiệp vụ vận chuyển hàng hóa đường dài kết nối các trung tâm phân phối lớn trong mạng lưới logistics.
深度合作方案
Chiến lược gắn kết chặt chẽ giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp, thông qua việc sử dụng hạ tầng logistics dùng chung và vốn đầu tư để thâu tóm quyền kiểm soát.
独家参与
Điều khoản trong đàm phán tài chính yêu cầu chỉ duy nhất một nhà đầu tư được phép rót vốn, nhằm mục đích tối đa hóa tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết.
捆绑确定
Việc gộp chung thỏa thuận khung chiến lược và hợp đồng đầu tư cụ thể để ký kết đồng thời, nhằm tăng hiệu suất và độ gắn kết của giao dịch.
生存的智慧
Triết lý kinh doanh của Lưu Cường Bắc, chấp nhận đánh đổi quyền kiểm soát và cổ phần để lấy nguồn lực duy trì sự sống cho doanh nghiệp.
战略性重仓投入
Quyết định của Đầu tư Ánh Dương nhằm dồn nguồn lực cực lớn vào ngành logistics để xây dựng hạ tầng cơ sở cho kỷ nguyên số.
高度一体化
Sự ràng buộc chặt chẽ về mặt lợi ích và vận hành giữa hai doanh nghiệp, tạo thành một thực thể cộng sinh.
自动化分拣系统
Công nghệ tiên tiến áp dụng trong các trung tâm logistics nhằm tối ưu hóa tốc độ và độ chính xác của việc luân chuyển hàng hóa.
最后一公里配送
Khâu phân phối trực tiếp từ kho trung chuyển đến tay người tiêu dùng, tập trung vào trải nghiệm dịch vụ và sự tinh tế trong vận hành.
骨干物流高速公路网
Hệ thống vận tải trục chính kết nối các đô thị trọng điểm, đóng vai trò hạ tầng giao vận huyết mạch của toàn quốc.
中央智能仓储
Hệ thống lưu trữ hàng hóa tập trung sử dụng công nghệ quản lý thông minh để điều phối hàng hóa tự động.
分拨中心
Điểm trung chuyển tại các thành phố mục tiêu, nơi hàng hóa từ mạng lưới trục chính được chia nhỏ để chuẩn bị giao tới tay người dùng.
资金链紧绷
Tình trạng dòng tiền của doanh nghiệp gặp nguy hiểm do chi phí đầu tư hạ tầng quá lớn vượt quá khả năng tài chính hiện tại.
专业化分工
Mô hình hợp tác trong đó mỗi bên tập trung vào thế mạnh của mình: Ánh Dương lo hạ tầng kho vận, JD.com lo bán hàng và giao nhận chặng cuối.
供应链控制力
Năng lực quyết định và điều hành các khâu quan trọng nhất trong quá trình đưa hàng từ kho đến tay khách hàng, lõi cạnh tranh của thương mại điện tử.
社会化基础设施
Mô hình hạ tầng mở phục vụ nhiều đối tượng khách hàng khác nhau thay vì chỉ dùng nội bộ để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
规模经济
Lợi thế giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm khi khối lượng vận hành tăng lên đến mức đủ lớn.
基石性优势
Những quyền lợi đặc biệt và vị thế ưu tiên dành cho đối tác chiến lược giai đoạn đầu để đảm bảo sức cạnh tranh lâu dài.
最高级别的优先接入权
Đặc quyền đảm bảo nhu cầu lưu chuyển hàng hóa của JD.com luôn được ưu tiên xử lý hàng đầu trong mạng lưới logistics.
深度系统集成
Việc mở các cổng API cốt lõi để kết nối không giấu giếm giữa hệ thống logistics của Ánh Dương và các phần mềm quản trị (ERP, kho bãi) của đối tác.
定制化物流解决方案
Việc phát triển các tiêu chuẩn dịch vụ và lộ trình vận chuyển riêng biệt dựa trên đặc thù dữ liệu bán hàng và hành vi người dùng của đối tác.
阶梯式服务价格
Cơ chế ưu đãi giá dựa trên quy mô lượng hàng hóa, đảm bảo lợi thế về chi phí dài hạn cho đối tác chiến lược.
共担风险、共享成长
Triết lý và cam kết trong đàm phán nhằm gắn kết vận mệnh của nhà đầu tư và doanh nghiệp đầu tư.
审时度势
Kỹ năng đánh giá tình hình và biết điểm dừng trong kinh doanh để đạt được kết quả tối ưu trong điều kiện bất lợi.
股权比例
Phần trăm sở hữu doanh nghiệp được chuyển nhượng để đổi lấy dòng vốn đầu tư, quyết định quyền kiểm soát và mức độ hưởng lợi tương lai.
开价权
Vị thế chủ động trong đàm phán khi một bên đưa ra con số kỳ vọng để bên kia phản hồi.
交叉持股
Mô hình hợp tác trong đó hai doanh nghiệp cùng nắm giữ cổ phần của nhau để tạo ra sự ràng buộc lợi ích hai chiều bền chặt.
利益联盟
Sự kết hợp giữa các bên kinh doanh để cùng đạt được mục tiêu chung, đảm bảo sự ổn định lâu dài thông qua các thỏa thuận vốn.
战略操盘手
Vai trò của cổ đông lớn nắm quyền chi phối, trực tiếp can thiệp và định hướng sự phát triển của doanh nghiệp.
物理命脉掌握
Tầm nhìn chiến lược về việc kiểm soát mạng lưới lưu thông hàng hóa thực tế như một sự bổ trợ bắt buộc cho sự phồn vinh của kinh tế số.
资产形态转换
Quá trình biến dòng vốn lưu động toàn cầu thành các tài sản thực thể cứng có khả năng bảo toàn giá trị lâu dài.
反客为主
Mối lo ngại về việc một cổ đông thiểu số từ vai trò đối tác dần giành lấy quyền quyết định chiến lược của công ty, điều mà Lục Dương tin rằng không thể xảy ra với mình.
资金杠杆效应
Việc sử dụng vốn từ các cổ đông chiến lược để huy động thêm các nguồn tín dụng ngân hàng và tài chính chuỗi cung ứng quy mô lớn hơn.
资源整合与落地
Kỹ năng điều phối quan hệ với chính quyền và các đơn vị quản lý để giải quyết các thủ tục hành chính phức tạp về đất đai và quy hoạch.
业务压舱石
Vai trò của các đơn hàng lớn và ổn định từ đối tác chiến lược giúp hệ thống logistics vận hành trơn tru và tối ưu hóa chi phí cố định ngay từ giai đoạn đầu.
股权融资
Vòng gọi vốn chính thức dành cho các đối tác chiến lược khi pháp nhân logistics được thành lập.
战略合作框架
Thỏa thuận tổng thể xác định các nguyên tắc và mục tiêu chung giữa hai bên trước khi đi vào các hợp đồng chi tiết.
点石成金
Khả năng đầu tư thần sầu của Lục Dương khi biến khoản vốn ban đầu thành những giá trị khổng lồ gấp hàng chục, hàng trăm lần trong tương lai.
雪中送炭
Hành động giải ngân vốn đầu tư ngay lập tức để cứu vãn tình trạng thiếu hụt dòng tiền nghiêm trọng của đối tác.
质押股权
Sử dụng quyền sở hữu cổ phiếu tại các tập đoàn lớn để vay vốn phục vụ cho các danh mục đầu tư mạo hiểm khác.
现金奶牛
Thuật ngữ chỉ các danh mục đầu tư mang lại dòng tiền dồi dào và ổn định, ở đây là lợi nhuận từ thị trường tương lai dầu thô.
尽调材料准备
Quá trình thu thập và rà soát các tài liệu pháp lý, tài chính và nghiệp vụ trước khi tiến hành ký kết đầu tư chính thức.
高位套现
Chiến lược bán tài sản khi thị trường đang hưng thịnh để thu về lợi nhuận tối đa trước khi xảy ra biến động tiêu cực.
有序出售
Phương thức thanh khoản tài sản quy mô lớn theo từng đợt để tránh gây sốc thị trường và giữ biên độ lợi nhuận ổn định.
资产变现
Chuyển đổi các tài sản cố định như bất động sản thành tiền mặt để chuẩn bị nguồn vốn dự phòng.
整体打包购入
Phương thức thu mua toàn bộ dự án hoặc danh mục tài sản trong một giao dịch duy nhất để ép giá thấp hơn giá thị trường.
高额抵押
Sử dụng các tài sản hiện có để vay vốn với tỷ lệ đòn bẩy lớn nhằm huy động nguồn vốn cho các vụ thâu tóm mới.
解除杠杆
Quy trình ưu tiên trả hết các khoản nợ thế chấp trên tài sản để đưa tài sản về trạng thái sở hữu thực, giảm thiểu rủi ro tài chính.
回笼现金流
Chiến lược bán tài sản để thu về lượng tiền mặt khổng lồ phục vụ cho các kế hoạch đầu tư hoặc dự phòng chiến lược khác.
阶段性高点判断
Khả năng phân tích và nhận diện thời điểm thị trường sắp đảo chiều để thực hiện việc thanh khoản tài sản ở mức giá tốt nhất.
清仓式甩卖
Hành động bán sạch tài sản trong thời gian ngắn bất kể giá cả, thường gây ra sự sụt giảm mạnh về giá trị thực tế.
协调与相互制约
Nghệ thuật quản trị nhân sự bằng cách bố trí hai người cùng làm việc để vừa tận dụng thế mạnh của nhau vừa giám sát lẫn nhau.
资产置换计划
Chiến lược chuyển đổi danh mục từ bất động sản cư dân sang vốn tiền mặt để tái đầu tư vào hạ tầng công nghiệp và thương mại.
风控体系
Cơ chế đa tầng bao gồm giám sát công khai giữa các đầu mục phụ trách và đội ngũ kiểm tra độc lập ẩn danh để bảo vệ tài sản công ty.
执行计划
Bản lộ trình chi tiết về trình tự thời gian, phương thức thanh toán và lựa chọn đối tác trong quá trình thanh lý tài sản.
顶级商业综合体
Mô hình trung tâm thương mại quy mô lớn, tích hợp đa dạng loại hình dịch vụ và trải nghiệm, đóng vai trò biểu tượng văn hóa thành phố.
财务层面回报
Sự gia tăng giá trị tài sản nhanh chóng thông qua các vòng gọi vốn và đầu tư mạo hiểm so với đầu tư thực nghiệp dài hạn.
跨国商务谈判
Quy trình thảo luận các điều khoản kinh tế và pháp lý phức tạp giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau.
商业机密保护
Yêu cầu về tính riêng tư và bảo mật không gian trong đàm phán để tránh rò rỉ các thông tin chiến lược.
商业模式和融资层面阐述
Kỹ năng pitching chuyên nghiệp nhằm thuyết phục nhà đầu tư thông qua việc giải trình các con số, kế hoạch sử dụng vốn và lợi nhuận tương lai.
技术基础设施扩容
Chiến lược sử dụng vốn để nâng cấp hệ thống máy chủ và độ ổn định nhằm ứng phó với sự bùng nổ lưu lượng người dùng.
产品市场契合点
Chỉ số chứng minh qua biểu đồ tăng trưởng người dùng và sự hoạt động tích cực của cộng đồng thời kỳ đầu.
实时性与简洁性组合
Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Twitter với giới hạn 140 ký tự giúp thông tin lan truyền với tốc độ nhanh nhất.
市场推广和社区运营
Kế hoạch sử dụng vốn để thu hút người dùng sớm và xây dựng hệ sinh thái cho các nhà phát triển phần mềm.
绝对优先跟投权
Đặc quyền của nhà đầu tư vòng trước được tham gia ưu tiên vào các vòng gọi vốn sau để duy trì tỷ lệ sở hữu không đổi.
不被稀释的法律保障
Điều khoản bảo vệ nhà đầu tư khỏi việc giảm tỷ lệ sở hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới bằng cách cho phép ưu tiên mua thêm.
反稀释保护
Cơ chế bảo vệ lợi ích tài chính và quyền kiểm soát của nhà đầu tư sớm trước các biến động về cấu trúc vốn trong tương lai.
一票否决权
Quyền năng pháp lý tối cao cho phép một cổ đông bác bỏ những quyết định quan trọng của hội đồng quản trị dù là cổ đông thiểu số.
超级优先清算权
Đặc quyền nhận lại tiền đầu tư đầu tiên và với tỷ lệ nhân đôi khi công ty bị giải thể hoặc mua lại.
合作框架
Thỏa thuận sơ bộ xác định các nguyên tắc kinh tế cốt lõi trước khi đi vào chi tiết pháp lý và ký kết hợp đồng chính thức.
法律文件起草
Nghiệp vụ pháp pháp lý nhằm cụ thể hóa các điều khoản thương thảo thành hợp đồng có hiệu lực.
无现金支付
Thói quen tiêu dùng hiện đại sử dụng các công cụ điện tử hoặc thẻ thay vì tiền mặt vật lý.
商业谈判
Quá trình thương thảo các điều khoản kinh tế phức tạp giữa các bên nhằm đạt được thỏa thuận có lợi nhất.
战略布局
Kỹ năng hoạch định tầm nhìn dài hạn và sắp xếp các nguồn lực để chiếm lĩnh ưu thế thị trường.
风险评估
Nghiệp vụ chuyên môn của đội ngũ an ninh nhằm phân tích các mối đe dọa tiềm tàng đối với sự an toàn của mục tiêu bảo vệ.
非典型保护模式
Phương thức bảo vệ giữ khoảng cách từ 5-6 mét với mục tiêu để đảm bảo sự tự do社交 nhưng vẫn duy trì vòng ngoài an toàn.
A轮融资协议
Văn bản pháp lý xác định các điều khoản đầu tư vào Twitter, bao gồm các cam kết về quản trị công ty và điều kiện giải ngân.
陈述与保证
Các điều khoản pháp lý trong hợp đồng đầu tư nhằm khẳng định tính xác thực của thông tin mà các bên cung cấp.
交割条件
Các tiêu chí bắt buộc phải được đáp ứng trước khi dòng vốn đầu tư được chuyển chính thức cho bên nhận đầu tư.
财务监管
Việc cử nhân sự kế toán trực tiếp vào đoàn phim để kiểm soát chi tiêu và đảm bảo nguồn vốn đầu tư không bị trục lợi.
往外套取资金
Chiêu trò của các nhà sản xuất Hollywood nhằm khai khống chi phí sản xuất để gia tăng lợi nhuận riêng bất chấp quyền lợi của các nhà đầu tư khác.
做高成本的伎俩
Kỹ thuật gian lận tài chính trong ngành điện ảnh nhằm báo cáo chi phí làm phim cao hơn thực tế để giảm bớt phần chia lợi nhuận cho cổ đông.
探班
Hoạt động của nhà đầu tư đến trực tiếp địa điểm quay phim để kiểm tra tiến độ, động viên nhân sự và thể hiện sự giám sát đối với dự án.
系列改编权
Quyền sở hữu trí tuệ cho phép chuyển thể loạt tiểu thuyết thành các phần phim điện ảnh, tài sản chiến lược mà Lục Dương đã thâu tóm từ Summit Entertainment.
由于资本提前介入
Việc rót vốn và thâu tóm bản quyền sớm từ phía Lục Dương đã tạo áp lực và động lực khiến dự án điện ảnh khởi động và khai máy sớm hơn so với lịch sử gốc.
财务监管与现场检查
Hoạt động của nhà đầu tư khi đến trực tiếp phim trường để kiểm tra tiến độ sản xuất và duy trì tầm ảnh hưởng đối với dự án.
彰显存在感
Chiến thuật của nhà đầu tư khi xuất hiện tại hiện trường để nhắc nhở đội ngũ sản xuất về quyền lực và sự giám sát của mình.
施加无形压力
Cách thức quản trị dự án bằng sự im lặng và quan sát điềm tĩnh, khiến đối tác không dám thực hiện các hành vi trục lợi quá mức.
财务监督
Hoạt động nghiệp vụ nhằm kiểm soát dòng vốn đầu tư, ngăn chặn việc kê khai khống chi phí trong hệ thống quản lý của Hollywood.
彰显地位
Sử dụng phong thái điềm tĩnh và sự xa cách để duy trì khoảng cách quyền lực với dàn diễn viên và nhân viên hậu kỳ.
预算外开支
Các khoản chi tiêu linh hoạt trong quản lý phim trường nhằm xử lý các tình huống phát sinh và cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan.
商业人性的洞察
Khả năng đọc vị tâm lý và ý đồ của đối tác dựa trên kinh nghiệm và sự nhạy bén thương trường.
商科
Lĩnh vực chuyên môn mà Hoàng Tiếu Tiếu đang theo học tại Mỹ, tập trung vào các kiến thức về quản trị và kinh doanh.
GPA
Chỉ số đánh giá kết quả học tập tại các trường đại học quốc tế, yếu tố mà Hoàng Tiếu Tiếu đặc biệt quan tâm để tránh sự trừng phạt từ gia đình.
脑回路
Cách thức xử lý thông tin và suy luận độc đáo, thường dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc sự khác biệt trong tư duy của đối phương.
学渣
Thuật ngữ mạng chỉ những học sinh có thành tích học tập thấp hoặc thái độ lơ là việc học, thường được Lục Dương dùng để trêu chọc Hoàng Tiếu Tiếu.
学霸
Thuật ngữ chỉ những học sinh có thành tích học tập cực kỳ xuất sắc và kiến thức uyên bác.
干式熟成牛排
Món ăn cao cấp được dùng trong bữa tiệc mừng thành công của thương vụ đầu tư tại Mỹ.
低功耗、高性能处理器设计
Công nghệ cốt lõi trong việc chế tạo chip cho thiết bị di động, giúp kéo dài thời lượng pin mà vẫn đảm bảo tốc độ xử lý mạnh mẽ.
技术整合
Quá trình phối hợp và đồng bộ hóa các nền tảng công nghệ khác nhau sau khi sáp nhập doanh nghiệp để tạo ra sản phẩm thống nhất.
智能手机产业链布局
Chiến lược can thiệp sâu vào các khâu sản xuất linh kiện then chốt để đảm bảo tính tự chủ và vượt trội về hiệu năng so với các đối thủ.
远程听取汇报
Kỹ năng quản trị doanh nghiệp xuyên quốc gia thông qua các phương tiện liên lạc hiện đại mà Lục Dương sử dụng để giám sát các công ty tại Mỹ.
向导服务
Vai trò của Hoàng Tiếu Tiếu khi dẫn Lục Dương đi tham quan các địa danh và giới thiệu lịch sử của Đại học Stanford.
便衣安保
Phương thức bảo vệ mục tiêu bằng cách cải trang thành người bình thường để vừa đảm bảo an toàn vừa không gây chú ý ở nơi công cộng.
校园向导
Kỹ năng dẫn đoàn và thuyết minh chi tiết về lịch sử, kiến trúc và các câu chuyện phong tục bên trong khuôn viên đại học.
口腹之欲的阈值
Trạng thái tâm lý của người đã trải nghiệm quá nhiều sơn hào hải vị, dẫn đến việc mất đi cảm giác ngon miệng và hứng thú với các món ăn thông thường.
小组作业
Hoạt động học thuật bắt buộc tại Stanford mà Hoàng Tiếu Tiếu phải hoàn thành đúng hạn để đảm bảo kết quả học tập.
原型芯片研发
Giai đoạn thiết kế và thử nghiệm các thế hệ vi xử lý tiếp theo phục vụ cho dự án điện thoại thông minh Tinh Thần.
团队稳定性建设
Nghiệp vụ quản trị nhân sự nhằm giữ chân các kỹ sư tài năng trong các thương vụ sáp nhập công nghệ cao tại Mỹ.
能效比处理器设计
Chiến lược kỹ thuật cốt lõi nhằm tạo ra chip xử lý mạnh mẽ nhưng tiết kiệm pin cho dòng điện thoại thông minh Tinh Thần.
65纳米制程挑战
Mục tiêu kỹ thuật đột phá khi bỏ qua tiến trình 90nm để trực tiếp nghiên cứu thiết kế chip trên tiến trình 65nm, phục vụ việc ra mắt điện thoại vào năm 2008.
原型架构突破
Thành tựu kỹ thuật mới nhất của đội ngũ nghiên cứu giúp nâng cao đáng kể hiệu suất và dữ liệu mô phỏng của vi xử lý.
65纳米制程
Công nghệ chế tạo chip tiên tiến vào năm 2008, giúp tối ưu hóa công suất, kích thước và chi phí cho các thiết bị di động nhạy cảm.
能效比模拟
Kỹ thuật tính toán dữ liệu tiềm năng của bộ vi xử lý để đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm pin.
SoC集成技术
Hướng nghiên cứu cao cấp nhằm tích hợp bộ vi xử lý ứng dụng và chip giao tiếp mạng vào một khối duy nhất để tối ưu hóa diện tích và điện năng.
通信基带研发
Lĩnh vực kỹ thuật cực khó liên quan đến các giao thức mạng 2G/3G, mạch mô phỏng và thuật toán tầng thấp nhằm đảm bảo khả năng kết nối không dây.
流片准备
Giai đoạn thiết kế hoàn tất và chuẩn bị gửi bản vẽ kỹ thuật đến nhà máy để đúc chip thử nghiệm.
手机基带研发
Kỹ thuật cốt lõi trong viễn thông di động, xử lý các giao thức mạng và truyền dẫn tín hiệu, là mảng khó nhất trong việc chế tạo chip điện thoại.
技术授权
Hình thức hợp tác cho phép một công ty sử dụng các bằng sáng chế hoặc công nghệ đã được phát triển của bên khác để rút ngắn thời gian nghiên cứu.
联合研发
Mô hình hợp tác giữa hai đơn vị để cùng chia sẻ nguồn lực và chất xám nhằm tạo ra một sản phẩm công nghệ mới.
战略投资或并购
Dùng nguồn vốn để nắm giữ cổ phần hoặc mua đứt một công ty có công nghệ mục tiêu nhằm chiếm lĩnh thị trường và đội ngũ nhân sự.
基带与处理器集成
Kỹ thuật thiết kế đưa chip viễn thông và chip xử lý ứng dụng vào cùng một đế bán dẫn để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm diện tích.
两条腿走路
Phương pháp tiếp cận đa chiều gồm thâu tóm nhân tài từ các ông lớn và thiết lập liên minh bản quyền với nhóm công ty hạng hai.
人才战略
Kế hoạch săn đón các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực sóng vô tuyến, thuật toán tầng thấp và giao thức mạng bằng các gói đãi ngộ vượt mức thị trường.
挖人
Chiến thuật trực tiếp lôi kéo các kỹ sư cốt cán và chuyên gia từ đối thủ cạnh tranh để nhanh chóng xây dựng đội ngũ có năng lực thực chiến.
专利和生态战略
Việc tích lũy các bằng sáng chế thông qua hợp tác và hoán đổi bản quyền để tránh bị các đối thủ kiện tụng hoặc thu phí cao khi sản phẩm ra mắt.
交叉授权
Thỏa thuận giữa hai công ty cho phép mỗi bên sử dụng danh mục bằng sáng chế của nhau để bảo vệ quyền lợi chung.
专利护城河
Hệ thống các chứng nhận sở hữu trí tuệ vững chắc giúp doanh nghiệp ngăn chặn sự tấn công pháp lý từ đối thủ cạnh tranh.
基础带研发战略
Kế hoạch tổng thể kết hợp giữa đào tạo nhân tài nội bộ và thâu tóm bản quyền bên ngoài để làm chủ công nghệ lõi cho điện thoại.
挖人策略
Sử dụng đãi ngộ cao và dự án tiềm năng để thu hút các chuyên gia hàng đầu từ những đối thủ cạnh tranh lớn.
资本运作下的专利获取
Chiến thuật lợi dụng các đợt khủng hoảng tài chính để mua lại các gói bằng sáng chế với giá rẻ từ những công ty đang gặp khó khăn.
反哺国内战略
Kế hoạch dài hạn đưa các nhân tài đã tu nghiệp tại Mỹ quay trở về Trung Quốc để nâng cấp trình độ công nghệ trong nước.
人心投资
Chiến thuật quản trị nhân sự bằng cách thể hiện sự quan tâm chân thành và chia sẻ tầm nhìn để xây dựng lòng trung thành của đội ngũ nhân tài.
回国计划
Chiến lược dài hạn nhằm đưa toàn bộ đội ngũ kỹ thuật tinh anh và công nghệ lõi từ Thung lũng Silicon về phát triển tại thị trường Trung Quốc.
私人飞机计划
Kế hoạch nâng cấp phương tiện di chuyển của Lục Dương để đảm bảo sự riêng tư, tiện lợi và hiệu quả tối đa cho các chuyến công tác xuyên quốc gia.
私人飞机订购
Các thủ tục thương thảo thông số kỹ thuật, cấu hình khoang khách và phương án tài chính với các nhà sản xuất máy bay lớn như Gulfstream hay Bombardier.
资本避险与机权托管
Chiến lược đăng ký và ủy thác máy bay tại các trung tâm hàng không quốc tế như Hồng Kông để tối ưu hóa tính linh hoạt và giảm thiểu sự chú ý không cần thiết.
反周期采购
Chiến thuật tận dụng khủng hoảng kinh tế để tiếp quản các đơn hàng bị hủy từ các doanh nhân phá sản, giúp nhận hàng nhanh hơn với giá rẻ hơn.
市场扩张
Chiến lược chiếm lĩnh thị phần thông qua các hoạt động quảng bá và tiếp cận khách hàng quy mô lớn.
资源背书
Việc sử dụng uy tín và các mối quan hệ của nhà đầu tư để thiết lập hợp tác với các thương hiệu lớn mà trước đó khó tiếp cận.
B轮融资
Vòng huy động vốn tiếp theo dự kiến thực hiện vào quý 4 để cung cấp nguồn lực tài chính cho giai đoạn bùng nổ của doanh nghiệp.
财务模型预估
Kỹ thuật tính toán dòng tiền và tốc độ tiêu thụ vốn để hoạch định các kế hoạch tài chính dự phòng.
自建全国性物流中心体系
Đại chiến lược của Lục Dương nhằm thiết lập mạng lưới kho bãi thông minh và vận tải trục chính làm nền tảng cho chuỗi cung ứng xã hội.
高效智能仓储
Mô hình vận hành kho hàng ứng dụng công nghệ hiện đại để tối ưu hóa việc lưu trữ và điều phối hàng hóa.
干线运输网络
Hệ thống vận chuyển hàng hóa đường dài kết nối các trung tâm logistics trọng điểm trên toàn quốc.
开放、中立、高效
Triết lý vận hành hạ tầng logistics nhằm phục vụ mọi thương hiệu và sàn thương mại thay vì chỉ phục vụ nội bộ, tránh rủi ro độc quyền.
隐形冠军
Mẫu hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hạ tầng 2B có tầm ảnh hưởng và năng lượng cực lớn nhưng không đối đầu trực tiếp với dư luận người tiêu dùng.
处理器自主开发
Chiến lược tự nghiên cứu và thiết kế chip xử lý ứng dụng (AP) để không bị phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài.
前瞻性供应链布局
Chiến lược nhận diện, đầu tư và hỗ trợ các doanh nghiệp phụ trợ trong nước để xây dựng hệ sinh thái linh kiện tự chủ lâu dài.
跨文化谈判能力
Kỹ năng thực hiện các thương vụ mua lại và sáp nhập xuyên quốc gia, đòi hỏi sự am hiểu về luật pháp và văn hóa kinh doanh quốc tế.
核心供应链深耕
Chiến lược can thiệp sâu vào các khâu sản xuất linh kiện hạ tầng như màn hình, camera, cảm biến để đảm bảo an toàn và kiểm soát chi phí.
星辰手机项目
Dự án trọng điểm chiến lược nhằm xây dựng hệ sinh thái di động hoàn chỉnh, bao gồm cả phần cứng và phần mềm cho thập kỷ tới.
原型机开发
Quy trình tích hợp bộ vi xử lý, hệ điều hành với các linh kiện phần cứng để tạo ra sản phẩm thử nghiệm chạy được các chức năng cơ bản.
硬件整合能力
Kỹ thuật kết nối và tối ưu hóa hàng trăm mô-đun phần cứng khác nhau để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của thiết bị di động.
手机核心供应链布局
Chiến lược tìm kiếm, đầu tư và ươm mầm các nhà cung cấp linh kiện trong nước để xây dựng hệ sinh thái sản xuất tự chủ và phản ứng nhanh.
工程样机
Sản phẩm thực tế đầu tiên dùng để xác minh các khái niệm thiết kế và kiểm tra khả năng tương thích của các thành phần hệ thống.
原型机整合
Quá trình hòa hợp các công nghệ mũi nhọn như chip xử lý và hệ điều hành vào một thiết bị hoàn chỉnh, quyết định trải nghiệm người dùng cuối.
核心硬件攻坚
Chiến lược tập trung nguồn lực tài chính và kỹ thuật để đột phá các nút thắt công nghệ về cảm biến camera, chất lượng màn hình và năng suất chip.
工业设计与人机交互
Tầm nhìn của Lục Dương về smartphone với tỷ lệ màn hình lớn, thân máy kim loại nguyên khối và hệ thống vận hành cực kỳ mượt mà.
精准战略判断
Nguyên tắc đầu tư của Lục Dương, tập trung tiền bạc vào những tính năng tạo ra sự khác biệt về ưu thế sản phẩm và giá trị cảm nhận của người dùng.
不设上限的投入
Cam kết tài chính tối cao của Lục Dương dành cho mảng kinh doanh điện thoại và chuỗi cung ứng then chốt nhằm chiếm lĩnh đỉnh cao công nghệ.
摩尔定律
Quy luật khách quan về sự phát triển của phần cứng mà Lý Dịch dùng để phản biện các yêu cầu quá mức tiến bộ của Lục Dương trong ngắn hạn.
重新定义
Triết lý phát triển sản phẩm của Lục Dương, không chỉ tham gia thị trường mà phải tạo ra tiêu chuẩn mới cho toàn ngành thông qua hiệu suất và trải nghiệm vượt trội.
全国性物流枢纽网络建设
Chiến lược đầu tư thực nghiệp quy mô lớn, liên kết chặt chẽ với quỹ đất và chính sách của chính phủ để tạo lập hạ tầng vận tải cốt lõi.
招商引资
Chính sách của chính quyền địa phương nhằm thu hút các dự án đầu tư lớn để thúc đẩy GDP, giải quyết việc làm và tăng thu ngân sách.
物流产业调研
Quy trình chuyên môn hóa cao nhằm thu thập dữ liệu, phân tích mô hình tài chính và đánh giá thực địa để làm cơ sở cho các quyết định đầu tư quy mô lớn.
智能物流骨干网络
Đại chiến lược tích hợp giữa hạ tầng vật lý và công nghệ cao như AI, Big Data và tự động hóa để tối ưu hóa lưu thông hàng hóa toàn quốc.
可行性研究与战略规划报告
Tài liệu kỹ thuật và kinh tế chuyên sâu xác định các nút thắt thị trường, chiến lược chọn vị trí và mô hình vận hành cho hệ thống logistics.
复合型政商关系处理
Kỹ năng quản trị chiến lược của Lục Dương trong việc kết hợp giữa đầu tư tư bản và các chính sách hạ tầng của chính phủ.
千亿级投资决策
Tầm nhìn và bản lĩnh của nhà đầu tư khi rót nguồn vốn khổng lồ vào các tài sản thực thể có giá trị bền vững và dòng tiền ổn định.
多式联运
Sự kết hợp giữa đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường thủy để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí vận chuyển.
大数据分析与AI调度
Sử dụng thuật toán thông minh để hoạch định lộ trình vận tải và quản trị tồn kho theo thời gian thực.
物流枢纽选址与功能规划
Nghiệp vụ phân tích đa chiều dựa trên lưu lượng hàng hóa, vị trí giao thông và bức xạ kinh tế để xác định các điểm nút chiến lược.
物流基地网络层级体系
Mô hình tổ chức mạng lưới từ cấp quốc gia, cấp vùng đến cấp thành phố nhằm tối ưu hóa việc trung chuyển và phân phối hàng hóa.
数据模型筛选
Sử dụng các chỉ số về hạ tầng, sản nghiệp và lưu lượng để lựa chọn các thành phố hạt nhân một cách khoa học.
智能化、自动化设备投入
Chiến lược ưu tiên giải phóng sức lao động bằng công nghệ ngay từ giai đoạn đầu xây dựng để tạo lợi thế về hiệu suất và độ chính xác.
AGV小车
Thiết bị vận chuyển tự động trong kho bãi giúp tối ưu hóa việc bốc xếp và di chuyển hàng hóa không cần người lái.
自动分拣线
Hệ thống máy móc tự động hóa việc chia chọn hàng hóa theo địa chỉ đích với tốc độ cao và tỷ lệ sai sót cực thấp.
智能仓储系统
Nền tảng quản lý kỹ thuật số tích hợp phần cứng và phần mềm để điều phối hoạt động tồn kho và lưu thông hàng hóa.
掌舵人物色
Chiến lược tuyển dụng nhân sự cấp cao thông qua các công ty săn đầu người hàng đầu để tìm kiếm một vị CEO có tầm vóc và kinh nghiệm quản trị toàn cầu.
内外分立顶层设计
Mô hình quản trị chia quyền lực CEO thành hai mảng: một người phụ trách chiến lược, quan hệ chính phủ và một người phụ trách vận hành kỹ thuật chuyên sâu.
权力分散与相互制约
Phương pháp quản trị rủi ro bằng cách tách biệt quyền quyết định giữa các nhân sự cốt lõi để đảm bảo sự kiểm soát tuyệt đối của nhà đầu tư.
资源型人物护航
Chiến thuật mời các cá nhân hoặc gia tộc có thế lực chính trị - kinh doanh tham gia làm cổ đông để dọn dẹp các rào cản hành pháp và thủ tục đất đai.
前期的摸底工作
Hoạt động tìm hiểu các chính sách đất đai, định hướng quy hoạch và nguồn lực đối tác tại các thành phố đầu mối trước khi tiến hành đàm phán chính thức.
利益与资源网络编织
Chiến lược lôi kéo nhiều thế lực có tầm ảnh hưởng tham gia vào cấu trúc cổ đông để tăng cường năng lực chống chịu rủi ro và nâng cao trần phát triển của doanh nghiệp.
越洋电话
Phương thức liên lạc xuyên quốc gia được Lý Lan sử dụng để kết nối với Lục Dương khi anh đang ở Mỹ.
激将法
Chiến thuật tâm lý mà Lý Lan sử dụng để cố gắng khơi gợi tính hiếu thắng hoặc tò mò của Lục Dương.
以静制动
Phong cách đối thoại và xử lý tình huống phản ánh sự điềm tĩnh, không để bị cuốn theo nhịp độ của đối phương.
养气功夫
Kỹ năng kiểm soát cảm xúc và duy trì phong thái điềm tĩnh trước mọi biến động hoặc bất ngờ, giúp nhân vật không để lộ sự ngạc nhiên trên khuôn mặt.
见义勇为
Sự kiện Lục Dương liều mình cứu Tô San San khỏi tay bọn du côn, giúp anh trở thành nhân vật nổi tiếng trong trường và nhận được nhiều phần thưởng.
第一桶金
Khoản tiền 3 triệu nhân dân tệ Lục Dương có được từ thỏa thuận chia tay, được anh coi là nền tảng quan trọng để đầu tư vào thị trường bất động sản Trung Hải.
上杠杆
Kỹ thuật vay vốn quy mô lớn để đầu tư bất động sản, một chiến thuật mạo hiểm mà Lục Dương từng thất bại thảm hại ở kiếp trước.
割肉卖房
Hành động chấp nhận bán tháo tài sản bất động sản dưới giá trị kỳ vọng để tất toán các khoản nợ cấp bách.
平账
Quá trình thanh toán các khoản nợ từ nhiều nguồn khác nhau để làm sạch hồ sơ tài chính cá nhân.
2005国储铜事件
Một sự kiện chấn động trong lịch sử tài chính Trung Quốc liên quan đến biến động giá đồng trên thị trường quốc tế, được Lục Dương dự định tận dụng để gia tăng tài sản.
金融市场博弈
Kỹ năng vận dụng thông tin và dự báo xu hướng để thực hiện các giao dịch mang lại lợi nhuận khổng lồ trên quy mô thế giới.
开设期货账户
Thủ tục thiết lập tài khoản giao dịch tại công ty kỳ hạn để tham gia vào thị trường phái sinh hàng hóa.
保证金谈判
Quá trình thương thảo với công ty kỳ hạn để tối ưu hóa tỷ lệ ký quỹ, giúp tận dụng tối đa đòn bẩy tài chính.
手续费商议
Đàm phán về mức phí phải trả cho mỗi lệnh giao dịch nhằm giảm thiểu chi phí vận hành nguồn vốn.
瑜伽
Phương pháp tập luyện kết hợp拉伸 (căng cơ) mà Mộc Tử Thần thực hiện sau khi chạy bộ để duy trì vóc dáng.
期货交易
Nghiệp vụ tài chính mạo hiểm trên thị trường phái sinh mà Lục Dương chuẩn bị tham gia để gia tăng tài sản.
期货开户
Quy trình thiết lập tài khoản giao dịch tài chính phái sinh, bao gồm các bước xác minh danh tính và liên kết ngân hàng.
入金
Hành động chuyển vốn từ tài khoản ngân hàng vào tài khoản giao dịch kỳ hạn để làm ký quỹ.
0保证金政策
Ưu đãi đặc biệt của công ty kỳ hạn dành cho khách hàng lớn, chỉ thu phí ký quỹ bắt buộc của sàn giao dịch mà không thu thêm phí ký quỹ bổ sung của công ty.
下单
Thao tác thực hiện mua hoặc bán các hợp đồng tương lai trên phần mềm giao dịch.
沪铜
Mã giao dịch kỳ hạn kim loại đồng trên Sàn giao dịch Tương lai Thượng Hải, mục tiêu đầu tư chiến lược của Lục Dương.
全仓做多
Chiến thuật đầu tư mạo hiểm bằng cách sử dụng toàn bộ số vốn hiện có để đặt cược vào xu hướng tăng giá của một loại tài sản mà không để lại dự phòng.
爆仓
Trình trạng tài khoản bị sàn giao dịch tự động đóng vị thế khi số dư ký quỹ không còn đủ để duy trì các khoản lỗ tạm tính do biến động ngược chiều của thị trường.
补仓
Hành động bổ sung vốn vào tài khoản giao dịch theo yêu cầu của hệ thống kiểm soát rủi ro để duy trì các vị thế đang nắm giữ khi giá biến động bất lợi.
浮亏
Khoản lỗ phát sinh từ sự chênh lệch giữa giá thị trường hiện tại và giá vốn mua vào khi vị thế giao dịch vẫn đang mở.
平仓
Thao tác thực hiện lệnh đối ứng để kết thúc một giao dịch kỳ hạn, nhằm hiện thực hóa lợi nhuận hoặc cắt lỗ.
晨跑
Thói quen rèn luyện sức khỏe giúp duy trì trạng thái cơ thể tốt nhất, cũng là nguồn cơn của sự hiểu lầm giữa Lục Dương và Mộc Tử Thần.
辟谣
Hành động công khai phủ nhận các thông tin sai lệch trên diễn đàn trường nhưng không được sinh viên tin tưởng.
拍摄技术
Kỹ năng chuyên môn của các thành viên câu lạc bộ nhiếp ảnh dùng để ghi lại những khoảnh khắc gây sốc.
八卦的力量
Khả năng lan truyền thông tin cực nhanh trên không gian mạng để tạo ra hiệu ứng dư luận.
舔狗预备役
Thuật ngữ chỉ nhóm nam sinh luôn vây quanh lấy lòng Mộc Tử Thần một cách vô vọng.
沪铜期货交易
Hoạt động đầu cơ tài chính dựa trên biến động giá đồng. Lục Dương đã vào lệnh với đòn bẩy cao và đang thu được lợi nhuận tạm tính khổng lồ.
落袋为安
Chiến thuật tài chính nhằm bảo vệ lợi nhuận đã đạt được bằng cách đóng vị thế trước khi thị trường đảo chiều.
浮盈
Số tiền lãi phát sinh từ sự chênh lệch giá thị trường so với giá vốn nhưng chưa thực hiện đóng lệnh.
全仓进入
Sử dụng toàn bộ số dư ký quỹ có sẵn trong tài khoản để thực hiện giao dịch mua hoặc bán.
K线
Công cụ phân tích kỹ thuật dùng để theo dõi biến động giá cả trên thị trường tài chính.
回调风险
Khả năng giá đảo chiều giảm ngắn hạn sau một đợt tăng mạnh trên thị trường.
渣男祖师爷
Biệt danh châm biếm mà các sinh viên trên diễn đàn đặt cho Lục Dương sau vụ việc đối xử lạnh lùng với hoa khôi.
辣手摧花
Cụm từ dùng để chỉ trích hành động không thương hoa tiếc ngọc của Lục Dương đối với Mộc Tử Thần.
减仓锁定利润
Thao tác bán bớt một phần hợp đồng để đảm bảo lợi nhuận trước các biến động rủi ro của thị trường.
跳空高开
Hiện tượng giá mở cửa phiên mới cao hơn hẳn giá đóng cửa phiên trước, thể hiện tâm lý thị trường cực kỳ hưng phấn.
宣讲会
Sự kiện diễn thuyết theo chủ đề 'An ninh học đường và Trách nhiệm', nơi Lục Dương được mời làm khách mời cốt lõi để chia sẻ trải nghiệm.
全仓过周末
Một chiến thuật cực kỳ mạo hiểm trong giao dịch kỳ hạn, chấp nhận rủi ro biến động giá cực lớn khi thị trường đóng cửa hai ngày nghỉ.
持仓不过夜
Nguyên tắc quản trị rủi ro phổ biến của các nhà đầu tư kỳ hạn nhằm tránh các tin tức bất ngờ gây biến động giá ngoài giờ giao dịch.
宣讲会发言稿
Nội dung chuẩn bị cho buổi tuyên truyền tại trường đại học, yêu cầu cấu trúc chặt chẽ và ngôn từ phù hợp.
沪铜期货
Sản phẩm đầu tư tài chính phái sinh đang có biến động tăng giá cực mạnh trên thị trường.
高开
Hiện tượng giá mở cửa phiên giao dịch mới cao hơn hẳn mức giá đóng cửa phiên trước đó.
继续持有
Chiến thuật duy trì vị thế đầu tư bất chấp áp lực tâm lý để tối đa hóa lợi nhuận trong xu hướng tăng.
逆势加仓
Kỹ thuật mua thêm tài sản khi giá đang điều chỉnh giảm để tối ưu hóa giá vốn trước khi thị trường bật tăng trở lại.
一键清仓
Thao tác đóng toàn bộ vị thế giao dịch trong một lần để hiện thực hóa lợi nhuận và rút lui khỏi thị trường trước kỳ điều chỉnh.
大阳线
Biểu hiện trên đồ thị kỹ thuật khi giá tăng mạnh với biên độ lớn trong thời gian ngắn.
见义勇为事迹宣讲
Hoạt động tuyên truyền chính thức của nhà trường nhằm biểu dương hành động nghĩa hiệp, giúp định hình hình ảnh tích cực của nhân vật chính trong mắt công chúng.
全仓买入
Chiến thuật sử dụng toàn bộ vốn khả dụng để mở vị thế mua, chấp nhận rủi ro tối đa để đổi lấy lợi nhuận bùng nổ.
回调
Sự sụt giảm tạm thời của giá tài sản trong một xu hướng tăng dài hạn, được Lục Dương tận dụng để tái nhập cuộc.
主力合约
Hợp đồng có khối lượng giao dịch và sự quan tâm lớn nhất trên thị trường kỳ hạn.
空头
Các nhà đầu tư đặt cược vào việc giá tài sản sẽ giảm xuống để thu lợi nhuận.
多头
Các nhà đầu tư đặt cược vào việc giá tài sản sẽ tăng lên để thu lợi nhuận.
超卖区
Khu vực chỉ báo kỹ thuật cho thấy giá đã giảm sâu và có khả năng phục hồi.
全仓杀进去
Sử dụng toàn bộ số vốn khả dụng trong tài khoản để thực hiện giao dịch, chấp nhận rủi ro cực cao.
做空
Thao tác mở vị thế bán với kỳ vọng giá sẽ giảm để hưởng chênh lệch.
国际LME期铜电子盘
Thị trường tham chiếu giá đồng toàn cầu tại Luân Đôn, có tác động dẫn dắt trực tiếp đến thị trường nội địa.
补考重修
Hậu quả học thuật mà các sinh viên phải đối mặt nếu không vượt qua được kỳ thi cuối kỳ.
发帖
Kỹ năng lan truyền tin đồn bằng cách đặt tiêu đề giật gân, thiếu khách quan nhằm thu hút lưu lượng truy cập trên mạng nội bộ trường học.
心理博弈
Cách thức sử dụng lời nói và ánh mắt để áp đảo tinh thần hoặc thử dò xét ý đồ của đối phương trong giao tiếp.
保研
Chính sách ưu tiên dành cho những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc được học tiếp lên cao học mà không cần qua kỳ thi tuyển sinh quốc gia.
抓拍技术
Kỹ năng chuyên môn của tên béo trong việc chọn góc độ và thời điểm để tạo ra những bức ảnh có tính dàn dựng cao trên diễn đàn.
气场
Việc sử dụng địa vị, trang phục và phong thái để tạo áp lực tinh thần lên đối phương trong cuộc đối thoại.
捕风捉影
Việc lan truyền các thông tin không có bằng thực tế trên diễn đàn mạng xã hội của trường.
杀人诛心
Cách đáp trả đánh thẳng vào điểm yếu nhất trong lòng đối phương, khiến họ không chỉ thua cuộc mà còn uất ức tột độ.
查寝
Hoạt động thường nhật của ban kỷ luật Hội sinh viên nhằm duy trì trật tự, nhưng thường bị lạm dụng làm công cụ để chèn ép cá nhân.
鸡蛋里挑骨头
Hành động cố tình tìm kiếm lỗi lầm nhỏ nhặt trong một tình huống vốn dĩ bình thường để gây khó dễ cho người khác.
学生处分建议书
Văn bản hành chính trong trường học dùng để ghi nhận vi phạm và đề xuất mức phạt, có thể gây ảnh hưởng xấu đến hồ sơ cá nhân và tập thể phòng.
严重警告处分
Mức phạt hành chính nặng trong môi trường đại học, trực tiếp làm mất quyền lợi xét khen thưởng, học bổng và tuyển thẳng thạc sĩ.
公报私仇
Hành vi sử dụng quyền hạn được giao để gây khó dễ hoặc hãm hại người khác vì tư thù cá nhân.
眼中警告处分
Một hình thức phạt hành chính nặng trong trường đại học, khiến sinh viên không còn tư cách xét học bổng hay học thẳng thạc sĩ.
处分建议书
Văn bản chính thức do Ban Kỷ luật lập ra để trình lên cấp trên nhằm thực thi hình phạt đối với sinh viên vi phạm.
滥用学生会权力
Việc sử dụng chức vụ trong tổ chức sinh viên vào các hoạt động không minh bạch hoặc chèn ép bạn học.
记大过处分
Hình thức xử phạt hành chính nặng trong môi trường giáo dục, được ghi trực tiếp vào hồ sơ sinh viên, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc xét học bổng, tốt nghiệp và cơ hội việc làm sau này.
滥用职权
Hành vi sử dụng quyền hạn được giao trong tổ chức để thực hiện các mục đích cá nhân hoặc gây hại cho người khác trái với quy định.
记入档案
Việc lưu giữ vĩnh viễn các thông tin về khen thưởng hoặc kỷ luật vào học bạ và lý lịch của sinh viên, là căn cứ quan trọng để các đơn vị tuyển dụng đánh giá tư cách đạo đức.
互联网信息不对称调研
Phương pháp nhận diện các cơ hội kinh doanh dựa trên việc giải quyết rào cản thông tin giữa cung và cầu truyền thống.
中海家教网运营方案
Dự thảo chiến lược xây dựng nền tảng kết nối trực tiếp giữa phụ huynh và sinh viên gia sư với mức phí hoa hồng thấp và hệ thống đánh giá tín nhiệm.
中海家教网
Nền tảng khởi nghiệp do Lục Dương vận hành, là nguồn thu tài chính giúp anh có được số tiền lớn để giải quyết các rắc rối.
水军炒作
Chiến thuật sử dụng nhiều tài khoản phụ để liên tục đăng bài, bình luận và đẩy nhiệt độ của các tin đồn nhằm hủy hoại danh tiếng đối phương.
舆论风暴
Trạng thái các thông tin tiêu cực lan truyền với tốc độ chóng mặt trên không gian mạng, tạo ra áp lực tâm lý cực lớn cho đối tượng bị nhắm tới.
删帖子
Hành động can thiệp kỹ thuật của cộng tác viên hoặc quản trị viên nhằm loại bỏ các nội dung gây tranh cãi hoặc bôi nhọ trên mạng nội bộ trường học.
捞男
Thuật ngữ mạng chỉ những người đàn ông lợi dụng tình cảm để trục lợi về tiền bạc từ phụ nữ.
官方背书
Việc sử dụng uy tín và văn bản công khai của cơ quan tổ chức (nhà trường) để xác nhận và làm sạch danh tiếng cho cá nhân.
捐赠协议签署
Quy trình pháp lý chính thức nhằm xác lập việc chuyển giao tài sản từ cá nhân cho tổ chức giáo dục vì mục đích công cộng.
房地产抄底行动
Kế hoạch chiến lược nhằm mua vào một lượng lớn nhà đất khi giá thị trường đang ở mức đáy để chờ tăng giá trong tương lai.
以租养贷
Mô hình tài chính sử dụng nguồn thu từ việc cho thuê chính bất động sản đó để chi trả lãi vay và gốc ngân hàng hàng tháng.
房产中介业务
Hoạt động kinh doanh kết nối bên mua và bên bán, hoặc bên thuê và bên cho thuê nhà đất để thu phí dịch vụ.
批量抵押贷款
Chiến thuật tài chính sử dụng danh mục nhiều bất động sản để thực hiện các khoản vay quy mô lớn với ngân hàng nhằm tối ưu hóa lãi suất và hạn mức.
租金回报率
Chỉ số tài chính dùng để đánh giá hiệu quả đầu tư bất động sản dựa trên thu nhập từ tiền thuê so với giá trị vốn đầu tư.
提取资金
Hoạt động rút lợi nhuận hoặc vốn gốc từ tài khoản giao dịch kỳ hạn để phục vụ các mục đích đầu tư khác hoặc dự phòng chiến lược.
全仓建立空单
Sử dụng toàn bộ số dư vốn khả dụng trong tài khoản để đặt cược vào xu hướng giảm giá của hàng hóa, chấp nhận rủi ro đòn bẩy cao.
建立规范与磨合流程
Chiến lược quản trị doanh nghiệp giai đoạn đầu nhằm thiết lập hệ thống vận hành chuẩn hóa để chuẩn bị cho việc sao chép và mở rộng quy mô.
中海房地产市场投资
Kế hoạch huy động nguồn vốn khổng lồ (100 triệu tệ) để thâu tóm nhà đất tại các vị trí chiến lược của thành phố Trung Hải.
全仓操作
Chiến thuật đầu tư mạo hiểm bằng cách sử dụng toàn bộ số vốn có sẵn để mở lệnh, chấp nhận rủi ro cực cao để đạt lợi nhuận tối đa.
超低首付模式
Sử dụng đòn bẩy tài chính gấp 10 đến 20 lần để thâu tóm lượng lớn bất động sản với khoản vốn khởi đầu rất nhỏ.
房产代持
Thỏa thuận pháp lý trong đó một cá nhân đứng tên sở hữu tài sản thay cho những người thực tế bỏ vốn đầu tư.
投资合作协议
Văn bản xác lập tỷ lệ góp vốn, trách nhiệm chi trả nợ vay hàng tháng và phân chia lợi nhuận giữa các nhà đầu tư.
反猎杀
Kế hoạch chiến lược của Lục Dương nhằm dùng chính âm mưu của đối thủ để đánh bại họ, buộc họ phải trả giá đắt.
按揭月供
Nghĩa vụ tài chính định kỳ phải chi trả cho ngân hàng cho các bất động sản đã mua thông qua vốn vay.
资金监管账户
Tài khoản trung gian được phong tỏa nhằm đảm bảo an toàn cho các khoản tiền thanh toán trước khi giao dịch hoàn tất.
饵料/陷阱
Chiến thuật của Lâm Vĩnh Thịnh sử dụng các bất động sản giá rẻ để hấp dẫn sự tham lam của Lục Dương nhằm chiếm đoạt vốn của anh.
沪铜期货指数
Công cụ đầu tư tài chính giúp Lục Dương tạo ra lợi nhuận và duy trì dòng tiền cho các hoạt động đầu tư bất động sản.
锁定盈利
Hành động đóng một phần vị thế giao dịch để hiện thực hóa doanh thu từ biến động tăng của thị trường.
首付款支付
Nghiệp vụ tài chính chuyển 60 triệu nhân dân tệ vào tài khoản giám sát để hoàn tất thủ tục pháp lý bước đầu cho việc sở hữu bất động sản.
房产过户
Thủ tục pháp lý chính thức chuyển quyền sở hữu các căn hộ và cửa hàng từ bên bán sang bên mua sau khi ký kết hợp đồng.
独立资本
Phần tài sản cá nhân được tách rời khỏi quỹ chung của gia tộc dành cho Lâm Duyệt nếu thương vụ đầu tư thành công.
月供垫付
Việc chuẩn bị nguồn vốn để chi trả các khoản nợ vay ngân hàng định kỳ cho các bất động sản vừa thâu tóm.
全额偿还
Yêu cầu pháp lý buộc bên vay phải tất toán ngay lập tức toàn bộ số tiền đã vay khi hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu.
绝杀之局
Kế hoạch thâm độc nhằm triệt hạ đối thủ bằng cách cắt đứt dòng vốn đột ngột, đẩy họ vào cảnh vỡ nợ và có thể phải ngồi tù.
业务抽查
Hoạt động giám sát nội bộ của ngân hàng, được lợi dụng làm cái cớ để 'phát hiện' ra các sai phạm đã dàn dựng sẵn.
维护金融市场稳定
Nguyên tắc hành chính tối cao được Lâm Tuyết sử dụng để gây áp lực buộc ngân hàng phải dừng các hoạt động thanh tra bất thường nhắm vào Lục Dương.
代持协议
Văn bản pháp lý xác lập quan hệ sở hữu thực tế của nhà họ Lâm đối với các bất động sản mà Lục Dương đang đứng tên, dùng để khẳng định lợi ích cốt lõi của gia tộc.
监管权威
Sức mạnh hành chính từ cơ quan quản lý nhà nước có thể trực tiếp can thiệp và thay đổi các quyết định nội bộ của ngân hàng thương mại.
雷厉风行
Cách thức xử lý công việc cực kỳ nhanh chóng và hiệu quả của các gia tộc có thế lực chính trị.
世家底蕴
Khả năng huy động tài nguyên và quyền lực cấp cao để giải quyết các vấn đề nan giải trong thời gian cực ngắn.
资金融资
Hoạt động điều động các nguồn tiền từ các gia tộc để bù đắp các khoảng trống tài chính khi cần thiết.
调查审查
Công cụ pháp lý mà Tiền Trung Hoa sử dụng làm cái cớ để gây sức ép lên hợp đồng vay vốn của Lục Dương.
猎杀
Chiến thuật gài bẫy của Từ Gia Hồng nhằm nuốt chửng toàn bộ vốn liếng của Lục Dương thông qua các điều khoản hợp đồng ngặt nghèo.
资产减记
Hành động bán bất động sản dưới giá thị trường của Từ Gia Hồng để làm mồi nhử Lục Dương vào bẫy.
猎杀计划
Chiến dịch gài bẫy tài chính và bất động sản quy mô lớn nhằm thâu tóm toàn bộ vốn liếng của đối thủ.
临阵反水
Hành động đột ngột rút khỏi liên minh hoặc quay lưng lại với đồng minh ngay tại thời điểm mấu chốt nhất của sự việc.
功亏一篑
Trạng thái một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhưng lại đổ vỡ hoàn toàn ngay trước khi chạm tới thành công.
利用银行关系设局
Thủ thuật thao túng quy trình xét duyệt tín dụng và thanh tra nội bộ của ngân hàng để gây sức ép tài chính lên đối phương.
投资窗口期
Khái niệm trong kinh doanh chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi và then chốt để rót vốn vào một doanh nghiệp với mức định giá hời nhất.
以小博大
Chiến thuật sử dụng nguồn lực hoặc khoản đầu tư nhỏ ban đầu để thu về lợi ích hoặc quyền kiểm soát to lớn trong tương lai.
潜力股换蓝筹股
Chiến lược hoán đổi cổ phần của một công ty khởi nghiệp đang tăng trưởng lấy cổ phần của một tập đoàn lớn, ổn định.
投资意向书
Văn bản chính thức trình bày các điều khoản sơ bộ và thiện chí rót vốn của nhà đầu tư gửi tới doanh nghiệp.
资金链紧张
Tình trạng thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng của doanh nghiệp khởi nghiệp do chi phí vận hành và máy chủ tăng cao mặc dù lượng người dùng tăng trưởng mạnh.
天使轮
Giai đoạn huy động vốn sơ khởi của một doanh nghiệp khởi nghiệp, thường đi kèm với rủi ro cao và sự đánh đổi cổ phần đáng kể.
天使轮出让股权
Việc bán đi một phần quyền sở hữu công ty ở giai đoạn mới thành lập để đổi lấy dòng vốn vận hành ban đầu.
价格谈判
Quá trình thương thảo giữa nhà sáng lập và nhà đầu tư để xác định giá trị doanh nghiệp tại thời điểm hiện tại.
不被稀释
Cơ chế hoặc điều khoản pháp lý đảm bảo tỷ lệ sở hữu của cổ đông không bị giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới.
融资协议
Văn bản pháp lý chính thức xác lập các điều khoản kinh tế, quyền quản trị và nghĩa vụ của các bên trong một giao dịch đầu tư.
渣男人设
Cách thiết lập tính cách giả định của Lục Dương nhằm mục đích không phải chịu trách nhiệm trong các mối quan hệ tình cảm.
慈善拍卖
Hoạt động cốt lõi của dạ tiệc nhằm quyên góp ngân sách cho dự án xây dựng trường học tại khu vực miền Tây nghèo khó.
竞价
Quá trình công khai trả giá để sở hữu các vật phẩm kỷ niệm hoặc trang sức cao cấp nhằm mục đích quyên góp.
高定礼服赔偿
Nghĩa vụ tài chính liên quan đến việc đền bù giá trị của những trang phục thiết kế riêng biệt (Haute Couture) khi bị hư hỏng.
转账
Phương thức thanh toán khoản bồi thường 200.000 tệ của Lục Dương cho phía Lưu Diệc Phi ngay sau sự cố.
炒作
Hành động của giới truyền thông khi giật những tiêu đề gây sốc về việc Lục Dương xuất hiện cùng hai mỹ nữ và chi tiền triệu tại dạ tiệc.
八卦
Các thông tin đời tư không chính thức lan truyền mạnh mẽ trên internet và trong khuôn viên trường đại học.
买断房产份额
Nghiệp vụ tài chính thanh toán giá trị tương đương cho các cổ đông cùng sở hữu để nắm giữ toàn bộ quyền sử dụng và định đoạt đối với một căn hộ.
产权变更手续
Quy trình pháp lý để thay đổi tên người đứng bộ trên giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản.
抄底
Chiến thuật mua vào tài sản khi giá thị trường đang ở mức thấp nhất để tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư dài hạn.
复制成功模式
Chiến lược quản trị nhằm nhân rộng các quy trình vận hành đã được chứng minh hiệu quả từ thị trường Trung Hải sang Thủ đô.
房源信息实时同步
Tính năng kỹ thuật cốt lõi cho phép tất cả các chi nhánh truy cập chung một cơ sở dữ liệu nhà đất thống nhất để phá vỡ rào cản thông tin.
跨门店数据库共享
Hệ thống quản lý dữ liệu tập trung giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của môi giới tại nhiều địa điểm khác nhau.
人事任免权和财务审批权
Hai công cụ quản trị cốt lõi mà Lục Dương sử dụng để kiểm soát đế chế kinh doanh mà không cần can thiệp sâu vào vận hành chi tiết.
勤工俭学自主创业
Mô hình vừa học vừa làm kết hợp khởi nghiệp tạo ra hiệu quả xã hội rõ rệt, mang lại danh tiếng cho sinh viên đại học.
跟投
Hành động của cổ đông hiện hữu tiếp tục bỏ thêm vốn vào các vòng gọi vốn sau để duy trì hoặc gia tăng tỷ lệ sở hữu.
版权诉讼
Các rắc rối pháp lý nghiêm trọng về sở hữu trí tuệ mà YouTube đang gặp phải, cần sự bảo trợ của các quỹ lớn như Sequoia.
股权稀释
Việc giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện tại khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới cho nhà đầu tư vòng sau.
对等谈判
Quá trình thương thảo giữa các bên có vị thế và sức mạnh tương đương để đạt được các điều khoản có lợi nhất.
爆炸式增长
Sự gia tăng vượt bậc về số lượng người dùng và tầm ảnh hưởng của nền tảng trong một khoảng thời gian ngắn.
闭门会议
Cuộc họp nội bộ chỉ dành cho những cổ đông và nhân sự cốt lõi nhất để đưa ra các quyết định chiến lược mật.
意向估值
Mức giá trị doanh nghiệp sơ bộ do nhà đầu tư đưa ra để làm căn cứ đàm phán trong vòng gọi vốn.
最终心理价位
Giới hạn tài chính thực tế mà một bên sẵn sàng chấp nhận trong một cuộc thương thảo kinh doanh.
估值模型
Phương pháp phân tích chuyên sâu các chỉ số dữ liệu và triển vọng tương lai để xác định giá trị kinh tế của một doanh nghiệp khởi nghiệp.
杀手锏
Chiến thuật đàm phán bằng cách tiết lộ việc có sự tham gia của các nhà đầu tư cạnh tranh khác để gây áp lực về giá.
保驾护航
Khả năng của các quỹ đầu tư lớn trong việc sử dụng tài nguyên và sức ảnh hưởng để giúp doanh nghiệp vượt qua các rủi ro pháp lý và cạnh tranh thị trường.
估值
Quá trình xác định giá trị kinh tế của công ty, trong trường hợp này YouTube đang hướng tới mức 2.5 tỷ USD.
议价筹码
Sử dụng sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư cạnh tranh để nâng cao vị thế và mức giá của bên gọi vốn.
独家地位
Trạng thái một nhà đầu tư là đơn vị duy nhất được thương thảo, giúp họ có ưu thế ép giá đối với doanh nghiệp.
天使投资人
Cá nhân hoặc tổ chức rót vốn vào doanh nghiệp ở giai đoạn sớm nhất, như trường hợp Peter Thiel đầu tư vào Facebook.
心理价位
Con số mục tiêu mà bên bán hoặc bên mua đặt ra như một giới hạn trong thương thuyết.
弦外之音
Những thông điệp không nói trực tiếp mà Lục Dương đã nhạy bén bắt được trong lời đề nghị của Peter Thiel.
融资份额
Phần tỷ lệ cổ phần dành riêng cho các nhà đầu tư tham gia vào vòng gọi vốn mới của công ty.
风险的独立评估
Quá trình thẩm định tỷ lệ rủi ro của khoản đầu tư dựa trên dữ liệu riêng của quỹ thay vì dựa dẫm vào phán đoán của bên khác.
创始人基金
Quỹ đầu tư mạo hiểm do Peter Thiel quản lý, đóng vai trò là nhà đầu tư sớm của Facebook và YouTube.
邀请函
Tư cách chính thức được gửi từ quỹ quản lý để cho phép một nhà đầu tư khác tham gia vào vòng gọi vốn giới hạn của một công ty khởi nghiệp tiềm năng.
融资后估值
Giá trị của doanh nghiệp được tính toán sau khi đã cộng thêm khoản vốn mới vừa được rót vào.
不容商榷的底牌
Chiến thuật đàm phán mang tính tối hậu thư, buộc đối phương phải chấp nhận ngay lập tức hoặc đàm phán sẽ đổ vỡ.
战略伙伴
Mối quan hệ mang lại lợi ích không chỉ về tài chính mà còn về tài nguyên, uy tín và mạng lưới để phát triển doanh nghiệp dài hạn.
股权出售
Hành động nhượng lại quyền sở hữu công ty để đổi lấy tiền mặt tức thời.
利息
Khoản chi phí bổ sung mà bên vay phải trả cho bên cho vay, trong thỏa thuận này Lục Dương chấp nhận mức lãi suất 10% mỗi năm.
风险补偿
Khoản phí thêm vào lãi suất để bù đắp cho khả năng mất vốn khi tài sản thế chấp bị đánh giá là có độ rủi ro cao.
长期收益权
Quyền tiếp tục nhận được giá trị gia tăng và lợi tức từ cổ phần trong tương lai ngay cả khi tài sản đó đang bị thế chấp.
Facebook投资
Thương vụ tài chính chiến lược của Lục Dương nhằm sở hữu cổ phần của mạng xã hội lớn nhất thế giới trong giai đoạn phát triển nóng.
电影改编权
Quyền sở hữu trí tuệ cho phép nhà đầu tư chuyển thể các tác phẩm văn học ăn khách thành phim điện ảnh.
开拓计划
Chiến lược mở rộng quy mô kinh doanh sang các địa bàn mới, bao gồm chọn địa điểm, tuyển dụng và khai trương chi nhánh.
压力测试
Quy trình kỹ thuật nhằm đánh giá độ ổn định của hệ thống mạng khi đối mặt với lưu lượng truy cập lớn.
电影版权收购
Nghiệp vụ thương thảo và mua lại quyền khai thác các tác phẩm văn học để chuyển thể thành phim.
B轮融资谈判
Giai đoạn huy động vốn quy mô lớn tiếp theo của doanh nghiệp nhằm mở rộng thị trường và tăng giá trị vốn hóa.
出让股权
Hành động bán một phần quyền sở hữu doanh nghiệp để đổi lấy dòng vốn đầu tư trực tiếp.
病毒式传播
Tốc độ phát triển người dùng cực nhanh dựa trên sự kết nối tự nhiên giữa các cá nhân trên nền tảng mạng xã hội.
盈利模式阐述
Kỹ năng thuyết phục nhà đầu tư về khả năng chuyển đổi lưu lượng người dùng thành lợi nhuận thực tế thông qua quảng cáo và dịch vụ giá trị gia tăng.
B轮融资会议
Cuộc họp quan trọng nhằm huy động vốn để duy trì đà phát triển và giá trị thị trường của Facebook trước nguy cơ cạn kiệt tài chính.
投意向评估
Phân tích mức độ chân thành và năng lực tài chính của bên mua trước khi tiến hành các bước pháp lý tiếp theo.
风险分摊
Chiến thuật của các quỹ đầu tư khi cùng rót vốn vào một doanh nghiệp để giảm thiểu tổn thất tiềm tàng.
B轮融资最终达成
Giai đoạn huy động vốn quan trọng của Facebook với mức định giá sau đầu tư được chốt ở con số 550 triệu USD, một mức giá cực thấp so với giá trị thực tế trong tương lai.
个人投资者决策
Khả năng tự chủ hoàn toàn trong việc giải ngân những khoản vốn khổng lồ mà không cần thông qua hội đồng quản trị hay ủy ban đầu tư, tạo ra ưu thế về tốc độ trong đàm phán.
风险控制评估
Quy trình nội bộ của các tổ chức tài chính lớn nhằm hạn chế mức độ phơi nhiễm vốn, thường dẫn đến sự bảo thủ trong các quyết định đầu tư mạo hiểm.
投资协议框架
Văn bản xác lập các điều khoản kinh tế cốt lõi (định giá, số tiền, tỷ lệ cổ phần) trước khi chuyển giao cho đội ngũ luật sư xử lý chi tiết pháp lý.
股权质押
Nghiệp vụ tài chính sử dụng quyền sở hữu cổ phiếu tại một công ty để làm tài sản đảm bảo cho khoản vay tiền mặt.
风险敞口
Chỉ số đo lường rủi ro tài chính tiềm tàng mà nhà đầu tư phải đối mặt trong một giao dịch.
B轮投资
Giai đoạn huy động vốn thứ hai của doanh nghiệp khởi nghiệp nhằm mở rộng quy mô, trong đó Lục Dương đã giành được 6.3% cổ phần Facebook.
质押协议
Văn bản pháp lý xác lập các điều khoản về tài sản đảm bảo, hạn mức vay và điều kiện giải chấp giữa các bên.
优先开发权
Điều khoản pháp lý cho phép một đơn vị được quyền là bên đầu tiên đàm phán và thực hiện các phần tiếp theo của một loạt tác phẩm.
新一轮门店扩张计划
Chiến lược gia tăng số lượng cửa hàng thực thể tại Trung Hải và Thủ đô nhằm chiếm lĩnh thị phần môi giới bất động sản.
房源共享功能
Chức năng cốt lõi của mạng Bối Xác cho phép môi giới tại mọi chi nhánh truy cập và sử dụng chung kho dữ liệu nhà đất toàn thành phố.
加仓买入沪铜期货多单
Chiến thuật tận dụng lợi nhuận tạm tính khổng lồ để tiếp tục mở rộng vị thế mua, nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong xu hướng tăng mạnh của giá đồng.
搭顺风车
Cách tận dụng biến động cực đoan của thị trường tài chính dựa trên trí nhớ kiếp trước để thu lợi nhuận mà không cần can thiệp trực tiếp vào kết quả sự kiện.
逼空
Tình trạng thị trường tăng giá đột ngột buộc những người đang giữ vị thế bán khống phải mua lại tài sản với giá cao để cắt lỗ.
用户增长数据
Các chỉ số đo lường hiệu quả mở rộng quy mô của nền tảng mạng xã hội.
稳扎稳打
Phương châm quản trị doanh nghiệp ưu tiên nền tảng vững chắc và trải nghiệm người dùng hơn là mở rộng nóng.
五四青年奖章
Giải thưởng danh giá cấp quốc gia dành cho những thanh niên có đóng góp xuất sắc trong kinh doanh, xã hội hoặc hành động dũng cảm.
老带新
Phương pháp đào tạo nhân sự bằng cách sử dụng những nhân viên giàu kinh nghiệm để hướng dẫn trực tiếp cho nhân viên mới.
变现
Quá trình bán tài sản bất động sản hoặc đóng vị thế tài chính để chuyển đổi thành tiền mặt.
心照不宣的力量
Nguyên tắc chọn lọc đại diện tiêu biểu cho từng ngành nghề trong hệ thống khen thưởng nhà nước.
内容运营
Nghiệp vụ quản lý và sáng tạo nội dung trên nền tảng mạng xã hội để thu hút và giữ chân người dùng.
用户活动策划
Kỹ năng thiết kế các sự kiện và chiến dịch nhằm tăng cường sự tương tác và gắn kết của cộng đồng trên nền tảng.
校园推广
Chiến lược tiếp thị tập trung vào đối tượng sinh viên đại học để mở rộng thị phần cho mạng xã hội định danh.
即时通讯护城河
Lợi thế cạnh tranh tuyệt đối của Tencent thông qua QQ, khiến các đối thủ khó lòng xâm nhập vào thị trường của họ.
股权置换
Chiến lược dùng cổ phần của mạng Xiaonei để đổi lấy cổ phần của Tencent khi đạt đủ quy mô thị trường.
清仓
Thao tác chốt lời cuối cùng bằng cách bán sạch toàn bộ các hợp đồng đang nắm giữ để hiện thực hóa lợi nhuận.
不吃鱼尾
Trí tuệ của nhà giao dịch đỉnh cao, chấp nhận bỏ qua đoạn lợi nhuận cuối cùng đầy rủi ro để đảm bảo an toàn cho thành quả lớn.
做多资金
Tổng lượng tiền được triển khai để đặt cược vào xu hướng tăng giá của thị trường.
杠杆策略
Sử dụng vốn vay ngân hàng (trả trước 30%) để gia tăng quy mô đầu tư bất động sản, giúp khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn tự có.
战略性投资布局
Hoạt động hoạch định và phân bổ nguồn vốn vào các vị trí trọng điểm để chiếm lĩnh ưu thế thị trường dài hạn.
高度执行力
Khả năng triển khai kế hoạch kinh doanh một cách nhanh chóng, chuẩn xác theo mô hình quân sự hóa của mạng Bối Xác.
市场调研
Hoạt động thu thập dữ liệu về các dự án bất động sản, tâm lý chủ nhà và xu hướng giá cả để đưa ra quyết định đầu tư.
全额本金投资
Chiến lược sử dụng nguồn vốn ròng có sẵn thay vì vay mượn để thực hiện các thương vụ thâu tóm tài sản, thể hiện tiềm lực tài chính mạnh mẽ.
杠杆运用
Kỹ thuật sử dụng một phần vốn tự có kết hợp với vốn vay ngân hàng để gia tăng quy mô mua sắm tài sản, nhằm tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận khi giá tăng.
整栋/整单元打包交易
Phương thức thu mua toàn bộ cấu trúc công trình trong một giao dịch duy nhất nhằm ép giá thấp nhất và giảm thiểu sự chú ý của thị trường.
短期持有套现
Chiến thuật mua tài sản khi giá đang lên và bán sạch trước khi thị trường đạt đỉnh hoặc xảy ra biến động tiêu cực để thu hồi tiền mặt.
大宗收购
Chiến thuật mua lại toàn bộ hoặc số lượng lớn sản phẩm bất động sản trong một giao dịch để ép giá thấp hơn giá thị trường.
快速回笼资金
Nhu cầu cấp bách của các chủ đầu tư bất động sản khi đối mặt với áp lực nợ nần, sẵn sàng giảm giá sâu để lấy tiền mặt.
整栋/整单元购买
Phương thức đầu tư thâu tóm toàn bộ đơn nguyên hoặc tòa nhà để dễ dàng quản lý tài sản và tối ưu hóa lợi nhuận.
议价空间/价格弹性
Khả năng giảm giá trong đàm phán dựa trên tình hình tài chính và nhu cầu thanh khoản của bên bán.
大宗采购
Chiến lược thâu tóm toàn bộ tòa nhà hoặc đơn nguyên để ép mức chiết khấu sâu hơn so với khách lẻ.
92折/最终底价
Mức giá ưu đãi kịch trần mà chủ đầu tư nhượng bộ để đổi lấy việc thu hồi dòng tiền mặt khổng lồ một lần.
审计实战合规性
Kỹ năng rà soát các điều khoản pháp lý về thanh toán, tài sản mục tiêu và trách nhiệm vi phạm trong hợp đồng triệu đô.
回笼资金
Mục tiêu cốt lõi của bên bán trong việc chấp nhận hạ giá để giảm áp lực tài chính và làm đẹp báo cáo cổ đông.
进京扫货
Chiến thuật sử dụng lượng tiền mặt lớn để mua thâu tóm hàng loạt dự án bất động sản trọng điểm trong thời gian ngắn.
优先知情权
Đặc quyền của cổ đông hiện hữu được biết trước về các kế hoạch gọi vốn mới của công ty.
跟投意愿
Việc cổ đông tiếp tục rót vốn vào các vòng tài trợ sau để duy trì tỷ lệ sở hữu.
财务监管模式
Hệ thống quản lý minh bạch các khoản thu chi, ngăn chặn các hành vi trục lợi hoặc vi phạm nguyên tắc tài chính của chi nhánh.
融资正式谈判
Quy trình thương thảo các điều khoản kinh tế và quản trị giữa doanh nghiệp và các tổ chức tài chính để xác định giá trị đầu tư và tỷ lệ cổ phần nhượng lại.
线上推广和线下地推
Chiến lược tiếp thị đa kênh nhằm mở rộng độ phủ sóng của mạng xã hội thông qua các công cụ internet và các hoạt động tiếp cận thực tế tại khuôn viên trường đại học.
校园生态理解
Khả năng nắm bắt tâm lý, thói quen và các mối liên kết xã hội của sinh viên để tối ưu hóa việc phát triển người dùng cho mạng xã hội định danh.
示范效应
Tâm lý tin tưởng và làm theo xu hướng của các trường đại học hàng đầu, giúp thúc đẩy việc phổ cập ứng dụng xuống các trường cấp thấp hơn một cách tự nhiên.
优先认股权
Quyền lợi pháp lý cho phép cổ đông hiện hữu được mua thêm cổ phần trong các đợt phát hành mới để duy trì tỷ lệ sở hữu.
反稀释条款
Quy định trong hợp đồng đầu tư nhằm bảo vệ tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư không bị giảm xuống khi công ty gọi vốn ở mức định giá thấp hơn hoặc phát hành thêm cổ phiếu.
跟投协议
Văn bản xác nhận việc nhà đầu tư hiện tại bỏ thêm vốn vào vòng gọi vốn mới để giữ vững vị thế cổ đông.
沉下心来系统性学习
Yêu cầu của Lục Dương đối với Mộc Tử Thần nhằm nắm vững toàn bộ quy trình từ sản phẩm, vận hành đến quản trị đội ngũ của một công ty Internet.
特派员观察评估
Vai trò ngầm của Mộc Tử Thần trong việc phân tích ưu nhược điểm và hiệu quả thực thi của đội ngũ quản lý mạng Xiaonei.
运营
Bộ phận cốt lõi của công ty Internet, chịu trách nhiệm về tăng trưởng người dùng, duy trì độ hoạt động của cộng đồng và quản lý vòng đời sản phẩm.
全面收购
Chiến lược mua lại toàn bộ quyền sở hữu và tài sản của một doanh nghiệp khác để sáp nhập hoàn toàn vào hệ sinh thái của mình.
贝壳模式
Hệ thống vận hành và quản lý môi giới bất động sản được chuẩn hóa, mang lại hiệu quả tăng trưởng vượt trội.
白手起家
Quá trình tự xây dựng đế chế kinh doanh từ con số không thông qua năng lực cá nhân và tầm nhìn chiến lược.
房价走势判断
Khả năng phân tích và dự báo thị trường bất động sản để đưa ra các quyết định đầu tư hoặc mua sắm đúng thời điểm.
期货
Công cụ tài chính phái sinh có đòn bẩy cao, nguyên nhân khiến nam thanh niên rơi vào cảnh tuyệt vọng.
全力做空
Chiến thuật đầu tư sử dụng toàn bộ nguồn lực để đặt cược vào sự sụt giảm giá của tài sản, trong trường hợp này là nguyên nhân dẫn đến sự phá sản của Từ Lập Cường.
金融模型
Các công cụ toán học và lý thuyết kinh tế được Từ Lập Cường sử dụng để phân tích và dự báo sai lệch giá thị trường.
史诗级牛市
Giai đoạn tăng trưởng giá dầu thô và kim loại cực mạnh trên quy mô toàn cầu, mang lại lợi nhuận khổng lổ cho phe mua như Lục Dương.
由于私人原因离职
Hành động rời khỏi một vị trí công việc có thu nhập cao tại công ty chứng khoán để theo đuổi các kế hoạch đầu tư riêng lẻ.
预支薪水
Chiến thuật của Lục Dương khi đưa tiền mặt cho Từ Lập Cường để giúp đỡ anh trong lúc khó khăn và ràng buộc trách nhiệm làm việc.
实地考察
Quá trình một chuyên gia kiểm tra trực tiếp quy mô và cách thức vận hành của doanh nghiệp trước khi quyết định gia nhập đội ngũ.
财务投资
Hình thức rót vốn vào các doanh nghiệp để thu lợi nhuận mà không trực tiếp can thiệp sâu vào việc quản lý vận hành hàng ngày.
抢班夺权
Hành vi cạnh tranh nhằm thay thế vị trí lãnh đạo hiện tại của người khác trong tổ chức.
做空美国市场
Chiến thuật đầu tư đặt cược vào sự sụt giảm của thị trường tài chính Mỹ để thu lợi nhuận khổng lồ trong cuộc khủng hoảng kinh tế 2008.
扩张潜力
Khả năng phát triển và chiếm lĩnh thị trường của một thương hiệu từ các thành phố hạt nhân ra quy mô toàn quốc.
票房对赌
Một thỏa thuận mạo hiểm giữa nhà đầu tư và đạo diễn về con số doanh thu thực tế của bộ phim để làm căn cứ phân định thắng thua về mặt danh tiếng hoặc tài chính.
拉新赚钱
Mô hình tiếp thị liên kết bằng cách tặng thưởng tiền mặt cho người giới thiệu và người được giới thiệu khi đạt đủ độ hoạt động yêu cầu.
用钱换用户
Chiến thuật đốt tiền để tăng trưởng quy mô người dùng nhanh chóng trên các nền tảng Internet.
支付体系
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến, yêu cầu liên kết với thông tin định danh và tài khoản ngân hàng.
O2O服务
Mô hình kinh doanh kết nối khách hàng từ các kênh trực tuyến đến các điểm cung cấp dịch vụ trực tiếp ngoài đời thực.
支付系统拆分
Chiến lược tách biệt tài khoản mạng xã hội và tài khoản thanh toán, buộc người dùng liên kết thẻ ngân hàng để tạo giá trị thực cho nền tảng.
拉新奖励方案
Chiến dịch sử dụng lợi ích tài chính để lôi kéo người dùng thực đăng ký tài khoản và tăng độ gắn kết.
资本战争
Chiến thuật đốt tiền và thao túng cổ phần để tiêu diệt đối thủ hoặc ép buộc sáp nhập trên thị trường.
股权掌控权
Năng lực của cổ đông trong việc quyết định các vấn đề chiến lược của công ty dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phiếu.
合并
Chiến lược hợp nhất hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất để gia tăng sức mạnh cạnh tranh trên thị trường.
下一轮融资
Giai đoạn huy động thêm nguồn lực tài chính từ các tổ chức bên ngoài để phục vụ mục tiêu mở rộng quy mô kinh doanh.
策划案
Tài liệu trình bày lộ trình phát triển và mô hình kinh doanh, được coi là kim chỉ nam cho các quyết định đầu tư.
天使轮融资
Giai đoạn đầu tư sơ khởi nhất giúp một công ty khởi nghiệp hình thành bộ khung vận hành và xác lập giá trị ban đầu.
持股比例稀释
Việc giảm tỷ lệ nắm giữ cổ phiếu của các cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới cho các nhà đầu tư vòng sau.
房产销售
Nghề nghiệp mà Lục Dương đã làm trong kiếp trước sau khi tốt nghiệp, giúp anh tích lũy được những kinh nghiệm đầu tiên về thị trường nhà đất.
中海家教网构思
Kế hoạch xây dựng nền tảng trực tuyến kết nối trực tiếp sinh viên gia sư và phụ huynh để loại bỏ sự bóc lột của các đơn vị môi giới trung gian.
网站开发
Hoạt động thiết kế hệ thống phần mềm, lập trình chức năng và xây dựng giao diện người dùng cho nền tảng Internet.
编程
Kỹ năng sử dụng các ngôn ngữ máy tính để xây dựng các ứng dụng và trang web.
UI设计
Quá trình tạo ra vẻ ngoài thẩm mỹ và bố cục trực quan cho trang web để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
创业
Quá trình tự xây dựng và vận hành một doanh nghiệp mới từ ý tưởng ban đầu.
网站外包
Việc sử dụng nhân lực bên ngoài để lập trình và thiết kế giao diện, cơ sở dữ liệu cho nền tảng trực tuyến nhằm tối ưu hóa thời gian.
开源框架
Các cấu trúc phần mềm có sẵn được sử dụng để tinh chỉnh và phát triển nhanh các chức năng nghiệp vụ của trang web.
技术大牛
Thuật ngữ chỉ những cá nhân sở hữu kỹ năng lập trình và xử lý hệ thống ở trình độ xuất sắc.
定金
Khoản thanh toán trước (2.000 tệ) để cam kết thực hiện dự án, thể hiện sự chuyên nghiệp trong thỏa thuận thương mại.
线下推广
Chiến dịch tiếp thị trực tiếp thông qua việc phát tờ rơi và tiếp cận người dùng tại hiện trường để gia tăng nhận diện thương hiệu.
勤工俭学
Hình thức sinh viên vừa học vừa làm để trang trải chi phí sinh hoạt, đối tượng khách hàng mục tiêu của mạng gia sư.
网站设计
Quá trình hoạch định cấu trúc, giao diện và chức năng cho hệ thống mạng kết nối gia sư và phụ huynh.
域名注册
Thủ tục pháp lý và kỹ thuật để sở hữu địa chỉ truy cập duy nhất trên internet cho trang web.
服务器租用
Dịch vụ thuê không gian lưu trữ và băng tải dữ liệu trực tuyến để vận hành các nội dung của website.
主机托管
Dịch vụ vận hành máy chủ lưu trữ dữ liệu cho phép người dùng từ xa truy cập vào nội dung trang web thông qua internet.
死缠烂打
Chiến thuật theo đuổi tiêu cực bằng cách xuất hiện liên tục và làm phiền mục tiêu ở mọi nơi.
铸金身
Chiến lược tích lũy thành tựu và danh tiếng xã hội để tạo lớp bảo vệ vững chắc cho các hoạt động kinh doanh sau này.
六十分万岁
Tư duy học tập thực dụng của sinh viên, chỉ cần đạt điểm vừa đủ để qua môn mà không cần quá cao.
信任壁垒
Trạng thái tâm lý nghi ngờ của người dùng đối với các dự án Internet mới thành lập do thiếu sự bảo chứng chính thức.
去中介化
Mô hình kinh doanh cắt giảm các khâu môi giới truyền thống để tối ưu hóa thu nhập cho người lao động trực tiếp.
实名认证
Cơ chế quản lý yêu cầu người dùng liên kết thông tin cá nhân và học bạ để đảm bảo an toàn và tin cậy trên nền tảng.
双向选择
Tính năng cho phép cả người dạy và phụ huynh tự do tìm kiếm, so sánh và quyết định đối tác phù hợp nhất.
评价体系
Cơ chế phản hồi và tích lũy điểm tín nhiệm sau mỗi giao dịch để xây dựng uy tín lâu dài cho người dùng.
宣传方式
Chiến lược dán áp phích tại các vị trí trọng điểm và cử nhân sự tuyên truyền tại các cổng nhà ăn để tăng độ nhận diện.
推广计划
Chiến dịch tiếp thị trực tiếp tại cổng các khu dân cư cao cấp và cổng trường học để tiếp cận trực tiếp đối tượng phụ huynh.
勤工俭学的效率
Mục tiêu tối ưu hóa thu nhập và tiết kiệm thời gian cho sinh viên thông qua nền tảng kết nối trực tiếp.
软件测试
Quy trình rà soát và khắc phục các lỗi kỹ thuật (bug) trước khi sản phẩm chính thức vận hành để đảm bảo trải nghiệm người dùng.
地推
Chiến thuật quảng bá trực tiếp tại các khu vực mục tiêu bằng cách phát tờ rơi, dựng quầy tư vấn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
精准筛选
Khả năng của hệ thống và đội ngũ vận hành trong việc lựa chọn gia sư phù hợp nhất dựa trên yêu cầu cụ thể về môn học, thời gian và học lực.
社区攻坚战
Chiến thuật tập trung nguồn lực tiếp thị vào các cụm dân cư mục tiêu để khai thác tệp khách hàng có giá trị cao.
获客成本
Chỉ số tài chính đo lường mức chi tiêu cần thiết để sở hữu một người dùng thực tế trên nền tảng thương mại.
网站运营
Công tác chuyên môn bao gồm quản lý dữ liệu, điều phối thông tin và duy trì hoạt động của nền tảng Internet.
注册公司
Quy trình pháp lý để chính thức hóa tư cách pháp nhân của một đơn vị kinh doanh trước pháp luật.
一条龙服务
Mô hình cung cấp dịch vụ trung gian bao quát toàn bộ các khâu từ chuẩn bị hồ sơ đến khi hoàn tất thủ tục.
网站后台
Giao diện quản lý nội bộ dành cho người vận hành để theo dõi chỉ số đăng ký và xử lý lỗi hệ thống.
服务费
Khoản phí hoa hồng mà trung tâm thu từ sinh viên gia sư sau khi kết thúc buổi dạy, được Lục Dương đổi tên từ phí môi giới.
钱包功能
Chức năng lưu trữ và quản lý số dư của người dùng trên nền tảng để chuẩn bị cho các giao dịch trực tuyến.
支付功能
Cơ chế thực hiện các giao dịch chuyển tiền trực tiếp trên trang web để tránh việc rò rỉ khách hàng và khó thu phí.
股份划分
Chiến lược phân bổ quyền sở hữu doanh nghiệp (15% mỗi thành viên cốt lõi, 55% cho người sáng lập) nhằm chính quy hóa quản trị và gắn kết lợi ích đội ngũ ngay từ giai đoạn đầu.
多单
Trạng thái đặt cược vào việc giá tài sản sẽ tăng lên để thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá.
空单
Trạng thái đặt cược vào việc giá tài sản sẽ sụt giảm để thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá.
两头吃
Chiến thuật cực kỳ mạo hiểm khi vừa chốt lời lệnh mua đã ngay lập tức mở lệnh bán (hoặc ngược lại) để tận dụng cả nhịp tăng và nhịp điều chỉnh của thị trường.
对手盘
Việc mở vị thế giao dịch ngược lại hoàn toàn với người khác trên cùng một loại tài sản, tạo ra tình thế người này lãi là người kia lỗ.
换成空单
Chiến thuật đóng các lệnh mua hiện tại và mở lệnh bán mới khi dự báo thị trường sắp bước vào giai đoạn điều chỉnh giảm giá.
背书
Việc sử dụng danh nghĩa chính thức của Hội sinh viên để xác nhận độ tin cậy của Mạng gia sư Trung Hải.
孵化支持
Các chính sách giúp đỡ từ phía nhà trường dành cho sinh viên khởi nghiệp bao gồm cung cấp mặt bằng và nguồn lực truyền thông.
收服务费
Nghiệp vụ tài chính cốt lõi của Mạng gia sư Trung Hải, thu phí từ các sinh viên sau khi kết nối thành công với phụ huynh.
做账
Các kỹ năng chuyên môn về ghi chép thu chi, quản lý dòng tiền và thuế cho doanh nghiệp.
招聘
Quá trình tìm kiếm, sàng lọc và phỏng vấn để lựa chọn những cá nhân phù hợp cho các vị trí công việc của công ty.
垂拱而治
Phong cách quản trị của người lãnh đạo tài năng khi thiết lập hệ thống và nhân sự tốt để mọi việc tự vận hành mà không cần can thiệp chi tiết.
A轮投资
Giai đoạn gọi vốn chính thức đầu tiên từ các tổ chức bên ngoài, như trường hợp YouTube nhận vốn từ Sequoia Capital.
资本出境
Hoạt động nghiệp vụ đưa tài chính từ trong nước ra thị trường quốc tế, chịu sự giám sát nghiêm ngặt của cơ quan quản lý.
加仓做空
Chiến thuật tận dụng lợi nhuận tạm tính để tiếp tục tăng quy mô vị thế bán, nhằm tối đa hóa lợi nhuận khi thị trường bước vào nhịp điều chỉnh sâu.
期末考试
Giai đoạn thi cử căng thẳng tại trường đại học trước khi sinh viên bắt đầu kỳ nghỉ hè và rời khỏi khuôn viên trường.
全仓
Chiến thuật sử dụng toàn bộ vốn khả dụng để mở vị thế giao dịch, mang lại lợi nhuận bùng nổ nhưng đi kèm rủi ro thanh lý tài khoản cực cao.
收益曲线
Biểu đồ thể hiện biến động tài sản của nhà đầu tư theo thời gian, cho thấy hiệu quả và độ ổn định của chiến thuật giao dịch.
回撤
Sự sụt giảm giá trị tài sản từ đỉnh cao nhất trong một khoảng thời gian nhất định, là chỉ số quan trọng để đánh giá rủi ro.
全仓做空
Chiến thuật sử dụng toàn bộ vốn khả dụng để đặt cược vào xu hướng giảm giá của thị trường nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
反手做多
Thao tác đóng toàn bộ lệnh bán và ngay lập tức mở lệnh mua khi dự báo thị trường đã chạm đáy và bắt đầu tăng trở lại.
收益率曲线
Biểu đồ thể hiện sự tăng trưởng tài sản của nhà đầu tư, trong trường hợp của Lục Dương là đường thẳng đi lên không có nhịp điều chỉnh giảm.
空单转换成多单
Thao tác chốt lời lệnh bán khống và ngay lập tức mở lệnh mua khi nhận định thị trường đã kết thúc nhịp điều chỉnh.
外汇兑换
Nghiệp vụ chuyển đổi đồng Nhân dân tệ sang đồng Đô la Mỹ để phục vụ các mục đích đầu tư xuyên quốc gia.
出让股份
Hành động bán một phần quyền sở hữu công ty để đổi lấy dòng vốn đầu tư ban đầu.
炒期货
Hoạt động đầu cơ dựa trên biến động giá của các loại hàng hóa trong tương lai để thu lợi lợi nhuận khổng lồ.
跑运输
Nghiệp vụ vận chuyển hàng hóa đường dài bằng các phương tiện vận tải hạng nặng.
开网吧
Hoạt động kinh doanh cung cấp dịch vụ truy cập mạng và trò chơi trực tuyến cho khách hàng.
开大车
Nghề vận tải hạng nặng đầy vất vả, phải di chuyển liên tục qua nhiều địa phương và thường xuyên vắng nhà.
同学聚会
Hoạt động giao lưu giữa các bạn học cũ sau khi tốt nghiệp, nơi duy trì các mối quan hệ xã hội cơ bản.
配置单
Danh sách chi tiết các linh kiện máy tính được lựa chọn tối ưu về hiệu năng và giá thành để lắp đặt cho quán net.
多单平仓
Thao tác kết thúc lệnh đặt cược giá lên để hiện thực hóa lợi nhuận khi giá đạt đỉnh ngắn hạn.
跳空低开
Hiện tượng giá mở cửa phiên mới thấp hơn hẳn giá đóng cửa phiên trước do các tin tức tiêu cực từ thị trường quốc tế.
伪装
Khả năng che đậy bản chất trác táng dưới vẻ ngoài văn minh, lịch thiệp của những kẻ có tiền.
设局/陷阱
Chiến thuật phối hợp giữa nhiều người để tạo ra một tình huống hư cấu nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc ép buộc người khác thực hiện ý đồ cá nhân.
设局
Thủ đoạn phối hợp nhiều người để tạo ra tình huống hư cấu nhằm đổ lỗi và ép buộc đối phương vào thế kẹt tài chính hoặc pháp lý.
肉偿
Một hình thức thỏa thuận cực đoan trong đó bên vay chấp nhận đánh đổi giá trị cá nhân để lấy sự hỗ trợ tài chính cấp bách.
杠杆扩张
Sử dụng tài sản hiện có để thế chấp vay vốn, sau đó dùng vốn đó tiếp tục thâu tóm tài sản mới nhằm khuếch đại quy mô đầu tư vượt xa thực lực vốn mặt.
断腕的魄力
Khả năng đưa ra các quyết định hy sinh lợi ích ngắn hạn một cách táo bạo để đạt được mục tiêu chiến lược lớn hơn hoặc phá vỡ tình thế bế tắc.
删帖
Hành động can thiệp vào hệ thống diễn đàn để loại bỏ các nội dung tiêu cực nhằm bảo vệ danh tiếng của cá nhân cụ thể.
城镇化进程研判
Kỹ năng phân tích dòng người di cư từ nông thôn vào thành phố để dự báo nhu cầu nhà ở và tiềm năng tăng trưởng của thị trường bất động sản.
猎头招聘
Phương thức tìm kiếm và sàng lọc các chuyên gia nòng cốt trong ngành để lắp ghép vào các vị trí lãnh đạo quan trọng của doanh nghiệp mới.
称霸中海
Mục tiêu chiến lược của Lục Dương nhằm nắm quyền chi phối tuyệt đối thị trường bất động sản tại Thượng Hải thông qua mạng lưới môi giới hiện đại.
连锁化房产中介
Chiến lược vận hành đồng bộ về phong cách thiết kế, chức năng, thương hiệu và quy trình đào tạo nhân sự cho hệ thống cửa hàng môi giới.
称霸校园项目
Mô hình khởi nghiệp của sinh viên tập trung khai thác tối đa nguồn lực bên trong một trường đại học trước khi tiến hành chuyển đổi quy mô.
向外扩张
Chiến lược đưa mô hình kinh doanh đã thành công ở quy mô nhỏ (trường học) ra thị trường lớn hơn (toàn thành phố).
学生创业典型
Danh hiệu và vị thế do nhà trường công nhận nhằm quảng bá mô hình kinh doanh xuất sắc của sinh viên.
核心杠杆
Chiến lược sử dụng sự hỗ trợ từ cấp cao nhất (nhà trường) để tạo ra lợi thế cạnh tranh áp đảo cho việc mở rộng kinh doanh.
官方培训证
Sử dụng danh nghĩa chính thức của nhà trường để tạo rào cản xâm nhập thấp và sự tin tưởng mặc định khi tiếp cận các đơn vị đối tác mới.
核心运营数据分析
Kỹ năng tổng hợp các chỉ số như tăng trưởng người dùng, đơn hàng và lợi nhuận để chứng minh giá trị thực tế của dự án trước các nhà quản lý.
自我造血能力
Năng lực của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận ròng đủ lớn ngay từ giai đoạn đầu để tái đầu tư mở rộng mà không phụ thuộc vào vốn bên ngoài.
口口相传
Hình thức tiếp thị tự nhiên dựa trên uy tín và chất lượng dịch vụ, giúp mạng Gia sư tăng gấp đôi lượng người dùng mà không cần chi phí quảng cáo.
转化效率
Chỉ số đo lường tỷ lệ người dùng đăng ký trở thành người dùng hoạt động thực tế (đã phát sinh giao dịch) trên nền tảng.
向外扩张计划
Chiến lược đưa mô hình kinh doanh từ một trường đại học sang toàn bộ hệ thống các trường đại học lân cận.
校际协调
Hoạt động ngoại giao hành chính giữa các trường đại học nhằm tạo điều kiện cho một dự án sinh viên thâm nhập vào thị trường nội bộ của nhau.
运营报告
Tài liệu kỹ thuật trình bày các số liệu tăng trưởng đột phá với日均订单 lượng đơn hàng trung bình ngày vượt mức 800 đơn.
以点带面
Chiến lược tập trung thành công tại một vị trí trọng điểm (Đại học Giao thông) để tạo hiệu ứng mẫu hình, từ đó dễ dàng lan tỏa ra toàn bộ thị trường.
沪铜主力合约
Mã giao dịch kỳ hạn kim loại đồng có khối lượng giao dịch lớn nhất và tính thanh khoản cao nhất trên sàn.
技术性回调
Hiện tượng giá sụt giảm tạm thời trong một xu hướng tăng dài hạn, thường được dùng để sàng lọc vị thế trước khi tăng mạnh tiếp.
全仓建立多单
Thao tác sử dụng toàn bộ số dư tài khoản để mở vị thế mua khi dự báo thị trường sắp bước vào chu kỳ tăng trưởng mạnh.
拟录用名单
Hồ sơ tổng hợp các ứng viên đạt yêu cầu sau các vòng sơ tuyển để trình lãnh đạo phê duyệt cuối cùng.
大批量收购
Chiến thuật thâu tóm hàng loạt căn hộ tại một dự án để gây sức ép và giành mức chiết khấu cực cao từ chủ đầu tư đang khát vốn.
简装交房
Tiêu chuẩn bàn giao căn hộ bao gồm hoàn thiện tường nhẵn, sàn nhà, hệ thống điện nước và nội thất cơ bản tại bếp, nhà vệ sinh.
统一配置家具
Chiến lược đầu tư thêm nội thất như giường, tủ, điện lạnh cho căn hộ cho thuê để tăng giá trị thặng dư và thu hút khách hàng cao cấp.
拎包入住
Mô hình căn hộ cho thuê đã trang bị đầy đủ tiện nghi, khách thuê không cần mua sắm thêm bất cứ đồ dùng lớn nào.
大批量购入
Chiến thuật mua lại hàng trăm căn hộ trong một lần giao dịch để gây sức ép về giá và giành mức chiết khấu cực cao từ chủ đầu tư.
杠杆/撬动资产
Kỹ thuật dùng một lượng tiền mặt làm vốn đối ứng để vay ngân hàng, nhằm chiếm lĩnh lượng tài sản có giá trị gấp nhiều lần vốn gốc.
去化率
Chỉ số đo lường lượng hàng hóa bất động sản đã được bán ra so với tổng nguồn cung của dự án.
均价
Giá bán được tính theo đơn vị mét vuông tại dự án, là căn cứ để tính toán tổng giá trị giao dịch.
武术训练
Các bài tập cường độ cao bao gồm ép chân, luyện quyền và đu dây (wire) để chuẩn bị cho các cảnh hành động trong phim điện ảnh.
代言
Hoạt động quảng bá hình ảnh của người nổi tiếng gắn liền với các sản phẩm thời trang của công ty Lan Hi.
线上直销模式
Chiến lược kinh doanh loại bỏ các đại lý truyền thống, bán hàng trực tiếp từ thương hiệu đến tay người tiêu dùng thông qua nền tảng thương mại điện tử.
品牌销售额突破1000万
Cột mốc kinh doanh quan trọng chứng minh sự thành công của định vị thương hiệu và khả năng vận hành thị trường của đội ngũ sáng lập.
第二轮融资
Giai đoạn huy động vốn tiếp theo để mở rộng sản xuất và tăng cường tiếp thị khi mô hình kinh doanh đã được thị trường kiểm chứng thành công.
从0到1
Khái niệm trong kinh doanh chỉ quá trình khó khăn nhất khi đưa một ý tưởng hoặc thương hiệu mới tinh thâm nhập và đứng vững trên thị trường.
单品毛利率
Chỉ số bị nén xuống mức tối thiểu, thậm chí chấp nhận lỗ để ưu tiên cho việc mở rộng quy mô người dùng.
铺摊成本
Việc hạch toán các khoản chi phí lớn như phí đại diện minh tinh và tiếp thị vào giá thành sản phẩm theo thời gian.
烧钱机器
Mô hình vận hành ưu tiên sử dụng vốn để đổi lấy thị phần, vị thế thương hiệu và tài sản người dùng thay vì lợi nhuận ngắn hạn.
用户护城河
Việc giữ chân một lượng lớn khách hàng trung thành thông qua trải nghiệm sản phẩm và giá cả, tạo rào cản ngăn đối thủ xâm nhập.
指数级增长
Tốc độ phát triển cực nhanh của các đơn hàng và quy mô kinh doanh sau khi vượt qua ngưỡng khởi đầu.
KPI
Các tiêu chí then chốt để đo lường thành công của Lan Hi hiện tại là thị phần và lòng trung thành của người dùng thay vì lợi nhuận.
操盘
Kỹ năng trực tiếp quản lý và vận hành toàn bộ một dự án kinh doanh từ khâu hoạch định đến thực thi.
吊威亚
Kỹ thuật sử dụng dây cáp để thực hiện các cảnh quay bay lượn hoặc hành động trên không trong điện ảnh.
资本竞争
Cuộc chiến giành giật thị phần và nguồn lực thông qua sức mạnh tài chính và các quyết định đầu tư chiến lược.
智能物流枢纽网络建设
Dự án chiến lược quy mô quốc gia nhằm thiết lập hệ thống hạ tầng vận tải và kho bãi ứng dụng công nghệ cao.
非正式沟通
Chiến thuật thăm dò ý định đối tác thông qua các mối quan hệ cá nhân trước khi bước vào đàm phán thương mại chính thức nhằm tăng tính linh hoạt.
战略性基础设施项目
Các dự án đầu tư quy mô cực lớn, yêu cầu vốn hàng trăm triệu nhân dân tệ và sự hỗ trợ mạnh mẽ về tài nguyên chính trị - kinh doanh.
智能物流枢纽基地建设
Quy hoạch và triển khai các trung tâm hạ tầng hiện đại tích hợp công nghệ cao làm điểm tựa cho mạng lưới vận tải toàn quốc.
人海战术
Phương pháp quản lý truyền thống dựa trên việc gia tăng nhân lực và thời gian làm việc để giải quyết áp lực vận hành thay vì sử dụng công nghệ.
自动化分拣机器人
Ứng dụng máy móc thông minh vào quy trình chia chọn hàng hóa nhằm tăng năng suất và giảm sai sót.
AI路径规划
Sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quãng đường vận chuyển và điều phối phương tiện theo thời gian thực.
自动化系统集成
Kỹ năng kết hợp các công nghệ tự động vào quy trình vận hành kho bãi để nâng cao hiệu suất.
精细化成本管理
Phương pháp tối ưu hóa mọi khoản chi phí trong chuỗi cung ứng nhằm đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.
数据建模
Sử dụng các thuật toán và dữ liệu thực tế để dự báo và tối ưu hóa các quyết định đầu tư và vận hành.
网络化协同优化
Chiến lược điều phối và kết nối các mắt xích trong mạng lưới logistics để đạt được sự hiệu quả tổng thể.
三阶段策略
Phương án của Chu Vĩ gồm: tự động hóa cao ở các khâu cốt lõi, kết hợp người và máy ở khâu phụ trợ, và dự phòng không gian nâng cấp cho toàn bộ hệ thống.
公司注册流程
Các thủ tục hành chính chuyên nghiệp bao gồm thẩm định tên, chuẩn bị điều lệ, kiểm tra vốn và cấp giấy phép kinh doanh.
核心能力要求
Tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe của Lục Dương nhằm tìm kiếm những tinh binh có khả năng thực chiến ngay lập tức.
战略契合度审视
Triết lý đàm phán của Lục Dương khi coi việc gọi vốn là quá trình lựa chọn những đối tác cùng tầm nhìn và bản lĩnh thay vì chỉ thuyết phục lấy tiền.
数据建模与方案推演
Nghiệp vụ chuyên môn cao của đội ngũ kỹ thuật nhằm cụ thể hóa các chỉ số kinh tế và hiệu quả vận hành của trung tâm logistics.
A轮战略融资
Quy trình huy động nguồn lực tài chính từ các nhà đầu tư hạt nhân và các quỹ mạo hiểm lớn nhằm cung cấp vốn cho dự án xây dựng mạng lưới logistics toàn quốc.
重资产基础设施项目
Mô hình đầu tư yêu cầu vốn khổng lồ vào các thực thể vật lý như kho bãi, trung tâm trung chuyển, có chu kỳ hoàn vốn dài nhưng giá trị tài sản ổn định.
点石成金的投资眼光
Khả năng thiên tài của Lục Dương trong việc nhận diện và biến các khoản đầu tư ban đầu trở thành những khối tài sản khổng lồ.
资源整合能力
Kỹ năng kết nối giữa tư bản, chính sách và hạ tầng để thực hiện các đại công trình mang tính thay đổi cấu trúc ngành.
资金融资会议
Sự kiện chiến lược nhằm tuyển chọn và tập hợp các đối tác chiến lược để cùng đầu tư vào hạ tầng logistics quy mô lớn.
供应链价值
Lợi thế cạnh tranh và giá trị kinh tế được tạo ra từ việc tối ưu hóa mạng lưới lưu thông hàng hóa và hệ sinh thái sản phẩm.
A轮战略融资交流会
Sự kiện được tổ chức để trình bày kế hoạch kinh doanh và huy động nguồn vốn khổng lồ từ các quỹ mạo hiểm và văn phòng gia đình.
全国智能物流骨干网战略规划
Kế hoạch đại thiết kế nhằm xây dựng hệ thống hạ tầng vận tải và kho bãi hiện đại bao phủ toàn quốc.
数据可视化
Kỹ thuật sử dụng các biểu đồ và hình ảnh để trình bày các con số kinh doanh một cách thuyết服 và dễ hiểu.
长期、稳健、抗周期
Triết lý đầu tư tập trung vào các tài sản hạ tầng có khả năng duy trì giá trị bất kể biến động ngắn hạn của nền kinh tế.
合理规模基准线
Chỉ số định mức dựa trên nghiên cứu thị trường thực tế mà các nhà đầu tư dùng để đánh giá tính khả thi của diện tích dự án.
业务量预测模型
Các công thức toán học và dữ liệu kinh tế dùng để tính toán nhu cầu kho vận và vận chuyển trong tương lai.
土地储备战略
Tầm nhìn của Lục Dương trong việc sớm thâu tóm diện tích đất lớn tại các vị trí đắc địa để đóng băng chi phí và đảm bảo khả năng mở rộng không giới hạn.
全生命周期成本分析
Phương pháp tính toán tổng chi phí từ lúc đầu tư, vận hành đến mở rộng, nhằm chứng minh việc quy mô lớn ngay từ đầu sẽ tiết kiệm hơn việc mở rộng manh mún sau này.
非线性增长信心
Phán đoán chiến lược của Lục Dương về sự bùng nổ theo cấp số nhân của ngành thương mại điện tử và logistics thay vì tăng trưởng đều đặn như dự báo thông thường.
战略卡位
Chiến thuật chủ động giành lấy các nguồn lực cốt lõi như quỹ đất từ trước để tạo lợi thế cạnh tranh và ngăn chặn đối thủ trong tương lai.
资产前置布局
Chiến lược phân bổ và đầu tư vào các tài sản cố định quy mô lớn ngay từ giai đoạn đầu để chuẩn bị cho sự bùng nổ nhu cầu thị trường.
线性预测
Phương pháp dự báo dựa trên sự tăng trưởng đều đặn của dữ liệu quá khứ, bị Lục Dương đánh giá là không đủ tầm nhìn đối với sự bùng nổ của kinh tế số.
电商物流专属服务体系
Mô hình vận hành được tinh chỉnh riêng để xử lý hàng triệu mã hàng (SKU), đơn hàng nhỏ lẻ, tốc độ giao hàng cực nhanh và quy trình đổi trả phức tạp.
波峰波谷效应
Đặc thù của ngành thương mại điện tử với sự chênh lệch lưu lượng đơn hàng cực lớn giữa ngày thường và các đợt khuyến mãi lớn.
履单准确率
Chỉ số khắt khe trong vận hành thương mại điện tử nhằm đảm bảo giao đúng và đủ hàng cho khách trong thời gian ngắn nhất.
交叉带分拣机
Hệ thống thiết bị tự động hóa công suất lớn, có khả năng xử lý hàng trăm nghìn bưu kiện mỗi giờ, đòi hỏi không gian lắp đặt cực dài.
单量洪峰
Hiện tượng đơn hàng tăng đột biến theo mùa vụ hoặc các đợt khuyến mãi lớn trong thương mại điện tử, đòi hỏi năng lực dự phòng hạ tầng kho bãi lớn.
现金流折现
Phương pháp định giá doanh nghiệp dựa trên việc tính toán giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai, đặc biệt phù hợp với các ngành tài sản nặng.
增长曲线
Xu hướng phát triển của doanh nghiệp, đối với ngành logistics là sự tăng trưởng bền bỉ và vững chắc thay vì bùng nổ đột ngột như các công ty công nghệ phần mềm.
建设分期设想
Chiến lược triển khai dự án theo từng giai đoạn để tối ưu hóa việc quản lý dòng vốn và phản ứng linh hoạt với thị trường.
估值溢价
Khoản giá trị cộng thêm mà nhà đầu tư chấp nhận chi trả dựa trên niềm tin vào khả năng của người sáng lập và tiềm năng bùng nổ của dự án trong tương lai.
杠杆逻辑
Chiến thuật sử dụng nguồn vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài để tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên, thay vì tự mình gánh chịu toàn bộ chi phí và rủi ro.
绝对控制权
Quyền quyết định tối cao đối với các định hướng chiến lược của doanh nghiệp, yếu tố mà Lục Dương kiên quyết bảo vệ để xây dựng mạng lưới logistics toàn quốc theo ý muốn.
七通一平
Một tiêu chuẩn trong xây dựng cơ bản, bao gồm việc kết nối 7 loại đường tiện ích (điện, nước, viễn thông...) và làm phẳng mặt bằng khu đất dự án.
基本估值逻辑
Phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp dựa trên các tài sản thực thể như đất đai, nhà xưởng và hiệu quả vận hành thực tế thay vì các con số ảo.
过高预期溢价
Mức định giá tăng vọt dựa trên những dự báo tương lai xa vời, bị Lục Dương bác bỏ để đảm bảo sự công bằng và sức khỏe tài chính dài hạn.
估值包袱
Rủi ro khi doanh nghiệp được định giá quá cao ở vòng trước, gây khó khăn cho việc gọi vốn các vòng sau hoặc áp lực về chỉ số tăng trưởng.
政策性贷款贴息
Các khoản vay ưu đãi từ ngân hàng với sự hỗ trợ lãi suất của chính phủ dành cho các dự án hạ tầng trọng điểm.
控股总公司
Thực thể pháp nhân cao nhất nắm giữ cổ phần tại các công ty con, không thực hiện gọi vốn bên ngoài để tập trung quyền quyết định.
决策统一性
Mục tiêu quản trị nhằm tránh sự tranh chấp và thỏa hiệp khi quyền kiểm soát bị pha loãng bởi quá nhiều cổ đông.
独立法人
Tư cách pháp lý riêng biệt của công ty con, cho phép thực hiện các giao dịch tài chính và chịu trách nhiệm hữu hạn độc lập với công ty mẹ.
独立核算
Quy trình quản lý tài chính riêng biệt cho từng chi nhánh nhằm theo dõi chính xác hiệu quả đầu tư và lợi nhuận.
可行性研究
Quá trình phân tích chuyên sâu dữ liệu kinh tế và kỹ thuật để dự toán tổng vốn đầu tư cho một dự án hạ tầng.
项目贷款
Hình thức tín dụng ngân hàng cấp dựa trên sự thẩm định về dòng tiền và tài sản đảm bảo của chính dự án đó.
土地出让金返还
Một chính sách ưu đãi của chính quyền địa phương nhằm thu hút đầu tư bằng cách hoàn lại một phần chi phí đất đai cho doanh nghiệp.
战略协同
Sự kết hợp giữa tài chính và các nguồn lực phi tài chính như quan hệ chính phủ và hạ tầng để tạo ra giá trị đột phá cho dự án.
分公司独立融资
Mô hình tài chính phi điển hình do Lục Dương đề xuất, trong đó từng trung tâm đầu mối logistics tại địa phương sẽ thực hiện gọi vốn riêng biệt thay vì tập trung ở tổng công ty.
资源协同
Yêu cầu cốt lõi trong đàm phán của Lục Dương, đòi hỏi nhà đầu tư không chỉ góp vốn mà còn phải cung cấp các hỗ trợ về mối quan hệ chính quyền và hạ tầng thực tế tại địa phương.
战略性资产配置
Mục tiêu dài hạn của các gia tộc lớn như nhà họ Lâm, tập trung vào việc sở hữu các tài sản có giá trị bền vững và khả năng sinh lời ổn định qua nhiều chu kỳ kinh tế.
总公司股权融资
Cơ hội mà các nhà đầu tư lớn như Trương Nam Nam đang nhắm tới trong trường hợp Lục Dương gặp áp lực tài chính khi triển khai đồng loạt 8 đầu mối logistics toàn quốc.
官方合作证明
Văn bản pháp lý do nhà trường hoặc Đoàn thanh niên cấp để xác nhận nền tảng là kênh giới thiệu việc làm chính thống.
宣传渠道
Sử dụng tài nguyên báo chí và phương tiện truyền thông của thành phố để quảng cáo rộng rãi cho dự án mà không tốn chi phí.
薄利多销
Phương pháp hạ giá dịch vụ để thu hút tối đa lượng khách hàng, từ đó tạo ra lợi nhuận lớn từ số lượng và các dịch vụ đi kèm.
特惠价
Chiến lược giảm giá sâu trong các khung giờ vắng khách để tối ưu hóa công suất vận hành và giảm thiểu thất thoát chi phí cố định.
全仓介入
Chiến thuật sử dụng toàn bộ số tiền ký quỹ hiện có để mở một vị thế giao dịch duy nhất, nhằm tối đa hóa lợi nhuận khi có niềm tin tuyệt đối vào xu hướng giá.
反手建立空单
Thao tác ngay lập tức đóng lệnh mua và mở một lệnh bán khống lớn khi nhận định thị trường đã đạt đỉnh và sắp đảo chiều giảm giá.
假突破
Một hiện tượng kỹ thuật khi giá tạm thời vượt qua hoặc đâm thủng một ngưỡng hỗ trợ/kháng cự nhưng ngay lập tức quay ngược lại, thường là bẫy của phe lớn để thanh lọc các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
洗盘
Hành động đẩy giá xuống đột ngột nhằm ép những nhà đầu tư yếu tâm lý phải bán tháo trước khi bắt đầu một đợt tăng giá mạnh.
获利了结
Hành động đóng vị thế giao dịch để chuyển lợi nhuận danh nghĩa trên biểu đồ thành tiền mặt thực tế trong tài khoản.
零首付
Một phương thức giao dịch cao cấp và đầy rủi ro, tận dụng kẽ hở trong đánh giá tài sản để sở hữu bất động sản mà không tốn vốn tự có.
做高合同价
Kỹ thuật kê khai giá bán cao hơn thực tế trong hợp đồng để vay được mức vốn lớn hơn từ ngân hàng, nhằm giảm tối đa tỷ lệ thanh toán ban đầu.
按揭贷款
Hình thức vay vốn ngân hàng bằng cách dùng chính bất động sản đang mua làm tài sản đảm bảo.
高评贷款
Thủ tục tài chính đặc biệt giúp nâng mức định giá tài sản để vay được số vốn cao hơn từ ngân hàng, đã được phía dự án thông qua mối quan hệ để thực hiện cho Lục Dương.
首付款
Khoản thanh toán ban đầu chiếm một phần giá trị bất động sản, trong trường hợp này Lục Dương đã chi trả 34 triệu tệ.
按揭手续
Quy trình làm hồ sơ vay vốn ngân hàng bằng cách dùng chính tài sản mua làm vật thế chấp.
购房主合同
Văn bản pháp lý quan trọng nhất ghi lại các điều khoản thỏa thuận mua bán giữa chủ đầu tư và khách hàng cho toàn bộ 1000 căn hộ.
谈判之道
Kỹ năng thao túng tâm lý đối phương bằng cách giữ thái độ bình thản, thờ ơ để giành quyền kiểm soát và đè giá xuống mức thấp nhất.
打七折
Mức giảm giá sâu trên giá niêm yết mà chủ đầu tư đưa ra để thu hút các nhà đầu tư lớn nhằm giải cứu dòng tiền.
价格博弈
Cuộc đối đầu kịch tính giữa người mua và người bán để xác định mức giá giao dịch cuối cùng trong bối cảnh thị trường đóng băng.
精装修
Tiêu chuẩn bàn giao nhà đã bao gồm đầy đủ trang thiết bị nội thất và điện máy từ các thương hiệu nổi tiếng, sẵn sàng để ở hoặc cho thuê ngay.
现房
Loại hình bất động sản đã hoàn thành xây dựng và có thể thực hiện giao dịch, nhận nhà để sử dụng hoặc vận hành khai thác lập tức.
毛坯房
Trạng thái căn hộ chỉ có phần khung sườn và tường bao, chưa có nội thất hay trang trí, thường có giá thấp hơn nhà hoàn thiện.
意向书
Văn bản xác nhận sự đồng thuận ban đầu giữa người mua và người bán về các điều khoản giao dịch trước khi ký hợp đồng chính thức.
打包抵押
Sử dụng toàn bộ danh sách nguồn hàng bất động sản làm tài sản đảm bảo để vay vốn ngân hàng với số lượng lớn.
按揭流程
Các thủ tục ngân hàng để phê duyệt khoản vay dài hạn dựa trên tài sản hình thành từ vốn vay.
集中管理
Mô hình vận hành khai thác cho thuê đồng bộ số lượng lớn căn hộ trong cùng một khu vực để tối ưu hóa chi phí.
去化
Khả năng cho thuê hoặc bán hết các sản phẩm bất động sản trong một thời gian ngắn để thu hồi vốn hoặc tạo dòng tiền.
押三付三
Quy tắc thanh toán phổ biến trong ngành cho thuê bất động sản năm 2005, giúp chủ sở hữu thu hồi được một lượng tiền mặt lớn ngay lập tức.
跑马圈地
Chiến lược mở rộng quy mô kinh doanh cực nhanh để chiếm giữ thị phần trước khi các đối thủ cạnh tranh kịp phản ứng.
运筹帷幄
Khả năng hoạch định chiến lược từ xa, kiểm soát toàn cục mà không cần trực tiếp xuất hiện tại thực địa.
购房意向书
Văn bản pháp lý xác nhận cam kết mua bán và các điều khoản ưu tiên trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức.
违约金
Khoản bồi thường ấn định trước (50 triệu tệ) nếu một trong hai bên không thực hiện đúng cam kết trong thỏa thuận.
新房代理
Nghiệp vụ cốt lõi mang lại lợi nhuận cao thông qua việc ký kết quyền bán các dự án bất động sản mới từ chủ đầu tư.
人才培养
Chiến lược xây dựng đội ngũ cửa hàng trưởng và môi giới nòng cốt để phục vụ việc mở rộng mạng lưới chi nhánh.
全仓建立多头头寸
Chiến thuật đầu tư sử dụng toàn bộ nguồn vốn để đặt cược vào xu hướng tăng giá của thị trường kỳ hạn.
战略投资退出
Kế hoạch bán lại cổ phần tại một công ty khởi nghiệp sau khi giá trị đã tăng cao để thu về lợi nhuận khổng lồ.
青年五四奖章
Danh hiệu vinh dự cao quý cấp quốc gia do Trung ương Đoàn trao tặng, có giá trị cực lớn trong việc khẳng định vị thế và uy tín chính trị của cá nhân.
金身
Khái niệm ẩn dụ về việc xây dựng uy tín xã hội và sự công nhận từ chính quyền để bảo vệ sự nghiệp kinh doanh khỏi các rủi ro phi kinh tế.
奖学金
Khoản tiền 3 triệu tệ mà Lục Dương quyên tặng cho Đại học Trung Hải để tạo dựng uy tín và hỗ trợ sinh viên.
鲸吞
Hành động mua đứt cùng lúc 2000 căn hộ với số tiền cực lớn, gây chấn động giới bất động sản và chính quyền địa phương.
全仓平仓
Thao tác tất toán toàn bộ các hợp đồng kỳ hạn đang nắm giữ để chốt lời, thu về khoản tiền mặt khổng lồ.
一成首付
Phương thức thanh toán tối thiểu chỉ với 10% giá trị bất động sản, sử dụng đòn bẩy tài chính cao.
断供
Trạng thái mất khả năng chi trả các khoản nợ vay ngân hàng hàng tháng, dẫn đến nguy cơ bị tịch thu tài sản.
法拍
Quy trình ngân hàng cưỡng chế bán đấu giá tài sản thế chấp để thu hồi nợ khi người vay không còn khả năng chi trả.
期货市场
Nguồn thu nhập khổng lồ của Lục Dương, mang lại hơn 200 triệu nhân dân tệ chỉ trong vòng nửa năm.
运营计划
Các chiến lược và cột mốc quan trọng được Lục Dương thiết lập để duy trì hoạt động của công ty khi anh vắng mặt.
开分店
Chiến lược mở rộng quy mô kinh doanh tiệm net sang các huyện lỵ lân cận và cấp thành phố.
连锁
Mô hình kinh doanh hệ thống mà Lục Dương định hướng cho anh em họ Triệu trong tương lai.
驾驶技术
Kỹ năng chuyên môn được rèn luyện trong quân đội của Trương Đào, đảm bảo sự an toàn và tin cậy khi phục vụ công việc của Lục Dương.
做生意
Năng lượng và kỹ năng điều hành các dự án thương mại của Lục Dương tại thành phố lớn.
调查隐私
Hành động thâm nhập vào hồ sơ giao dịch và thông tin cá nhân thông qua các kênh đặc thù của chính quyền.
房产信息平台建设
Chiến lược số hóa toàn bộ dữ liệu về nguồn nhà, diện tích, giá cả và hình ảnh lên hệ thống mạng để khách hàng tra cứu trực tuyến.
信息 hóa
Quá trình phá bỏ các ốc đảo thông tin giữa các chi nhánh để đạt được sự chia sẻ tài nguyên và minh bạch hóa dữ liệu trong toàn hệ thống.
做多
Chiến lược đầu tư đặt cược vào việc giá tài sản sẽ tăng trong tương lai để thu lợi nhuận từ chênh lệch giá.
高杠杆
Chiến lược sử dụng vốn vay lớn để thu mua căn hộ trên diện rộng, giúp tối ưu hóa lợi nhuận từ bất động sản.
抵押融资
Phương thức sử dụng các mặt bằng thương mại có sẵn để vay tiền từ ngân hàng, tạo ra dòng tiền để tiếp tục thu mua các bất động sản khác.
资产重组
Quá trình sắp xếp lại các nguồn lực kinh tế trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
杠杆率
Chỉ số sử dụng vốn vay so với vốn tự có, là điểm yếu chí mạng mà Từ Gia Hồng muốn lợi dụng để tấn công Lục Dương.
资金链
Sự lưu thông tiền mặt liên tục để duy trì hoạt động đầu tư, nếu bị đứt gãy sẽ dẫn đến phá sản dây chuyền.
挤兑效应
Phản ứng dây chuyền khi các ngân hàng đồng loạt thắt chặt tín dụng và yêu cầu hoàn trả nợ sớm khi thấy rủi ro.
蛇吞象
Tham vọng thực hiện một thương vụ thâu tóm tài sản khổng lồ vượt xa năng lực hiện tại của bản thân.
资产腾挪
Kỹ thuật di chuyển các nguồn lực tài chính quy mô lớn để tái cấu trúc hoặc chiếm hữu tài sản.
风控
Quy trình thẩm định của ngân hàng nhằm đảm bảo an toàn vốn, nhưng đã bị các bên thông đồng để bỏ qua trong thương vụ của Lục Dương.
首付
Khoản thanh toán ban đầu khi mua bất động sản, yếu tố mấu chốt gây sốc trong giao dịch giữa Lục Dương và Bình Hồ.
住房抵押贷款
Hình thức sử dụng tài sản bất động sản làm vật đảm bảo để vay vốn ngân hàng với số lượng lớn.
地产杠杆游戏
Chiến thuật sử dụng nguồn vốn vay chiếm tỷ trọng cao để thâu tóm các bất động sản giá trị lớn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
重仓做多
Hành động dồn phần lớn nguồn vốn để đặt cược vào việc tăng giá của một loại tài sản nhất định trên thị trường tài chính.
建仓成本线
Mức giá trung bình mà nhà đầu tư đã chi ra để thiết lập các vị thế giao dịch hiện tại.
持仓方向
Trạng thái đầu tư hiện tại của nhà giao dịch trên thị trường, cho biết họ đang đặt cược vào việc giá tăng hay giảm.
盘整期
Trạng thái thị trường khi giá biến động trong một phạm vi hẹp, không rõ xu hướng tăng hay giảm rõ rệt.
资金链断裂
Tình trạng khủng hoảng tài chính khi dòng tiền lưu thông bị dừng lại, dẫn đến việc không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn.
阴阳合同
Chiêu trò ký kết hai loại hợp đồng khác nhau cho cùng một giao dịch nhằm che giấu giá trị thực và lừa dối cơ quan quản lý hoặc ngân hàng.
虚高合同总价
Thủ thuật kê khai giá trị tài sản cao hơn thực tế để vay được số vốn lớn hơn từ ngân hàng.
撑爆
Chiến thuật dụ dỗ đối thủ mua quá nhiều tài sản giá rẻ khiến nguồn tiền mặt bị đóng băng vào nợ vay, dẫn đến đứt gãy chuỗi cung ứng vốn.
釜底抽薪
Kế sách giải quyết tận gốc vấn đề bằng cách triệt tiêu nguồn lực hoặc chỗ dựa cốt yếu của đối phương.
撑死
Chiến thuật của Từ Gia Hồng và Lâm Vĩnh Thịnh nhằm gài bẫy để Lục Dương đầu tư quá mức dẫn đến đứt gãy dòng vốn.
投资优质资产
Chiến lược mua vào các bất động sản ở vị trí đắc địa và có tiềm năng tăng giá mạnh.
打八折
Đòn tâm lý cuối cùng của Lâm Vĩnh Thịnh nhằm đánh vào lòng tham của nhà đầu tư bằng mức giá thấp phi lý.
糖衣吃掉,炮弹打回去
Chiến thuật tận dụng lợi ích từ cái bẫy của đối thủ nhưng đồng thời phản đòn để khiến đối phương chịu thiệt hại nặng nề.
分红
Khoản lợi nhuận được phân chia từ việc kinh doanh trang web gia sư mà nhóm bạn Lục Dương đang vận hành.
把把关
Việc nhờ người có chuyên môn xem xét kỹ lưỡng các hồ sơ, hợp đồng để tránh rủi ro pháp lý hoặc lừa đảo.
产权交割
Thủ tục pháp lý then chốt nhằm xác lập quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản sau khi hoàn tất giao dịch.
交叉违约条款
Một điều khoản độc hại trong hợp đồng vay vốn, quy định rằng nếu bên vay vi phạm ở một giao dịch bất kỳ, toàn bộ các khoản vay khác tại ngân hàng sẽ bị coi là đến hạn thanh toán ngay lập tức.
强制执行拍卖程序
Quá trình ngân hàng thu hồi và thanh lý tài sản của người vay khi họ không còn khả năng chi trả, thường được thao túng để bán với giá rẻ cho các bên được chỉ định.
审查程序
Việc khởi động kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng nhằm tìm ra sai phạm hoặc tham nhũng để tuyên bố giao dịch vô hiệu.
并购
Thương vụ chiến lược giữa Google và YouTube nhằm tối ưu hóa lưu lượng truy cập và vị thế trên thị trường Internet.
收购要约
Lời đề nghị chính thức từ một doanh nghiệp nhằm mua lại quyền kiểm soát hoặc toàn bộ cổ phần của một doanh nghiệp khác.
议价空间
Khả năng linh hoạt về mức giá trong đàm phán, tăng lên khi có nhiều nhà đầu tư cùng cạnh tranh quyết liệt.
竞购
Hành động nhiều bên cùng đưa ra giá để tranh giành quyền sở hữu một tài sản hoặc công ty.
信任溢价
Giá trị niềm tin tuyệt đối mà mọi người dành cho một người thành công, khiến các quyết định của họ dễ dàng được chấp thuận hơn.
授权额度
Giới hạn số tiền tối đa mà một cá nhân được phép quyết định trong các cuộc đàm phan tài chính.
建仓吸筹
Giai đoạn mua vào cổ phiếu một cách âm thầm để tích lũy khối lượng lớn trước một đợt tăng trưởng.
加杠杆
Sử dụng vốn vay từ công ty chứng khoán để tăng quy mô mua cổ phiếu vượt quá số vốn tự có.
证券经纪业务
Dịch vụ của các ngân hàng đa năng tại Mỹ cho phép khách hàng thực hiện giao dịch và vay ký quỹ trực tiếp.
质押
Sử dụng cổ phiếu hoặc tài sản tài chính làm vật đảm bảo cho các khoản vay tại ngân hàng.
期货市场布局
Chiến lược đầu tư tài chính mạo hiểm với đòn bẩy cao, giúp tích lũy nguồn vốn khổng lồ trong thời gian ngắn.
战略博弈
Việc sử dụng các bước đi kinh doanh và đầu tư để đối đầu hoặc hợp tác với các tập đoàn lớn nhằm chiếm lợi thế.
补贴战
Chiến thuật tung ra các khoản khuyến mãi và trợ cấp tiền mặt để thu hút người dùng, vắt kiệt nguồn vốn của đối thủ.
营销战
Các chiến dịch quảng bá rầm rộ nhằm tăng nhận diện thương hiệu và chiếm lĩnh thị phần thông qua truyền thông.
控股权
Tỷ lệ sở hữu cổ phần đủ lớn để có quyền đưa ra các quyết định quan trọng nhất trong doanh nghiệp.
垄断
Trạng thái một doanh nghiệp hoặc liên minh chiếm lĩnh toàn bộ thị trường, loại bỏ mọi sự cạnh tranh.
在大二白手起家
Khả năng xây dựng đế chế kinh doanh khổng lồ từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường thông qua tầm nhìn và bản lĩnh vượt tuổi.
推广策划案
Chiến dịch marketing quy mô lớn với ngân sách 10 triệu tệ, tập trung vào việc dùng tiền thưởng du lịch để thu hút người dùng tại các trường đại học.
砸钱
Chiến thuật kinh doanh cốt lõi của Lục Dương, sử dụng nguồn lực tài chính áp đảo để chiếm lĩnh thị trường và đè bẹp đối thủ cạnh tranh.
补贴大战
Chiến thuật kinh doanh sử dụng nguồn vốn lớn để trực tiếp tặng tiền hoặc ưu đãi cho người dùng nhằm chiếm lĩnh thị trường nhanh chóng.
撒钱
Phương thức vận hành đơn giản nhưng hiệu quả, bỏ qua các kỹ thuật phức tạp để dùng tài chính trực tiếp thu hút người dùng.
钞能力
Cách gọi hài hước về việc sử dụng sức mạnh tài chính để giải quyết mọi vấn đề và thuê người khác làm những việc bản thân không muốn làm.
大学热度计算
Thuật toán quy đổi hành vi người dùng (đăng ký, hoạt động, kéo người mới) thành điểm số để xếp hạng các trường đại học trong chiến dịch quảng bá.
拉新活动
Hoạt động marketing khuyến khích người dùng hiện tại lôi kéo bạn bè đăng ký để nhận phần thưởng hoặc tăng thứ hạng.
资本黑洞
Trình trạng cạnh tranh đốt tiền không kiểm soát, nơi các nhà đầu tư phải liên tục đổ vốn vào mà không chắc chắn về lợi nhuận thu lại.
让我们一起去旅行!
Chiến dịch marketing sáng tạo của mạng Zhanzuo nhằm thu hút người dùng mới thông qua việc hứa hẹn các phần thưởng du lịch hấp dẫn.
奖励机制
Chiến lược marketing của mạng Zhanzuo nhằm kích thích người dùng duy trì hoạt động thường xuyên trên nền tảng.
请你去旅游
Chiến dịch quảng bá quy mô lớn của mạng 5Q với ngân sách 30 triệu tệ, tặng 1000 suất du lịch trị giá 10.000 tệ mỗi suất để thu hút người dùng cá nhân.
让我们一起去旅行
Chiến dịch tiếp thị quy mô lớn của mạng Zhanzuo nhằm thu hút người dùng bằng phần thưởng du lịch, trực tiếp đẩy mạng Xiaonei vào tình cảnh cạn kiệt lưu lượng.
破产清算
Thủ tục pháp lý để chấm dứt hoạt động của công ty, trong đó tài sản còn lại sẽ được ưu tiên trả cho nhân viên và nhà đầu tư trước khi đến lượt đội ngũ sáng lập.
SNS网站
Mô hình dịch vụ mạng kết nối cộng đồng trực tuyến, cụ thể trong ngữ cảnh này là hướng tới đối tượng sinh viên đại học.
股权出让
Việc đội ngũ sáng lập từ bỏ 50% cổ phần để đổi lấy dòng vốn hoạt động.
运营方式
Các kỹ thuật và chiến lược quản lý nền tảng số nhằm theo dõi biến động người dùng và tối ưu hóa trải nghiệm sản phẩm.
进军全民市场
Chiến lược mở rộng đối tượng người dùng từ phạm vi sinh viên ra toàn thể cộng đồng mạng để chiếm lĩnh thị phần lớn hơn.
千团大战
Cuộc cạnh tranh khốc liệt trong lịch sử thương mại điện tử Trung Quốc, nơi các doanh nghiệp dùng vốn để tiêu diệt đối thủ.
寻找大学校花活动
Một chiến lược marketing sử dụng sức hút của phái đẹp để tạo hiệu ứng lan tỏa, nhằm thu hút thêm người dùng từ bên ngoài trường học gia nhập mạng xã hội.
全民SNS网站
Mô hình dịch vụ mạng xã hội mở rộng đối tượng phục vụ đến mọi tầng lớp trong xã hội, không chỉ giới hạn ở môi trường học đường.
“寻找校花”活动
Một chiến lược marketing quy mô lớn nhằm thu hút người dùng nữ xinh đẹp trong các trường đại học, sử dụng giải thưởng là tiền mặt và cơ hội đóng phim điện ảnh để tạo tiếng vang thị trường.
股权
Tỷ lệ sở hữu và quyền kiểm soát đối với doanh nghiệp, thể hiện qua số lượng cổ phiếu nắm giữ.
经纪合同
Thỏa thuận pháp lý ràng buộc người chiến thắng cuộc thi hoa khôi với công ty giải trí chuyên nghiệp để phát triển sự nghiệp điện ảnh.
资源整合
Khả năng kết nối các mối quan hệ chính trị, quỹ đất và nguồn vốn để phục vụ cho việc phát triển dự án hạ tầng quy mô lớn.
分工协作机制
Mô hình quản lý kết hợp giữa nhân sự giỏi đối ngoại và nhân sự giỏi vận hành nội bộ để tối ưu hóa hiệu quả công việc.
校花大赛
Sự kiện bình chọn sắc đẹp trực tuyến trên mạng Xiaonei nhằm tìm kiếm gương mặt đại diện và nữ chính cho phim điện ảnh.
投资
Lĩnh vực kinh doanh chính của Lục Dương, tập trung vào việc dùng nguồn vốn lớn để chiếm lĩnh thị trường và tạo ra lợi nhuận lâu dài.
执导
Kỹ năng chuyên môn cốt lõi của đạo diễn trong việc hiện thực hóa kịch bản thành tác phẩm điện ảnh.
签约
Quy trình xác lập cam kết pháp lý giữa công ty và đạo diễn về mức lương, dự án và quyền lợi đi kèm.
票房分成
Cơ chế thưởng thêm dựa trên doanh thu thực tế của phim sau khi trừ đi các chi phí liên quan.
资产投资
Nghiệp vụ pháp lý chuyên sâu về quản lý vốn và mua lại các thực thể kinh tế.
娱乐法务
Lĩnh vực luật chuyên dụng xử lý các hợp đồng nghệ thuật, bản quyền và quản lý nhân sự trong ngành điện ảnh.
虚拟商品直通车
Chiến lược cho phép người dùng sử dụng tiền thưởng để đổi ngay lấy các sản phẩm ảo như thẻ nạp điện thoại, thẻ game mà không cần rút về ngân hàng, giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi.
即时消费
Mô hình tạo ra sự thỏa mãn ngay lập tức cho người dùng thông qua việc tiêu thụ các sản phẩm mang lại giá trị cảm nhận cao ngay tại thời điểm giao dịch.
虚拟商品销售策略
Phương pháp kinh doanh do Lục Dương đề xuất nhằm thúc đẩy hệ thống thanh toán và gia tăng sự gắn kết của người dùng thông qua các vật phẩm không hiện hữu.
拉新成本
Khoản chi phí trực tiếp bằng tiền mặt để thưởng cho mỗi người dùng mới đăng ký thành công và liên kết thẻ ngân hàng.
稀释股权
Thủ thuật phát hành thêm cổ phiếu cho nhà đầu tư mới nhằm giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện tại, qua đó tái cấu trúc quyền kiểm soát công ty.
绝对控股权
Trạng thái nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối hoàn toàn, cho phép nhà đầu tư đưa ra mọi quyết định chiến lược mà không bị cản trở.
撒钱战略
Phương thức sử dụng nguồn lực tài chính khổng lồ để tạo ra các chương trình khuyến mãi và hoạt động rầm rộ nhằm chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng.
社交+支付生态布局
Chiến lược tích hợp giữa nền tảng kết nối người dùng và hệ thống thanh toán trực tuyến nhằm tạo ra sự thống trị thị trường.
核心玩法
Hệ thống các hoạt động chính trong trò chơi bao gồm khai khẩn đất đai, mua hạt giống, gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch để đổi lấy tiền vàng.
偷菜
Tính năng tương tác chủ chốt cho phép người chơi ghé thăm nông trại của bạn bè và lấy đi những sản phẩm đã chín nhưng chưa được thu hoạch kịp thời.
用户粘性
Khả năng giữ chân người chơi ở lại với nền tảng thông qua các thói quen và chuỗi quan hệ xã hội đã được thiết lập.
成长体系
Cơ chế thăng cấp của người chơi để mở khóa các loại hạt giống, đất đai và vật phẩm trang trí mới thông qua tích lũy kinh nghiệm.
饱和式推广
Chiến dịch tiếp thị với cường độ cực cao trên tất cả các kênh người dùng sẵn có để chiếm lĩnh thị trường trong thời gian ngắn nhất.
寻找校花
Hoạt động marketing quy mô lớn thu hút hàng chục triệu người dùng với giải thưởng tiền mặt cực cao và cơ hội đóng phim điện ảnh.
每日活跃任务
Hệ thống nhiệm vụ buộc người dùng phải tương tác thường xuyên trên nền tảng để đổi lấy vật phẩm bỏ phiếu.
卖艺
Hành động sử dụng đàn ghi-ta và hát hò để thu hút sự chú ý, bị Lục Dương mỉa mai là hành vi xin ăn.
算术法
Lĩnh vực logic máy tính mà Tần Phi đang tập trung nghiên cứu thông qua các tài liệu chuyên ngành.
金融危机
Biểu hiện của sự sụp đổ hệ thống tài chính toàn cầu mà Lục Dương đang chuẩn bị nguồn lực để tận dụng cơ hội thâu tóm tài sản giá rẻ.
未雨绸缪
Phương pháp chuẩn bị nhân lực và khảo sát thị trường trước khi chính thức triển khai kế hoạch để đối phó với các biến động tương lai.
下轮融资
Giai đoạn huy động vốn mới mà mạng Zhanzuo đang chuẩn bị triển khai thông qua các buổi đàm phán.
虚拟支付系统
Nền tảng giao dịch trong hệ sinh thái mạng Zhanzuo, tạo ra sự gắn kết người dùng và vòng lặp kinh tế khép kín trong khuôn viên trường học.
优先跟投权
Thỏa thuận pháp lý cho phép cổ đông hiện hữu được ưu tiên bỏ thêm vốn trong các vòng gọi vốn mới để duy trì tỷ lệ sở hữu.
盈亏平衡
Trạng thái vận hành khi doanh thu từ quảng cáo và phí dịch vụ đủ để trang trải toàn bộ chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
虚拟物品交易系统
Nền tảng cho phép người dùng mua bán các vật phẩm kỹ thuật số, tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho mạng xã hội.
推广费用
Khoản hoa hồng mà nền tảng nhận được khi dẫn dắt người dùng thực hiện hành vi tiêu dùng trên các trang thương mại điện tử đối tác.
融资会议
Buổi thuyết trình chính thức của doanh nghiệp trước các tổ chức đầu tư để huy động nguồn vốn mới.
估值披露
Giai đoạn quan trọng nhất trong buổi gọi vốn, nơi doanh nghiệp đưa ra mức giá trị dự kiến của công ty sau khi nhận đầu tư.
流量优势
Lợi thế về số lượng người dùng khổng lồ giúp các tập đoàn lớn dễ dàng nghiền nát các startup nhỏ khi tham gia vào cùng một lĩnh vực.
优先认购
Cơ chế cho phép các cổ đông hiện tại được quyền mua cổ phiếu trước khi chúng được chào bán công khai ra thị trường.
暗标
Phương thức gọi vốn cạnh tranh trong đó các nhà đầu tư viết giá đề nghị vào phong bì kín, bên đưa giá cao nhất và điều kiện tốt nhất sẽ thắng cuộc.
投标
Hành động nhà đầu tư đưa ra mức định giá và tỷ lệ cổ phần mong muốn trong cuộc đấu thầu kín.
Pre-IPO
Vòng gọi vốn cuối cùng của doanh nghiệp ngay trước khi tiến hành phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
风险回报比
Chỉ số tính toán sự cân bằng giữa khả năng mất vốn và tiềm năng tăng trưởng của dự án.
托底
Tín hiệu ngầm chứng tỏ đã có nhà đầu tư cam kết mua cổ phần ở mức giá tối thiểu, giúp bảo vệ giá trị doanh nghiệp không bị ép giá.
暗标竞价
Phương thức cạnh tranh trong đầu tư nơi các bên đưa ra mức giá bí mật để xác định giá trị doanh nghiệp.
社交游戏开发
Lĩnh vực then chốt kết hợp giữa kỹ thuật lập trình và tính tương tác mạng xã hội để thu hút người dùng.
团队管理
Kỹ năng điều hành và tổ chức các bộ phận lập trình, mỹ thuật, kế hoạch để hoàn thành dự án đúng tiến độ.
核心功能开发
Quá trình xây dựng các thành phần quan trọng nhất của trò chơi như khai khẩn, gieo trồng và hệ thống tương tác bạn bè.
项目管理内容
Phương pháp chia nhỏ khối lượng công việc thành các nhiệm vụ cụ thể hằng ngày để kiểm soát tiến độ và nguồn lực.
迭代开发
Chiến lược cập nhật nội dung mới định kỳ hàng tuần sau khi phiên bản ổn định đã được tung ra thị trường.
虚拟道具收费系统
Mô hình kinh doanh chính của trò chơi, tạo ra doanh thu thông qua việc người dùng mua sắm các vật phẩm trong game.
战略分歧
Thỏa thuận chia sẻ 35% doanh thu từ trò chơi cho nền tảng mạng xã hội để đổi lấy vị trí quảng bá và lưu lượng truy cập.
垂直校园社交平台
Dự án mới của Tencent nhằm nhắm mục tiêu vào 50 trường đại học hàng đầu để xây dựng cộng đồng sinh viên thực danh.
API接口
Cổng kết nối kỹ thuật cho phép trò chơi truy xuất an toàn dữ liệu người dùng và danh sách bạn bè từ nền tảng mạng xã hội.
联调测试
Quá trình phối hợp giữa các đội ngũ kỹ thuật để đảm bảo tính ổn định và bảo mật dữ liệu khi sáp nhập các hệ thống phần mềm khác nhau.
免费旅游
Hoạt động ngoại tuyến quy mô lớn dùng giải thưởng giá trị cao để thu hút người dùng đăng ký mới trong thời gian ngắn.
补贴后遗症
Hiện tượng dữ liệu người dùng sụt giảm nghiêm trọng khi các hoạt động khuyến mãi bằng tiền mặt hoặc quà tặng kết thúc.
病毒式扩散
Phương thức truyền thông tự thân dựa trên sự chia sẻ tự nguyện của người dùng, giúp sản phẩm mở rộng quy mô mà không cần quảng cáo trả phí.
软文广告
Chiến thuật truyền thông bằng các bài báo có nội dung chuyên sâu nhưng thực chất là để quảng bá thương hiệu và dữ liệu kinh doanh.
现金+产品授权
Phương thức đầu tư phức hợp dùng để giảm bớt sự kháng cự của đối tác trong quá trình thâu tóm cổ phần.
战略绑定
Việc sử dụng sợi dây liên kết cổ phần để tạo ra mối quan hệ hợp tác sâu rộng và lâu dài giữa hai doanh nghiệp.
打太极
Kỹ thuật giao tiếp khéo léo nhằm trì hoãn, đưa ra các lý do khách quan để từ chối các yêu cầu hợp tác mà không làm mất lòng đối phương ngay lập tức.
开发
Toàn bộ quy trình từ lập dự án, xây dựng đội ngũ đến kiểm thử và đưa trò chơi lên mạng hội.
新房销售代理
Nghiệp vụ dịch vụ cốt lõi của Bối Xác, cung cấp giải pháp bán hàng cho các tập đoàn phát triển bất động sản lớn.
回款
Hoạt động bán tài sản nhanh chóng để biến thành tiền mặt nhằm duy trì hoạt động kinh doanh hoặc thanh toán nợ nần.
外汇管制
Các quy định nghiêm ngặt của nhà nước về việc chuyển đổi tiền tệ và chuyển vốn ra nước ngoài.
看准趋势
Khả năng tiên liệu chính xác đà tăng trưởng của thị trường trong tương lai để đưa ra quyết định đầu tư mạo hiểm.
投入产出比
Chỉ số kinh tế dùng để xem xét liệu khoản chi phí bỏ ra để thu mua có xứng đáng với thời gian và kết quả thu được hay không.
漂流瓶
Tính năng mạng xã hội dựa trên hình thức gửi tin nhắn ẩn danh, ngẫu nhiên để tạo sự bất ngờ và tăng cường tương tác giữa người dùng.
摇一摇
Chức năng tìm kiếm và kết nối bạn bè mới dựa trên hành động lắc điện thoại đồng thời của người dùng.
附近的人
Tính năng sử dụng định vị để hiển thị và kết nối với các tài khoản mạng xã hội trong phạm vi địa lý gần kề.
反向入股
Chiến lược chiếm quyền kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên một công ty mẹ hoặc đối thủ lớn bằng cách thu mua ngược lại cổ phần của chính họ.
授权范围
Hạn mức tài chính tối đa mà một người đại diện được phép quyết định trong cuộc đàm phán mà không cần xin ý kiến cấp trên.
收并购
Chiến lược kinh doanh dùng nguồn vốn lớn để mua lại đối thủ nhằm nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần và người dùng.
专项融资
Vòng huy động vốn được thiết lập riêng biệt nhằm mục đích phục vụ một thương vụ thâu tóm cụ thể.
抽水
Một quy tắc ngầm trong giới trung gian, theo đó người môi giới sẽ giữ lại một phần tỷ lệ phần trăm nhất định từ số tiền giao dịch thành công như một khoản phí trung gian.
钱货两清
Nguyên tắc giao dịch dứt điểm, sau khi tiền đã trả và hàng (hoặc tin tức) đã giao thì hai bên không còn nợ nần gì nhau.
以价换量
Chiến lược điều chỉnh hạ giá bán sản phẩm để tăng tốc độ tiêu thụ và nhanh chóng thu hồi dòng tiền mặt.
抛售
Hành động bán ra một lượng lớn tài sản với tốc độ nhanh và giá thấp hơn thị trường do áp lực từ nợ nần hoặc khủng hoảng.
高利贷
Hình thức cho vay với lãi suất cực cao, vượt quá quy định pháp luật, khiến người vay rơi vào bẫy nợ nần không thể thoát ra.
砍头息
Một thủ đoạn trong cho vay nặng lãi khi bên cho vay khấu trừ trực tiếp một phần tiền lãi ngay khi vừa giải ngân khoản vay.
打包出售
Phương thức giao dịch gom tất cả số lượng căn hộ còn lại của một dự án để bán cho một nhà đầu tư duy nhất nhằm thu hồi vốn nhanh.
整体打包收购
Phương thức giao dịch bất động sản bằng cách mua lại toàn bộ các căn hộ còn lại của một dự án trong một lần duy nhất để hưởng mức chiết khấu cực cao.
价格折扣
Mức giảm giá đáng kể so với giá bán lẻ niêm yết trên thị trường, thường áp dụng cho các giao dịch mua sỉ số lượng lớn.
让利
Hành động chủ động giảm bớt lợi nhuận hoặc hạ giá bán trong giao dịch để thúc đẩy nhanh quá trình thanh khoản.
套现
Chiến lược chuyển đổi các tài sản cố định hoặc bất động sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng để giải quyết khủng hoảng nợ.
整体打包
Phương thức giao dịch gom tất cả các hạng mục hoặc dự án vào một lần bán duy nhất để đổi lấy sự thuận tiện và dòng tiền lớn.
财务报表
Văn bản chính thức ghi chép các hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp, được dùng làm căn cứ xác thực trong đàm phán.
内保外贷
Một phương thức tài chính xuyên biên giới, sử dụng tài sản hoặc bảo lãnh ở trong nước để nhận khoản vay từ các tổ chức tài chính nước ngoài.
跨国融资
Chiến lược sử dụng tài sản quốc tế, cụ thể là cổ phiếu các tập đoàn lớn, để làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay quy mô lớn.
财务杠杆
Việc sử dụng vốn vay để gia tăng quy mô đầu tư, giúp thực hiện các giao dịch vượt quá năng lực tiền mặt hiện có.
抵押贷款
Hình thức dùng bất động sản hoặc tài sản có giá trị để đảm bảo cho khoản vay từ ngân hàng với tỷ lệ giải ngân dựa trên giá trị thẩm định.
抵押
Việc sử dụng danh mục cổ phiếu công nghệ có giá trị cao để bảo đảm cho khoản vay tín dụng quy mô lớn tại ngân hàng.
审核
Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt các điều khoản hợp đồng và dòng tiền để đảm bảo tính pháp lý và an toàn tài chính.
过户
Thủ tục pháp lý để thay đổi tên người sở hữu tài sản bất động sản từ bên bán sang bên mua.
资金划转
Thao tác nghiệp vụ ngân hàng để di chuyển các khoản tiền lớn giữa các tài khoản của doanh nghiệp và chủ nợ.
潜规则
Những thông lệ không chính thức trong giới giải trí, nơi các nhà đầu tư thường đưa người thân cận vào đoàn phim hoặc có những mối quan hệ riêng tư với diễn viên.
钢琴演奏
Kỹ năng chuyên môn của Vương Cẩn, được đào tạo bài bản tại học viện âm nhạc.
推广
Hành động sử dụng ngân sách và các kênh truyền thông để thu hút thêm người dùng mới từ bên ngoài vào nền tảng.
独立游戏
Thể loại trò chơi có cốt truyện, thế giới quan riêng biệt và lối chơi sâu sắc, không phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng mạng xã hội.
战略重组
Hoạt động hợp nhất các nền tảng mạng xã hội và tài sản trò chơi để tối đa hóa quyền lợi và kiểm soát thị trường.
QQ弹窗
Công cụ quảng bá độc quyền của Tencent, sử dụng sức mạnh của phần mềm nhắn tin để chiếm lĩnh sự chú ý của người dùng mạng.
收益分成模式
Cấu trúc hợp tác kinh tế giữa nền tảng và đơn vị phát triển, cụ thể là tỷ lệ 35/65 dựa trên dòng tiền từ vật phẩm ảo.
一女二嫁
Chiến lược cung cấp cùng một sản phẩm trò chơi cho hai nền tảng đối thủ nhằm tối đa hóa độ phủ sóng và lợi nhuận.
正面狙击
Chiến lược tung sản phẩm hot ngay khi đối thủ ra mắt nền tảng mới nhằm triệt hạ lưu lượng truy cập và sự chú ý của người dùng.
接入联调
Quy trình phối hợp giữa các đội ngũ kỹ thuật để tích hợp trò chơi vào hệ thống vận hành của mạng xã hội.
绝对控股
Trạng thái sở hữu trên 50% cổ phần, cho phép một cổ đông đơn lẻ đưa ra mọi quyết định quản trị quan trọng mà không cần sự đồng ý của các bên khác.
融资方案
Kế hoạch gọi vốn trị giá 1 tỷ nhân dân tệ nhằm bơm thanh khoản và tái cấu trúc quyền sở hữu sau sáp nhập.
流量导流
Chiến thuật dùng nền tảng có sẵn như QQ để dẫn dắt người dùng sang nền tảng mới là Mạng Pengyou.
比价
Quá trình thương thảo với nhiều bên mua cùng lúc để tìm ra mức giá cao nhất cho doanh nghiệp.
强力导流
Hành động tận dụng nguồn người dùng khổng lồ từ nền tảng cốt lõi QQ để ép lưu lượng truy cập sang ứng dụng mới mà không tính đến chi phí.
补贴活动
Cơ chế khuyến khích người dùng bằng phần thưởng như Q币 hoặc tiền mặt khi thực hiện các nhiệm vụ như đăng nhập liên tục hoặc điểm danh.
品牌推广
Sử dụng ngân sách để thực hiện các chiến dịch marketing trên phương tiện truyền thông và quảng cáo trực tuyến nhằm tăng cường độ nhận diện.
内容监控
Quy trình theo dõi chặt chẽ các chỉ số về người dùng mới, độ hoạt động và tỷ lệ giữ chân để quản lý quá trình vận hành.
即时通讯工具开发
Dự án bí mật nhằm xây dựng phần mềm trò chuyện độc lập để tăng độ gắn kết người dùng và cạnh tranh trực tiếp với QQ.
战略进攻
Phương châm dùng việc xâm nhập vào lĩnh vực cốt lõi của đối thủ để giảm bớt áp lực phòng thủ cho bản thân.
内部激励
Sử dụng việc điều chỉnh lương thưởng và phúc lợi để củng cố tinh thần làm việc của nhân viên trong giai đoạn biến động.
背调
Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt về bối cảnh cá nhân và lịch sử gia đình để đảm bảo độ tin cậy của nhân sự.
应急预案
Quy trình xử lý các tình huống bất ngờ và nguy hiểm được chuẩn bị sẵn để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mục tiêu bảo vệ.
现场护卫
Quy trình bảo vệ trực tiếp và phản ứng nhanh tại chỗ đối với các đối tượng cần bảo vệ trọng yếu.
防御性保卫
Kỹ năng chuyên biệt tập trung vào việc bảo vệ an toàn thay vì tấn công, đòi hỏi sự phối hợp và quy trình nghiêm ngặt.
安保工作
Quy trình bảo vệ mục tiêu quan trọng bao gồm phân chia đội ngũ, trực ban luân phiên và sử dụng thiết bị liên lạc chuyên dụng.
保卫工作
Hệ thống quy trình bảo vệ an toàn cho nhân vật quan trọng, bao gồm sắp xếp phương tiện, nhân sự và phương án ứng phó khẩn cấp.
辞职
Quyết định rời bỏ vị trí quản lý và điều hành tại doanh nghiệp để tìm kiếm cơ hội mới.
股权转让
Quy trình pháp lý để chuyển quyền sở hữu cổ phiếu giữa các cổ đông, bao gồm việc ký kết các thỏa thuận dưới sự giám sát của luật sư.
进军A股
Chiến lược đầu tư vào thị trường cổ phiếu nội địa Trung Quốc nhằm tận dụng chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ (bull market) để thu lợi nhuận nhanh.
大牛市
Giai đoạn thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh mẽ kéo dài, dự kiến chỉ số Thượng Hải sẽ vượt mốc 6000 điểm vào năm 2007.
重仓
Chiến lược dồn phần lớn nguồn vốn vào một mã cổ phiếu cụ thể để tối đa hóa lợi nhuận.
焖杀
Rủi ro khi đầu tư vào các mã cổ phiếu có vốn hóa nhỏ, khiến nhà đầu tư không thể thoát hàng mà không làm sụp đổ giá cổ phiếu.
流动性风险
Khả năng không thể mua hoặc bán tài sản trên thị trường với mức giá mong muốn do thiếu người giao dịch.
资金筹措
Hoạt động tập hợp nguồn lực tài chính để chuẩn bị cho các đợt đầu tư lớn trên thị trường chứng khoán.
战略决策
Lựa chọn mang tính then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp, như việc ưu tiên đầu tư vào Facebook thay vì thị trường nội địa.
风险对冲
Hành động bán bớt một phần tài sản để đảm bảo an toàn tài chính cá nhân trước những biến động bất định của thị trường.
风险分散
Chiến thuật tài chính không dồn toàn bộ nguồn lực vào một nơi, nhằm bảo vệ tài sản cá nhân trước những biến động bất ngờ của thị trường khởi nghiệp.
战略性收购
Việc một tập đoàn lớn mua lại toàn bộ công ty khác nhằm loại bỏ đối thủ hoặc xâm nhập thị trường mới với mức giá thường cao hơn thực tế.
财务性投资
Hình thức đầu tư vào một phần cổ phần của doanh nghiệp nhằm mục đích thu lợi nhuận mà không nhằm mục tiêu kiểm soát toàn diện.
流动性折扣
Mức giảm giá thông thường khi giao dịch các cổ phần không mang tính kiểm soát hoặc khó mua bán nhanh trên thị trường.
战略性全资收购
Hình thức mua lại toàn bộ doanh nghiệp nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh và thâm nhập nhanh chóng vào một thị trường mục tiêu.
高额溢价
Khoản chi trả vượt xa giá trị thực tế của tài sản, thường dựa trên kỳ vọng vào sự cộng hưởng chiến lược hoặc lợi thế độc quyền.
估值基准
Cơ sở tham chiếu từ các giao dịch trước đó hoặc các báo giá của đối thủ để xác định giá trị hiện tại của một công ty.
二级市场
Nơi các nhà đầu tư mua bán lại chứng khoán đã niêm yết, thường có chi phí sở hữu cao hơn so với giai đoạn đầu tư sơ khai.
底线
Mức giá tối thiểu hoặc tối đa mà một bên có thể chấp nhận trong đàm phán thương mại trước khi từ bỏ giao dịch.
报价
Con số cụ thể mà bên mua đưa ra để hỏi mua tài sản hoặc cổ phần từ bên bán.
董事会
Cơ quan quản lý cao nhất của công ty, nơi đưa ra các quyết định chiến lược và陸 Dương cam kết hỗ trợ Zuckerberg tại đây.
股权交易
Quá trình mua bán quyền sở hữu doanh nghiệp giữa các nhà đầu tư và người sáng lập.
资金交割
Thủ tục chuyển giao tiền mặt chính thức sau khi các thỏa thuận đầu tư đã được ký kết.
并购贷款
Hình thức tín dụng ngân hàng cấp cho doanh nghiệp hoặc cá nhân để thực hiện các thương vụ thâu tóm tài sản hoặc công ty khác.
抵押物
Các tài sản có giá trị được sử dụng để bảo đảm cho khoản vay, nhằm giảm thiểu rủi ro cho phía ngân hàng.
及资产报告
Hồ sơ chi tiết liệt kê các danh mục đầu tư, giá trị thị trường và mức độ tăng trưởng vốn để làm cơ sở xét duyệt tín dụng.
杠杆工具
Kỹ thuật tài chính sử dụng vốn vay dựa trên tiền mặt có sẵn để khuếch đại quy mô mua cổ phiếu lên gấp nhiều lần.
信用贷款额度
Số tiền tối đa mà ngân hàng có thể cho khách hàng vay dựa trên uy tín và khả năng tài chính mà không cần thêm tài sản bảo đảm.
抵押率
Chỉ số so sánh giữa giá trị khoản vay và giá trị tài sản đảm bảo, phản ánh mức độ ưu đãi và tin tưởng của ngân hàng đối với khách hàng.
非上市公司股权抵押
Hình thức dùng quyền sở hữu tại các công ty khởi nghiệp công nghệ để làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay ngân hàng, đòi hỏi quy trình thẩm định rủi ro khắt khe.
风险评审委员会
Cơ quan nội bộ của ngân hàng chịu trách nhiệm đánh giá tính khả thi và mức độ an toàn của các khoản vay quy mô lớn.
股权抵押贷款
Nghiệp vụ tài chính dùng giá trị cổ phiếu làm vật đảm bảo để nhận giải ngân tiền mặt từ các tổ chức tín dụng.
信贷审批委员会
Cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong ngân hàng quyết định việc chấp thuận hoặc từ chối các đề nghị vay vốn lớn.
循环融资
Cấu trúc tài chính sử dụng chính số cổ phần sắp mua làm tài sản thế chấp để vay tiền thanh toán cho chính giao dịch đó.
贷款额度
Số tiền tối đa mà ngân hàng chấp thuận giải ngân cho khách hàng dựa trên giá trị tài sản đảm bảo và uy tín cá nhân.
抵押贷款额度
Số tiền tối đa mà ngân hàng có thể giải ngân dựa trên việc định lại giá trị thị trường của các bất động sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp.
资产抵押融资
Hình thức sử dụng tài sản hiện có để vay vốn quy mô lớn từ các tổ chức tài chính quốc tế.
公募基金
Hình thức huy động vốn từ cộng đồng mà Lục Dương dự định thành lập để hợp thức hóa việc tiến quân vào thị trường chứng khoán.
私募基金
Quỹ gom vốn từ các nhà đầu tư tổ chức hoặc cá nhân giàu có, giúp thực hiện các thương vụ mua bán cổ phiếu quy mô lớn một cách kín đáo.
投资眼光
Khả năng phân tích và dự đoán chính xác các xu hướng thị trường tài chính để đưa ra quyết định đặt vốn hiệu quả.
筹集资金
Hoạt động tập hợp các nguồn lực tài chính lớn để chuẩn bị cho việc tấn công vào thị trường chứng khoán.
操纵市场
Hành vi bất hợp pháp nhằm can thiệp vào quy luật cung cầu để điều khiển giá cổ phiếu theo ý muốn.
机构通道
Phương thức thực hiện giao dịch thông qua các tổ chức tài chính có giấy phép để giảm thiểu rủi ro cá nhân và tăng tính bảo mật.
证券法
Hệ thống quy định pháp lý về giao dịch tài chính, vốn có những kẽ hở và vùng xám mà các nhà đầu tư lớn cần phải thận trọng để tránh bị thanh tra.
监管
Hoạt động kiểm tra và can thiệp của các cơ quan chức năng đối với những giao dịch có lợi nhuận bất thường hoặc gây chấn động dư luận.
券商牌照
Chứng chỉ quyền lực cực kỳ khan hiếm tại Trung Quốc, cho phép một tổ chức vận hành sàn giao dịch và thực hiện các nghiệp vụ tài chính chính quy.
入股
Hình thức đầu tư trở thành cổ đông chiến lược của một doanh nghiệp để thay đổi tư cách pháp nhân từ cá nhân sang tổ chức.
自营业务
Hoạt động dùng vốn của chính công ty chứng khoán để đầu tư trên thị trường, giúp che giấu danh tính của các nhà đầu tư cá nhân đứng sau.
代持
Một hình thức ủy thác tài sản cho người khác đứng tên trên giấy tờ để che giấu chủ sở hữu thực sự.
增资扩股
Phương thức huy động thêm vốn điều lệ từ các cổ đông hiện hữu hoặc mới để mở rộng quy mô tài chính và hoạt động của doanh nghiệp.
内部评估
Quá trình thẩm định giá trị tài sản và tiềm năng của doanh nghiệp do chính đội ngũ trong tổ chức thực hiện.
激进的投资策略
Phương pháp đầu tư tập trung nguồn vốn lớn vào một lĩnh vực cụ thể để tối đa hóa lợi nhuận, đi kèm với rủi ro cao.
风险共担
Nguyên tắc trong hợp tác đầu tư mà các bên đều phải chịu trách nhiệm và tổn thất tương ứng với phần vốn góp.
利润分成
Thỏa thuận về việc phân chia tỷ lệ tiền lãi thu được từ các hoạt động đầu tư sau khi trừ chi phí.
增资
Hoạt động rót thêm luồng tiền mới vào doanh nghiệp để mở rộng quy mô hoạt động và thay đổi cơ cấu sở hữu cổ phần.
抵押变现
Sử dụng các bất động sản và tài sản cố định làm vật bảo đảm để vay vốn mặt từ các tổ chức tài chính.
优化整合
Quá trình sắp xếp lại danh mục đầu tư và tài sản để đạt được giá trị định giá cao nhất khi thực hiện các giao dịch tài chính.
抵押评估
Hoạt động xác định giá trị tài sản để làm cơ sở cho các khoản vay ngân hàng, thường được điều phối để đạt mức định giá cao nhất.
资产抵押
Quy trình sử dụng bất động sản và cổ phần doanh nghiệp để đảm bảo cho các khoản vay tín dụng quy mô lớn.
授信
Tổng số tiền tối đa mà ngân hàng cam kết cho phép khách hàng sử dụng dựa trên uy tín và tài sản đảm bảo.
非上市股权
Quyền sở hữu trong các công ty chưa thực hiện phát hành cổ phiếu ra công chúng, thường có giá trị định giá dựa trên tiềm năng tăng trưởng.
抵押贷款合同
Văn bản pháp lý xác lập các điều khoản về khoản vay, lãi suất và tài sản dùng để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán.
股权分配
Việc xác định tỷ lệ sở hữu và quyền lợi của các bên góp vốn dựa trên số tiền đầu tư tương ứng.
投资策略
Kế hoạch và phương pháp cụ thể để vận hành nguồn vốn trên thị trường chứng khoán nhằm đạt được lợi nhuận mục tiêu.
退出机制
Khung quy định định trước về cách thức và thời điểm rút vốn cũng như phân chia lợi nhuận sau khi kết thúc chu kỳ đầu tư.
风险预判
Khả năng phân tích và nhận diện các biến động tiêu cực hoặc sự điều chỉnh mạnh của thị trường trong tương lai.
现金分红
Phương thức phân phối lợi nhuận thu được từ đầu tư trực tiếp dưới dạng tiền mặt cho các cổ đông.
资本金
Nguồn vốn cốt lõi dùng để duy trì hoạt động hàng ngày và đáp ứng các yêu cầu về năng lực tài chính của doanh nghiệp.
资本公积
Khoản vốn tích lũy được giữ lại trong công ty để phục vụ cho các kế hoạch mở rộng và phát triển dài hạn.
风险准备金
Khoản tiền được trích lập để đảm bảo khả năng vận hành an toàn trước những biến động bất ngờ của thị trường.
准入壁垒
Những điều kiện khắt khe về pháp lý và vốn khiến các đối thủ mới khó có thể tham gia vào ngành chứng khoán.
利润分配
Các điều khoản cụ thể trong hợp đồng quy định cách thức chia sẻ thành quả tài chính giữa các bên sau khi kết thúc chu kỳ đầu tư.
增资合作
Hoạt động rót thêm nguồn vốn mới vào doanh nghiệp nhằm mở rộng quy mô đầu tư và tái cấu trúc quyền sở hữu cổ phần.
法律约束力
Tính chất bắt buộc của các điều khoản hợp đồng được pháp luật bảo hộ, ngăn chặn việc thay đổi ý định đơn phương của các bên.
增资扩股协议
Văn bản pháp lý xác lập việc rót thêm vốn của các cổ đông để thay đổi cơ cấu sở hữu và tăng cường năng lực tài chính cho doanh nghiệp.
金融牌照
Chứng chỉ pháp lý quyền lực cho phép doanh nghiệp thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh đặc thù trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán.
资本布局
Chiến lược sắp xếp và phân bổ các nguồn lực tài chính vào những vị trí then chốt để chiếm lĩnh thị trường.
投机
Hoạt động tận dụng sự biến động của thị trường để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng thông qua việc mua bán tài sản.
股指期货
Công cụ tài chính phái sinh cho phép đặt cược vào sự tăng giảm của chỉ số thị trường với đòn bẩy cao.
日活跃用户数
Chỉ số cốt lõi đo lường sức khỏe và quy mô của một mạng xã hội, thể hiện mức độ gắn kết của người dùng.
即时通讯软件
Công cụ giao tiếp trực tuyến đang được mạng Renren bí mật phát triển nhằm cạnh tranh hoặc tạo thế uy hiếp với QQ của Tencent.
战略降级
Quyết định cắt giảm đầu tư và ưu tiên của Tencent đối với mạng Pengyou, thừa nhận sự thất thế trước mạng Renren.
互联网直销
Mô hình kinh doanh bỏ qua các đại lý trung gian để bán sản phẩm trực tiếp từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng qua mạng.
启动资金
Nguồn tài chính ban đầu dùng cho các chi phí như đăng ký công ty, lấy mẫu, mua nguyên liệu và tiếp thị cơ bản.
打版
Quy trình tạo ra khuôn mẫu chuẩn cho trang phục trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
营销推广
Các hoạt động xây dựng cửa hàng trực tuyến và quảng cáo nhằm thu hút khách hàng trong giai đoạn đầu.
垂直电商模式
Chiến lược kinh doanh tập trung vào một phân khúc thị trường chuyên biệt, cụ thể ở đây là ngành hàng thời trang và làm đẹp.
品牌特卖
Mô hình kinh doanh tập trung vào việc bán các sản phẩm có thương hiệu với mức chiết khấu cao, giúp giải quyết hàng tồn kho cho nhà sản xuất.
供应链
Hệ thống các tổ chức, con người, hoạt động và nguồn lực liên quan đến việc di chuyển sản phẩm từ nhà cung cấp đến khách hàng.
战略投资者
Vai trò của người rót vốn không chỉ vì lợi nhuận mà còn tham gia định hướng phát triển và hỗ trợ nguồn lực dài hạn cho doanh nghiệp.
打样生产
Quy trình chế tác thử nghiệm sản phẩm thực tế từ bản thiết kế để kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất hàng loạt.
商业计划书
Tài liệu chi tiết trình bày mục tiêu, chiến lược và dự báo tài chính của một dự án để định hướng hành động và thu hút đầu tư.
网络化构想
Khái niệm xây dựng hệ thống logistics không dựa trên các điểm đơn lẻ mà kết nối thành mạng lưới đa chức năng đồng bộ.
自动化分拣
Kỹ thuật sử dụng máy móc và hệ thống thông minh để tự động hóa quá trình chia chọn hàng hóa tại các kho hàng.
数据对接
Kỹ thuật đồng bộ hóa thông tin giữa các hệ thống quản lý khác nhau để đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt.
CMOS图像传感器
Công nghệ cốt lõi đóng vai trò như mắt thần của điện thoại thông minh, yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt về năng lực quay phim chụp ảnh.
专利布局
Việc thiết lập hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ để tạo rào cản kỹ thuật trước các đối thủ cạnh tranh.
退市私有化
Chiến lược mua lại toàn bộ cổ phần công khai trên sàn chứng khoán để biến một công ty đại chúng thành công ty riêng, nhằm toàn quyền kiểm soát công nghệ.
电容式触控技术
Công nghệ cảm ứng hiện đại hỗ trợ đa điểm, được xác định là chìa khóa cho tương lai của điện thoại thông minh.
电阻式触控技术
Công nghệ cảm ứng cũ, độ nhạy thấp, chủ yếu dùng cho các thiết bị điện tử đời cũ và điện thoại phổ thông.
自主掌控
Chiến lược ưu tiên hàng đầu của Lục Dương nhằm tự nghiên cứu và nắm giữ hoàn toàn các công nghệ cốt lõi, không để bị lệ thuộc vào đối tác bên ngoài.
电容式多点触控
Công nghệ tương tác màn hình then chốt mà Lục Dương xác định là rào cản kỹ thuật quan trọng cần phải chiếm lĩnh để tối ưu trải nghiệm người dùng.
SoC设计
Việc thiết kế bộ vi xử lý tích hợp tất cả các thành phần của máy tính hoặc hệ thống điện tử vào một mạch tích hợp duy nhất.
CMOS传感器
Linh kiện quan trọng trong camera điện thoại mà Lục Dương dự định thâu tóm thông qua việc mua lại tập đoàn OmniVision.
射频模块
Thành phần linh kiện xử lý tín hiệu truyền thông trong điện thoại di động, hiện tại vẫn phải phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài.
单一最大股东
Vị thế nắm giữ lượng cổ phần cao nhất trong công ty để giành quyền kiểm soát hội đồng quản trị và tham gia vào các quyết định kỹ thuật.
深度战略合作
Phương án dự phòng thông qua việc ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn và hỗ trợ tài chính để đổi lấy quyền ưu tiên hoặc độc quyền công nghệ.
高薪挖角
Chiến thuật thị trường nhằm lôi kéo các nhân sự kỹ thuật cốt lõi của đối thủ để làm suy yếu họ và đẩy nhanh tiến độ tự nghiên cứu.
电容触控
Công nghệ tương tác màn hình then chốt trên các dòng điện thoại thông minh hiện đại mà Lục Dương đang nỗ lực chiếm lĩnh.
战略部署
Phương pháp sắp xếp các mục tiêu ưu tiên và lộ trình hành động để đạt được lợi thế cạnh tranh dài hạn trong kinh doanh.
控制权
Việc nắm giữ lượng cổ phần chi phối hoặc trở thành cổ đông lớn nhất để quyết định hướng đi của doanh nghiệp.
技术评估
Quy trình phân tích giá trị và tiềm năng của các công nghệ cốt lõi trước khi thực hiện mua lại hoặc hợp tác.
私有化退市
Chiến lược mua lại toàn bộ cổ phiếu lưu hành trên thị trường chứng khoán để biến một công ty đại chúng thành công ty sở hữu riêng.
简易合并
Thủ tục pháp lý cho phép chủ sở hữu nắm giữ trên 90% cổ phần được quyền cưỡng chế mua lại phần còn lại mà không cần thông qua bỏ phiếu.
吸纳流通股
Hoạt động âm thầm mua vào cổ phiếu đang giao dịch tự do trên thị trường thông qua nhiều tài khoản khác nhau để tích lũy quyền kiểm soát.
大宗股权协议转让
Hình thức giao dịch trực tiếp giữa các cổ đông lớn hoặc tổ chức đầu tư với nhau thay vì khớp lệnh thông thường trên sàn chứng khoán.
财务顾问
Vai trò của ngân hàng đầu tư trong việc thiết kế cấu trúc giao dịch, đàm phán và đảm bảo tính pháp lý cho các thương vụ thâu tóm.
私有化
Chiến lược mua lại toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành của một công ty đại chúng để chuyển đổi thành công ty tư nhân, giúp dễ dàng kiểm soát và tái cấu trúc.
战略意义的收购
Việc mua lại một doanh nghiệp không chỉ vì lợi nhuận mà nhằm chiếm lĩnh công nghệ cốt lõi hoặc vị thế thị trường quan trọng.
协议出让
Phương thức chính quyền cung cấp quyền sử dụng đất cho doanh nghiệp thông qua thương thảo trực tiếp thay vì đấu giá công khai, thường áp dụng cho các dự án trọng điểm.
战略指导
Những định hướng tầm vĩ mô của Lục Dương giúp dự án vượt qua các giai đoạn chuẩn bị quan trọng.
土地出让
Quy trình pháp lý mà chính quyền nhà nước chuyển giao quyền sử dụng đất cho doanh nghiệp thông qua các thỏa thuận tài chính.
固定资产投资
Việc sử dụng nguồn vốn lớn để mua đất đai, xây dựng hạ tầng và mua sắm thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh lâu dài.
产业升级
Quá trình chuyển đổi từ các mô hình kinh doanh truyền thống sang các mô hình hiện đại, có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
土地出让协议
Văn bản pháp lý xác lập việc chính quyền giao đất cho doanh nghiệp để triển khai các dự án hạ tầng trọng điểm.
规划设计
Giai đoạn chi tiết hóa bản vẽ và công năng sử dụng cho các trung tâm logistics sau khi đã có quỹ đất sạch.
选址论证
Quá trình phân tích chuyên sâu về địa lý, giao thông và chính sách để xác định vị trí tối ưu cho việc đặt nút thắt hạ tầng.
触控技术
Lĩnh vực công nghệ mà Lục Dương đang tập trung bố trí và thâu tóm để chiếm lĩnh thị trường điện thoại thông minh tương lai.
全球金融危机
Sự kiện vĩ mô mà Lục Dương đang dự đoán để tận dụng thời cơ thâu tóm các tài sản giá rẻ và giành ưu thế trong đàm phan với chính phủ.
四万亿投资计划
Kế hoạch kích thích kinh tế quy mô lớn của chính phủ nhằm thay đổi tình hình tài chính địa phương, là thời điểm vàng để đàm phán các ưu đãi đầu tư.
择时艺术
Chiến thuật quản trị dựa trên dự báo vĩ mô để quyết định thời điểm đầu tư nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
风险投资基金
Mô hình kinh doanh của Sequoia, tập trung vào việc tìm kiếm lợi nhuận cao và có thể kiểm soát được cho các nhà góp vốn.
上市
Quá trình đưa công ty lên sàn chứng khoán để huy động vốn và tạo lối thoát vốn cho các cổ đông.
实名制社交网站
Nền tảng mạng xã hội yêu cầu người dùng sử dụng danh tính thật, lĩnh vực mà mạng Renren đang nắm giữ ưu thế tuyệt đối.
控制权溢价
Khoản chi phí bổ sung mà bên mua phải trả cao hơn giá trị thị trường để giành được quyền quyết định tuyệt đối trong doanh nghiệp.
协同价值
Lợi ích gia tăng được tạo ra khi hai doanh nghiệp hợp nhất, mang lại hiệu quả lớn hơn so với khi hoạt động riêng lẻ.
战略性并购
Thương vụ quy mô lớn nhằm thay đổi cấu trúc thị trường và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên bản đồ ngành.
内耗
Sự cạnh tranh gay gắt và lãng phí nguồn lực giữa các công ty trong cùng một hệ sinh thái hoặc thị trường.
交易结构
Các điều khoản chi tiết và phương thức thực hiện việc chuyển nhượng cổ phần hoặc tài sản doanh nghiệp.
战略性控股收购
Việc mua lại lượng cổ phần đủ lớn để giành quyền kiểm soát và điều hành doanh nghiệp theo hướng có lợi cho tập đoàn mẹ.
战术性低价策略
Phương thức đưa ra mức giá thấp ban đầu để thăm dò giới hạn chịu đựng và mức kỳ vọng tối thiểu của đối phương trong đàm phán.
战略溢价
Khoản chi trả thêm cao hơn giá trị thị trường để giành quyền kiểm soát một doanh nghiệp có vị thế then chốt.
强强联合
Chiến lược kết hợp hai thực thể lớn mạnh để tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối trên thị trường.
机会成本
Phương pháp phân tích kinh tế để định lượng những tổn thất tiềm tàng nếu lựa chọn đối đầu thay vì hợp tác.
定价权
Vị thế áp đảo trong đàm phán cho phép một bên tự đưa ra mức giá mà đối phương buộc phải cân nhắc nghiêm túc.
隐性成本
Những tổn thất không trực tiếp về tiền mặt như năng lượng quản lý bị bào mòn và cơ hội phát triển bị bỏ lỡ khi theo đuổi chiến tranh giá cả.
操作系统
Phần mềm nền tảng cốt lõi của điện thoại thông minh mà Lục Dương dự định tự phát triển để xây dựng hệ sinh thái độc lập.
处理器
Linh kiện phần cứng quan trọng nhất của điện thoại, được Lục Dương xác định là cao điểm chiến lược cần phải tự chủ công nghệ để tránh bị phụ thuộc.
自研
Chiến lược tự mình làm chủ công nghệ lõi từ khâu thiết kế đến sản xuất thay vì sử dụng giải pháp có sẵn của bên thứ ba.
架构
Cấu trúc thiết kế tầng thấp của bộ vi xử lý, bao gồm các tiêu chuẩn như ARM, X86 hoặc RISC-V.
X86架构
Kiến trúc xử lý thống trị kỷ nguyên máy tính cá nhân với hiệu năng mạnh mẽ nhưng tiêu thụ điện năng cao, không phù hợp cho thiết bị di động.
ARM架构
Kiến trúc xử lý tiết kiệm năng lượng đang độc quyền thị trường di động toàn cầu, nhưng có chi phí bản quyền cao và bị kiểm soát bởi nước ngoài.
RISC-V架构
Kiến trúc tập lệnh mã nguồn mở miễn phí, được Lục Dương xác định là cơ hội lịch sử để đạt được tự chủ công nghệ cốt lõi.
芯片指令集架构
Tầng kỹ thuật nền tảng nhất của vi xử lý, quyết định cách thức phần cứng thực thi các lệnh phần mềm.
K线图
Công cụ trực quan dùng để theo dõi biến động giá và xu hướng giao dịch của cổ phiếu trên thị trường.
集合竞价
Giai đoạn xác định giá mở cửa dựa trên các lệnh đặt mua và bán trước khi thị trường chính thức giao dịch.
获利盘回吐
Hành động bán ra cổ phiếu của các nhà đầu tư khi đã đạt biên lợi nhuận kỳ vọng, gây ra áp lực điều chỉnh nhẹ lên giá.
流动性
Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không ảnh hưởng nhiều đến giá trị thị trường.
股票抵押融资
Chiến lược sử dụng giá trị cổ phiếu hiện có để làm tài sản đảm bảo cho các khoản vay lớn nhằm phục vụ kế hoạch đầu tư mới.
招募技术背景助理
Kế hoạch tìm kiếm nhân sự chuyên môn cao về phần cứng và bán dẫn để hỗ trợ việc gia nhập lĩnh vực điện thoại thông minh.
杀青
Giai đoạn kết thúc quá trình quay phim để chuyển sang khâu hậu kỳ.
贺岁档
Giai đoạn thị trường điện ảnh sôi động nhất trong năm, tập trung vào các bộ phim ra mắt dịp cuối năm và năm mới.
后期制作
Giai đoạn sau khi quay phim, bao gồm cắt ghép, chỉnh màu, làm âm thanh và hiệu ứng để tạo thành bản phim hoàn chỉnh.
芯片架构
Cấu trúc thiết kế tầng thấp của các bộ vi xử lý, một lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cực cao.
投融资
Hoạt động nghiệp vụ liên quan đến việc tìm kiếm nguồn vốn và thực hiện các thương vụ mua bán, sáp nhập trong ngành công nghệ.
生态系统
Mạng lưới các ứng dụng và dịch vụ được xây dựng trên một nền tảng hệ điều hành để giữ chân người dùng.
国际风险投资业务
Hoạt động tìm kiếm và rót vốn vào các dự án khởi nghiệp tiềm năng trên phạm vi toàn cầu nhằm xây dựng thương hiệu quỹ đầu tư.
并购重组
Chiến lược thâu tóm hoặc hợp nhất các công ty để tối ưu hóa nguồn lực và chiếm lĩnh thị phần.
IPO上市
Quá trình đưa doanh nghiệp lên sàn chứng khoán để huy động vốn từ công chúng.
股权质押融资
Sử dụng giá trị cổ phiếu đang nắm giữ làm tài sản đảm bảo để vay những khoản tín dụng dài hạn với lãi suất ưu đãi.
自主芯片设计
Hoạt động nghiên cứu và phát triển bộ vi xử lý riêng biệt để giảm sự lệ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
架构创新
Nghiên cứu các cấu trúc nền tảng ở tầng thấp nhất của phần cứng và phần mềm để tạo ra lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
手机全产业链布局
Chiến lược đầu tư thâm nhập vào cả thượng nguồn và hạ nguồn của ngành sản xuất điện thoại để chiếm quyền chủ đạo.
套利
Chiến thuật tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch giá trị tài sản trong các chu kỳ biến động thị trường.
猎头
Dịch vụ tuyển dụng chuyên nghiệp nhằm tìm kiếm và lôi kéo những nhân tài hiếm có ở đỉnh tháp tài chính cho doanh nghiệp.
浮动利率
Phương thức tính lãi suất dựa trên biến động của thị trường, gắn liền với các chỉ số cơ bản như lợi suất trái phiếu chính phủ.
聚焦单一品类
Chiến lược dồn toàn bộ nguồn lực vào một loại sản phẩm duy nhất để tạo ra sức bật thị trường và tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp mới.
规模化生产
Quá trình chuyển từ sản xuất mẫu sang sản xuất hàng loạt tại xưởng gia công nhằm hạ giá thành và đáp ứng nhu cầu thị trường.
精准营销
Việc sử dụng ngân sách hạn hẹp để tập trung quảng bá cho một sản phẩm cốt lõi nhằm tạo độ nhận diện thương hiệu nhanh chóng.
手机处理器
Thành phần phần cứng cốt lõi quyết định hiệu suất và điện năng tiêu thụ của thiết bị di động thông minh.
PowerPC架构
Một loại kiến trúc dựa trên tập lệnh tinh giản RISC, nổi bật với khả năng kiểm soát công suất tuyệt vời và tỷ lệ hiệu suất trên năng lượng rất cao.
动态逻辑电路
Công nghệ tối ưu hóa cấu trúc mạch điện giúp tăng tốc độ xử lý của chip lên hơn 30% mà không làm tăng lượng điện năng tiêu thụ.
低功耗高性能优化技术
Kỹ thuật đặc trưng của Intrinsity giúp tăng tốc độ xử lý vượt trội mà không làm tăng mức điện năng tiêu thụ.
处理器基础架构设计
Năng lực cốt lõi của PA Semi trong việc xây dựng các khung thiết kế cơ bản cho chip xử lý.
财务尽调
Quá trình kiểm tra và xác minh các báo cáo tài chính của doanh nghiệp mục tiêu trước khi tiến hành thu mua.
跨国收购
Hoạt động thâu tóm các công ty công nghệ nước ngoài để chiếm lĩnh tài sản trí tuệ và đội ngũ nhân sự chuyên môn.
反盗版
Các biện pháp kỹ thuật như mã hóa hoặc cơ chế xác thực nhằm ngăn chặn việc sao chép và sử dụng trò chơi trái phép.
网络认证
Phương thức kiểm tra thông qua mạng internet để xác nhận tài khoản người dùng đã mua bản quyền chính thức của trò chơi.
从零开发
Chiến lược tự nghiên cứu và xây dựng hệ thống phần mềm cốt lõi để nắm giữ quyền kiểm soát hoàn toàn công nghệ.
智能手机布局
Kế hoạch chiến lược dài hạn nhằm chiếm lĩnh thị trường di động bằng cách tự sản xuất thiết bị và hệ điều hành riêng.
遏制盗版
Kỹ thuật bảo vệ nội dung số thông qua các nền tảng phân phối trực tuyến giúp đảm bảo doanh thu cho nhà phát triển.
成本测算
Kỹ năng phân tích chi tiết các thành phần cấu thành giá vốn sản phẩm từ nguyên liệu, phụ liệu đến gia công và vận chuyển.
心智
Khả năng giữ bình tĩnh, kiểm soát nhịp độ đàm phán và thấu triệt ý đồ của đối phương trong các thương vụ phức tạp.
利弊分析
Kỹ năng tư duy chiến lược của Lục Dương nhằm cân bằng giữa chi phí, rủi ro và lợi ích tiềm năng trước khi đưa ra quyết định.
利益交换
Nguyên tắc cốt lõi trong kinh doanh và chính trị, nơi các bên bù đắp rủi ro và chi phí cho nhau bằng những giá trị thực tế, có thể định lượng được.
运营数据
Các chỉ số thực tế về lượt đăng ký người dùng và khối lượng giao dịch dùng để minh chứng cho hiệu quả hoạt động của nền tảng.
交易数据
Thông số về số lượng đơn hàng và tổng doanh thu, đạt mốc ba mười triệu Nhân dân tệ trong hai tuần.
用户黏性
Khả năng giữ chân và chuyển đổi người dùng từ các chương trình khuyến mãi sang khách hàng trả phí chính thức.
战略支持
Các nguồn lực phi tài chính như thương hiệu, nhân sự, công nghệ và mạng lưới quan hệ mà nhà đầu tư cung cấp cho doanh nghiệp.
战略协同性
Khả năng kết hợp giữa nguồn lực của nhà đầu tư và doanh nghiệp để tạo ra sức mạnh cộng hưởng vượt trội ngoài giá trị tiền mặt.
资源互补性
Sự kết hợp các thế mạnh khác nhau về hạ tầng, công nghệ hoặc quan hệ giữa các bên tham gia đầu tư.
产品定义
Kỹ năng xác định các tính năng cốt lõi, đối tượng khách hàng và định vị thị trường cho dòng điện thoại thông minh mới.
硬件整合
Kỹ thuật phối hợp và tối ưu hóa các linh kiện điện tử để tạo nên một thiết bị di động hoàn chỉnh.
外观设计
Quá trình sáng tạo kiểu dáng công nghiệp và thẩm mỹ bên ngoài cho sản phẩm điện thoại.
智能调度
Hệ thống sử dụng công nghệ để tự động hóa và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực vận tải trên toàn mạng lưới.
全程透明可视
Khả năng giám sát và theo dõi vị trí cũng như trạng thái hàng hóa theo thời gian thực trong suốt quá trình vận chuyển.
供应链金融
Dịch vụ tài chính hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp dựa trên dòng chảy hàng hóa và giao dịch trong hệ sinh thái logistics.
区域分拨
Hoạt động phân loại và chuyển phát hàng hóa từ trung tâm đầu mối đến các điểm đích trong một vùng địa lý cụ thể.
跨境电商处理
Quy trình logistics chuyên biệt cho hàng hóa xuất nhập khẩu thông qua các nền tảng trực tuyến.
多方制衡
Triết lý quản trị chiến lược của Lục Dương nhằm tạo ra sự kiềm chế và cân bằng giữa các cổ đông, tránh để một thế lực bên ngoài duy nhất nắm quá nhiều quyền lực ảnh hưởng đến quyền kiểm soát của chủ doanh nghiệp.
首轮融资
Giai đoạn huy động vốn bên ngoài đầu tiên của chi nhánh với mục tiêu thu hút cả tài chính lẫn nguồn lực chiến lược.
资产长期配置
Chiến lược đầu tư của các gia tộc lớn nhằm duy trì và phát triển giá trị tài sản qua nhiều thế hệ thông qua các dự án hạ tầng cốt lõi.
智能基础设施
Mô hình kho bãi và vận tải kết hợp công nghệ hiện đại mà dự án Côn Bằng đang hướng tới.
产业赋能
Việc sử dụng mạng lưới khách hàng và hệ sinh thái sẵn có để thúc đẩy doanh nghiệp mới phát triển nhanh chóng.
协同优势
Lợi ích có được từ việc kết hợp các nguồn lực khác nhau từ nhiều đối tác để tạo ra sức mạnh tổng hợp.
融资份额分配
Quá trình thương thảo để xác định tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư chiến lược trong một vòng gọi vốn cụ thể.
股权结构
Sơ đồ tổ chức thể hiện tỷ lệ sở hữu giữa cổ đông sáng lập và các nhà đầu tư chiến lược trong doanh nghiệp.
投资协议补充条款
Các quy định pháp lý đặc biệt được thêm vào hợp đồng chính để bảo vệ quyền lợi và sự ổn định quản trị của bên sáng lập.
优先购买权
Điều khoản bắt buộc cổ đông muốn thoái vốn phải chào bán cho cổ đông hiện hữu trước khi bán cho bên thứ ba.
排他性
Đặc quyền đảm bảo chỉ một đối tượng duy nhất được thực hiện quyền hạn nhất định mà không có sự cạnh tranh từ bên khác.
防火墙
Biện pháp thiết lập trong điều lệ công ty nhằm ngăn chặn các nguồn vốn gây hại hoặc sự can thiệp thù địch từ bên ngoài.
战略融资
Hoạt động huy động vốn không chỉ vì mục đích tài chính mà còn nhằm tìm kiếm sự hỗ trợ về nguồn lực, hệ sinh thái và vị thế thị trường từ các nhà đầu tư.
流动性安排
Các kế hoạch và điều khoản liên quan đến khả năng chuyển đổi cổ phần thành tiền mặt của nhà đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.
项目落地
Quá trình chuyển hóa các kế hoạch trên giấy tờ thành hoạt động xây dựng và vận hành thực tế, bao gồm việc giải quyết các thủ tục hành chính và rào cản địa phương.
战略把控
Kỹ năng định hướng tầm nhìn dài hạn cho doanh nghiệp, tập trung vào các quyết định sinh tử thay vì các vụ việc vận hành nhỏ lẻ.
战略性事务
Các công việc có tầm ảnh hưởng dài hạn đến sự phát triển và tồn vong của một hệ thống kinh doanh lớn.
智能物流骨干网
Hệ thống hạ tầng vận tải hiện đại, kết nối các đầu mối giao thương trọng điểm trên toàn quốc để tối ưu hóa lưu thông hàng hóa.
资本化运作
Các hoạt động tài chính phức tạp nhằm tối ưu hóa giá trị tài sản thông qua thị trường vốn, giúp doanh nghiệp tăng trưởng quy mô thần tốc.
里子和面子
Nghệ thuật ứng xử trong văn hóa kinh doanh Trung Hoa, tách biệt giữa lợi ích thực tế và hình tượng bên ngoài để đạt được thỏa thuận song phương.
管理架构
Sơ đồ tổ chức và phân quyền điều hành trong doanh nghiệp nhằm đảm bảo sự kiểm soát và vận hành hiệu quả.
运营管理
Các chi tiết nghiệp vụ hàng ngày của công ty bao gồm điều phối nhân sự, quy trình làm việc và kiểm soát hiệu suất.
技术选型
Quyết định chuyên môn về việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật và hạ tầng công nghệ phù hợp cho hệ thống logistics.
成本优化
Kỹ năng chuyên môn nhằm cắt giảm chi tiêu bất hợp lý và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn trong vận tải.
产品设计
Quá trình sáng tạo mẫu mã và công năng cho các dòng thời trang của công ty.
市场推广
Các hoạt động marketing nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng.
决策
Kỹ năng phân tích lợi hại và đưa ra các bước đi chiến lược trong môi trường kinh doanh kết hợp chính trị phức tạp.
前期调研评估
Quá trình phân tích chuyên sâu về tính khả thi và rủi ro trước khi triển khai một dự án quy mô lớn.
在商言商
Phong cách làm việc tập trung hoàn toàn vào các quy tắc và lợi ích kinh tế, gạt bỏ các yếu tố tình cảm hay quyền uy chính trị sang một bên.
政治资本
Những kinh nghiệm, thành tựu và mạng lưới quan hệ được tích lũy từ quá trình công tác để thăng tiến trong bộ máy chính quyền.
商业部署
Việc lập kế hoạch và sắp xếp các nguồn lực kinh doanh theo lộ trình hợp lý nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và vị thế thị trường.
公平交易
Nguyên tắc cốt lõi trong đàm phán của Lục Dương, dựa trên sự trao đổi lợi ích tương đương và quy tắc kinh doanh minh bạch.
低息+无息混合优惠模式
Giải pháp tài chính đặc biệt do nhà họ Lâm đề xuất, kết hợp các nguồn vay ưu đãi để giảm tối đa chi phí vốn cho dự án.
利息全免
Ưu đãi tài chính đặc biệt năm đầu tiên trong gói vay dành cho dự án logistics của Lục Dương.
政策性贷款
Hình thức vay tiền với lãi suất ưu đãi cực thấp, thường chỉ dành cho các dự án trọng điểm quốc gia hoặc công trái đặc biệt.
土地出让金折扣
Khoản giảm trừ chi phí khi doanh nghiệp được nhà nước giao đất để thực hiện dự án.
税收减免
Chính sách ưu tiên giúp doanh nghiệp giảm bớt nghĩa vụ thuế trong những năm đầu vận hành.
固定资产投资补贴
Khoản hỗ trợ tài chính trực tiếp từ chính quyền dành cho việc xây dựng hạ tầng và mua sắm thiết bị.
政治信用
Nguồn lực vô hình về uy tín và quan hệ của một gia tộc trong hệ thống chính trị, được dùng để điều phối các nguồn lực lớn.
政策套利
Chiến thuật tận dụng các kẽ hở hoặc ưu đãi đặc biệt từ quy định nhà nước để thu lợi nhuận phi thị trường.
利益捆绑
Hành động gắn kết chặt chẽ quyền lợi kinh tế giữa các bên nhằm tạo thành một khối liên minh không thể tách rời.
特殊运作
Các thủ thuật can thiệp phi chính thức thông qua quan hệ và quyền lực để đạt được những ưu đãi ngoài quy định thông thường.
B计划
Chiến lược dự phòng của gia tộc họ Lâm nhằm thu hút các nhà đầu tư khác nếu dự án với Lục Dương không thành công.
获取特殊利益
Việc sử dụng các mối quan hệ chính trị và vận hành phi quy chuẩn để đạt được những lợi ích vượt xa mức bình thường của thị trường.
正常市场行情
Nguyên tắc giao dịch dựa trên các chỉ số và lãi suất minh bạch, không dựa vào sự can thiệp hay ưu đãi đặc biệt.
航空运输
Lĩnh vực vận chuyển hàng hóa bằng máy bay, tập trung vào các mặt hàng giá trị cao, thực phẩm tươi sống và thương mại điện tử xuyên biên giới.
经营许可
Chứng nhận pháp lý cao cấp do Cục Hàng không dân dụng cấp, cho phép doanh nghiệp vận hành các tuyến bay vận chuyển hàng hóa công cộng.
审批
Quy trình kiểm soát nghiêm ngặt của cơ quan nhà nước đối với việc gia nhập các ngành nghề có tính độc quyền hoặc liên quan đến an ninh quốc gia.
公共航空运输企业经营许可证
Một loại giấy phép chuyên biệt và cực kỳ khó xin, được coi là tấm thẻ thông hành để bước vào thị trường vận tải hàng không.
低息贷款方案
Gói hỗ trợ tài chính ưu đãi mà nhà họ Lâm đưa ra như một phần của thỏa thuận hợp tác nhưng bị Lục Dương từ chối.
战略合作
Mối quan hệ cộng sinh giữa doanh nghiệp và gia tộc quyền thế để đạt được các mục tiêu dài hạn về kinh tế và chính trị.
商业融资
Hoạt động vay vốn dựa trên việc thế chấp cổ phần với lãi suất theo thị trường để phục vụ cho các dự án khởi nghiệp.
特事特办
Cơ chế linh hoạt trong quy trình hành chính, cho phép đẩy nhanh tiến độ thẩm định khi các điều kiện cơ bản đã đạt chuẩn và có sự điều phối từ cấp cao.
框架协议
Một loại văn bản pháp lý ghi nhận các nguyên tắc hợp tác cốt lõi làm tiền đề cho việc triển khai dự án chính thức.
协作
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên trong một chiến dịch quy mô lớn để đạt được mục tiêu chung.
招拍挂
Quy trình pháp lý chính thức để doanh nghiệp giành quyền sử dụng các lô đất phục vụ dự án hạ tầng.
强制私有化
Quy định pháp lý cho phép cổ đông nắm giữ trên 90% cổ phần được quyền mua lại toàn bộ số cổ phiếu còn lại để hoàn tất thâu tóm.
溢价收购
Phương thức mua lại cổ phần với mức giá cao hơn giá trị thị trường hiện tại để thuyết phục các cổ đông hiện hữu bán lại cổ phiếu.
关联交易
Các giao dịch kinh tế giữa công ty và cổ đông lớn có thể được sử dụng để điều tiết lợi nhuận hoặc chuyển dịch tài sản theo ý đồ của bên kiểm soát.
资产评估
Quá trình xác định giá trị kinh tế của cổ phần hoặc bất động sản để làm căn cứ cho vay.
资产评估报告
Văn bản pháp lý do các công ty kiểm toán hàng đầu thực hiện để xác định giá trị thực tế của cổ phần và doanh nghiệp làm cơ sở vay vốn.
现金流覆盖测算
Nghiệp vụ tài chính nhằm dự báo khả năng hoàn trả khoản vay dựa trên doanh thu dự kiến trong tương lai.
利率浮动
Sự điều chỉnh lãi suất vay vốn dựa trên biến động của thị trường tài chính và thỏa thuận giữa ngân hàng với khách hàng.
跨境金融
Các dịch vụ ngân hàng hỗ trợ giao dịch, chuyển vốn và thanh toán quốc tế cho các thương vụ thu mua ngoài nước.
供应链融资
Giải pháp tài chính giúp tối ưu hóa dòng vốn lưu động cho doanh nghiệp dựa trên các giao dịch với nhà cung cấp và khách hàng.
员工持股计划信托
Cơ chế quản lý tài sản giúp nhân viên nắm giữ cổ phần công ty thông qua một đơn vị trung gian nhằm gắn kết lợi ích lâu dài.
最高优先级通道
Quy trình xử lý hồ sơ thần tốc dành riêng cho các khách hàng chiến lược hoặc các khoản vay có sự bảo đảm từ cấp cao.
筹资
Khả năng điều động nguồn lực tài chính khổng lồ trong thời gian ngắn để phục vụ các chiến dịch kinh doanh quy mô lớn.
深度利益绑定
Chiến lược sử dụng cổ phần để biến các thế lực địa phương thành cộng đồng chung lợi ích, nhằm triệt tiêu rủi ro pháp lý và hành chính.
地头蛇保驾护航
Việc tận dụng sức ảnh hưởng của các gia tộc có thế lực tại bản địa để giải quyết các rắc rối về thủ tục và quan hệ đối ngoại.
战略合作框架协议
Văn bản pháp lý xác định ý định đầu tư, nguyên tắc hợp tác và trách nhiệm của các bên nhằm ổn định kỳ vọng và đẩy nhanh tiến độ dự án.
政治捆绑
Chiến thuật gắn kết lợi ích kinh tế với sự nghiệp chính trị của quan chức để tạo dựng liên minh bền vững.
礼贤下士
Thái độ hạ mình cầu người tài của người có địa vị cao, thể hiện qua việc Phó Thị trưởng Lê trực tiếp đi đón doanh nhân tại sân bay.
商业逻辑
Khả năng phân tích và phán đoán các biến động thị trường dựa trên các quy luật kinh tế thực tế.
政治规则
Sự am hiểu sâu sắc về các lề lối ứng xử và vận hành trong hệ thống chính quyền.
海铁联运
Phương thức vận chuyển kết hợp giữa cảng biển và mạng lưới đường sắt để tối ưu hóa logistics.
海空联运
Hệ thống vận tải tích hợp giữa cảng biển và sân bay nhằm đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa quốc tế.
保税物流
Hệ thống lưu kho và vận chuyển hàng hóa trong khu vực giám sát hải quan chưa phải nộp thuế nhập khẩu.
游戏开发
Lĩnh vực chuyên môn kỹ thuật liên quan đến việc xây dựng và vận hành các trò chơi trực tuyến.
读研
Quá trình nâng cao trình độ học vấn và lý luận chuyên môn sau khi tốt nghiệp đại học.
运营策略
Các phương thức quản lý máy chủ, chống gian lận, cập nhật phiên bản và xây dựng cộng đồng để duy trì sức sống cho trò chơi.
即时通讯流量入口
Lợi thế tiếp cận người dùng khổng lồ thông qua các ứng dụng nhắn tin để quảng bá sản phẩm với chi phí thấp.
商业视野
Khả năng phân tích vượt xa phạm vi sản phẩm thuần túy, đánh giá sự thành công dựa trên hệ sinh thái kinh doanh và góc độ phân phối lưu lượng người dùng.
流量分配
Chiến lược điều phối nguồn lực người dùng của nền tảng cho các sản phẩm khác nhau nhằm tối ưu hóa lợi nhuận hoặc đạt được mục tiêu chiến lược.
代理协议
Hợp đồng ủy quyền vận hành trò chơi, trong đó quy định rõ các điều khoản về chia sẻ doanh thu và trách nhiệm quảng bá giữa các bên.
持股比例
Chỉ số thể hiện quyền sở hữu và tầm ảnh hưởng của cổ đông đối với các quyết định quan trọng và nhân sự cấp cao trong một tập đoàn.
智能化物流枢纽
Mô hình vận hành kho bãi và trung chuyển sử dụng công nghệ cao để tối ưu hóa hiệu suất và quản lý đầu tư.
常务副市长
Chức vụ lãnh đạo cao cấp trong chính quyền thành phố, có quyền lực điều hành trực tiếp các vấn đề kinh tế và phê duyệt dự án trọng điểm.
非卖品
Trạng thái của một tài sản hoặc cổ phần mà chủ sở hữu quyết định không chuyển nhượng bất kể mức giá được đề ra cao đến mức nào.
政绩工程
Dự án kinh tế được thực hiện nhằm tạo ra kết quả thực tế để củng cố uy tín và hỗ trợ lộ trình thăng tiến của các quan chức chính phủ.
收购博弈
Cuộc đấu trí giữa các nhà đầu tư để giành quyền kiểm soát cổ phần của một doanh nghiệp mục tiêu.
资本对话
Các cuộc đàm phán cấp cao giữa những cổ đông lớn về việc phân chia quyền sở hữu và lợi ích trong các tập đoàn khổng lồ.
战略性抄底
Sử dụng nguồn tiền dự trữ để mua lại các tài sản chất lượng cao với giá rẻ mạt trong thời kỳ khủng hoảng.
由明转暗
Kỹ thuật tái cấu trúc sở hữu để giảm tỷ lệ nắm giữ trực tiếp, tránh sự giám sát của chính phủ nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát cuối cùng.
结构设计
Việc sử dụng các pháp nhân trung gian hoặc công cụ tài chính phức tạp để che giấu danh tính cổ đông thực sự.
微操
Kỹ năng điều phối tinh vi trong đàm phán để đạt được mục tiêu phức tạp mà không làm hỏng mối quan hệ với đối tác.
保税仓储
Dịch vụ lưu trữ hàng hóa chưa nộp thuế nhập khẩu dưới sự giám sát của cơ quan hải quan.
控股权溢价
Khoản chi phí cộng thêm mà nhà đầu tư phải trả để sở hữu lượng cổ phần đủ lớn nhằm nắm quyền điều hành doanh nghiệp.
二级市场公允交易价格
Mức giá mua bán cổ phiếu dựa trên giá trị niêm yết thực tế trên sàn chứng khoán mà không kèm theo các điều kiện bổ sung.
动态调配资金
Phương thức quản lý tài chính bằng cách phân bổ nguồn tiền theo từng giai đoạn tiến độ của công trình.
离岸架构
Phương thức thiết lập pháp nhân tại các thiên đường thuế hoặc quốc gia trung gian để tối ưu hóa thuế suất và điều chuyển tài sản, công nghệ xuyên biên giới.
技术合作
Chiến lược chuyển giao tri thức và quyền sở hữu trí tuệ thông qua các thỏa thuận liên doanh hoặc thành lập chi nhánh nghiên cứu.
折价
Việc giảm giá trị giao dịch so với định giá gần nhất để bù đắp cho rủi ro về tính thanh khoản trong các giao dịch thứ cấp.
授权
Quyền hạn từ hội đồng đầu tư cho phép người đàm phán quyết định các mức giá vượt ngoài khung dự kiến ban đầu.
尽调
Quá trình điều tra, phân tích chi tiết tình hình tài chính và pháp lý của doanh nghiệp trước khi thực hiện giao dịch.
模型推演
Kỹ thuật sử dụng các dữ liệu kinh tế để dự đoán và phân tích các kịch bản phát triển tương lai của doanh nghiệp.
战略投资协议
Văn bản pháp lý xác định các điều khoản rót vốn đi kèm với quyền lợi quản trị và hợp tác tài nguyên giữa các tập đoàn lớn.
整体估值
Tổng giá trị kinh tế được xác định cho toàn bộ doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể để làm căn cứ mua bán cổ phần.
非纯财务的战略溢价
Giá trị cộng thêm vào mức giá mua không dựa trên lợi nhuận thuần túy mà dựa trên lợi ích từ việc tích hợp hệ thống và quyền kiểm soát.
资产流动性
Khả năng chuyển đổi cổ phiếu hoặc quyền sở hữu doanh nghiệp thành tiền mặt trên thị trường thứ cấp.
报价思路
Chiến lược và cách tiếp cận trong việc đưa ra mức giá đề nghị nhằm đạt được thỏa thuận trong đàm phán kinh doanh.
清仓式出售
Chiến lược bán sạch toàn bộ cổ phần đang nắm giữ tại một doanh nghiệp để thu hồi vốn và lợi nhuận ở mức tối đa.
投资风格
Phương thức và chiến lược thực hiện các thương vụ tài chính, là đối tượng mà Michael Moritz đang nghiên cứu về Lục Dương.
谈判逻辑
Các phương pháp và quy tắc thương thảo thông thường của giới tư bản phương Tây mà Lục Dương dường như không mấy quan tâm.
核心价格谈判
Phương thức thương thảo trực tiếp vào con số trọng tâm, loại bỏ các bước thử thăm dò để xây dựng sự tin tưởng và tôn trọng với đối tác.
战略目标
Kế hoạch tổng thể bao gồm việc tìm kiếm công cụ tài chính sắc bén, kiểm soát lòng tham và chuẩn bị nguồn vốn để thâu tóm tài sản giá rẻ sau cơn bão tài chính.
离岸账户
Công cụ sử dụng các tài khoản tại các khu vực pháp lý khác nhau để phân tán dòng tiền và che giấu dấu vết giao dịch.
公允价值
Mức giá thị trường khách quan được các bên chấp nhận trong một giao dịch tự nguyện.
询问确认
Quy trình kiểm tra lại mức giá đề nghị để đảm bảo các bên đều hiểu rõ giá trị của đối tượng giao dịch.
运营报表
Dữ liệu thống kê về tình hình hoạt động, tăng trưởng người dùng và hiệu quả kinh doanh của nền tảng trực tuyến.
接风洗尘
Nghi thức dùng bữa cơm thân mật để chào đón một người đi xa mới trở về.
价值重估
Sự gia tăng mạnh mẽ về định giá tài sản hoặc cổ phiếu khi doanh nghiệp chuyển từ thị trường tư nhân sang thị trường niêm yết công khai.
财务投资溢价
Mức giá cao hơn mà các nhà đầu tư thuần túy về vốn phải trả để giành quyền mua cổ phần khi không có các tài nguyên chiến lược bổ trợ.
最终出价
Con số chốt hạ trong đàm phán, không đi kèm điều kiện thương lượng thêm, mang tính chất quyết định thành bại của giao dịch.
核心框架
Các điều khoản cơ bản và quan trọng nhất của một hợp đồng kinh tế làm cơ sở để tiến tới ký kết chính thức.
心理和意志的终极对决
Kỹ năng sử dụng sự im lặng và thái độ kiên định để bẻ gãy phòng tuyến tâm lý của đối phương, buộc họ phải chấp nhận các điều kiện bất lợi.
跨境资金安排
Kỹ thuật tài chính phức tạp nhằm luân chuyển các khoản tiền khổng lồ giữa các quốc gia để hoàn tất giao dịch quốc tế.
税务结构设计
Việc lập kế hoạch và tối ưu hóa các nghĩa vụ thuế trong các thương vụ mua bán sáp nhập quy mô lớn.
先斩后奏
Phương thức xử lý công việc bằng cách thực hiện trước rồi mới thông báo sau cho các bên liên quan.
全球金融布局
Chiến lược phân bổ nguồn vốn quy mô lớn trên các thị trường quốc tế để tối ưu hóa lợi nhuận và tầm ảnh hưởng.
危机公关
Các chiến lược và hành động nhằm quản lý và giảm thiểu thiệt hại về mặt hình ảnh hoặc hoạt động khi doanh nghiệp gặp sự cố.
吸筹
Kỹ thuật mua vào cổ phiếu một cách âm thầm và phân tán trên thị trường thứ cấp để tránh làm biến động giá.
战略收缩
Hành động chủ động giảm quy mô đầu tư ở một số mảng để tập trung nguồn lực và tiền mặt đối phó với rủi ro thị trường.
金融海啸
Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu quy mô lớn khiến môi trường đầu tư trở nên khắc nghiệt và dòng vốn bị thắt chặt.
增长模型
Cấu trúc dữ liệu và chiến lược được sử dụng để dự đoán và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
电容式多点触控技术
Công nghệ màn hình tiên phong mà Lục Dương đang nhắm tới để chiếm lĩnh thị trường điện thoại thông minh.
自主研发
Chiến lược tự xây dựng năng lực công nghệ cốt lõi để tránh bị phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài và vượt qua rào cản kỹ thuật.
多点触控
Công nghệ then chốt của điện thoại thông minh mà Lục Dương xác định là yết hầu cần phải nắm giữ trong chuỗi cung ứng.
股权交割
Giai đoạn cuối cùng của giao dịch tài chính khi quyền sở hữu được chuyển giao chính thức sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý.
执行秘书/高级助理
Vị trí nhân sự then chốt giúp điều phối lịch trình, lọc thông tin và kết nối các mắt xích trong hệ sinh thái kinh doanh của Lục Dương.
启动融资
Quy trình chuẩn bị hồ sơ, tiếp xúc các tổ chức tài chính và đàm phán với cổ đông hiện hữu để huy động thêm vốn cho doanh nghiệp.
时间窗口
Khoảng thời gian chiến lược được xác định để thực hiện các giao dịch tài chính quan trọng trước khi thị trường có biến động tiêu cực.
纸面富贵
Giá trị tài sản dựa trên vốn hóa thị trường hoặc định giá lý thuyết, dễ biến động và khó quy đổi tức thì ra tiền mặt.
硬通货
Các loại tài sản như tiền mặt hoặc cổ phiếu của các tập đoàn công nghệ hàng đầu có giá trị ổn định và được thị trường quốc tế công nhận.
项目决策权
Thẩm quyền then chốt trong ngành tài chính, cho phép cá nhân phê duyệt hoặc bác bỏ các kế hoạch đầu tư điểm.
宏观调控
Các biện pháp và công cụ quản lý của chính phủ nhằm ổn định nền kinh tế và ứng phó với các biến động thị trường.
高端制造
Xu hướng nâng cấp nền công nghiệp hướng tới các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao và tự động hóa.
跟投权
Quyền lợi cho phép nhà đầu tư cũ được tiếp tục rót vốn vào các vòng sau để bảo toàn tỷ lệ cổ phần.
领投方
Đơn vị đầu tư chính trong một vòng gọi vốn, thường đóng góp số vốn lớn nhất và dẫn dắt các điều khoản đàm phán.
融资说明会
Sự kiện tập trung các nhà đầu tư tiềm năng để doanh nghiệp trình bày về mô hình kinh doanh và kế hoạch phát triển.
电子商务
Mô hình kinh doanh trực tuyến đang là xu hướng bùng nổ, được ví như phép màu biến đá thành vàng trong mắt các nhà đầu tư.
拉新
Chiến lược cốt lõi trong giai đoạn mở rộng của thương mại điện tử, đòi hỏi chi phí lớn để tìm kiếm khách hàng mới.
敲打
Hành động sử dụng thông tin nhạy cảm để nhắc nhở đối phương về lập trường và giới hạn trong quan hệ hợp tác.
产品矩阵
Hệ thống danh mục sản phẩm đa dạng được phát triển đồng bộ nhằm đáp ứng nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.
爆款
Các mặt hàng được thị trường đón nhận mạnh mẽ nhất, tạo doanh thu đột phá và định hình uy tín thương hiệu.
产品扩张战略
Kế hoạch kinh doanh bài bản nhằm phát triển các dòng hàng mới dựa trên sự thành công của sản phẩm cốt lõi ban đầu.
扑克脸
Kỹ năng kiểm soát cảm xúc và ngôn ngữ cơ thể, một thói quen chuyên nghiệp của các nhà đầu tư để che giấu ý định thực sự trong đàm phán.
烧钱换规模
Chiến lược hy sinh lợi nhuận ngắn hạn thông qua các khoản hỗ trợ giá để chiếm lĩnh thị trường nhanh chóng.
重资产模式
Hình thức kinh doanh đòi hỏi chi phí đầu tư tài sản cố định lớn, ví dụ như mở chuỗi cửa hàng vật lý so với thương mại điện tử.
战略思考
Khả năng phân tích tầm nhìn xa, hoạch định lộ trình phát triển và đánh giá rủi ro trong quản trị doanh nghiệp.
品牌升维
Chiến lược chuyển đổi vị thế thương hiệu từ hình ảnh trực tuyến đơn thuần sang một thực thể vật lý có giá trị cảm xúc cao cấp.
全渠道体验闭环
Phương pháp kết nối dữ liệu, hành vi và hệ thống thành viên giữa kênh trực tuyến và cửa hàng vật lý nhằm tối ưu hóa hành trình khách hàng.
规模性盈利
Trạng thái doanh nghiệp đạt được khi tối ưu hóa giá vốn hàng bán thông qua việc mở rộng sản lượng sản xuất và tiêu thụ.
明股实债
Một hình thức thỏa thuận tài chính ngầm, ngụy trang dưới dạng đầu tư cổ phần nhưng kèm theo các điều khoản khắt khe như mua lại hoặc đặt cược, biến khoản đầu tư thành khoản nợ cá nhân đối với người sáng lập.
战略性扩张
Quyết định ưu tiên tăng trưởng quy mô và chiếm lĩnh thị trường thay vì tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
业绩对赌
Điều khoản tài chính ép buộc bên nhận đầu tư phải đạt được các chỉ tiêu kinh doanh nhất định, nếu không sẽ phải bồi thường cho nhà đầu tư.
股份回购
Nghĩa vụ bắt buộc đội ngũ sáng lập phải mua lại cổ phần từ nhà đầu tư trong trường hợp dự án không đạt được cam kết hoặc mục tiêu tăng trưởng.
抗周期性
Khả năng duy trì sự ổn định và tăng trưởng kinh doanh ngay cả trong điều kiện kinh tế suy thoái toàn cầu.
线上线下融合
Chiến lược kết hợp lợi thế của thương mại điện tử với hệ thống cửa hàng vật lý nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị trường.
股权占比
Tỷ lệ sở hữu doanh nghiệp của nhà đầu tư khi góp vốn.
资本
Khả năng hoạch định và sử dụng nguồn lực tài chính để tối ưu hóa sự phát triển doanh nghiệp.
决策权
Năng lực kiểm soát nguồn vốn và định đoạt các phương án kinh doanh lớn, yếu tố tạo nên sức nặng thực sự cho địa vị của Lý Minh Triết tại gia tộc.
B2B业务
Dịch vụ thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp của Alibaba, chuẩn bị niêm yết trên sàn chứng khoán.
C2M生态
Mô hình kết nối trực tiếp nhà sản xuất với người tiêu dùng, sử dụng dữ liệu nhu cầu của khách hàng để định hướng quy trình sản xuất.
垂直特卖
Chiến lược bán hàng giảm giá tập trung mạnh vào một phân khúc sản phẩm chuyên biệt.
全品类精选
Chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm bao phủ mọi ngành hàng với chất lượng được chọn lọc kỹ lưỡng.
反向驱动
Phương pháp kinh doanh sử dụng dữ liệu nhu cầu thực tế của người dùng để điều tiết ngược lại quy trình sản xuất của doanh nghiệp.
商品交易总额
Chỉ số tổng doanh thu của tất cả các giao dịch trên sàn, dùng để đo lường quy mô và sức mạnh cạnh tranh của mô hình kinh doanh.
反向赋能
Chiến lược sử dụng tài nguyên và dữ liệu người dùng của nền tảng để ươm mầm, hỗ trợ các sản phẩm và thương hiệu mới tiềm năng, giúp họ thâm nhập thị trường hiệu quả.
GMV
Chỉ số đo lường tổng giá trị hàng hóa được bán ra trên nền tảng, một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá quy mô và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp thương mại điện tử.
补贴
Chiến lược tung ra các khoản ưu đãi tài chính, phiếu giảm giá và hoạt động khuyến mãi để nhanh chóng thu hút người dùng và chiếm lĩnh thị phần trong giai đoạn đầu.
供应链整合
Hệ thống vận hành sản phẩm hiệu quả mà Mộc Tử Thần dự định dùng để làm luận điểm phòng thủ cho mạng Tinh Tuyển.
资源互换
Chiến lược hợp tác trong kinh doanh, nơi các bên san sẻ lợi thế của mình để cùng đạt được mục tiêu tăng trưởng.
大出血
Việc chấp nhận đưa ra các điều kiện ưu đãi cực lớn hoặc mức định giá cao hơn bình thường để đổi lấy cơ hội đầu tư.
先礼后兵
Chiến thuật đàm phán bắt đầu bằng sự lịch thiệp, sau đó đưa ra các yêu cầu cứng rắn và áp lực.
战略入股
Hình thức hợp tác mà nhà đầu tư không chỉ góp vốn mà còn muốn tham gia sâu vào các quyết định điều hành và định hướng lâu dài của công ty.
战略配售
Hình thức tham gia mua cổ phiếu dành cho các nhà đầu tư chiến lược trước khi cổ phiếu được chào bán đại chúng.
价值发现者
Vị thế chiến lược mà Lục Dương hướng tới: đầu tư vào dự án khi còn chưa được định giá cao và rút lui khi đã đạt đỉnh lợi nhuận.
IPO份额
Phần cổ phiếu được phân bổ cho các nhà đầu tư chiến lược trong đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu.
基石投资者
Những tổ chức lớn cam kết mua một lượng cổ phiếu nhất định trước khi doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán.
协议转让
Hình thức giao dịch cổ phiếu trực tiếp giữa các bên mà không thông qua cơ chế khớp lệnh trên sàn giao dịch công khai.
发行价
Mức giá gốc mà doanh nghiệp ấn định cho cổ phiếu khi chào bán ra công chúng lần đầu, thường là căn cứ để tính toán giá trị đầu tư.
非流通股权
Phần sở hữu trong tập đoàn không được phép giao dịch tự do trên thị trường chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định.
资产交换
Chiến lược sử dụng cổ phần của một doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao để đổi lấy tài sản có giá trị thanh khoản hoặc uy tín cao hơn nhằm tối ưu hóa danh mục đầu tư.
价值对等评估
Kỹ thuật phân tích tính toán sự chênh lệch giữa giá trị hiện tại và tiềm năng tương lai của các loại tài sản khác nhau trong đàm phán kinh tế.
对赌
Chiến lược đàm phán dựa trên các kỳ vọng tương lai, buộc đối phương phải cam kết chia sẻ tài sản nếu không đạt được các mục tiêu nhất định.
支付渠道对接
Giải pháp kỹ thuật cho phép tích hợp Alipay vào nền tảng thương mại điện tử Tinh Tuyển của Lục Dương, biến nó thành lựa chọn thanh toán bên thứ ba duy nhất.
股权交换
Thỏa thuận kinh doanh chiến lược giữa Lục Dương và Alibaba nhằm thâu tóm hoặc gia tăng quyền sở hữu tài sản doanh nghiệp.
电子支付
Phương thức giao dịch trực tuyến tiện lợi, an toàn mà Lục Dương đang nhắm tới để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên mạng Tinh Tuyển.
独立
Chiến lược tách biệt支付宝 ra khỏi sự kiểm soát trực tiếp của tập đoàn mẹ Alibaba để đáp ứng yêu cầu pháp lý về chủ quyền tài chính.
支付业务许可证
Chứng chỉ pháp lý bắt buộc từ Ngân hàng Trung ương cho phép một tổ chức vận hành dịch vụ thanh toán hợp pháp.
金融基础设施
Các hệ thống thanh toán cốt lõi có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế, đòi hỏi kiểm soát và an ninh quốc gia.
第三方支付
Dịch vụ thanh toán trung gian giữa người mua và người bán, thường đối mặt với rủi ro pháp lý nếu không có giấy phép.
资本管理
Khả năng hoạch định và sử dụng nguồn lực tài chính để tối ưu hóa sự phát triển kinh doanh.
公允的市场估值
Mức giá trị doanh nghiệp được xác định dựa trên các số liệu tài chính thực tế như doanh thu, lợi nhuận và tài sản ròng, không bao gồm các kỳ vọng về tăng trưởng tương lai.
分拆
Chiến lược chia nhỏ đơn vị kinh doanh để hoạt động độc lập nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý hoặc tối ưu hóa cấu trúc sở hữu.
利益输送
Hành vi chuyển dịch tài sản, lợi nhuận hoặc quyền lợi từ đơn vị này sang đơn vị khác một cách không minh bạch, gây tổn hại đến lợi ích của các cổ đông khác.
否决权
Quyền năng pháp lý của cổ đông nhằm bác bỏ các quyết định quan trọng của doanh nghiệp nếu cảm thấy lợi ích của mình bị xâm phạm.
合作共建模式
Giải pháp chiến lược đề xuất việc các bên cùng tham gia phát triển thay vì tranh chấp quyền sở hữu, nhằm đạt được trạng thái đôi bên cùng có lợi.
生态
Mạng lưới các dịch vụ và sản phẩm nương tựa vào nhau, nơi các đơn vị kinh doanh gắn kết chặt chẽ để cùng sinh tồn và phát triển.
赢家通吃
Quy luật cạnh tranh thị trường nơi nền tảng hàng đầu chiếm lĩnh phần lớn thị phần và lợi nhuận.
图像传感器
Công nghệ cốt lõi của OmniVision, cùng với công nghệ cảm ứng tạo thành hai mũi nhọn phần cứng chiến lược.
大A
Thị trường tài chính nội địa đang trong giai đoạn biến động mạnh, nơi Lục Dương tập trung quan sát cơ hội đầu cơ.
股权分置改革
Chính sách cải cách tài chính quan trọng tại Trung Quốc, yếu tố vĩ mô đã góp phần kích thích đà tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường chứng khoán kể từ năm 2005.
自由落体式下跌
Kịch bản dự báo về xu hướng thị trường chứng khoán ngay sau khi đạt đỉnh, mô tả một cú giảm điểm nhanh chóng, mạnh mẽ và kéo dài.
投资组合
Tập hợp các loại cổ phiếu hoặc tài sản tài chính được lựa chọn kỹ lưỡng nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và cân bằng rủi ro trong quản lý tài sản.
牛市
Giai đoạn thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh mẽ, kéo dài, thể hiện sự lạc quan tột độ và xu hướng đi lên của giá cổ phiếu.
泡沫
Hiện tượng giá trị tài sản trên thị trường bị đẩy lên cao vượt xa giá trị thực tế do tâm lý đám đông, dự báo sớm dẫn đến sự sụp đổ hoặc điều chỉnh mạnh.
清盘
Hành động bán tháo toàn bộ danh mục bất động sản hoặc tài sản để thu hồi tiền mặt quy mô lớn.
独立运营
Chiến lược tách một bộ phận kinh doanh cụ thể thành thực thể pháp lý độc lập để tối ưu hóa quản lý và tuân thủ các quy định pháp lý.
内资化
Quá trình chuyển đổi cấu trúc sở hữu của một doanh nghiệp từ vốn đầu tư nước ngoài sang vốn trong nước nhằm đảm bảo các điều kiện cấp phép hoạt động đặc thù.
大宗减持
Chiến lược bán lại khối lượng lớn cổ phiếu trên thị trường sau khi doanh nghiệp niêm yết để hiện thực hóa lợi nhuận.
离场
Kế hoạch thoái vốn hoàn toàn khỏi một danh mục đầu tư tại thời điểm thị trường đạt đỉnh để hiện thực hóa lợi nhuận tối đa.
价值分析
Quá trình đánh giá tiềm năng tăng trưởng và giá trị nội tại của một doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định đầu tư hoặc thoái vốn.
胜利大逃亡
Chiến dịch bán tháo tài sản một cách có hệ thống ngay khi thị trường đạt đến đỉnh điểm sự hưng phấn để tránh rủi ro sụt giảm giá trị trong tương lai.
承销费
Khoản chi phí trả cho đơn vị trung gian tài chính chịu trách nhiệm hỗ trợ doanh nghiệp đưa cổ phiếu ra thị trường chứng khoán.
一致行动人协议
Một cam kết pháp lý trong đó cổ đông đồng ý bỏ phiếu theo định hướng của một cổ đông khác hoặc người điều hành tập đoàn, nhằm củng cố quyền kiểm soát tuyệt đối đối với doanh nghiệp.
投票权委托
Chiến lược chuyển nhượng quyền quyết định tại đại hội cổ đông cho một bên thứ ba trong một thời hạn nhất định mà không ảnh hưởng đến quyền sở hữu tài kinh tế.
股权收益权转让协议
Giải pháp tài chính cho phép một bên nắm giữ quyền lợi kinh tế từ cổ phiếu trong khi quyền kiểm soát biểu quyết vẫn được giữ lại hoặc ủy thác cho bên khác.
投票权委托协议
Hợp đồng pháp lý cho phép chuyển giao quyền quyết định tại đại hội cổ đông cho bên thứ ba, nhằm củng cố quyền kiểm soát doanh nghiệp cho nhóm sáng lập.
双簧
Chiến thuật phối hợp giữa các bên để tạo ra một vẻ ngoài hợp lệ với công chúng hoặc hội đồng quản trị, trong khi mục tiêu thực sự được thực hiện âm thầm phía sau.
护身符
Việc sử dụng các nguồn lực hoặc đối tác có thế lực để tạo ra sự an toàn, bảo vệ dự án khỏi các sự can thiệp, giám sát hoặc đe dọa từ bên ngoài.
合纵连横
Chiến thuật ngoại giao và kinh doanh phức tạp nhằm tạo dựng các liên minh chiến lược để bảo vệ quyền lợi và vị thế trong các cuộc cạnh tranh.
私募
Chiến lược huy động vốn thông qua việc chào bán cổ phần cho một nhóm nhỏ nhà đầu tư được chọn lọc kỹ lưỡng thay vì phát hành công khai ra thị trường.
董事会政治
Nghệ thuật điều phối các mối quan hệ và lợi ích giữa những nhóm cổ đông lớn, nhằm đảm bảo các quyết định kinh doanh được thông qua mà không gặp sự phản đối từ các nhà đầu tư ngoại bang.
营运资金
Khoản quỹ cần thiết để duy trì sự vận hành ổn định của doanh nghiệp.
限售期
Khoảng thời gian mà cổ đông không được phép bán hoặc chuyển nhượng cổ phiếu theo quy định của sàn giao dịch sau khi IPO.
限制性股票
Số cổ phiếu chưa được phép lưu thông tự do trên thị trường do vướng phải thời hạn cam kết giữ cổ phiếu.
限售股
Loại cổ phiếu bị hạn chế giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định theo chính sách của công ty hoặc yêu cầu pháp lý.
非公开市场退出方案
Giải pháp tài chính được tùy chỉnh để giúp nhà đầu tư bán cổ phần mà không gây rung lắc hoặc tiết lộ thông tin ra thị trường chứng khoán công khai.
预付远期合约
Công cụ phái sinh tài chính cho phép nhà đầu tư khóa giá cổ phiếu và nhận tiền trước, chuyển giao rủi ro cho đối tác.
场外协议转让
Hình thức giao dịch cổ phiếu trực tiếp không thông qua sàn chứng khoán để đảm bảo tính bảo mật và quyền kiểm soát về giá.
保密协议
Văn bản pháp lý ràng buộc các bên phải giữ kín thông tin nhạy cảm của dự án trước khi giao dịch chính thức hoàn tất.
保荐
Vai trò của ngân hàng đầu tư trong việc kiểm soát, phân phối và đảm bảo tính hợp lệ của cổ phiếu khi doanh nghiệp tiến hành IPO.
协议转让基准价
Mức giá được thống nhất làm căn cứ để tính toán giá trị giao dịch ngoài sàn, thường dựa trên sự đồng thuận của hai bên mua và bán đối với các cổ phiếu hạn chế.
成交加权平均价
Phương pháp tính toán giá trung bình dựa trên khối lượng giao dịch thực tế trong ngày, giúp phản ánh mức giá thị trường một cách khách quan hơn giá đóng cửa.
流动性折价
Phần giảm giá trị được yêu cầu khi mua cổ phiếu hạn chế chuyển nhượng, nhằm bù đắp rủi ro cho nhà đầu tư vì không thể bán được ngay lập tức.
新股溢价
Giá trị chênh lệch do tâm lý hưng phấn của thị trường đẩy giá cổ phiếu mới lên cao, thường không phản ánh đúng giá trị thực tế của doanh nghiệp.
安全垫
Khoản biên độ an toàn hoặc mức giảm giá cần thiết trong đàm phán để bảo vệ nhà đầu tư trước các biến động tiêu cực của thị trường.
产业整合
Kỹ năng chiến lược của Lục Dương, tập trung vào việc gộp chung các mảnh ghép thị trường lẻ tẻ để tạo thành một đế chế kinh tế có sức ảnh hưởng toàn cầu.
离岸公司架构
Chiến thuật thiết lập các công ty vỏ bọc tại các thiên đường thuế nhằm phân tách sở hữu, bảo mật thông tin và tối ưu hóa dòng vốn đầu tư.
挡火墙
Chiến lược phân tán rủi ro, thiết lập cơ chế cô lập giúp bảo vệ khối tài sản tổng thể nếu một mắt xích riêng lẻ bị phát hiện hoặc gặp sự cố pháp lý.
限售股处置
Chiến lược bán lại các cổ phiếu bị hạn chế giao dịch trước khi kết thúc thời gian đóng băng nhằm thu hồi vốn nhanh chóng.
成交量加权平均价
Chỉ số giá tham chiếu dùng để tính toán giá trị giao dịch chứng khoán dựa trên tổng giá trị giao dịch chia cho tổng khối lượng giao dịch trong ngày.
财务顾问费
Chi phí dịch vụ (thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị giao dịch) trả cho các ngân hàng đầu tư để thực hiện việc kết nối và cấu trúc hóa giao dịch.
算法拆单
Kỹ thuật giao dịch giúp chia nhỏ lệnh lớn thành nhiều lệnh nhỏ để tránh gây chú ý cho thị trường.
择时
Kỹ năng phân tích thời điểm thích hợp để thực hiện lệnh mua hoặc bán dựa trên tâm lý thị trường và dòng tiền.
大宗交易
Kênh giao dịch trực tiếp với các tổ chức tài chính để thanh khoản các vị thế lớn mà không làm biến động mạnh giá thị trường.
VWAP
Chỉ số quan trọng dùng để đo lường hiệu quả thực thi giao dịch và làm cơ sở thanh toán cho các hợp đồng chuyển nhượng của Lục Dương.
成交量
Tổng số lượng cổ phiếu đã được mua và bán trong một khoảng thời gian nhất định, được dùng để đánh giá mức độ quan tâm của thị trường và xác nhận xu hướng giá.
换手率
Chỉ số đo lường mức độ mua bán, tính bằng tỷ lệ số cổ phiếu giao dịch so với tổng số cổ phiếu đang lưu hành.
T+0
Cơ chế giao dịch cho phép nhà đầu tư mua và bán cổ phiếu ngay trong cùng một ngày.
打新
Quy trình nhà đầu tư đặt lệnh mua cổ phiếu trong đợt phát hành lần đầu ra công chúng (IPO).
信用违约互换
Một loại phái sinh tài chính phi tập trung hoạt động như một hợp đồng bảo hiểm rủi ro, cho phép nhà đầu tư đặt cược vào khả năng vỡ nợ của một tài sản cụ thể mà không cần sở hữu tài sản đó.
CDS合约
Công cụ tài chính phái sinh mà Lục Dương sử dụng để đặt cược vào sự sụp đổ của thị trường nhà đất Mỹ.
CDO
Loại tài sản tài chính được đóng gói từ các khoản nợ thứ cấp, là mục tiêu chính mà Lục Dương nhắm đến với xếp hạng rủi ro cao (BBB).
CSA协议
Văn bản pháp lý đi kèm với hợp đồng CDS, quy định nghĩa vụ của bên bán phải bổ sung tiền ký quỹ nếu giá trị tài sản thay đổi, nhằm bảo vệ bên mua trước rủi ro thanh khoản của đối tác.
看空
Chiến lược phân tích thị trường với nhận định rằng giá tài sản (trong trường hợp này là bất động sản Mỹ) sẽ sớm lao dốc.
CDS
Công cụ phái sinh tài chính được Lục Dương sử dụng để đặt cược vào sự sụp đổ của các khoản vay dưới chuẩn.
做空次贷债券
Chiến thuật đầu tư thu lợi nhuận từ việc giá trị các loại trái phiếu được đảm bảo bởi các khoản vay rủi ro cao bị sụt giảm mạnh.
自由流通股
Số lượng cổ phiếu của công ty được các nhà đầu tư công chúng nắm giữ, có thể tự do mua bán chuyển nhượng trên thị trường mà không vướng các điều khoản hạn chế.
精准收割
Chiến lược đầu tư được lên kế hoạch tỉ mỉ từ trước, sử dụng các bước đi thăm dò và tạo lòng tin để thực hiện việc rút vốn hoặc chốt lời đột ngột nhằm đạt hiệu quả tối đa.
BPS
Đơn vị đo lường lãi suất hoặc lợi suất tài chính, bằng 1/100 của 1%.
信用支持附件
Hợp đồng pháp lý đi kèm giao dịch phái sinh yêu cầu bên đối tác ký quỹ bổ sung khi tài sản thế chấp bị sụt giá.
四万亿计划
Gói kích cầu tài chính quy mô lớn được chính phủ Trung Quốc công bố nhằm ứng phó với ảnh hưởng tiêu cực từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
风险溢价
Số tiền chênh lệch hoặc chi phí tăng thêm mà nhà đầu tư yêu cầu để chấp nhận rủi ro cao hơn trong một sản phẩm tài chính.
名义本金
Giá trị giả định được dùng làm cơ sở để tính toán các khoản thanh toán trong một hợp đồng phái sinh.
保费费率
Mức phí định kỳ phải trả để duy trì hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm hoặc các sản phẩm tài chính tương tự.
CSA保证金条款
Các quy định bổ sung trong hợp đồng phái sinh yêu cầu các bên phải duy trì một khoản ký quỹ để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán.
布局VIX期货
Chiến lược đặt cược vào chỉ số đo lường sự sợ hãi của thị trường, hưởng lợi khi thị trường rơi vào hoảng loạn.
做空澳元
Chiến lược đầu tư dựa trên dự đoán rằng nền kinh tế toàn cầu suy yếu sẽ kéo theo sự sụt giảm giá trị của đồng đô la Úc.
做多黄金
Chiến lược trữ vàng làm tài sản trú ẩn an toàn, dự đoán giá vàng sẽ tăng vọt khi thị trường tài chính hỗn loạn.
购买30年期美国国债
Chiến lược đầu tư vào tài sản an toàn nhất để hưởng lợi từ sự tăng giá khi dòng tiền rút khỏi các kênh rủi ro trong giai đoạn khủng hoảng.
石油期货
Chiến lược giao dịch các hợp đồng phái sinh dựa trên biến động giá dầu mỏ toàn cầu.
VIX期货
Hình thức giao dịch dựa trên chỉ số biến động (VIX), tận dụng sự sợ hãi và bất ổn của thị trường tài chính để kiếm lời.
做空五大投行
Chiến lược đánh cược vào sự sụt giảm giá cổ phiếu của năm ngân hàng đầu tư lớn, dựa trên nhận định về khủng hoảng hệ thống tài chính.
买入并持有
Phương pháp đầu tư mua tài sản và giữ trong dài hạn, không thực hiện các giao dịch lướt sóng ngắn hạn theo biến động thị trường.
国债
Hoạt động đầu tư vào trái phiếu được chính phủ bảo lãnh, thường đóng vai trò là danh mục tài sản an toàn trong chiến lược tổng thể.
看片
Hoạt động xem thử nghiệm thành phẩm điện ảnh để đánh giá chất lượng và đưa ra các quyết định chiến lược tiếp theo.
走位
Kỹ thuật chuyên môn của diễn viên trong việc xác định vị trí trên trường quay để tối ưu hóa hình ảnh và biểu cảm.
服装设计
Chuyên ngành mà Trần Vân Hi theo học để nâng cao khả năng thẩm mỹ và kiểm soát chất lượng sản phẩm cho công ty Lan Hi.
慈善基金
Dự án mới do Lục Dương khởi xướng nhằm hỗ trợ tài chính và y tế cho trẻ em mắc bệnh hiểm nghèo có hoàn cảnh khó khăn.
非公募基金
Loại hình quỹ không được phép kêu gọi đóng góp công khai, nguồn vốn chủ yếu đến từ người sáng lập hoặc quan hệ thân thiết; có quy trình phê duyệt đơn giản hơn.
智能骨干网络
Chiến lược thiết lập hệ thống kết nối logistics hiện đại, tích hợp công nghệ cao vào cơ sở hạ tầng giao thông.
天-地协同
Triết lý điều phối chiến lược trong logistics, kết hợp hoàn hảo giữa quản lý trên không gian mạng/dữ liệu và vận hành thực tế tại mặt đất.
晨曦基金会
Tổ chức từ thiện do Lục Dương sáng lập với mục đích hỗ trợ chi phí y tế cho trẻ em có hoàn cảnh gia đình khó khăn và mắc bệnh hiểm nghèo, với số vốn khởi điểm 1 tỷ nhân dân tệ.
挂靠
Quy trình đưa một tổ chức tư nhân vào dưới sự quản lý trực tiếp của một cơ quan nhà nước uy tín nhằm tăng độ tin cậy và giảm thiểu các rào cản hành chính.
仕途规划
Kế hoạch chuyển đổi công việc của Trương Chấn Hiền từ vị trí hiệu trưởng sang vị trí quản lý hành chính ở địa phương dưới sự hỗ trợ từ Trần lão.
宣传策略
Phương pháp kết hợp sức mạnh dư luận và báo chí để quảng bá các dự án từ thiện nhằm đạt được mục đích chính trị hoặc nâng cao vị thế doanh nhân.
人人网
Nền tảng mạng xã hội đang đối mặt với mâu thuẫn nội bộ về cổ phần và sự cạnh tranh từ đối thủ bên ngoài.
阳光投资有限公司
Đơn vị đầu tư là cổ đông lớn nhất của mạng Renren, đại diện cho quyền lợi của Lục Dương.
红杉资本
Tổ chức đầu tư mạo hiểm nắm giữ cổ phần then chốt, có tiếng nói quyết định trong cấu trúc quản trị của mạng Renren.
校内网
Công ty mạng xã hội dưới sự kiểm soát tuyệt đối của Lục Dương, là đối thủ trực tiếp nhưng cùng chung hệ sinh thái đầu tư với mạng Renren.
开心游戏公司
Đơn vị phát triển trò chơi điện tử, nắm giữ một phần cổ phần trong mạng Renren.
今日资本
Một trong các tổ chức đầu tư nắm giữ cổ phần của mạng Renren.
企鹅公司
Gã khổng lồ công nghệ có trụ sở tại Đặc khu, sở hữu lượng người dùng QQ khổng lồ và vừa ra mắt mạng Pengyou.
朋友网
Trang web mạng xã hội định danh mới ra mắt của công ty企鹅, đối thủ trực tiếp của mạng Xiaonei và mạng Renren.
企鹅公司总部
Trung tâm điều hành cao cấp đặt tại Đặc khu, nơi đưa ra các quyết định chiến lược đối phó với sự cạnh tranh của mạng Renren và mạng Xiaonei.
5Q网
Một nền tảng mạng xã hội cũ từng bị thâu tóm bởi mạng Renren sau một cuộc cạnh tranh khốc liệt.
占座网
Một trong những đối thủ cạnh tranh cũ trong thị trường mạng xã hội trước đây.
校内网总部
Nơi diễn ra cuộc hội đàm then chốt giữa ban lãnh đạo và đại diện quỹ đầu tư Morgan.
莫格风险投资基金
Quỹ đầu tư của Mỹ đang nắm giữ 8% cổ phần tại mạng Xiaonei, mục tiêu bị Lục Dương ép phải thoái vốn.
校内网总部会议室
Nơi diễn ra cuộc đàm phán căng thẳng dẫn đến quyết định thoái vốn của quỹ Morgan.
CEO办公室
Không gian riêng tư tại trụ sở mạng Xiaonei, nơi Lục Dương trực tiếp thực hiện công tác tư tưởng với Vương Mỹ Đoàn.
人人网总部
Nơi diễn ra hội nghị ban quản trị và các cổ đông chủ chốt để quyết định vận mệnh của công ty trước áp lực cạnh tranh.
人人网总部会议室
Địa điểm tập họp các nhân vật quyền lực nhất trong giới đầu tư mạo hiểm để thảo luận về phương án gọi vốn và sáp nhập.
陆阳家中书房
Không gian riêng tư nơi Lục Dương và Từ Lập Cường lên kế hoạch chi tiết trước các cuộc họp quan trọng.
IDG资本
Một trong những tổ chức đầu tư mạo hiểm hàng đầu nắm giữ cổ phần tại mạng Renren.
阳光投资
Pháp nhân đầu tư do Lục Dương kiểm soát, công cụ chính để nắm giữ quyền biểu quyết tại mạng Renren.
新人人网
Thực thể doanh nghiệp hợp nhất sau khi sáp nhập mạng Renren cũ và mạng Xiaonei, tích hợp thêm các mảng kinh doanh trò chơi.
会议室
Địa điểm diễn ra cuộc đàm phán căng thẳng giữa Lục Dương, Trương Phàm và các ông trùm đầu tư mạo hiểm.
企鹅
Đối thủ cạnh tranh khổng lồ với tiềm lực tài chính hùng hậu, là mục tiêu nhắm tới của chiến dịch gọi vốn này.
摩根大通
Ngân hàng đầu tư đa quốc gia, đơn vị cung cấp khoản tín dụng 1,2 tỷ USD cho Lục Dương.
兰曦有限公司
Công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực thời trang do Lý Lan và Trần Vân Hi đồng sáng lập.
首都大学
Địa danh gần trụ sở làm việc của công ty Lan Hi, nơi các nhân vật chính đang theo học.
纽约总部
Trung tâm điều hành cấp cao nhất của Morgan Chase, nơi phê duyệt cuối cùng cho khoản vay khổng lồ.
阳光投资公司会议室
Địa điểm tổ chức lễ ký kết hợp đồng vay vốn quan trọng giữa Lục Dương và đối tác nước ngoài.
兰曦有限公司临时办公地点
Văn phòng rộng khoảng 200 mét vuông nằm trong một tòa nhà văn phòng mới xây gần trường đại học.
凡客诚品
Thương hiệu thời trang trực tuyến từng bùng nổ nhưng sau đó gặp khó khăn, được Lục Dương dùng làm bài học kinh nghiệm.
优衣库
Thương hiệu thời trang quốc tế Nhật Bản chuyên về các dòng sản phẩm cơ bản, là hình mẫu mục tiêu mà Lục Dương muốn xây dựng tại Trung Quốc.
粤式酒楼
Nơi Lục Dương, Lý Lan và Trần Vân Hi dùng cơm và thảo luận về các vấn đề ngoài công việc.
阳光投资有限公司会议室
Địa điểm được chọn để tổ chức các buổi phỏng vấn gắt gao với các ứng viên trợ lý hàng đầu từ New York và Thung lũng Silicon.
纽约
Một trong những trung tâm tài chính quốc tế nơi các ứng viên tiềm năng của Lục Dương đang làm việc.
硅谷
Trung tâm công nghệ toàn cầu, nguồn cung cấp các ứng viên có nền tảng kỹ thuật và phần mềm mà Lục Dương khao khát.
伦敦
Thủ đô tài chính của Anh quốc, nơi cư ngụ của một số chuyên gia tài chính đang được săn đón.
阳光投资公司
Pháp nhân đầu tư của Lục Dương, nơi đang diễn ra các buổi phỏng vấn tuyển dụng nhân tài.
徐立强办公室
Nơi Lục Dương ngồi xem hồ sơ và chuẩn bị cho các buổi phỏng vấn.
中海大学
Trường đại học tại Trung Quốc nơi Giang Thừa Hàn và Lục Dương từng theo học.
哥伦比亚大学
Trường đại học danh tiếng tại Mỹ nơi Giang Thừa Hàn lấy bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ.
贝恩资本
Tổ chức đầu tư mạo hiểm nổi tiếng của Mỹ, nơi làm việc gần nhất của Cố Thành.
暴雪娱乐
Công ty giải trí và trò chơi điện tử hàng đầu thế giới, nơi Cố Thành từng có thời gian làm việc.
贝壳房产
Nền tảng môi giới bất động sản cốt lõi của Lục Dương, có mặt ở Trung Hải và Thủ đô, đang đạt hiệu quả kinh doanh rất cao.
华尔街
Trung tâm tài chính thế giới tại Mỹ, nơi các ứng viên trợ lý của Lục Dương từng làm việc.
中海
Thành phố nơi đặt trụ sở chính của Bối Xác Phòng Sản và là thị trường bất động sản trọng điểm.
首都
Thành phố nơi Bối Xác Phòng Sản có chi nhánh vận hành lớn và đang thu nạp lượng khách hàng khổng lồ.
寰宇地产
Công ty bất động sản tại Thủ đô vừa bị Lục Dương thâu tóm thông qua sự vận hành của Tôn Mậu.
Công ty phát triển trò chơi điện tử của Hàn Quốc, cha đẻ của tựa game nổi tiếng Dungeon & Fighter (DNF), mục tiêu thâu tóm của Lục Dương.
韩国
Thị trường công nghệ và trò chơi nước ngoài đầu tiên mà Lục Dương nhắm tới trong chiến dịch mở rộng quy mô quốc tế.
腾讯
Đối thủ cạnh tranh tiềm tàng mà Lục Dương đang chạy đua để giành lấy quyền sở hữu Neople trước khi họ kịp tiếp cận.
苹果公司
Tập đoàn công nghệ Mỹ mà Lục Dương xác định có tiềm năng tăng trưởng dài hạn cực lớn và quyết định đầu tư trọng điểm.
影视公司办公制作基地
Tầng văn phòng chuyên biệt dành cho hậu kỳ và sản xuất phim, được trang bị phòng chiếu phim tiêu chuẩn chuyên nghiệp đỉnh cao.
专业观影室
Không gian nội bộ với trang thiết bị âm thanh và hình ảnh cao cấp nhất, dành riêng cho ban lãnh đạo thẩm định các tác phẩm điện ảnh.
Neople公司
Nhà phát triển trò chơi điện tử Hàn Quốc, mục tiêu thâu tóm chiến lược của Lục Dương để đối đầu với Tencent.
影院院线
Các đơn vị đối tác nắm giữ mạng lưới rạp chiếu phim trên toàn quốc, có quyền quyết định tỷ lệ suất chiếu của phim.
陆阳家中
Nơi ở riêng tư của Lục Dương, điểm đến khi anh rời khỏi văn phòng làm việc.
NHN公司
Gã khổng lồ internet Hàn Quốc, cổ đông lớn nhất đang nắm quyền kiểm soát tại Neople.
首尔
Thủ đô của Hàn Quốc, nơi đóng trụ sở của các tập đoàn công nghệ và công ty game mục tiêu.
中国大陆市场
Thị trường mục tiêu có tiềm năng khổng lồ mà Lục Dương muốn dùng để tạo ra dòng tiền đột biến từ việc phát hành trò chơi.
地下城与勇士
Sản phẩm trò chơi chủ lực của Neople, cốt lõi của cuộc đàm phán về quyền vận hành và thâu tóm cổ phần.
NHN集团总部大厦
Nơi diễn ra cuộc gặp gỡ cấp cao giữa Cố Thành và Kim Bum-soo để đàm phán về tương lai của trò chơi DNF.
中国区
Thị trường mục tiêu quan trọng nhất với tiềm năng người dùng và doanh thu khổng lồ mà Lục Dương đang nhắm tới.
雅致的会议室
Không gian đàm phán sang trọng bên trong trụ sở NHN, nơi diễn ra cuộc đối đầu trí tuệ giữa các nhà đầu tư.
NHN集团
Gã khổng lồ internet Hàn Quốc, cổ đông lớn nhất đang nắm quyền kiểm soát tại Neople và là đối tác đàm phán chính của Cố Thành.
中国大陆地区
Thị trường mục tiêu được đánh giá là có tiềm năng cực lớn cho sự phát triển của các trò chơi trực tuyến.
中国网游市场
Môi trường kinh doanh đang chuyển đổi từ giai đoạn sơ khai sang trưởng thành với sự cạnh tranh khốc liệt về chi phí đại lý và quảng bá.
中国市场
Khu vực mục tiêu với tiềm năng người dùng khổng lồ nhưng cũng đầy rẫy rủi ro và biến số cho các sản phẩm trò chơi nước ngoài.
韩国本土
Thị trường gốc nơi Dungeon & Fighter đang trong giai đoạn phát triển và mang lại doanh thu ổn định cho NHN.
NHN集团总部大楼
Nơi diễn ra cuộc đàm phán cân não giữa Cố Thành và Kim Bum-soo về số phận của trò chơi DNF tại Trung Quốc.
华清大学
Trường đại học hàng đầu tại Trung Quốc, nơi cung cấp những nhân tài công nghệ xuất sắc nhất.
卡内基梅隆大学
Trường đại học danh tiếng thế giới về khoa học máy tính tại Mỹ.
谷歌
Gã khổng lồ công nghệ toàn cầu, nơi sản sinh ra hệ điều hành Android.
麻省理工学院
Học viện hàng đầu thế giới về đào tạo công nghệ và kỹ thuật phần cứng.
摩托罗拉
Cựu vương trong ngành viễn thông và sản xuất điện thoại di động.
安卓公司
Đơn vị khởi nghiệp đã phát triển hệ điều hành Android trước khi bị Google thâu tóm vào năm 2005.
手机操作系统研发部门
Đơn vị mới được thành lập dưới quyền Lâm Uyên, tập trung vào việc tạo ra hệ điều hành riêng biệt để cạnh tranh trên thị trường smartphone.
星辰科技有限公司
Pháp nhân mới thành lập chuyên về mảng nghiên cứu, sản xuất và tiêu thụ điện thoại di động của Lục Dương.
西二旗
Khu vực tập trung các tập đoàn công nghệ hàng đầu tại Thủ đô, nơi đặt trụ sở mới quy mô lớn của công ty Tinh Thần.
星辰科技办公大楼
Tòa nhà 5 tầng tại khu Tây Nhị Kỳ với quy mô đủ cho hơn 1.000 nhân viên làm việc.
星辰科技
Công ty công nghệ mới thành lập của Lục Dương, tập trung vào việc sản xuất điện thoại thông minh và phát triển hệ điều hành riêng.
手机处理器部门
Đơn vị chuyên trách nghiên cứu và thiết kế chip di động thuộc Công nghệ Tinh Thần.
交易室
Nơi diễn ra các hoạt động mua bán chứng khoán và phái sinh trực tiếp tại Công ty Đầu tư Ánh Dương.
广电总局
Cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm kiểm duyệt nội dung và cấp phép phát hành phim điện ảnh.
中国大陆
Thị trường mục tiêu chính cho việc phát hành và kinh doanh các sản phẩm công nghệ và trò chơi.
风险投资部门
Đơn vị chuyên trách mới được thành lập để thực hiện các thương vụ săn đón kỳ lân công nghệ tương lai.
阳光投资有限公司交易室
Nơi tập trung các thiết bị đầu cuối và nhân sự chuyên trách thực hiện các lệnh mua bán tài chính quốc tế.
美国硅谷
Trung tâm đổi mới công nghệ toàn cầu, nơi Lục Dương nhắm tới để tìm kiếm các cơ hội đầu tư mạo hiểm.
国际原油市场
Thị trường giao dịch hàng hóa quy mô lớn nhất thế giới, nơi giá dầu biến động mạnh theo tình hình địa chính trị và kinh tế.
证券公司
Nơi thực hiện các giao dịch cổ phiếu A-share cho tài khoản ủy thác của gia đình Lâm Duyệt.
星选网总部办公室
Địa điểm điều hành doanh nghiệp thương mại điện tử của Lục Dương, nơi Mộc Tử Thần trực tiếp quản lý.
总经理办公室
Không gian làm việc riêng của Mộc Tử Thần tại trụ sở mạng Tinh Tuyển.
星选网
Nền tảng thương mại điện tử chuyên về thời trang của Lục Dương, đang trong giai đoạn chuẩn bị nội dung và đối tác trước khi chạy chính thức.
老家
Nơi Lục Dương trở về để nghỉ ngơi và đón Tết cùng gia đình, tạm lánh xa các công việc kinh doanh căng thẳng.
全国各大院线
Mạng lưới phân phối điện ảnh nơi bộ phim của Trương Nhất Bạch và Vương Cẩn bắt đầu công chiếu.
首都国际机场
Điểm trung chuyển hàng không nơi Lục Dương hạ cánh khi quay trở lại làm việc sau kỳ nghỉ Tết.
国际原油期货市场
Nơi Lục Dương đang nắm giữ vị thế mua khổng lồ trị giá 8 tỷ USD và thu về lợi nhuận 800 triệu USD trong vòng một tháng.
恒生指数
Thị trường chứng khoán Hồng Kông, một trong những mục tiêu nằm trong danh mục đầu tư dài hạn của đội ngũ Ánh Dương.
兰曦服装公司
Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh quần áo tự thiết kế, đang chuẩn bị ra mắt dòng sản phẩm áo sơ mi đầu tiên.
卫视黄金时段
Các khoảng thời gian có lượng người xem cao nhất trên các đài truyền hình vệ tinh, nơi đặt các vị trí quảng cáo đắt giá.
央视
Kênh truyền thông quốc gia với sức ảnh hưởng và uy tín cao nhất, được Lý Lan tận dụng để quảng bá thương hiệu.
杭州
Thành phố nơi đặt trụ sở chính của Alibaba và là trung tâm khởi nghiệp công nghệ.
西湖区
Khu vực hành chính tại Hàng Châu, nơi tọa lạc của văn phòng Alibaba.
阿里巴巴公司总部
Trung tâm điều hành của đế chế thương mại điện tử đang trong giai đoạn phát triển bùng nổ.
拍拍网
Nền tảng thương mại điện tử C2C của Tencent, đối thủ trực tiếp của Taobao nhưng đang hoạt động kém hiệu quả.
淘宝
Nền tảng bán lẻ trực tuyến C2C cốt lõi của Alibaba tại thị trường Trung Quốc.
PA semi公司
Công ty thiết kế chip bán dẫn của Mỹ vừa bị Lục Dương thâu tóm nhằm phục vụ chiến lược độc lập tự chủ cho điện thoại Tinh Thần.
Intrinsity公司
Doanh nghiệp công nghệ chuyên về tối ưu hóa hiệu suất vi xử lý, một mảnh ghép quan trọng trong chuỗi cung ứng phần cứng của Lục Dương.
恒生指数期货
Thị trường phái sinh chứng khoán Hồng Kông, nơi Lục Dương vừa quyết định bổ sung thêm 200 triệu USD vốn đầu tư.
兰曦服装有限公司总部
Nơi đặt văn phòng làm việc của Lý Lan và Trần Vân Hi, địa điểm diễn ra các cuộc họp chiến lược và theo dõi báo cáo doanh thu.
电商平台
Kênh bán hàng chủ lực của Lan Hi trong giai đoạn đầu, bao gồm các trang web mua sắm trực tuyến lớn tại Trung Quốc.
合作工厂
Đơn vị gia công được Lan Hi thuê để sản xuất hàng loạt các sản phẩm sơ mi theo tiêu chuẩn chất lượng và công nghệ yêu cầu.
官方网站
Kênh bán hàng trực tiếp do công ty tự vận hành để tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý dữ liệu khách hàng.
陆阳办公室
Nơi làm việc riêng tại trụ sở Ánh Dương, nơi diễn ra các cuộc bàn thảo chiến lược về điện ảnh và tài chính.
致我们终将逝去的青春
Tên cuốn tiểu thuyết đang được đạo diễn Trương Nhất Bạch chuyển thể thành phim điện ảnh.
阳光影视
Công ty sản xuất phim thuộc hệ sinh thái của Lục Dương, vừa có sự gia nhập cổ phần từ tập đoàn Vạn Đạt.
万哒
Tập đoàn bất động sản và giải trí khổng lồ, hiện đang nắm giữ 30% cổ phần tại Điện ảnh Ánh Dương.
兰曦服装有限公司
Doanh nghiệp may mặc vừa ra mắt dòng sản phẩm sơ mi đầu tiên và đang bắt đầu thu được những kết quả kinh doanh khả quan.
兰曦服装办公室
Nơi Lý Lan và Trần Vân Hi trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh và theo dõi số liệu bán hàng.
兰曦服装
Thương hiệu thời trang mới ra mắt, vừa thực hiện đợt bán hàng đầu tiên với doanh số 30.000 sản phẩm trong tuần đầu.
企鹅平台
Hệ sinh thái mạng xã hội cung cấp nguồn lưu lượng truy cập quan trọng cho hoạt động kinh doanh của Lan Hi.
金陵大学
Ngôi trường nơi Vương Đông học tập, bối cảnh diễn ra trải nghiệm thực tế của người dùng đối với sản phẩm Lan Hi.
兰曦服装官方旗舰店
Gian hàng trực tuyến của Lan Hi trên nền tảng thương mại điện tử, kênh phân phối trực tiếp đến tay người tiêu dùng.
大学男生宿舍
Không gian sinh hoạt của các sinh viên, nơi phản ánh chân thực nhất hiệu ứng truyền miệng và phản hồi của khách hàng.
中央商场
Địa điểm mua sắm truyền thống được các nhân vật dùng làm hệ quy chiếu để so sánh giá cả và chất lượng với hàng mua trực tuyến.
天涯论坛
Một trong những cộng đồng mạng có tầm ảnh hưởng lớn nhất Trung Quốc đầu thế kỷ 21, nơi diễn ra các cuộc thảo luận sôi nổi về sản phẩm Lan Hi.
兰曦服装旗舰店
Gian hàng trực tuyến trên nền tảng Taobao, nơi đón nhận lượng khách hàng lớn đổ về sau các chiến dịch truyền thông.
万哒院线总部
Trung tâm điều hành mạng lưới rạp chiếu phim lớn nhất của tập đoàn Vạn Đạt tại khu Triều Dương, Thủ đô.
北京电影学院
Ngôi trường đào tạo nghệ thuật hàng đầu, nơi chuẩn bị đón nhận Đại Điềm Điềm vào khóa cử nhân diễn xuất.
万哒影视
Mảng kinh doanh điện ảnh mới được tập đoàn Vạn Đạt đẩy nhanh tiến độ thành lập dưới sự hợp tác với Lục Dương.
阳光影视有限公司
Đơn vị sản xuất phim do Lục Dương kiểm soát, nơi đặt văn phòng làm việc của đạo diễn Trương Nhất Bạch.
阳光影视办公楼
Địa điểm diễn ra cuộc gặp gỡ chính thức giữa đạo diễn Trương Nhất Bạch, Lộ Chinh và Đại Điềm Điềm.
中型会议室
Địa điểm tiếp khách chính thức tại Ánh Dương, được chọn để thể hiện tính chất làm việc chuyên nghiệp của cuộc gặp.
万哒集团
Tập đoàn đa ngành khổng lồ, đối tác chiến lược của Điện ảnh Ánh Dương nhưng không có quyền chi phối tuyệt đối đối với các quyết định chuyên môn của Lục Dương.
万哒院线
Đối tác cung cấp kênh phân phối phim, có tầm ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ xuất hiện của phim tại các rạp.
电梯厅
Khu vực chuyển tiếp trong tòa nhà văn phòng nơi các lãnh đạo rời khỏi sau buổi làm việc.
写字楼门口
Nơi diễn ra cuộc đối thoại quan trọng giữa Trương Nhất Bạch và Lộ Chinh ngay sau khi Lục Dương rời đi.
CBD景观
Khu vực kinh doanh sầm uất nhìn từ văn phòng của Lục Dương, biểu tượng cho quy mô và vị thế của công ty.
投融资信息平台
Các kênh thông tin chuyên biệt được Từ Lập Cường sử dụng để rải tin về việc gọi vốn của Lan Hi.
李家家族基金
Quỹ tài chính riêng của gia đình Lý Lan, dự kiến sẽ thâu tóm khoảng 1/3 lượng cổ phần phát hành trong vòng này.
阳光影视公司
Trụ sở nơi đạo diễn Trương Nhất Bạch làm việc và triển khai các dự án phim do Lục Dương đầu tư.
电影学院
Ngôi trường nghệ thuật danh tiếng, nơi các diễn viên chính đang học tập và sinh sống xung quanh khu vực này.
王瑾租住的公寓
Nơi ở riêng tư gần trường học, giúp đảm bảo sự yên tĩnh và bảo mật thông tin cá nhân cho nữ diễn viên.
王府井
Khu vực sầm uất tại Thủ đô Bắc Kinh, nơi đặt khách sạn cao cấp tổ chức sự kiện gọi vốn.
半岛酒店
Địa điểm sang trọng tại Vương Phủ Tỉnh, nơi diễn ra các buổi hội nghị gọi vốn quan trọng của Tinh Tuyển và Lan Hi.
王府井半岛酒店最大会议室
Không gian có sức chứa gần trăm người, được trang bị thiết bị trình chiếu chuyên nghiệp cho các buổi gọi vốn quy mô lớn.
王府井半岛酒店
Địa điểm sang trọng bậc nhất tại khu vực sầm uất của Thủ đô, nơi tổ chức sự kiện gọi vốn quy mô lớn của mạng Tinh Tuyển và Lan Hi.
会场会议室
Không gian bên trong khách sạn được trang bị đầy đủ máy chiếu, âm thanh để phục vụ cho buổi thuyết trình dự án.
高瓴资本
Tổ chức đầu tư có phong cách đầu tư vào các thương hiệu có giá trị dài hạn và có độ phủ lớn trong mảng tiêu dùng.
金山软件
Công ty phần mềm nổi tiếng do Lôi Tiểu Mễ dẫn dắt, quan tâm đến các dự án công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
半岛酒店会议室
Nơi diễn ra cuộc đối đầu trí tuệ và tiền bạc giữa đội ngũ Lan Hi và các quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu.
红杉
Một trong những tổ chức đầu tư mạo hiểm có mặt tại hội trường để thẩm định dự án của Lan Hi.
高瓴
Đơn vị đầu tư chuyên nghiệp tham gia buổi thuyết trình gọi vốn vòng A.
李家基金
Tổ chức tài chính đại diện cho gia đình Lý Lan, tham gia với tư cách nhà đầu tư chiến lược.
IDG
Một trong những tổ chức tài chính tham gia thẩm định định giá của Lan Hi tại hội nghị.
兰曦服装办公区
Không gian làm việc đã được mở rộng quy mô, nơi lưu trữ các mẫu thiết kế, tài liệu kinh doanh và là trung tâm điều hành của hai nhà sáng lập.
李兰办公室
Phòng làm việc riêng của người sáng lập, nơi chứa đầy trang phục mẫu và là nơi thảo luận các chiến mật về sản phẩm mới.
庆功宴酒楼
Địa điểm ẩm thực mới khai trương gần trụ sở công ty, nơi tổ chức tiệc chúc mừng sau khi gọi vốn thành công.
办公室内
Không gian diễn ra cuộc đối thoại thẳng thắn và màn thuyết phục về tư duy kinh doanh giữa Lục Dương và hai nữ sáng lập.
首都郊外影视基地
Địa điểm quy mô trung bình được chọn làm nơi tổ chức lễ khai máy cho bộ phim 'Gửi Thời Thanh Xuân'.
万达
Gã khổng lồ trong lĩnh vực rạp chiếu phim tại Trung Quốc, đối tác chiến lược đảm bảo đầu ra cho các dự án của Ánh Dương.
星光灿烂
Công ty giải trí do Lộ Chinh đứng đầu, đơn vị quản lý và nâng đỡ Đại Điềm Điềm.
香案
Nơi đặt tượng Quan Công và các lễ vật để thực hiện nghi thức tâm linh trước khi quay phim.
简易舞台
Khu vực được lắp đặt tại hiện trường để đoàn làm phim giao lưu với truyền thông và khách mời.
电影背景板前
Khu vực trang trí chính tại lễ khai máy dùng để chụp ảnh lưu niệm cho đoàn làm phim và báo chí.
附近酒店
Địa điểm được chọn để tổ chức tiệc khai máy sau khi kết thúc các nghi lễ tại phim trường.
独立包间
Không gian yên tĩnh và riêng tư trong khách sạn, dành riêng cho dàn khách mời quan trọng và nhân sự cốt lõi nhất của đoàn phim.
新媒体平台
Các cổng lưu lượng và định hướng dư luận trên internet mà Lục Dương dự định thâu tóm trong tương lai.
开机宴包间
Không gian riêng tư nơi diễn ra buổi tiệc chúc mừng sau lễ khai máy bộ phim mới.
影视基地
Nơi đoàn làm phim 'Gửi Thời Thanh Xuân' thực hiện các cảnh quay chính thức.
市中心高档酒店
Địa điểm lưu trú sang trọng và kín đáo được Lục Dương sử dụng cho các cuộc gặp mặt riêng tư.
开心游戏平台
Phần mềm máy khách mới được phát triển với giao diện xanh lam và cam, tích hợp các chức năng kho trò chơi, cửa hàng, cộng đồng và cá nhân.
演示小型会议室
Không gian chuyên dụng bên trong công ty được trang bị máy chiếu và máy tính cấu hình cao để kiểm tra và duyệt sản phẩm.
开发区域
Nơi đặt các máy trạm làm việc của đội ngũ lập trình viên, nơi các mã nguồn và giao diện trò chơi được hình thành.
微软
Gã khổng lồ công nghệ Mỹ, được Lục Dương dùng làm hình mẫu về sức mạnh tài chính trong việc thâu tóm các studio trò chơi lớn.
索尼
Đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong lĩnh vực máy chơi game console (PlayStation).
任天堂
Công ty trò chơi Nhật Bản, một trong ba ông lớn thống trị thị trường console toàn cầu.
动视暴雪
Tập đoàn trò chơi khổng lồ, mục tiêu của thương vụ thâu tóm trị giá hơn 60 tỷ USD của Microsoft.
开心游戏海外分公司
Pháp nhân dự kiến thành lập tại các thiên đường thuế để đại diện cho các hoạt động thương mại quốc tế của Lục Dương.
开曼群岛
Khu vực được đề xuất để đăng ký pháp nhân công ty nhằm tối ưu hóa các quy định về thuế và giao dịch tài chính quốc tế.
维尔京群岛
Một trong những địa điểm đăng ký kinh doanh phổ biến cho các công ty muốn xây dựng cấu trúc tài chính mả và linh hoạt.
北美市场
Thị trường mục tiêu trọng điểm ở nước ngoài mà Lục Dương muốn dùng trò chơi Plants vs. Zombies để mở đường.
官网
Kênh thông tin và phân phối trực tiếp của công ty dành cho những người dùng không muốn sử dụng nền tảng tập trung.
国内游戏市场
Môi trường kinh doanh trò chơi tại Trung Quốc vào năm 2007, đặc trưng bởi sự tràn lan của đĩa lậu và ý thức bản quyền thấp.
海外市场
Khu vực kinh doanh quốc tế với môi trường thanh toán và bản quyền tốt hơn, nhưng mang nhiều biến số về khẩu vị người chơi.
iOS平台
Hệ điều hành di động của Apple, được Lục Dương xác định là kênh tiềm năng trong tương lai để khai thác trò chơi điện tử.
Hệ máy chơi game chủ lực của Microsoft, nơi tập trung nhóm người dùng có lòng trung thành và khả năng chi trả cao.
主流主机平台
Thị trường game chuyên dụng bao gồm Xbox, PlayStation và Nintendo, nơi có giá trị thương hiệu và tầm ảnh hưởng toàn cầu cao.
PC端
Điểm khởi đầu và cũng là chiến trường quan trọng nhất trong chiến lược thu hút người dùng của Lục Dương.
手机端
Thị trường được Lục Dương dự đoán sẽ là điểm bùng nổ tiếp theo nhờ tính tiện lợi và quy mô người dùng khổng lồ.
项目组
Đơn vị tác chiến cụ thể bên trong công ty, nơi các lập trình viên cùng nhau thức đêm làm việc để hoàn thành mục tiêu kỹ thuật.
鹏城
Thành phố đặt trụ sở chính của tập đoàn Tencent.
QQ堂
Một trong những trò chơi tự phát triển của Tencent nhằm thử nghiệm mô hình kinh doanh game.
QQ幻想
Sản phẩm trò chơi trực tuyến của Tencent giúp khẳng định hiệu quả của việc chuyển đổi lưu lượng người dùng thành doanh thu.
北京
Nơi đặt trụ sở làm việc của Lục Dương và là địa điểm diễn ra cuộc đàm phán chiến lược với đại diện của Tencent.
特区
Nơi đặt trụ sở chính của Tencent, điểm xuất phát của Lưu Si Tháp trước khi bay đến Bắc Kinh.
办公室
Không gian diễn ra cuộc đàm phán thương mại căng thẳng giữa Lục Dương và Lưu Si Tháp tại Bắc Kinh.
《地下城与勇士》
Siêu phẩm trò chơi cốt lõi trong cuộc đàm phán, được ví như con gà đẻ trứng vàng nhờ tiềm năng doanh thu cực lớn.
中国大陆运营权
Tài sản chiến lược cốt lõi đang được đưa lên bàn đàm phán, có tiềm năng tạo ra dòng tiền khổng lồ lâu dài.
韩国Neople公司
Đơn vị phát triển gốc của trò chơi DNF, nơi Lục Dương đã bỏ tiền mua đứt quyền vận hành.
Ứng dụng nhắn tin tức thời với hàng trăm triệu người dùng, là công cụ tạo lưu lượng chủ lực của Tencent.
小会议室
Không gian yên tĩnh được Lục Dương bố trí để Lưu Si Tháp thực hiện cuộc gọi báo cáo mật cho trụ sở chính.
特区总部
Trung tâm điều hành của Tencent tại Thâm Quyến, nơi Tiểu Mã Ca đang chờ báo cáo từ đoàn đàm phán.
陆阳的办公室
Nơi diễn ra các cuộc đàm phán chiến lược quan trọng và là trung tâm điều hành của Lục Dương tại Thủ đô.
企鹅总部大楼
Trung tâm điều hành cao nhất của tập đoàn Tencent đặt tại Đặc khu Thâm Quyến.
商务会议室
Nơi diễn ra các đợt đàm phán chi tiết và soạn thảo hợp đồng giữa Từ Lập Cường và đoàn đại diện Tencent.
王府井商圈
Địa danh sầm uất tại Thủ đô Bắc Kinh, nơi đặt quán ăn cao cấp mà Lục Dương và Lâm Duyệt gặp mặt.
西餐厅
Một nhà hàng phong cách sáng tạo mang tính riêng tư và sang trọng nằm trên đường phụ gần Vương Phủ Tỉnh.
小型证券公司
Pháp nhân thuộc sở hữu của gia tộc họ Lâm mà Lục Dương nắm giữ 43.47% cổ phần để thực hiện các giao dịch chứng khoán kín đáo.
中国船舶
Mã cổ phiếu ngôi sao trong đợt sóng牛thị trường, mang lại lợi nhuận hơn 80% cho danh mục đầu tư của Lục Dương.
A股
Sàn giao dịch chứng khoán nội địa Trung Quốc, nơi đang diễn ra một đợt sóng tăng trưởng (bull market) mạnh mẽ.
股海
Thuật ngữ chỉ thị trường chứng khoán khốc liệt, nơi nhiều nhà đầu tư và quản lý quỹ đang đấu tranh để tìm kiếm lợi nhuận.
Mạng xã hội toàn cầu mà Lục Dương là cổ đông chiến lược, hiện đang hoạt động theo một bộ máy quản trị chuyên nghiệp và ổn định.
京东商城
Doanh nghiệp thương mại điện tử tại Thủ đô đang tìm kiếm nguồn vốn khổng lồ để thực hiện tham vọng logistics tự thân.
现代物流网络
Dự án cơ sở hạ tầng quy mô toàn xã hội mà Lục Dương dự định xây dựng để hấp thụ lợi nhuận từ thị trường tài chính.
国际金融市场
Nơi Lục Dương đang nắm giữ các vị thế đầu tư trị giá hàng tỷ đô la, là nguồn cung cấp thanh khoản cho các dự án thực tế.
Công ty khởi nghiệp sở hữu mạng xã hội tin tức thời gian thực đang trong giai đoạn khát vốn và tìm kiếm nhà đầu tư vòng A.
物流枢纽
Các trung tâm trung chuyển hàng hóa trọng điểm nằm tại các nút giao giao thông then chốt của quốc gia.
仓储中心
Hệ thống hạ tầng vật lý phục vụ việc lưu kho và phân phối商品 trên quy mô lớn.
旧金山公司总部
Trung tâm điều hành của Twitter đặt tại Mỹ, nơi Jack Dorsey mời đội ngũ Ánh Dương đến tham quan.
Odeo公司
Công ty mẹ ban đầu nơi dự án Twitter được hình thành trước khi được tách ra độc lập.
阳光投资有限公司顶层办公室
Không gian làm việc cao cấp của Lục Dương, nơi ông tiếp nhận các báo cáo quan trọng từ các cộng sự cốt lõi.
物流枢纽节点
Các vị trí địa lý đắc địa tại các thành phố lớn và nút giao thông huyết mạch, nơi Lục Dương dự định đặt các trung tâm logistics khổng lồ.
现代综合性枢纽基地
Các trung tâm logistics tích hợp đầy đủ chức năng từ lưu kho, phân phối đến dịch vụ bên thứ ba do Lục Dương trực tiếp đầu tư.
百度
Gã khổng lồ tìm kiếm trực tuyến, một trong những đại diện tiêu biểu của giới công nghệ Trung Quốc được nhắc đến để so sánh vị thế của Lục Dương.
阳光投资有限公司总部会议室
Địa điểm diễn ra buổi báo cáo chính thức của Lưu Cường Tây trước Lục Dương về dự án JD.com.
覆盖全国主要城市的物流网络
Mục tiêu xây dựng hạ tầng vật lý khổng lồ của JD.com nhằm đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh nhất.
京东
Sàn thương mại điện tử đang đứng trước ngã rẽ sinh tử giữa việc tự xây dựng logistics hay phụ thuộc vào hạ tầng của bên thứ ba.
淘宝系
Đối thủ khổng lồ nắm giữ phần lớn thị phần thương mại điện tử, gây áp lực buộc JD.com phải tìm hướng đi khác biệt.
拼多多
Đối thủ cạnh tranh mới nổi trong ký ức tương lai của Lục Dương, tập trung vào phân khúc thị trường bình dân.
覆盖全国的现代化物流网络
Mục tiêu xây dựng cơ sở hạ tầng chiến lược mà Lục Dương kiên quyết thực hiện bất kể JD.com có tham gia hay không.
现代化物流枢纽基地
Các trung tâm hạ tầng vật lý then chốt được thiết kế để vận hành ổn định trong nhiều thập kỷ.
物流公司
Pháp nhân mới mà Lục Dương dự định thành lập với quy mô bao phủ toàn quốc và nguồn vốn đầu tư cực lớn.
安保团队宿舍
Khu vực lưu trú dành cho nhân viên bảo vệ chuyên nghiệp, được bố trí ngay tại các căn hộ lân cận nơi ở của Lục Dương để tiện cho việc ứng trực.
客户运营中心
Bộ phận chuyên trách về dịch vụ và chăm sóc khách hàng trong cấu trúc của công ty logistics mới.
物流基地
Dự án hạ tầng quy mô lớn của Lục Dương đang trong giai đoạn khảo sát và quy hoạch chi tiết.
运输公司
Một mảng kinh doanh độc lập được ưu tiên thành lập sớm trong hệ sinh thái logistics của Ánh Dương để đi vào vận hành trước.
安保团队
Nơi Trương Đào từng công tác với tư cách thành viên bình thường trước khi được điều chuyển sang phụ trách mảng vận tải.
巨型物流集团
Thực thể kinh doanh mới mà Lục Dương đang dồn lực xây dựng nhằm chiếm lĩnh hạ tầng vận tải quốc gia.
一级枢纽
Các trung tâm logistics trọng điểm tại hơn mười thành phố lớn, đóng vai trò hạt nhân trong việc điều phối hàng hóa.
京东临时办公地点
Văn phòng đơn sơ tại Thủ đô nơi đội ngũ cốt lõi của Lưu Cường Bắc đang thảo luận trong bầu không khí凝 trọng.
全国性的物流网络
Cơ sở hạ tầng vật lý khổng lồ mà JD.com khao khát nhưng hiện tại phải phụ thuộc vào sự xây dựng của tập đoàn Ánh Dương.
阳光物流
Thực thể vận hành và đầu tư mới do Đầu tư Ánh Dương sở hữu 100%, chuyên trách xây dựng mạng lưới kho bãi và vận tải trục chính.
核心交通枢纽城市
Địa điểm chiến lược được chọn để xây dựng các trung tâm logistics hiện đại bao phủ toàn quốc.
枢纽城市
Các đô thị chiến lược nơi đặt các trung tâm kho bãi và trung chuyển chính của mạng lưới vận tải quốc gia.
全国性物流骨干网络
Hệ thống hạ tầng vận tải và kho bãi quy mô lớn, thông minh và mở mà Lục Dương đang mời gọi JD.com tham gia với tư cách thành viên đặc quyền.
阳光物流网络
Cơ sở hạ tầng chiến lược bao gồm kho bãi và các tuyến vận tải trục chính đang trong quá trình xây dựng.
物流骨干网
Hệ thống hạ tầng thông minh bao phủ toàn quốc, đóng vai trò là động mạch chính cho lưu thông hàng hóa.
仓储与转运枢纽
Các cơ sở hạ tầng hiện đại, tự động hóa cao được xây dựng tại các nút giao thông cốt tử.
陆运干线网络
Hệ thống vận tải đường dài kết nối các vùng lãnh thổ trong sơ đồ logistics.
区域配送网络
Hệ thống vận tải cấp địa phương giúp hàng hóa tiếp cận các khu vực tiêu thụ cụ thể.
城市毛细血管
Mạng lưới giao hàng chi tiết đến từng ngõ ngách bên trong các thành phố.
航空货运机队
Kế hoạch dài hạn về việc sở hữu lực lượng vận chuyển đường không để tối ưu hóa tốc độ logistics.
顺丰
Thương hiệu logistics hàng đầu mà Lục Dương muốn vượt qua về quy mô và công nghệ mạng lưới.
菜鸟网络
Mô hình hạ tầng logistics thông minh trong tương lai mà Lục Dương đang chủ động xây dựng trước thời đại.
星泽科技
Đơn vị phụ trách mảng điện thoại thông minh của Lục Dương, đang tiêu tốn lượng vốn lớn cho nghiên cứu và chuỗi cung ứng.
美国
Thị trường đích mà Lục Dương và Từ Lập Cường sẽ đích thân bay đến để đàm phán và ký kết thỏa thuận đầu tư vào tuần tới.
上海
Thành phố nơi Triệu Thịnh thường trú điều hành hoạt động kinh doanh bất động sản.
金茂府
Dự án bất động sản trọng điểm tại Thủ đô mà Lục Dương đã đầu tư 1,28 tỷ nhân dân tệ, hiện đạt giá trị thị trường khoảng 2 tỷ nhân dân tệ.
鸿博家园
Một dự án bất động sản được Lục Dương mua trọn gói với giá hơn 1 tỷ Nhân dân tệ, có giá trị tăng mạnh nhờ hạ tầng tàu điện ngầm.
一线城市
Các đô thị hạt nhân phát triển nhất Trung Quốc bao gồm Thủ đô, Trung Hải và Đặc khu, nơi Lục Dương dự định xây dựng các trung tâm thương mại biểu tượng.
旧金山国际机场
Điểm đến của phái đoàn tại Mỹ sau mười mấy tiếng bay liên tục.
旧金山
Thành phố tại bang California, Mỹ, nơi đặt trụ sở sơ khai của Twitter và là địa điểm diễn ra cuộc đàm phán.
Twitter办公地点
Một tòa nhà gạch đỏ cũ kỹ, diện tích hẹp và điều kiện làm việc đơn sơ tại tầng 4, phản ánh tình trạng tài chính khó khăn ban đầu của công ty.
加利福尼亚州
Tiểu bang phía Tây nước Mỹ, trung tâm của các công ty công nghệ và đầu tư mạo hiểm toàn cầu.
旧金山金融区高级酒店
Địa điểm sang trọng nơi Lục Dương lưu trú và tổ chức cuộc đàm phán chính thức với các nhà sáng lập Twitter.
酒店私密商务会议室
Không gian chuyên nghiệp, yên tĩnh được trang bị đầy đủ thiết bị, tạo bầu không khí莊 trọng cho cuộc thương thảo 500 vạn USD.
Twitter办公室
Nơi làm việc tồi tàn, chật hẹp ban đầu của các nhà sáng lập tại San Francisco, bị Lục Dương đánh giá thấp về cơ sở vật chất.
斯坦福大学
Trường đại học danh tiếng hàng đầu thế giới tại Mỹ, nơi cô gái trẻ đang theo học năm thứ ba.
顶峰娱乐
Hãng phim Hollywood đang sản xuất bộ phim 'Chạng Vạng', nơi Ánh Dương nắm giữ 25% cổ phần đầu tư.
暮光之城剧组
Dự án điện ảnh đang được thực hiện tại Mỹ với sự tham gia giám sát tài chính từ phía Lục Dương.
《暮光之城》剧组
Đoàn làm phim đang thực hiện tập phim đầu tiên trong loạt phim cùng tên tại bang California, Mỹ.
加州
Tiểu bang miền Tây nước Mỹ, nơi tập trung nhiều phim trường và địa điểm quay phim ngoại cảnh của Hollywood.
旧金山夜景
Góc nhìn từ cửa sổ sát đất của phòng Tổng thống, thu trọn vẻ đẹp lộng lẫy về đêm của thành phố cảng.
诺基亚专卖店
Nơi Hoàng Tiếu Tiếu đã tìm mua chiếc điện thoại E90 cùng mẫu để bồi thường cho Lục Dương.
总统套房
Không gian lưu trú xa hoa của Lục Dương tại San Francisco, bao gồm phòng khách với cửa sổ sát đất, phòng ăn cao cấp và phòng sách chuyên nghiệp.
旧金山金融区
Khu vực sầm uất nơi đặt khách sạn cao cấp mà phái đoàn Ánh Dương đang lưu trú.
《暮光之城》外景拍摄地
Một khu vực yên tĩnh mang phong cách thị trấn nhỏ tại California, nơi có một ngôi trường trung học cũ của Mỹ được cải tạo làm片 trường.
顶峰娱乐总部
Trung tâm điều hành của hãng phim đặt tại Los Angeles, nơi Patrick Wachsberger xuất phát để đến gặp Lục Dương.
美国中学片场
Địa điểm quay phim chính cho phần đầu của loạt phim Chạng Vạng, được劇 tổ phong tỏa và cải tạo để phục vụ sản xuất.
《暮光之城》拍摄核心区域
Trung tâm của phim trường nơi đạo diễn trực tiếp chỉ đạo diễn xuất và các thiết bị quay phim hiện đại tập trung.
校园走廊场景
Bối cảnh cụ thể đang được dàn dựng để quay cuộc đối thoại đầu tiên giữa hai nhân vật chính Bella và Edward.
洛杉矶
Trung tâm điện ảnh thế giới, nơi đặt trụ sở làm việc của Patrick và tập đoàn Summit Entertainment.
《暮光之城》片场
Địa điểm quay phim ngoại ô nơi Lục Dương đến thăm và gặp gỡ đội ngũ sản xuất.
巴黎圣母院
Địa danh nổi tiếng tại Pháp mà Hoàng Tiếu Tiếu từng ghé qua trong chuyến du lịch ngắn ngày.
香榭丽舍大街
Đại lộ sầm uất tại Paris, biểu tượng của sự sang trọng mà các du học sinh thường ghé thăm.
卢浮宫
Bảo tàng nghệ thuật danh tiếng tại Pháp, nơi Hoàng Tiếu Tiếu tiếc nuối vì chưa thể vào tham quan.
巴黎
Thành phố tại Pháp nơi Hoàng Tiếu Tiếu thường lui tới nghỉ ngơi vào cuối tuần, minh chứng cho sự giàu có của gia đình cô.
商学院
Đơn vị đào tạo chuyên sâu về các ngành kinh tế và thương mại thuộc Đại học Stanford.
PAsemi公司
Công ty thiết kế chip bán dẫn hiệu suất cao mà Lục Dương đang quan tâm theo dõi.
旧金山湾区
Khu vực địa lý bao quanh vịnh San Francisco, nơi tập trung các trung tâm tài chính và công nghệ lớn.
帕罗奥图市
Thành phố nằm ở phía nam San Francisco, nơi đặt trụ sở chính của Đại học Stanford.
新芯片研发公司
Thực thể kinh doanh mới thành lập từ việc sáp nhập hai công ty công nghệ xử lý tại Mỹ dưới sự thúc đẩy của Lục Dương.
旧金山市区
Điểm xuất phát của phái đoàn Lục Dương trước khi di chuyển xuống phía nam để thăm trường đại học.
黄笑笑租住的公寓社区
Một cộng đồng cư dân yên tĩnh, nhiều cây xanh nằm gần khuôn viên Đại học Stanford.
斯坦福大学主校区
Khu vực trung tâm với những hàng cọ cao vút và kiến trúc mang đậm hơi thở học thuật lâu đời.
酒店大堂
Địa điểm hẹn gặp giữa Lục Dương và Hoàng Tiếu Tiếu trước khi bắt đầu hành trình tham quan.
斯坦福学生食堂
Khu vực ăn uống hiện đại bên trong trường đại học, phục vụ theo mô hình tự chọn với các món ăn nhanh kiểu Mỹ như pizza, khoai tây chiên và mỳ Ý.
图书馆
Tòa nhà trang nghiêm với vách kính lớn, nơi Hoàng Tiếu Tiếu quay lại để tập trung hoàn thành bài tập nhóm.
旧金山市中心顶级酒店
Nơi cư trú chính của Lục Dương, sở hữu điều kiện an ninh và dịch vụ vượt trội hơn hẳn các khách sạn tại Palo Alto.
手机处理器研发部门
Pháp nhân mới hình thành từ sự sáp nhập giữa PA Semi và Intrinsity, mục tiêu考察 tiếp theo của Lục Dương.
旧金山湾
Khung cảnh nhìn từ cửa sổ văn phòng của Lục Dương, biểu tượng cho trung tâm tài chính và công nghệ nơi anh đang đặt nền móng đầu tư.
圣克拉拉
Thành phố thuộc bang California, Mỹ, nằm tại trung tâm Thung lũng Silicon, nơi đặt trụ sở của công ty nghiên cứu phát triển vi xử lý.
手机处理器研发公司
Pháp nhân hợp nhất từ PA Semi và Intrinsity, tọa lạc tại Santa Clara với đội ngũ hơn 500 chuyên gia kỹ thuật cao.
硅谷湾区
Trung tâm công nghệ toàn cầu tại Mỹ, nơi tập trung các công ty chip và phần mềm hàng đầu thế giới.
处理器研发公司
Thực thể hợp nhất từ các công ty công nghệ tại Mỹ, nòng cốt trong chiến lược tự chủ phần cứng của Tinh Thần.
高通
Gã khổng lồ chip di động Mỹ, nắm giữ các bản quyền cốt lõi về CDMA và là mục tiêu hàng đầu trong kế hoạch săn nhân tài của Lục Dương.
德州仪器
Tập đoàn bán dẫn hàng đầu với nền tảng OMAP danh tiếng, một trong những đối thủ cạnh tranh và nguồn cung nhân tài tiềm năng.
飞思卡尔
Công ty bán dẫn có mối liên hệ mật thiết với Motorola, sở hữu nhiều công nghệ băng tần cơ sở quan trọng.
英飞凌
Tập đoàn bán dẫn của Đức, cung cấp giải pháp băng tần cơ sở cho nhiều dòng điện thoại nổi tiếng.
展讯通信
Công ty thiết kế chip băng tần hàng đầu tại Trung Quốc, mục tiêu hợp tác số một của Lục Dương để xây dựng hệ sinh thái bản quyền nội địa.
联发科
Tập đoàn công nghệ Đài Loan, nổi tiếng với các giải pháp tích hợp giá rẻ và có kho bản quyền viễn thông phong phú.
海思
Đơn vị bán dẫn của Huawei, đang trong giai đoạn tích lũy công nghệ vi xử lý và băng tần.
纳斯达克
Thị trường chứng khoán Mỹ nơi các công ty công nghệ lớn niêm yết và diễn ra các hoạt động giao dịch vốn khổng lồ.
博通
Tập đoàn bán dẫn quốc tế, một trong những đối trọng tiềm năng mà Lục Dương dự định thu mua các mảng kinh doanh không cốt lõi.
英飞凌无线部门
Mảng kinh doanh chuyên biệt về chip viễn thông của tập đoàn Đức, mục tiêu thâu tóm bản quyền trong tầm ngắm chiến lược.
星核
Tên mã của dự án nghiên cứu phát triển chip xử lý và băng tần nội bộ của công ty Tinh Thần.
圣克拉拉市
Địa điểm đặt trụ sở nghiên cứu chip của Lục Dương tại Mỹ, nơi tập trung các nhân tài kỹ thuật người Hoa.
中餐馆
Nơi Lục Dương tổ chức bữa tiệc thân mật để gắn kết tình cảm với các thạc sĩ, tiến sĩ đang tu nghiệp và làm việc cho công ty.
港城
Trung tâm hàng không quốc tế với hệ thống dịch vụ hàng không thương gia hoàn thiện và quy định bay linh hoạt.
星选网总部
Nơi điều hành nền tảng thương mại điện tử chuyên về thời trang, vừa trải qua đợt tăng trưởng mạnh về quy mô người dùng sau vòng gọi vốn A.
香港
Địa điểm dự kiến để đăng ký và托管 phi cơ riêng nhằm tối ưu hóa quyền bay quốc tế.
星辰手机
Dòng sản phẩm điện thoại thông minh chiến lược, là hạt nhân trong hệ sinh thái Internet di động tương lai của Lục Dương.
美国研发团队
Tập hợp các chuyên gia tại Thung lũng Silicon chịu trách nhiệm nghiên cứu các công nghệ phần cứng và chip xử lý tiên tiến nhất.
操作系统团队
Đơn vị chuyên trách phát triển phần mềm hệ thống cho điện thoại Tinh Thần dưới sự chỉ đạo của Lâm Uyên.
硬件攻坚门槛
Các đỉnh cao công nghệ và giới hạn sản xuất của năm 2007 mà đội ngũ của Lý Dịch phải vượt qua hoặc tìm lộ trình thay thế.
国家级骨干枢纽
Hệ thống các trung tâm logistics quy mô lớn được quy hoạch tại các thành phố đầu mối giao thông và vùng kinh tế trọng điểm.
一线或强二线城市
Các đô thị lớn có quỹ đất đắt đỏ nhưng môi trường kinh doanh minh bạch, nơi Lục Dương ưu tiên đặt các trung tâm logistics chiến lược.
实验室
Nơi nghiên cứu và thử nghiệm các mẫu điện thoại Tinh Thần; Lục Dương thà để sản phẩm dừng lại ở đây còn hơn tung ra thị trường bản lỗi.
京津冀
Cụm đô thị chiến lược phía Bắc Trung Quốc, một trong những nút thắt hạt nhân trong mạng lưới logistics của Lục Dương.
长三角
Khu vực kinh tế năng động nhất Trung Quốc bao quanh Thượng Hải, trọng điểm đặt các trung tâm chuyển phát vùng.
珠三角
Trung tâm sản xuất và xuất khẩu phía Nam, nơi quy hoạch các đầu mối vận tải đa phương thức.
成渝
Cụm kinh tế trọng điểm phía Tây Nam, mắt xích quan trọng trong việc phủ sóng logistics nội địa.
长江中游
Khu vực hành lang kinh tế dọc sông Trường Giang, đóng vai trò trung chuyển huyết mạch giữa các miền.
智能物流枢纽
Các căn cứ hạ tầng hiện đại được xây dựng tại các vị trí chiến lược để thực hiện chức năng lưu kho và phân phối tầm quốc gia.
国家级枢纽节点城市
Các trung tâm logistics cao cấp nhất đảm nhận vai trò vận tải trục chính xuyên vùng và tập kết hàng hóa quy mô lớn.
羊城
Hạt nhân của tam giác vàng Châu Giang, cửa ngõ giao thương quan trọng bậc nhất miền Nam.
深市
Đặc khu kinh tế năng động, phối hợp cùng Quảng Châu tạo thành cực tăng trưởng logistics phía Nam.
武汉
Đô thị nằm tại vị trí trung tâm, sở hữu ưu thế giao thông đường thủy và đường sắt huyết mạch, bức xạ toàn bộ khu vực Hoa Trung.
成都
Trọng điểm kinh tế phía Tây Nam, điểm tựa chiến lược cho mạng lưới vận tải khu vực nội địa.
西安
Cửa ngõ của vùng Tây Bắc, vị trí chiến lược kết nối Trung Nguyên với các khu vực phía Tây.
郑州
Nút giao đường sắt và giao thông trọng yếu, sở hữu tiềm năng trở thành trung tâm logistics trung chuyển toàn quốc.
物流骨干网络
Hệ thống các tuyến vận tải trục chính kết nối 8 siêu đô thị đầu mối nhằm hình thành 'động mạch' lưu thông hàng hóa quốc gia.
全国性枢纽基地
Tám thành phố chiến lược được Lục Dương lựa chọn để đặt các trung tâm trung chuyển và kho bãi thông minh quy mô lớn đầu tiên.
听雨阁
Phòng bao riêng tư mang phong cách kiến trúc cổ điển bên trong một nhà hàng cao cấp tại Thủ đô.
私房菜馆
Loại hình quán ăn kín đáo, không gian được thiết kế tinh tế, thường là nơi hội họp của giới thượng lưu và doanh nhân.
兰溪服饰
Công ty may mặc do Lý Lan và Trần Vân Hi điều hành, đã mời Lưu Thiên Tiên làm đại diện hình ảnh để nâng cao đẳng cấp thương hiệu.
苏家综合体/苏家
Nơi ở của gia đình Tô San San, thể hiện đẳng cấp giàu có của một gia đình thượng lưu tại địa phương.
开户行
Nơi Lục Dương thực hiện giao dịch chuyển đổi tấm séc 3 triệu nhân dân tệ thành số dư trong thẻ ngân hàng.
学校论坛
Nền tảng trực tuyến nơi lan truyền các tin tức nóng hổi về sinh viên, bao gồm cả vụ chia tay của Lục Dương.
苏家别墅区
Khu vực cư trú cao cấp dành cho giới siêu giàu tại Trung Hải, nơi mỗi căn hộ có giá trị lên đến hàng chục triệu Nhân dân tệ.
男生宿舍
Nơi ở của Lục Dương cùng Nhất Bác và Từ Sở trong quãng đời sinh viên.
操场
Nơi Lục Dương thực hiện thói quen chạy bộ buổi sáng và gặp gỡ Mộc Tử Thần.
食堂
Khu vực ăn uống trong trường với nhiều mức giá khác nhau, từ bình dân đến cao cấp.
期货公司
Tổ chức trung gian tài chính nơi Lục Dương đến để thực hiện các giao dịch đặt cược vào giá đồng trên thị trường quốc tế.
东新区
Khu vực phát triển trọng điểm của thành phố Trung Hải, nơi tập trung các tòa nhà cao tầng và trung tâm tài chính.
国泰期货公司
Địa điểm Lục Dương đến để thực hiện các thủ tục mở tài khoản và bắt đầu kế hoạch đầu tư tài chính.
经济学院
Đơn vị đào tạo nơi Lục Dương và Hồng Sơn theo học, cung cấp kiến thức nền tảng về kinh tế và tài chính.
经理办公室
Nơi Quản lý Dương làm việc và đưa ra các quyết định phê duyệt chính sách kinh doanh tại chi nhánh.
大户室
Không gian giao dịch riêng biệt, trang bị máy tính và đường truyền ưu tiên dành cho những nhà đầu tư có số vốn lớn.
东新区期货交易公司
Địa điểm giao dịch tài chính hiện đại bậc nhất, nơi Lục Dương mở tài khoản và thực hiện các lệnh đầu cơ đồng quy mô lớn.
沪铜期货市场
Sàn giao dịch kim loại màu trọng điểm, nơi giá đồng sắt sắp diễn ra một đợt tăng trưởng bùng nổ kéo dài đến năm 2006.
校园论坛
Nền tảng trực tuyến nơi sinh viên bàn tán xôn xao về các tin đồn tình cảm giữa Lục Dương, Tô San San và Mộc Tử Thần.
草坪
Khu vực giữa sân vận động, nơi tên béo và bạn mình ẩn nấp để chụp lén.
中海大学论坛
Không gian mạng nơi lan truyền các tin đồn bát quái, có sức ảnh hưởng lớn đến danh tiếng của sinh viên trong trường.
小树林
Địa điểm thường xuyên được nhắc đến trên diễn đàn như nơi hẹn hò bí mật của các cặp đôi trong trường.
国泰期货分公司
Nơi Lục Dương thực hiện các giao dịch ký quỹ đồng quy mô lớn.
女生宿舍六号楼
Nơi ở của Mộc Tử Thần, nơi cô đang dưỡng thương ở chân và theo dõi các bài viết trên mạng.
保卫处
Cơ quan chịu trách nhiệm duy trì trật tự và xử lý các hành vi vi phạm quy định trong trường, bao gồm cả việc chụp lén trái phép.
管理学院
Nơi Lâm Duyệt đang theo học, một trong những khoa có uy tín và năng lực quản trị hàng đầu trong trường.
东新区国泰期货分公司
Nơi Lục Dương thực hiện các giao dịch kỳ hạn đồng quy mô lớn và là địa điểm tập trung các nhà đầu tư sừng sỏ.
校学生会
Tổ chức tự quản của sinh viên, nơi nắm giữ các kênh liên lạc và cơ hội tiếp xúc với các nhân vật tầm cỡ.
留驻时光咖啡馆
Địa điểm hẹn gặp phổ biến của sinh viên để thảo luận công việc, nằm bên trong khuôn viên trường đại học.
宣传部
Một bộ phận trực thuộc Hội sinh viên, chịu trách nhiệm về các hoạt động thông tin và tổ chức sự kiện của trường.
学生会大活动室
Không gian rộng lớn và yên tĩnh được chọn làm nơi trao đổi bản thảo để tránh sự soi mói của đám đông.
女生宿舍楼
Khu vực nhạy cảm mà Mộc Tử Thần muốn tránh gặp mặt Lục Dương để tránh gây thêm hiểu lầm.
中海大学学术报告厅
Địa điểm tổ chức các sự kiện lớn và trang trọng nhất của nhà trường, nơi diễn ra buổi diễn thuyết về an ninh học đường và trách nhiệm.
校团委
Đơn vị quản lý công tác thanh niên trong trường đại học, bệ phóng chính trị quan trọng trong sự nghiệp tương lai của Lâm Duyệt.
东新区国泰期货
Nơi đặt phòng giao dịch dành cho các khách hàng lớn, nơi Lục Dương thực hiện các thao tác tài chính quan trọng.
宿舍
Nơi ở của nhóm sinh viên, mang đậm không khí học tập và sinh hoạt của đời sống đại học với mùi mì tôm và những chồng sách ôn thi.
中湖地产
Một công ty bất động sản nổi tiếng tại Trung Hải do Triệu Long điều hành, sở hữu nhiều dự án nhà ở cao cấp trị giá hàng chục tỷ.
留驻时光咖啡厅
Địa điểm hẹn gặp phổ biến của sinh viên trong trường, nơi Lục Dương và Mộc Tử Thần từng bị bắt gặp đi cùng nhau.
学生会活动室
Không gian sinh hoạt chung của Hội sinh viên trường, nơi diễn ra các sự kiện và cũng là điểm nóng của các tin đồn tình cảm.
维多利亚港
Địa danh nổi tiếng tại Hồng Kông, nơi Triệu Thiên Thịnh đã nhờ người mua món quà trang sức đắt tiền để tặng Mộc Tử Thần.
陆阳宿舍
Không gian sinh hoạt của Lục Dương cùng Nhất Bác, Tần Phi và Từ Sở, nơi các thành viên thường xuyên thảo luận về các tin tức nóng hổi trong trường.
407宿舍
Phòng ở của Lục Dương và ba người bạn thân tại tòa nhà ký túc xá nam hệ Tài chính.
学生会纪检部
Bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra tác phong và an ninh ký túc xá, hiện đang được điều hành bởi Lý Minh.
期货市场
Chiến trường tài chính khốc liệt nơi Lục Dương đang thi triển tài năng, biến số vốn ban đầu thành con số hàng triệu nhân dân tệ chỉ trong thời gian ngắn.
沪铜市场
Nền tảng giao dịch kỳ hạn kim loại đồng, nơi Lục Dương đang thực hiện các thương vụ đầu tư mang lại lợi nhuận khổng lồ.
皇朝
Một tửu lầu cao cấp nằm ngoài khuôn viên trường học, nơi giới sinh viên giàu có thường tổ chức tiệc tùng.
团委老师办公室
Nơi làm việc của các giảng viên phụ trách công tác Đoàn, nơi lưu giữ các văn bản kỷ luật sinh viên.
校外烧烤摊
Địa điểm bình dân nơi Lục Dương và bạn bè cùng phòng tụ tập ăn uống và chờ đợi tin tức giải quyết vụ việc kỷ luật.
中海家教网
Nền tảng trực tuyến sơ khởi do Lục Dương thiết kế nhằm kết nối thông tin giữa phụ huynh học sinh và sinh viên có nhu cầu làm thêm.
家教中心
Các đơn vị trung gian truyền thống đang độc lĩnh thị trường và thu phí hoa hồng môi giới rất cao.
男生宿舍楼下
Địa điểm diễn ra cuộc đối đầu trực tiếp khi Lục Dương đem nộp 6 vạn tệ tiền mặt để lấy lại tờ giấy nợ cho Mộc Tử Thần.
青藤画廊
Nơi khởi nguồn của rắc rối, nơi Mộc Tử Thần vô tình làm hỏng chiếc máy ảnh Hasselblad đắt tiền dẫn đến món nợ khổng lồ.
中海大学校园网论坛
Nơi lan truyền những bài viết giật gân về đời tư của Mộc Tử Thần và Lục Dương, gây xôn xao dư luận toàn trường.
中海大学校园论坛
Trung tâm của các cuộc thảo luận và tin đồn trực tuyến trong trường, nơi đang bị quá tải bởi các bài đăng về Lục Dương và Mộc Tử Thần.
外滩高档西餐厅
Nơi Từ Gia Tuấn tổ chức buổi hẹn hò lãng mạn cho Tô San San trước khi bị các tin đồn trên diễn đàn phá hỏng.
女生宿舍308室
Phòng ở của Tô San San và Chu Hiểu Văn, bối cảnh đau buồn khi Tô San San suy sụp vì những bài đăng trên mạng.
沐紫晨宿舍
Nơi ở của Mộc Tử Thần và các bạn cùng phòng, hiện đại bao trùm bởi bầu không khí căng thẳng do các vụ bê bối trên mạng.
苏珊珊宿舍
Phòng 308, nơi đang ngập tràn nỗi buồn của Tô San San sau khi bị bạn trai cũ chia tay và chịu sự soi mói của dư luận.
武书记办公室
Nơi đưa ra các quyết định hành chính quan trọng liên quan đến công tác sinh viên và các khoản tài trợ của nhà trường.
中海大学教育发展基金会
Pháp nhân chính thức tiếp nhận và quản lý các nguồn vốn tài trợ và quyên góp cho mục đích giáo dục của nhà trường.
房产中介公司
Pháp nhân mới đang trong quá trình đăng ký, được thành lập để làm trụ cột hỗ trợ cho kế hoạch đầu tư 100 triệu tệ của Lục Dương.
实体门店
Địa điểm kinh doanh trực tiếp tại mặt phố mà Triệu Thịnh được giao nhiệm vụ phải tìm kiếm và mở cửa sớm nhất.
东新区国泰期货公司大户室
Nơi Lục Dương thực hiện các thao tác rút vốn 40 triệu tệ và đặt lệnh bán khống kỳ hạn đồng quy mô lớn.
第一家实体门店
Địa điểm kinh doanh trực tiếp của công ty môi giới bất động sản, được Lục Dương định vị là 'Trường quân sự Hoàng Phố' để huấn luyện nhân tài.
中海房产中介行业
Thị trường mục tiêu mà Lục Dương đặt ra 'mục tiêu nhỏ' là phải thâu tóm và trở thành thế lực thống trị.
雍华府
Dự án bất động sản nơi Lục Dương đã thâu tóm 1000 căn hộ.
东山麓园
Khu biệt thự cao cấp nơi Lục Dương đã豪 mua 1000 căn hộ.
龙湖公馆
Dự án bất động sản của Địa sản Trung Hồ đang trong quá trình bàn giao và thanh toán hợp đồng cho Lục Dương.
东新区国泰期货公司
Nơi Lục Dương thực hiện các giao dịch tài chính mang lại lợi nhuận khổng lồ và cũng là nơi hồ sơ của anh bị rò rỉ cho chính quyền.
平湖地产
Công ty bất động sản do Lâm Vĩnh Thịnh điều hành, địa điểm diễn ra buổi ký kết các hợp đồng đầy rẫy cạm bẫy.
东新区国泰期货交易公司
Nơi Lục Dương thực hiện các thao tác chốt lời tài chính để chuẩn bị dòng vốn cho cuộc đối đầu với Lâm Vĩnh Thịnh.
监管账户
Địa chỉ tài chính nơi các khoản tiền đặt cọc của ba bên được tập kết để thực hiện giao dịch bất động sản.
中海核心地段
Vị trí đắc địa nơi tọa lạc của các căn hộ hạng sang và cửa hàng vàng mà Lục Dương vừa thâu tóm được.
银行系统
Nơi Lâm Vĩnh Thịnh và Từ Gia Hồng thực sự ra tay gài bẫy để tấn công Lục Dương sau khi các thủ tục bề mặt đã hoàn tất.
中海交通银行
Đơn vị tài chính cung cấp khoản vay 3.4 tỷ nhân dân tệ cho Lục Dương, cũng là nơi phe đối địch cài cắm người để lật ngược hợp đồng.
玖富地产
Công ty bất động sản bên bán trong hợp đồng với Lục Dương, bị cáo buộc đã hối lộ nhân viên ngân hàng để làm giả hồ sơ vay vốn.
黄浦江
Dòng sông biểu tượng chia cắt thành phố Trung Hải, nơi có các căn hộ cao cấp với tầm nhìn triệu đô mà Lục Dương vừa sở hữu.
中海顶级豪华酒店
Nơi Lục Dương nghỉ ngơi và quan sát toàn cảnh thành phố cùng các bất động sản mới thâu tóm.
人民银行总部
Cơ quan tài chính tối cao tại Thủ đô, nơi Lâm Tuyết làm việc và điều hành các chính sách tín dụng quốc gia.
金融市场司
Bộ phận thực quyền bên trong Ngân hàng Nhân dân, chuyên trách quản lý các hoạt động và hành vi thị trường của hệ thống ngân hàng thương mại.
中海交通银行总行
Nơi diễn ra các quyết định then chốt về khoản vay 3.4 tỷ nhân dân tệ và là nơi Tiền Trung Hoa phải đối mặt với áp lực từ cấp trên.
人行
Cơ quan quản lý tài chính tối cao tại Thủ đô, nơi Lâm Tuyết điều hành và ra chỉ thị giám sát hệ thống ngân hàng thương mại.
徐家地产帝国
Hệ thống tài sản khổng lồ tại Trung Hải mà Từ Gia Hồng đang nỗ lực chứng minh năng lực để được kế thừa.
黄金商铺
Phần tài sản cốt lõi trị giá hơn 200 triệu nhân dân tệ mà Từ Gia Hồng đã bán rẻ cho Lục Dương để làm mồi nhử trong kế hoạch vây hãm.
徐家豪宅
Dinh thự sang trọng của gia đình họ Từ, nơi diễn ra cuộc thẩm vấn mang tính phán xét đối với Từ Gia Hồng.
董事长办公室
Nơi làm việc của Lâm Vĩnh Thịnh, hiện trường của sự giận dữ tột độ sau khi kế hoạch sụp đổ.
千橡互动集团
Đơn vị trong lịch sử đã thâu tóm mạng Xiaonei với giá rẻ, hiện là đối thủ cạnh tranh của Lục Dương trong việc giành lấy dự án này.
中海机场
Điểm xuất phát của Lục Dương trong chuyến đi đến Thủ đô để thảo luận về thương vụ đầu tư.
中关村
Khu vực tập trung các tòa nhà văn phòng và các công ty công nghệ khởi nghiệp tại Thủ đô Bắc Kinh.
华谊兄弟
Tập đoàn giải trí khổng lồ trong tương lai sẽ có những mâu thuẫn lớn với Lưu Thiên Tiên, ảnh hưởng đến sự nghiệp của cô.
律师事务所
Đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp được Lục Dương thuê để thẩm định và đảm bảo tính chặt chẽ của các thỏa thuận cổ phần.
光华管理学院
Đơn vị đào tạo chuyên ngành quản trị kinh doanh trực thuộc Đại học Thủ đô, nơi có các sinh viên ưu tú và gia thế.
未名湖
Địa danh thắng cảnh đặc trưng bên trong khuôn viên Đại học Thủ đô.
博雅塔
Tòa tháp cổ kính soi bóng xuống hồ Vị Danh, biểu tượng kiến trúc của Đại học Thủ đô.
芭莎之夜慈善晚宴
Sự kiện thời trang và từ thiện cao cấp quy tụ nhiều giới danh lưu và ngôi sao nổi tiếng.
首都饭店
Địa điểm tổ chức dạ tiệc từ thiện Bà Sa lộng lẫy, nơi hội tụ của giới minh tinh và doanh nhân danh tiếng nhất.
希望小学
Dự án giáo dục tại vùng miền Tây nghèo khó, là mục tiêu thụ hưởng của toàn bộ số tiền đấu giá tại dạ tiệc.
更衣室
Khu vực riêng tư bên trong khách sạn nơi Lưu Diệc Phi được nhân viên dẫn đến để thay trang phục sau sự cố.
宴会厅后台区域
Nơi bố trí các phòng nghỉ và phòng trang điểm dành riêng cho các minh tinh và khách mời quan trọng tại dạ tiệc.
休息室
Không gian riêng tư tại hậu trường nơi Lục Dương gặp gỡ mẹ con Lưu Diệc Phi để đàm phán việc bồi thường.
化妆间
Nơi các nghệ sĩ chuẩn bị diện mạo trước khi xuất hiện tại sự kiện chính thức.
银行网点
Nơi Lục Dương thực hiện thủ tục chuyển khoản bồi thường sau khi rời dạ tiệc.
搜狐
Một trong những cổng thông tin điện tử hàng đầu đăng tải bài viết về vị phú hào trẻ tuổi bí ẩn.
网易
Trang tin tức lớn tham gia vào việc phát tán hình ảnh Lục Dương tại dạ tiệc từ thiện.
腾讯新闻
Kênh thông tin trực tuyến nơi các bạn cùng phòng của Lục Dương đọc được bài báo về anh.
锦绣家园
Khu chung cư cao cấp bậc nhất Trung Hải năm 2006, sở hữu vị trí đắc địa ven sông và mức giá đắt đỏ, là biểu tượng của tầng lớp thượng lưu.
九龙湖公馆
Dự án bất động sản mà Lục Dương đã bắt đáy trước đây với mức giá chỉ bằng 1/5 so với Cẩm Tú Gia Viên.
贝壳房产总部
Trung tâm điều hành nền tảng môi giới bất động sản của Lục Dương, nơi xử lý các nghiệp vụ mua bán và quản lý nhà đất.
贝壳网
Nền tảng công nghệ hỗ trợ kinh doanh bất động sản trực tuyến, đang trong giai đoạn hoàn thiện các module quản lý phòng giao dịch.
中海房地产市场
Môi trường kinh doanh đang nóng lên từng ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng doanh thu của các công ty môi giới.
首都市场
Thị trường mục tiêu tiếp theo trong chiến lược bành trướng quy mô toàn quốc của Lục Dương.
圣布鲁诺
Thành phố thuộc bang California, Mỹ, nơi đặt trụ sở chính của YouTube.
YouTube总部
Trung tâm điều hành của nền tảng video khổng lồ, điểm đến trong chuyến công tác sắp tới của Lục Dương.
YouTube总部会议室
Địa điểm làm việc chính thức nơi các nhà sáng lập cùng Lục Dương và đại diện Sequoia sẽ thảo luận về tương lai của nền tảng.
YouTube新总部
Tòa nhà văn phòng hiện đại tại San Bruno, đánh dấu bước phát triển mạnh mẽ của công ty so với văn phòng cũ chật hẹp.
YouTube位于圣布鲁诺的办公区
Nơi làm việc chính thức của YouTube và là địa điểm diễn ra cuộc đàm phán định giá quan trọng với Sequoia Capital.
创始人基金
Nhà đầu tư tiềm năng khác được Chad Hurley sử dụng làm đối trọng để đàm phán tăng mức định giá với Sequoia.
Gã khổng lồ thanh toán trực tuyến, nơi xuất thân của nhiều nhân tài làm thay đổi cục diện công nghệ Thung lũng Silicon.
Tập đoàn thương mại điện tử đã mua lại PayPal vào năm 2002 với giá trị khổng lồ.
Nền tảng chia sẻ video vừa hoàn tất vòng gọi vốn với định giá 200 triệu USD, nơi Lục Dương nắm giữ 27% cổ phần.
创始人基金总部
Văn phòng làm việc tập trung và hiệu quả tại San Francisco, nơi Peter Thiel trực tiếp quản lý các danh mục đầu tư.
金门大桥
Công trình biểu tượng của San Francisco, nơi các nhân vật tham quan trong chuyến hành trình.
黄石国家公园
Khu bảo tồn thiên nhiên nổi tiếng với địa hình địa nhiệt và cảnh quan hoang dã震撼.
好莱坞环球影城
Biểu tượng văn hóa điện ảnh Mỹ, nơi Lục Dương phát hiện ra cơ hội thâu tóm siêu phẩm 'Chạng Vạng'.
Facebook总部
Trung tâm điều hành của mạng xã hội lớn nhất thế giới, nơi diễn ra các buổi đàm phán gọi vốn quan trọng.
帕洛阿尔托
Thành phố thuộc bang California, trung tâm của Thung lũng Silicon và là nơi đặt trụ sở của Facebook.
格雷洛克合伙公司
Tổ chức đầu tư mạo hiểm có tiềm lực mạnh, đối thủ cạnh tranh chính của Lục Dương trong vòng gọi vốn B của Facebook.
融资会议室
Nơi diễn ra buổi thuyết trình của Zuckerberg trước các nhà đầu tư, chứng kiến sự rời đi của hàng loạt các tổ chức tài chính.
脸书
Mạng xã hội tiềm năng đang trong giai đoạn gọi vốn vòng B đầy sóng gió với định giá mục tiêu bị thị trường nghi ngờ.
格雷洛克
Tổ chức đầu tư mạo hiểm danh tiếng tham gia vào vòng gọi vốn B của Facebook nhưng có thái độ thận trọng về hạn mức giải ngân.
咖啡馆
Địa điểm yên tĩnh tại Palo Alto được chọn làm nơi đàm phán kín về việc thâu tóm bản quyền phim.
《暮光之城》
Tác phẩm tiểu thuyết và dự án điện ảnh cốt lõi đang được đưa lên bàn đàm phán bản quyền.
《新月》
Phần tiếp theo của loạt tiểu thuyết Chạng Vạng, vừa ra mắt và đang bùng nổ doanh số trên thị trường.
中海市国际机场
Nơi Lục Dương hạ cánh sau chuyến bay dài mười hai tiếng từ Mỹ về lại Trung Quốc.
中海本地市场
Địa bàn kinh doanh trọng điểm nơi Bối Xác Phòng Sản đang đặt mục tiêu đạt 30 chi nhánh để dẫn đầu ngành.
校内网办公室
Địa điểm làm việc đơn sơ tại một khu vườn khởi nghiệp cũ kỹ, nơi đội ngũ của Vương Mỹ Đoàn vận hành dự án.
全聚德
Nhà hàng ẩm thực truyền thống nổi tiếng tại khu Vương Phủ Tỉnh, Thủ đô Bắc Kinh.
首都大学东门
Địa điểm hẹn gặp quen thuộc mang đậm bầu không khí học thuật và thanh xuân.
首都旗舰店
Chi nhánh lớn nhất và mang tính biểu tượng của mạng Bối Xác tại thành phố Bắc Kinh.
四九城
Cách gọi dân gian để chỉ khu vực trung tâm lâu đời của Thủ đô Bắc Kinh.
金融街
Khu vực lõi tại Thủ đô, nơi được dự báo sẽ có mức tăng trưởng giá bất động sản cực kỳ cao.
朝阳公园
Khu vực phụ cận công viên tại Thủ đô, nơi có giá nhà đất được dự báo sẽ tăng vọt hoặc thậm chí gấp đôi.
团委
Cơ quan tổ chức và xét duyệt giải thưởng Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ, nơi có tầm ảnh hưởng chính trị quan trọng trong hệ thống cán bộ.
颁奖会场
Nơi diễn ra lễ trao giải Huy chương Thanh niên Ngũ Tứ trang trọng với sự hiện diện của các lãnh đạo cấp cao.
下榻酒店
Nơi Lục Dương nghỉ ngơi tại Thủ đô sau khi kết thúc buổi lễ trao giải trước khi quay về Trung Hải.
黄浦江畔豪宅
Căn hộ cao cấp nằm ở vị trí đắc địa tại Trung Hải mà Lục Dương đã bí mật chuyển nhượng quyền sở hữu cho Mộc Tử Thần.
CBD
Khu vực kinh doanh sầm uất với nhiều tòa nhà văn phòng hạng A và căn hộ cao cấp.
望京
Khu vực dân cư và công nghệ mới phát triển tại Thủ đô, mục tiêu trong chiến lược thâu tóm của Lục Dương.
亚奥
Vùng lân cận sân vận động Olympic, khu vực có hạ tầng hiện đại và giá trị gia tăng mạnh mẽ.
贝壳房产首都分公司
Đơn vị vận hành môi giới bất động sản tại Bắc Kinh với quy mô đang mở rộng lên 30 cửa hàng.
CBD商圈
Khu vực sầm uất xung quanh Quốc Mạo, điểm cao về giá trị và tính thanh khoản của thị trường nhà đất Bắc Kinh.
海淀区
Khu vực tập trung các đại học hàng đầu và các dự án bất động sản chất lượng cao tại Thủ đô.
贝壳房产店面
Mạng lưới hàng chục chi nhánh và hàng trăm môi giới tại Thủ đô, đóng vai trò là mạng lưới thu thập thông tin thị trường cho Lục Dương.
京华地产
Chủ đầu tư dự án Kim Mậu Phủ, đang chịu áp lực tài chính do vừa đấu thầu các lô đất mới tại khu CBD.
国贸核心区
Trung tâm thương mại tài chính sầm uất nhất của Thủ đô, nơi tập trung các dự án bất động sản giá trị nhất.
金茂府售楼中心
Nơi trưng bày sa bàn và tiếp đón khách hàng của dự án, địa điểm diễn ra cuộc đàm phán giữa Lục Dương và Vương Tồn Lương.
贵宾洽谈室
Không gian sang trọng và riêng tư bên trong trung tâm bán hàng dành cho các giao dịch bất động sản lớn.
金茂府贵宾室
Không gian tiếp khách sang trọng nơi diễn ra cuộc đàm phán chốt hợp đồng và ký kết biên bản thanh toán.
北京核心区
Vùng đất vàng có giá trị bất động sản tăng trưởng nhanh chóng, trọng điểm là khu vực Quốc Mạo.
鸿博家园销售中心
Địa điểm diễn ra các cuộc đàm phán chốt hợp đồng và thanh toán khoản trả trước giữa Lục Dương và chủ đầu tư.
贝壳房产北京分公司
Trụ sở điều hành khu vực Thủ đô, phụ trách quản lý thống nhất các cửa hàng và hoạt động thị trường.
贝壳北京门店
Mạng lưới các cửa hàng môi giới thực thể của Bối Xác vừa đồng loạt khai trương năm chi nhánh mới tại Thủ đô.
美国某投资机构
Cơ quan tài chính nước ngoài tham gia vào vòng đàm phán gọi vốn của mạng Xiaonei với mong muốn chia sẻ rủi ro cùng các bên khác.
校内网办公室会议室
Không gian diễn ra cuộc đối đầu trí tuệ và tiền bạc giữa nhà sáng lập, cổ đông hiện hữu và nhà đầu tư tiềm năng từ phương Tây.
莫格基金
Tổ chức đầu tư vừa hoàn tất việc rót vốn mới vào mạng Xiaonei.
黄浦江夜景豪宅
Căn hộ cao cấp của Lục Dương với tầm nhìn bao quát cảnh đêm Thượng Hải, nơi anh bàn bạc các kế hoạch bí mật với Mộc Tử Thần.
运营部
Đơn vị đóng vai trò động cơ của mạng Xiaonei, nơi trực tiếp thực hiện các chiến dịch thu hút và giữ chân người dùng.
Gã khổng lồ tìm kiếm đang ráo riết tiếp cận YouTube để củng cố bản đồ kinh doanh trực tuyến.
Đối thủ cạnh tranh truyền thống của Google, vẫn sở hữu tiềm lực đáng gờm và là kẻ có khả năng nẫng tay trên các thương vụ thâu tóm lớn.
苍云山
Ngọn núi nhỏ nằm ở ngoại ô huyện lỵ quê hương Lục Dương, cao chưa đầy nghìn mét, là địa điểm leo núi tập thể dục của người dân địa phương.
中海公司
Chi nhánh của mạng Bối Xác tại thành phố Trung Hải, đang có doanh thu tăng trưởng cực mạnh nhờ thị trường bất động sản sôi động.
中海大学经济学院
Nơi Lục Dương đang theo học chuyên ngành tài chính kinh tế.
宾夕法尼亚大学沃顿商学院
Học viện tài chính hàng đầu thế giới tại Mỹ, nơi nam thanh niên đã tốt nghiệp thạc sĩ với học bổng toàn phần.
苍云山山顶
Địa điểm diễn ra cuộc đối thoại định mệnh cứu sống một vị phú hào tương lai.
附近的小饭店
Nơi Lục Dương, Từ Lập Cường, Trần Vân Hi và Lý Lan cùng ngồi ăn và trò chuyện sau khi xuống núi.
知名券商
Nơi làm việc cũ của Từ Lập Cường trước khi anh quyết định nghỉ việc để đầu tư kỳ hạn.
贝壳房产体系
Mạng lưới môi giới bất động sản của Lục Dương, hiện đã đạt quy mô gần 60 cửa hàng chi nhánh trên toàn quốc.
银行ATM机前
Nơi Lục Dương thực hiện rút một vạn tệ tiền mặt để hỗ trợ lộ phí và sinh hoạt cho Từ Lập Cường.
中海市总部
Trung tâm điều hành của mạng Bối Xác, nơi Từ Lập Cường được hướng dẫn đến để tìm hiểu về thực lực của công ty.
贝壳房产公司
Doanh nghiệp môi giới bất động sản do Lục Dương sáng lập, sở hữu mạng lưới 60 cửa hàng tại Trung Hải và Thủ đô.
中海市火车站
Địa điểm Xuất phát và đón tiếp nhân sự quan trọng, nơi Từ Lập Cường chính thức bắt đầu hành trình tại mạng Bối Xác.
沃顿商学院
Học viện hàng đầu về tài chính tại Mỹ, biểu tượng cho trình độ học thuật cao cấp của các ứng viên mà Lục Dương muốn chiêu mộ.
美国投行
Môi trường làm việc cao cấp với mức thu nhập vượt xa thị trường nội địa, mục tiêu sự nghiệp lâu dài của Từ Lập Cường.
电影事业管理局
Cơ quan hành chính trực thuộc Tổng cục Quảng bá Phát thanh Truyền hình, có quyền trực tiếp phê duyệt và quản lý các hoạt động sản xuất, phát hành phim tại Trung Quốc.
酒楼
Địa điểm ẩm thực sang trọng nơi diễn ra cuộc va chạm ngẫu nhiên và màn tranh luận gay gắt giữa Lục Dương và đạo diễn Tiểu Cương Pháo.
支付宝
Nền tảng thanh toán trực tuyến của Alibaba, được Lục Dương dùng làm hình mẫu để phát triển hệ thống thanh toán riêng.
陆阳的新家
Căn hộ rộng rãi, hiện đại với thiết kế tinh tế, nơi Lục Dương và Từ Lập Cường bàn bạc các đại chiến lược kinh doanh.
占座网总部
Nơi diễn ra cuộc đàm phán quyết định vận mệnh của công ty và tương lai của Trương Phàm.
朝阳区
Khu vực sầm uất tại Thủ đô nơi Từ Lập Cường thuê căn hộ cao cấp để phục vụ công việc dài hạn.
占座网会议室
Không gian thương thảo nơi bản kế hoạch chiến lược về hệ thống thanh toán được đưa ra thẩm định.
红杉中国
Chi nhánh tại thị trường Trung Quốc của gã khổng lồ Sequoia, được điều hành bởi Thẩm Nam Bằng.
苏家
Gia đình phú thương nổi tiếng tại Trung Hải, sở hữu khối tài sản lớn và địa vị xã hội cao.
407寝室
Nơi ở của nhóm bốn người Lục Dương, Từ Sở, Trần Nhất Bác và Tần Phi, bối cảnh diễn ra các cuộc thảo luận khởi nghiệp ban đầu.
西区三号楼
Khu ký túc xá sinh viên nơi đội ngũ kỹ thuật của Trương Gia Danh và Lý Phong cư trú.
电竞社
Tổ chức sinh viên nơi Trần Nhất Bác thiết lập mạng lưới quan hệ với các thiên tài máy tính thông qua trò chơi trực tuyến.
计算机系
Đơn vị đào tạo các sinh viên chuyên ngành máy tính, nguồn cung cấp nhân lực kỹ thuật cho dự án của Lục Dương.
电信营业厅
Nơi Lục Dương đến để thực hiện các thủ tục thuê máy chủ và đăng ký tên miền cho Mạng gia sư Trung Hải.
互联网业务咨询处
Một góc nhỏ bên trong điểm giao dịch viễn thông chuyên xử lý các dịch vụ về tên miền và máy chủ lưu trữ.
中海市
Đô thị sầm uất nơi đặt các trung tâm giao dịch viễn thông và cơ sở hạ tầng mạng quan trọng.
女生宿舍
Nơi Lâm Duyệt cư trú và tiếp nhận cuộc gọi bàn bạc công việc từ Lục Dương.
学校周边居民区
Địa bàn mục tiêu đầu tiên trong kế hoạch phát tờ rơi để thu hút phụ huynh có nhu cầu thuê gia sư.
临川大学
Ngôi trường đại học danh tiếng nơi Lục Dương và Lâm Duyệt đang học tập, bối cảnh chính của các hoạt động khởi nghiệp học đường.
家政中介机构
Các đơn vị môi giới truyền thống bị Lục Dương coi là kẻ 'ăn chặn' phần lớn thu nhập của sinh viên thông qua phí trung gian cao ngất ngưởng.
学生会宣传部
Bộ phận hỗ trợ Lục Dương trong việc dán thông báo và thực hiện các hoạt động quảng bá tại các điểm nóng trong trường.
教学楼入口
Vị trí chiến lược để dán áp phích quảng cáo thu hút sự chú ý của sinh viên.
图书馆大厅
Địa điểm tập trung đông sinh viên tự học, nơi đặt các bảng tin thông báo chính thức.
主要食堂公告栏
Khu vực có lưu lượng người qua lại cao nhất trong trường, nơi lý tưởng để thực hiện quảng bá ngoại tuyến.
附近几个比较好的小区
Địa điểm mục tiêu của Trần Nhất Bác để tiếp cận các gia đình có điều kiện kinh tế và nhu cầu thuê gia sư cao.
书香雅苑
Khu dân cư cao cấp lân cận trường đại học, một trong sáu địa điểm trọng điểm được chọn để triển khai chiến dịch tiếp thị thực địa.
创富企业服务有限公司
Đơn vị trung gian chuyên cung cấp các dịch vụ đăng ký pháp nhân và thủ tục hành chính tại Thượng Hải.
初高中门口
Địa điểm chiến lược để triển khai tiếp thị thực địa nhằm tiếp cận đối tượng phụ huynh học sinh.
中海家教服务科技有限公司
Pháp nhân chính thức vừa được thành lập để vận hành nền tảng Mạng gia sư Trung Hải.
团委办公室
Cơ quan quản lý chính thức bên trong trường đại học, nơi ra các quyết định hỗ trợ nguồn lực cho sinh viên.
教学楼
Nơi tập trung các phòng học và văn phòng làm việc của các giảng viên và lãnh đạo nhà trường.
中海大学团委
Cơ quan quản lý và hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa, khởi nghiệp và phát triển năng lực cho sinh viên trong trường.
学校体育场
Khu vực có các tòa nhà chức năng mà nhà trường dự định cấp văn phòng làm việc cho đội ngũ của Lục Dương.
中海家教网办公室
Địa điểm làm việc mới gồm ba phòng riêng biệt tọa lạc gần sân vận động trong khuôn viên trường đại học.
德众企业管理咨询有限公司
Một đơn vị cung cấp dịch vụ săn đầu người và quản trị nhân sự tại khu Đông Mới, Trung Hải.
体育场
Khu vực bên trong trường đại học, nơi nhà trường bố trí các văn phòng dành cho sinh viên khởi nghiệp.
中海大学附近的咖啡馆
Địa điểm Lục Dương gặp mặt và phỏng vấn các ứng viên tài chính do Vương Lạc giới thiệu.
中海大学家教网
Nền tảng khởi nghiệp kết nối sinh viên và phụ huynh, hiện đã có văn phòng riêng và đội ngũ nhân sự chuyên trách.
体育场办公室
Dãy ba phòng làm việc được phân chia cho các mảng vận hành, quảng bá và kỹ thuật của Mạng gia sư Trung Hải.
YouTube办公室
Nơi làm việc sơ khai của YouTube đặt tại San Bruno, bang California, Hoa Kỳ.
国泰期货东新区分公司
Nơi Lục Dương thực hiện các giao dịch tài chính quan trọng và đàm phán đổi ngoại tệ với Quản lý Dương.
Youhube
Nền tảng chia sẻ video toàn cầu mà Lục Dương đang chuẩn bị nguồn vốn 3 triệu USD để đầu tư vào vòng gọi vốn mới.
洛杉矶国际机场
Điểm hạ cánh của phái đoàn Lục Dương khi bắt đầu chuyến hành trình đầu tư tại Mỹ.
国泰东新区期货公司
Nơi Lục Dương thực hiện các giao dịch tài chính mang tính thần thoại, biến vốn gốc tăng gấp 10 lần.
潞市
Quê hương của Lục Dương, một thị trấn nhỏ nơi gia đình anh đang sinh sống.
火车站
Điểm đến cuối cùng trong hành trình trở về quê của Lục Dương bằng tàu hỏa tốc độ chậm (tàu xanh).
陆阳家
Ngôi nhà cũ tại quê hương của Lục Dương, mang bầu không khí gia đình ấm cúng với mùi thức ăn của mẹ.
机械厂
Nơi Triệu Long và Triệu Hổ đang làm thợ học việc, có công việc nặng nhọc, lương thấp và phải chịu sự quản thúc của thợ già.
文化局
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt và cấp giấy phép kinh doanh các hoạt động văn hóa, bao gồm tiệm internet.
电脑城
Địa điểm tập trung các cửa hàng kinh doanh linh kiện máy tính, nổi tiếng với sự phức tạp về giá cả và chất lượng hàng hóa, dễ gây nhầm lẫn nếu không có kinh nghiệm chuyên môn.
网络文化经营许可证
Chứng chỉ hành nghề quan trọng do cơ quan văn hóa cấp, là điều kiện pháp lý bắt buộc để mở và vận hành tiệm internet.
小饭店
Địa điểm diễn ra buổi họp mặt bạn học cũ của Lục Dương, mang bầu không khí bình dân và ấm cúng.
酒店
Địa điểm diễn ra buổi tiệc họp lớp của các bạn học cũ thời cấp ba.
陈云曦家楼下
Điểm dừng chân duyên dáng nơi Lục Dương đưa Trần Vân Hi về sau buổi họp lớp.
中海国际机场
Điểm trung chuyển hàng không hiện đại nơi Lục Dương trở về để bắt đầu đợt sóng tài chính mới.
中海大学宿舍
Nơi ở của Lục Dương và Từ Sở, cũng là trung tâm điều hành tạm thời của mạng gia sư trong giai đoạn đầu.
LME (伦敦金属交易所)
Thị trường tham chiếu giá kim loại toàn công, các biến động tại đây dẫn dắt xu hướng giá đồng tại Trung Quốc.
海南
Địa điểm du lịch nổi tiếng mà Triệu Thiên Thịnh dùng làm cái cớ để ép Mộc Tử Thần đi cùng trong hai tuần nhằm xóa nợ.
画廊
Nơi xảy ra vụ tranh chấp máy ảnh và là hiện trường Mộc Tử Thần bị ép ký giấy nợ.
校园林荫道
Con đường thơ mộng trong trường đại học, nơi Mộc Tử Thần thẫn thờ sau khi lâm vào nghịch cảnh.
宿舍楼
Khu nhà ở của sinh viên, nơi Mộc Tử Thần chủ động chặn đường Lục Dương để đưa ra đề nghị trao đổi.
银行
Địa điểm Lục Dương đến để rút ngay 6 vạn tệ tiền mặt cho Mộc Tử Thần.
五星级酒店
Địa điểm sang trọng nơi Lục Dương đưa Mộc Tử Thần đến để thực hiện thỏa thuận trả nợ sau khi rời ngân hàng.
上海房地产市场
Chiến trường tiếp theo mà Lục Dương nhắm tới, nơi anh dự định thực hiện kế hoạch đầu tư đòn bẩy quy mô lớn khi giá nhà chạm đáy.
贝壳
Hệ thống môi giới bất động sản khổng lồ trong tương lai mà Lục Dương dự định xây dựng dựa trên kinh nghiệm của mình.
中海市中心咖啡馆
Địa điểm mang phong cách nhã nhặn, nơi Lục Dương tổ chức buổi phỏng vấn tuyển dụng Triệu Thịnh.
高档酒店
Nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ và duy trì mối quan hệ giao dịch giữa Lục Dương và Mộc Tử Thần.
核心门店
Hệ thống các văn phòng môi giới tại vị trí đắc địa, đóng vai trò là mạng lưới phục vụ và gia tăng giá trị cho các bất động sản đầu tư cá nhân của Lục Dương.
行政楼
Trung tâm điều hành của nhà trường, nơi đặt các văn phòng của ban giám hiệu và Đoàn thanh niên.
校团委办公室
Nơi diễn ra cuộc gặp gỡ và báo cáo chiến lược quan trọng giữa Lục Dương và Bí thư Võ.
兄弟院校
Hệ thống các trường đại học lân cận trong khu vực mà mạng Gia sư dự định mở rộng thị phần.
校长办公室
Không gian trang trọng nơi Hiệu trưởng Trương phê duyệt đề nghị hỗ trợ liên trường cho dự án của Lục Dương.
交大
Một trong những trường đại học mục tiêu trong chiến lược mở rộng mạng lưới gia sư.
同济
Trường đại học trọng điểm được nhắm tới để khai thác nguồn lực sinh viên chất lượng cao cho nền tảng.
交通大学
Trường đại học trọng điểm hàng đầu, mục tiêu tấn công đầu tiên trong chiến lược mở rộng của Lục Dương do có địa vị ngang hàng với Đại học Trung Hải.
307宿舍
Nơi ở của nhóm Lục Dương, trung tâm thảo luận và nhận tin tức chiến lược của cả nhóm.
中海大学学生会办公室
Địa điểm diễn ra các cuộc họp chiến lược quan trọng để triển khai dự án mạng Gia sư.
房产中介公司第一家店铺
Văn phòng đại diện thực thể đầu tiên đánh dấu sự hiện diện chính thức của đế chế bất động sản của Lục Dương trên mặt phố.
市中心格调雅致的咖啡馆
Địa điểm kín đáo nằm cạnh cửa hàng môi giới bất động sản, nơi Lục Dương dùng để tiếp kiến cấp dưới.
售楼中心
Văn phòng giao dịch sang trọng tại hiện trường dự án, nơi đặt sa bàn và đón tiếp khách hàng tham quan nhà mẫu.
兰曦服饰
Công ty may mặc đang gặt hái được những thành công đột phá trên thị trường nhờ chiến lược tiếp thị và chất lượng sản phẩm.
好莱坞
Trung tâm điện ảnh thế giới, nơi sản xuất bộ phim 'Vua Công Phu' mà Lưu Diệc Phi đang tham gia.
资本市场
Nguồn cung tài chính dồi dào mà Lục Dương dựa vào để đảm bảo Lan Hi có thể tiếp tục cuộc chơi đốt tiền chiếm lĩnh thị trường.
代工厂
Các đơn vị sản xuất đối tác cung cấp năng lực may mặc theo tiêu chuẩn chất lượng của Lan Hi thông qua ký kết đơn hàng lớn.
首都大学校园
Nơi ở và học tập của các nhân vật, mang bầu không khí tri thức với những con đường rợp bóng cây.
《功夫之王》剧组
Dự án điện ảnh hợp tác quốc tế quy mô lớn mà Lưu Thiên Tiên đang đảm nhận vai chính.
华北区域
Vùng chiến lược tại phía Bắc Trung Quốc, nơi Lục Dương chọn đặt căn cứ đầu mối logistics hàng đầu làm điểm tựa lan tỏa toàn quốc.
首都旗舰级智能物流枢纽基地
Dự án mẫu đầu tiên của Lục Dương đặt tại Bắc Kinh, đóng vai trò trung tâm điều phối và支 điểm chiến lược cho toàn bộ mạng lưới.
鲲鹏物流
Tên công ty logistics mới thành lập của Lục Dương, mang hàm ý về một doanh nghiệp có quy mô khổng lồ, phủ sóng toàn quốc và tham vọng vươn xa.
首都智能枢纽
Trung tâm logistics hạt nhân tại Bắc Kinh, dự án trọng điểm đầu tiên cần được quy hoạch và thực thi ngay lập tức.
区域分拨中心
Các mắt xích quan trọng trong mạng lưới logistics chịu trách nhiệm tập kết và chia chọn hàng hóa theo phân vùng địa lý.
战略发展部
Đơn vị chuyên trách nghiên cứu và hoạch định tầm nhìn dài hạn cho doanh nghiệp, nơi Lục Dương cho rằng phù hợp với những người có tư duy lý luận cao.
八大枢纽
Kế hoạch xây dựng tám trung tâm logistics chiến lược trên toàn quốc của công ty Côn Bằng trong vòng hai năm tới.
首都智能物流枢纽基地
Dự án đầu tiên và quan trọng nhất trong mạng lưới của Côn Bằng, đóng vai trò bản mẫu chiến lược để gọi vốn vòng tiếp theo.
首都鲲鹏智能物流枢纽基地
Dự án trọng điểm giai đoạn một của công ty Côn Bằng, đóng vai trò là hạt nhân điều phối vận tải trục chính tại khu vực phía Bắc.
阳光投资大会议室
Địa điểm được ấn định để tổ chức hội nghị gọi vốn vòng A với sự tham gia của các gia tộc lớn và các quỹ mạo hiểm hàng đầu.
林家投资平台
Tổ chức tài chính do Trương Nam quản lý, một trong những nhà đầu tư nền móng cho các dự án của Lục Dương.
首都核心商务区顶级豪华酒店
Địa điểm sang trọng bậc nhất được chọn để tổ chức hội nghị gọi vốn chiến lược cho dự án Côn Bằng.
李氏投资
Quỹ đầu tư của gia tộc họ Lý, tham gia với tư cách nhà đầu tư đồng hành thân cận của Lục Dương.
鲲鹏物流有限公司
Pháp nhân hạt nhân trong dự án xây dựng hạ tầng vận tải thông minh của Lục Dương, hiện đang thực hiện gọi vốn vòng A.
林氏投资
Nền tảng đầu tư của gia tộc họ Lâm, một trong những cổ đông tiềm năng quan trọng nhất của Côn Bằng.
首都一级枢纽
Trung tâm logistics trọng điểm của Côn Bằng tại khu vực Bắc Kinh với quy hoạch diện tích lên đến 1500 mẫu.
华北区域物流基础设施
Hệ thống các kho bãi và bến bãi vận tải hiện hữu tại phía Bắc Trung Quốc, đối tượng nghiên cứu của các quỹ đầu tư.
首都一级枢纽的核心作业与扩展区
Phân khu chức năng rộng 1500 mẫu được quy hoạch để đáp ứng các yêu cầu về lưu kho tiền phương, dây chuyền phân loại tự động và trung tâm xử lý đơn hàng.
退货预处理中心
Khu vực chuyên dụng bên trong trung tâm logistics để giải quyết các quy trình hậu cần ngược dành riêng cho thương mại điện tử.
首都智能物流枢纽
Dự án mẫu thực thể đầu tiên của Côn Bằng với quy hoạch diện tích 1500 mẫu, bao gồm nhiều phân khu chức năng chuyên biệt cho thương mại điện tử.
品类仓
Phân khu chuyên dụng bên trong trung tâm logistics dành riêng cho việc lưu trữ và quản lý các nhóm hàng hóa có đặc tính giống nhau.
鲲鹏物流总公司
Cơ quan đầu não quản lý chiến lược và thương hiệu cho toàn bộ mạng lưới logistics, do Lục Dương nắm giữ quyền kiểm soát tuyệt đối.
鲲鹏物流首都枢纽分公司
Pháp nhân độc lập tại Bắc Kinh, là chủ thể thực hiện dự án xây dựng trung tâm logistics thông minh trị giá 2 tỷ Nhân dân tệ.
成都市
Đô thị hạt nhân của khu vực Tây Nam, một trong những mắt xích chiến lược trong mạng lưới logistics của Côn Bằng, nơi gia tộc họ Lâm có nền tảng quan hệ rất sâu sắc.
西南地区
Thị trường chiến lược với Thành Đô làm trọng tâm, nằm trong lộ trình xây dựng mạng lưới đầu mối logistics thông minh giai đoạn tiếp theo của Lục Dương.
海丰电子批发
Một cửa hàng lớn, có vẻ chuyên nghiệp trong khu phố điện tử, là nơi đầu tiên nhóm Lục Dương ghé qua.
省城
Thủ phủ của tỉnh, nơi có thị trường lớn hơn và giá linh kiện điện tử thường rẻ hơn so với thị trường địa phương.
腾龙网咖
Tiệm internet mới mở của anh em nhà họ Triệu, nằm tại một huyện lỵ nhỏ, trang bị máy tính màn hình CRT và là nơi kinh doanh rất phát đạt.
国泰期货大户室
Không gian giao dịch cao cấp dành cho những nhà đầu tư lớn, nơi Lục Dương thực hiện các cuộc săn lùng lợi nhuận trên thị trường kỳ hạn.
伦敦金属交易所
Thị trường giao dịch kim loại hàng đầu thế giới, nơi các báo cáo tồn kho và biến động giá có ảnh hưởng trực tiếp đến giá đồng tại Việt Nam và Trung Quốc.
智利Escondida铜矿
Mỏ đồng lớn nhất thế giới, nơi xảy ra các cuộc đình công gây gián đoạn nguồn cung ảnh hưởng mạnh mẽ đến giá kỳ hạn đồng thế giới.
房管局
Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và thực hiện các thủ tục thế chấp tài sản.
东山麓园售楼处
Nơi diễn ra cuộc đàm phán và ký kết thỏa thuận đặt cọc giữa Lục Dương và Vương Khang.
中海大学城
Khu vực có tiềm năng phát triển và tăng giá bất động sản rất lớn trong tương lai, nơi tọa lạc của dự án Long Hồ Công Quán.
龙湖中海
Dự án bất động sản trọng điểm của tập đoàn Trung Hồ, hiện đang bị đóng băng dòng vốn do thị trường suy thoái.
样板间
Các căn hộ được thiết kế hoàn thiện với nhiều diện tích khác nhau để khách hàng tham quan kiến trúc và không gian.
停车场
Nơi Triệu Long đuổi theo và chặn xe của Lục Dương để đưa ra mức giá cuối cùng.
中海市政府大楼
Trụ sở làm việc của các lãnh đạo thành phố, nơi Phó Thị trưởng Lê điều hành các công việc hành chính và theo dõi tình hình kinh tế.
家乡
Một huyện lỵ nhỏ nơi Lục Dương sinh ra, có nhịp sống chậm rãi và ấm áp.
县里
Địa phương nhỏ nơi gia đình Lục Dương sinh sống và là nơi Trương Đào từng phải làm các công việc thời vụ khó khăn.
中海奔驰4S店
Trung tâm phân phối xe sang Mercedes hàng đầu, nơi Lục Dương xuống tiền mua chiếc S600 cao cấp nhất.
4S店
Đại lý phân phối xe hơi cao cấp, nơi Lục Dương vừa mua chiếc Mercedes-Benz đời mới.
贝壳门店
Văn phòng giao dịch bất động sản thuộc hệ thống của Lục Dương, nơi Trương Đào đến nhận việc.
宿舍区
Nơi ở của sinh viên trong trường đại học, địa điểm diễn ra cuộc đối thoại bất ngờ giữa Lục Dương và Lâm Duyệt.
徐家
Gia tộc kinh doanh có thế lực lớn, đang có kế hoạch bành trướng thông qua việc liên hôn với nhà họ Tô.
贝壳房产总部办公室
Nơi Lục Dương đưa ra những quyết định chiến lược quan trọng và điều hành hoạt động kinh doanh của công ty.
东兴区
Một khu vực thuộc thành phố Trung Hải, nơi tập trung các tổ chức tài chính và công ty kỳ hạn.
徐家宏办公室
Nơi làm việc xa hoa với tầm nhìn bao quát thành phố, nơi khởi nguồn của những âm mưu kinh tế nhắm vào Lục Dương.
十里洋场
Khu vực sầm uất bậc nhất Thượng Hải thời cũ, nơi tổ tiên nhà họ Từ từng là những nhà tư bản lừng lẫy.
江南荟
Một câu lạc bộ cao cấp với không gian riêng tư, nơi Từ Gia Hồng chọn để tổ chức tiệc chiêu đãi và đàm phán với Lâm Vĩnh Thịnh.
中海银行
Ngân hàng địa phương có quy định linh hoạt, đã phê duyệt khoản vay với tỷ lệ đặt cọc thấp bất thường cho Lục Dương thông qua các mối quan hệ cá nhân.
中海商业银行
Một ngân hàng khác tham gia vào việc cấp vốn vay cho các thương vụ thâu tóm căn hộ của Lục Dương.
国泰期货
Sàn giao dịch tài chính nơi Lục Dương thực hiện các lệnh mua bán kỳ hạn đồng và là nơi Hồng Sơn đang làm việc.
新开业门店
Chi nhánh mới của Bối Xác Phòng Sản, nơi Lục Dương đến kiểm tra tình hình kinh doanh thực tế.
东新麓园
Dự án bất động sản quy mô một nghìn căn hộ mà Lục Dương đã mua lại từ Địa sản Bình Hồ, hiện là trọng điểm của các tranh chấp tài chính.
私人会所茶室
Không gian kín đáo và sang trọng, nơi Lâm Vĩnh Thịnh và Từ Gia Hồng gặp mặt để bàn tính âm mưu hãm hại Lục Dương.
徐氏商业地产
Hệ thống các cửa hàng và mặt bằng thương mại tại các khu vực sầm uất nhất Trung Hải thuộc sở hữu của nhà họ Từ.
平湖地产公司
Trụ sở nơi diễn ra cuộc gặp gỡ và đưa ra danh mục bất động sản nhằm bẫy vốn của Lục Dương.
明珠塔
Địa danh biểu tượng, khu vực xung quanh có các bất động sản đắt đỏ được đưa vào danh sách mồi nhử.
大楼
Địa điểm nơi Lục Dương rời đi sau khi kết thúc buổi thảo luận sơ bộ với các đối tác tài chính.
学校咖啡厅
Địa điểm yên tĩnh nơi Lục Dương gặp gỡ Lâm Duyệt để bàn bạc về kế hoạch đầu tư bất động sản.
市政府家属院
Nơi cư trú của các quan chức cấp cao trong chính quyền thành phố Trung Hải, bao gồm gia đình Phó Thị trưởng Lê Vĩnh Chính.
核心地段
Các khu vực trung tâm hoặc các vị trí vàng trong thành phố với tài nguyên khan hiếm và tiềm năng phát triển cực lớn.
晋省
Địa phương nổi tiếng với ngành khai thác mỏ than, quê hương của gia đình Trần Nhất Bác.
徐家产业
Các danh mục bất động sản và cửa hàng thuộc quyền sở hữu của tập đoàn gia tộc họ Từ đầy quyền thế.
林家
Gia tộc có nền tảng và thế lực vững chắc, được Lục Dương chọn làm lá chắn bảo vệ cho các khoản đầu tư của mình.
中海地产界
Thị trường nhà đất đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt, nơi các gia tộc lớn như nhà họ Lâm và nhà họ Từ thao túng.
私密酒楼包间
Địa điểm sang trọng và kín đáo tại Trung Hải, nơi Từ Gia Hồng và Lâm Vĩnh Thịnh bàn bạc kế hoạch hãm hại Lục Dương.
中海金融系统
Mạng lưới ngân hàng và các tổ chức tín dụng nơi nhà họ Từ có ảnh hưởng sâu rộng, được sử dụng làm công cụ trong các âm mưu kinh doanh.
雅虎
Cựu vương của ngành internet, hiện đang nỗ lực tìm lại ánh hào quang thông qua các thương vụ thâu tóm.
YouTube会议室
Nơi diễn ra cuộc thảo luận chiến lược giữa Lục Dương và các nhà sáng lập về việc phản hồi đề nghị của Google và Yahoo.
Google总部
Nơi Eric Schmidt tiếp nhận thông tin đối thủ cạnh tranh và triệu tập cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp.
美国股市
Nơi Lục Dương dự định dồn toàn bộ số tiền 400 triệu USD để đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
花旗银行
Tập đoàn tài chính đa quốc gia nơi Lục Dương thực hiện các giao dịch ký quỹ và lưu trữ khoản vốn 400 triệu USD.
贝壳房产公司总部
Nơi diễn ra cuộc gặp gỡ giữa Lục Dương và Triệu Thịnh sau khi tin tức về thương vụ YouTube bị phe lộ.
北京首都国际机场
Địa điểm các nhân vật hạ cánh và chia tay nhau sau chuyến bay.
千橡集团
Tổ chức mẹ đứng sau mạng 5Q, có nguồn lực tài chính mạnh mẽ.
下榻的酒店套房
Nơi cư trú tạm thời xa hoa của Lục Dương tại Bắc Kinh, đồng thời là địa điểm tổ chức các cuộc họp bí mật.
贝壳房产公司首都总部
Văn phòng nằm tại khu thương mại đắc địa, là trung tâm điều hành hoạt động môi giới nhà đất của Lục Dương tại Bắc Kinh.
陶然亭公园
Địa danh nổi tiếng tại Nhị Hoàn, Thủ đô, nơi tọa lạc của khu chung cư cao cấp mà Lục Dương mua nhà.
理念设计公司
Một đơn vị chuyên nghiệp tại Thủ đô chủ yếu nhận thầu thiết kế cho các doanh nghiệp, hiện đang phụ trách dự án nhà ở cho Lục Dương.
王总的办公室
Nơi các lãnh đạo cấp cao của Xiaonei tụ họp để thảo luận các kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
校内网公司总部
Địa điểm đặt văn phòng điều hành chính, nơi đang diễn ra những cuộc thảo luận căng thẳng về sự tồn vong của mạng xã hội sinh viên.
新家
Bất động sản mới của Lục Dương đang trong quá trình lắp đặt nội thất để chuẩn bị chuyển đến ở.
欧洲
Địa điểm du lịch được chọn làm phần thưởng trong chiến dịch marketing để thu hút người dùng sinh viên.
一品
Khu căn hộ cao cấp bậc nhất nằm gần công viên Đào Nhiên Đình, nơi ở của giới thượng lưu tại Bắc Kinh.
一品地下车库
Nơi Lục Dương đỗ chiếc xe sang trọng của mình, có hệ thống thang máy dẫn thẳng lên căn hộ.
办公区
Không gian làm việc chung của đội ngũ nhân viên và các cấp lãnh đạo tại mạng Xiaonei.
华谊
Công ty giải trí nơi Vương Bảo Bảo và Cát Thanh Thanh đang công tác.
首都分公司
Đơn vị đóng vai trò mắt xích chiến lược quan trọng nhất trong mạng lưới Logistics Côn Bằng, đặt tại trung tâm kinh tế chính trị.
影视公司
Pháp nhân mới mà Lục Dương dự định thành lập hoặc thu mua để phục vụ mục tiêu lấn sân vào ngành giải trí.
高档住宅区
Khu vực sang trọng nơi đặt căn hộ thông tầng của Lục Dương, dùng làm nơi tiếp đón khách quý.
新锐影视公司
Công ty con chuyên về sản xuất nội dung điện ảnh mà Lục Dương dự định thành lập để lấn sân vào ngành giải trí.
虚拟物品专区
Chuyên mục mới trên hệ thống thanh toán của mạng Zhanzuo, cung cấp thẻ điện thoại, thẻ game World of Warcraft, Fantasy Westward Journey và các dịch vụ QQ.
投资控股公司
Pháp nhân sở hữu hiện tại của Lục Dương, nơi sẽ thành lập công ty trò chơi mới dưới hình thức công ty con nắm giữ toàn bộ vốn.
学校食堂
Nơi các sinh viên tụ tập ăn uống và chia sẻ về cuộc sống thường ngày.
花城
Thành phố phía Nam Trung Quốc được Triệu Thịnh đề xuất đưa vào kế hoạch mở rộng chi nhánh điểm.
蓉城
Thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên, một trong những mục tiêu chiến lược tại khu vực phía Tây cho mạng lưới Bối Xác.
山城
Thành phố trực thuộc trung ương ở phía Tây, nằm trong đề xuất khảo sát để xây dựng đội ngũ vận hành mới.
校园
Nơi Lục Dương quay lại để trải nghiệm cuộc sống sinh viên bình thường sau khi xử lý xong các công việc kinh doanh.
GGV资本
Đơn vị đầu tư mạo hiểm tầm cỡ quốc tế đang quan tâm đến mô hình của Zhanzuo.
软银中国
Đại diện của tập đoàn tài chính khổng lồ đến để khảo sát cơ hội đầu tư vào lĩnh vực mạng xã hội.
星辉影视娱乐公司
Nền tảng mới được Lục Dương giao cho Từ Lập Cường thành lập, tập trung vào việc bố trí và phát triển mảng văn hóa giải trí.
开心游戏有限责任公司
Pháp nhân mới được Lục Dương thành lập chuyên biệt cho việc phát triển và vận hành các dự án trò chơi.
星辉文化娱乐有限公司
Một trong những công ty thuộc hệ sinh thái của Lục Dương, hiện đang hoạt động theo mô hình tinh gọn.
科技园区
Nơi tập trung các tòa nhà văn phòng hiện đại, địa điểm đặt trụ sở chính của các công ty công nghệ.
千橡集团总部
Nơi làm việc của Trần Nhất Chu, trung tâm điều hành các hoạt động kinh doanh đối đầu trực tiếp với mạng Xiaonei.
中海科技大学
Trường đại học nơi Lý Hoa đang theo học và là địa điểm tiêu biểu cho đối tượng khách hàng mục tiêu của các mạng xã hội sinh viên.
新浪
Cổng thông tin điện tử hàng đầu tham gia vào đợt quảng bá dữ liệu cho mạng xã hội của Lục Dương.
美国资本市场
Nơi Lục Dương đang nắm giữ cổ phần lớn của Apple và dự kiến sẽ thực hiện các đợt tấn công tài chính khi cuộc khủng hoảng 2008 nổ ra.
猫扑网
Dự án trọng điểm mà tập đoàn Thiên Tượng đang tập trung tài lực, khiến nguồn vốn dành cho mạng 5Q bị hạn chế.
猫扑
Nền tảng cộng đồng trực tuyến mà Trần Nhất Chu muốn tập trung nguồn lực phát triển sau khi thoái vốn khỏi mảng mạng xã hội sinh viên.
企鹅总部
Trung tâm điều hành của Tencent tại Đặc khu, nơi Tiểu Mã Ca trực tiếp xử lý các công việc trọng yếu của tập đoàn.
深圳
Thành phố nơi đặt trụ sở chính của công ty Tencent và là nơi Tiểu Mã Ca đang điều hành công việc.
千橡集团总部大楼
Nơi diễn ra cuộc đàm phán lịch sử và ký kết thỏa thuận khung cho thương vụ sáp nhập giữa Zhanzuo và 5Q.
私人茶室
Địa điểm hẻo lánh nằm sâu trong ngõ nhỏ, nơi Vương Vệ Quốc hẹn gặp Lão Tần để thương thảo về bí mật của Lý Triều Dương.
澳门
Địa điểm có các sòng bài phía Nam nơi Lý Triều Dương đã tham gia đánh bạc và thua lỗ một số tiền khổng lồ lên tới hơn một tỷ tệ.
老字号茶楼
Một quán trà lâu đời, thanh tịnh tại Thủ đô, nơi Vương Vệ Quốc hẹn gặp Tôn Mậu vào sáng sớm để bàn giao bằng chứng ghi âm về bí mật của Lý Triều Dương.
南方
Vùng đất nơi Lý Triều Dương đã tham gia đánh bạc và vướng vào các thế lực ngầm có năng lực cực lớn.
赌场
Địa điểm diễn ra các hoạt động đánh bạc quy mô lớn tại miền Nam, nơi khởi đầu cho sự sụp đổ tài chính của Lý Triều Dương.
天域国际
Dự án bất động sản cao cấp thuộc phân khúc biệt thự và căn hộ hạng sang, bao gồm 12 tòa nhà với thiết kế đề cao sự riêng tư.
爱琴海国际
Khu đô thị kinh tế quy mô lớn gồm 48 tòa nhà cao tầng với hơn 30.000 căn hộ, tập trung vào phân khúc khách hàng có nhu cầu ở thực.
寰宇地产公司总部
Tòa nhà nằm tại khu thương mại trung tâm của Thủ đô, nơi diễn ra cuộc đàm phán trực tiếp giữa Lục Dương và Lý Triều Dương.
首都核心商务区
Khu vực kinh tế sầm uất nhất tại Thủ đô, nơi tập trung trụ sở của các tập đoàn bất động sản lớn.
大堂
Khu vực tầng trệt của tòa nhà trụ sở Hoàn Vũ, nơi Lý Triều Dương đích thân ra đón tiếp Lục Dương.
豪华会议室
Nằm tại tầng cao nhất của tòa nhà Hoàn Vũ, là nơi diễn ra các quyết định kinh doanh quan trọng.
中国区分行
Phân nhánh vận hành của ngân hàng quốc tế tại thị trường Trung Quốc, nơi trực tiếp xử lý khoản vay 4 tỷ nhân dân tệ.
首都音乐学院
Trường đại học nghệ thuật hàng đầu, nơi Vương Cẩn đang theo học chuyên ngành thanh nhạc.
陆阳的住所
Căn hộ sang trọng được thiết kế theo phong cách tối giản hiện đại, nơi diễn ra cuộc gặp gỡ và duyệt kịch bản.
音乐学院
Ngôi trường nghệ thuật hàng đầu tại thủ đô, nơi quy tụ con cái của các tỷ phú, quan chức và giáo sư danh tiếng.
学校
Nơi Vương Cẩn đang theo học và cần quay về để xử lý các khóa học sau buổi gặp gỡ Lục Dương.
大会议室
Không gian diễn ra cuộc họp khẩn cấp của các lãnh đạo cao cấp Tencent để thay đổi chiến lược đối phó.
新人人网总部
Trung tâm điều hành của thực thể sau sáp nhập, nơi đang có không khí làm việc sôi nổi và tràn đầy hy vọng.
核心腹地
Ám chỉ mảng kinh doanh quan trọng nhất của đối thủ mà mạng Renren đang nhắm tới để tấn công.
书房
Không gian làm việc riêng tư tại nhà của Lục Dương ở Thủ đô, nơi diễn ra cuộc phỏng vấn đội ngũ an ninh tinh nhuệ.
王牌部队侦察连
Đơn vị quân đội tinh nhuệ nơi Lưu Chiến Phong từng phục vụ với chức vụ Đại đội trưởng trước khi giải ngũ.
首都中学
Địa điểm đoàn làm phim của đạo diễn Trương Nhất Bạch đang chọn làm bối cảnh quay phim thực tế.
电影拍摄现场
Nơi được trang bị đèn chiếu sáng, máy quay và bối cảnh để thực hiện các cảnh quay cho bộ phim điện ảnh đề tài thanh xuân.
片场入口
Nơi các phương tiện đi vào khu vực sản xuất phim, cũng là nơi đạo diễn đón tiếp khách quý.
片场
Địa điểm diễn ra các hoạt động quay phim, dàn dựng bối cảnh và điều phối diễn viên của đạo diễn Trương Nhất Bạch.
半岛酒店咖啡厅
Không gian yên tĩnh và riêng tư bên trong khách sạn, phù hợp cho các cuộc hội thoại kinh doanh quan trọng.
北京房产
Danh mục tài sản giá trị hàng chục tỷ tệ của Lục Dương, đóng vai trò là nền tảng tài chính cốt lõi để huy động vốn.
A股市场
Sàn chứng khoán nội địa đang trong giai đoạn bùng nổ năm 2007, nơi Lục Dương dự định khai thác lợi nhuận.
贵州茅台
Doanh nghiệp có mã cổ phiếu xanh chín với vốn hóa lớn, được xem là lựa chọn đầu tư an toàn và ổn định trên thị trường.
Facebook公司总部
Địa điểm được ấn định để diễn ra cuộc gặp mặt giữa Lục Dương và đội ngũ sáng lập Facebook.
门洛帕克
Thành phố tại Mỹ, nơi đặt đại bản doanh của mạng xã hội Facebook.
苹果
Tập đoàn công nghệ đã niêm yết, được Lục Dương nhắc đến như một ví dụ về việc khó có thể sở hữu lượng lớn cổ phần với giá rẻ trên thị trường công khai.
亚马逊
Một trong những đại diện tiêu biểu của nhóm công nghệ hàng đầu trên sàn chứng khoán Mỹ.
特斯拉
Công ty công nghệ lớn hiếm hoi chưa niêm yết tại thời điểm này mà Lục Dương đang để mắt tới ngoài Facebook.
酒店会议室
Nơi diễn ra các cuộc đàm phán tài chính quan trọng giữa Lục Dương và đại diện các ngân hàng quốc tế.
高盛
Định chế tài chính quốc tế danh tiếng được Lục Dương nhắm tới để tìm kiếm khoản vay một trăm triệu USD.
美国银行
Một trong ba ngân hàng mục tiêu có tiềm lực tài chính hùng hậu tại Mỹ được Từ Lập Cường chọn lọc để liên hệ.
富国银行
Ngân hàng lớn của Mỹ có khả năng quản trị rủi ro tốt, được cân nhắc cho phương án tài trợ vốn thay thế.
摩根大通总部
Trung tâm điều hành của ngân hàng đầu tư, nơi diễn ra các cuộc đàm phán quan trọng về hạn mức tín dụng và chính sách ưu tiên khách hàng.
中国
Thị trường đích mà Lục Dương gấp rút trở về để triển khai các hoạt động tài chính mới.
中式酒楼
Nhà hàng có phong cách trang trí tinh tế gần trường học, nơi Lâm Duyệt tổ chức tiệc cảm ơn Lục Dương.
人工湖
Địa điểm yên tĩnh trong khuôn viên trường học nơi Lục Dương và Lâm Duyệt gặp mặt để bàn bạc việc đại sự.
证券监督管理委员会
Cơ quan nhà nước tối cao phê duyệt các giấy phép kinh doanh tài chính và giám sát hoạt động thị trường.
协和医院
Bệnh viện danh tiếng tại Thủ đô, nơi con gái của Lưu Chiếm Phong đang được điều trị dưới sự sắp xếp của Lục Dương.
后海
Khu vực ven hồ nổi tiếng tại Thủ đô, nơi có các địa điểm gặp gỡ sang trọng và kín đáo.
茶馆
Địa điểm mang phong cách cổ điển gần Hậu Hải, nơi diễn ra cuộc đàm phán tài chính quan trọng.
听雨轩
Tên phòng bao riêng tư, nhã nhặn bên trong quán trà, nơi các bên thống nhất chi tiết hợp đồng 2 tỷ tệ.
证券公司会议室
Địa điểm được chọn để tổ chức lễ ký kết chính thức, thuộc quyền kiểm soát của gia tộc họ Lâm.
茶室
Không gian yên tĩnh nơi diễn ra cuộc đàm phán then chốt về các điều khoản đầu tư giữa Lục Dương và Trương Nam Nam.
招商银行
Mã cổ phiếu ngân hàng lớn, được xếp vào nhóm cổ phiếu blue-chip trong danh mục đầu tư.
兰希公司
Đơn vị kinh doanh do Lý Lan và Trần Vân Hi chuẩn bị thành lập, tập trung vào mảng thời trang.
唯品会
Mô hình thương mại điện tử thành công tập trung vào đặc quyền giảm giá thương hiệu mà Lục Dương muốn mô phỏng.
凡客
Một thương hiệu thời trang trực tuyến từng rất nổi tiếng nhưng thất bại, được Lục Dương dùng làm bài học cảnh tỉnh.
工商局
Cơ quan hành chính nhà nước chịu trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ và cấp phép đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp.
首都星选电子商务有限公司
Tên pháp nhân chính thức của đơn vị vận hành Mạng Tinh Tuyển vừa được thành lập.
开心游戏
Một đơn vị kinh doanh khác của Lục Dương, hiện đang hoạt động tại văn phòng chung với không gian hạn chế.
悦府
Nhà hàng cao cấp sang trọng tại thủ đô, nơi Trần Vân Hi và Lý Lan tổ chức tiệc tối để bàn công chuyện với Lục Dương.
通州
Địa điểm được xác định là trung tâm cốt lõi trong quy hoạch mạng lưới của Logistics Côn Bằng.
顺义
Khu vực dự kiến đặt dự án kho bãi quy mô nhỏ nhưng có yêu cầu chuyên môn cao về logistics hàng không và chuỗi lạnh.
丰台
Một trong ba địa điểm chiến lược tại Thủ đô được lựa chọn để xây dựng kho tiền phương trong mạng lưới logistics.
豪威科技
Công ty bán dẫn tại Thung lũng Silicon do người Hoa sáng lập, chuyên về thiết kế cảm biến hình ảnh CMOS.
三星
Tập đoàn công nghệ Hàn Quốc, một trong những ông lớn nắm giữ công nghệ lõi trong chuỗi cung ứng điện thoại.
湾湾
Mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, nơi tập trung nhiều công ty phát triển công nghệ cảm ứng.
宸鸿
Một trong những công ty tiềm năng tại Đài Loan bắt đầu chú trọng nghiên cứu công nghệ cảm ứng điện dung.
胜华
Doanh nghiệp sản xuất linh kiện cảm ứng tại Đài Loan nằm trong tầm ngắm phân tích của Lục Dương.
意法半导体
Nhà sản xuất thiết bị bán dẫn đa quốc gia cung cấp các linh kiện quản lý nguồn và vi điều khiển.
海力士
Tập đoàn sản xuất chip nhớ hàng đầu thế giới cung cấp các loại bộ nhớ lưu trữ cao cấp.
豪威
Tập đoàn thiết kế cảm biến hình ảnh mà Lục Dương đang nhắm tới để thực hiện thương vụ thâu tóm chiến lược.
阳光投资大厦
Nơi đặt trụ sở làm việc của Lục Dương, trung tâm điều hành các hoạt động đầu tư và kinh doanh.
通州核心枢纽地块
Địa điểm chiến lược được chính quyền Thủ đô phê duyệt để xây dựng trung tâm trung chuyển chính của Logistics Côn Bằng.
顺义空港地块
Vị trí đất công nghiệp phục vụ cho các hoạt động logistics hàng không của dự án.
丰台城市前置仓地块
Địa điểm xây dựng hệ thống kho bãi phân phối gần khu trung tâm để tối ưu hóa thời gian giao hàng.
首都市政府
Cơ quan nhà nước cấp cao mà công ty của Lục Dương đang phối hợp để thực hiện các thỏa thuận chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
高星级酒店
Địa điểm sang trọng tại Thủ đô được chọn để tổ chức lễ ký kết hợp tác giữa chính quyền và doanh nghiệp.
贵宾休息室
Không gian riêng tư bên cạnh hội trường nơi Lục Dương hội ý với cấp dưới trước khi bắt đầu nghi thức chính thức.
华北智能物流枢纽
Trung tâm trung chuyển hiện đại đầu tiên được triển khai tại khu vực phía Bắc, đóng vai trò dự án kiểu mẫu của Logistics Côn Bằng.
人人网总
Nơi đặt văn phòng chính của mạng Renren, điểm diễn ra cuộc gặp mặt thông báo quyết định bán công ty.
人人网总部大楼
Nơi diễn ra cuộc đối thoại căng thẳng và quyết định giữa Trương Phàm và Lục Dương về tương lai của công ty.
港股市场
Nơi niêm yết cổ phiếu của công ty Tencent, đóng vai trò là thước đo thực tế cho các giá trị thương vụ sáp nhập.
拍摄基地
Khu vực chuyên dụng dành cho các hoạt động sản xuất điện ảnh nằm ở góc thành phố.
广电
Cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm phê duyệt và kiểm soát các nội dung truyền thông, điện ảnh tại Trung Quốc.
Tập đoàn công nghệ máy tính đa quốc gia của Mỹ, một trong những cái tên kỳ cựu trong ngành phần cứng.
诺基亚
Tập đoàn viễn thông lớn, từng là gã khổng lồ thống trị thị trường điện thoại di động toàn cầu.
摩根士丹利
Định chế tài chính quốc tế danh tiếng, nơi hội tụ những chuyên gia tinh thông về vận hành tư bản và IPO.
全球大宗商品市场
Nơi giao dịch các mặt hàng như vàng và dầu mỏ, đang trong giai đoạn siêu chu kỳ tăng trưởng.
兰曦公司
Công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực may mặc do Lý Lan và Trần Vân Hi sáng lập, hiện đang trong giai đoạn đưa ra quyết định sản phẩm đầu tay.
PA Semi公司
Doanh nghiệp thiết kế chip có trụ sở tại Santa Clara, Mỹ, sở hữu đội ngũ chuyên gia hàng đầu về vi xử lý năng lượng thấp.
德克萨斯州
Tiểu bang của Mỹ, nơi đặt trụ sở chính của công ty tối ưu hóa chip Intrinsity.
PA Semi
Công ty thiết kế chip xử lý của Mỹ sở hữu năng lực thiết kế kiến trúc nền tảng mạnh mẽ.
Intrinsity
Công ty công nghệ sở hữu kỹ thuật tối ưu hóa mạch điện độc quyền giúp tăng hiệu suất chip mà không tốn điện.
游戏销售平台
Hệ thống tích hợp chức năng mua bán và khởi chạy trò chơi nhằm quản lý bản quyền và xây dựng hệ sinh thái người dùng.
Nền tảng phân phối kỹ thuật số quốc tế được Lục Dương dùng làm mô hình tham chiếu để phát triển hệ thống riêng.
Valve公司
Nhà phát triển đứng sau nền tảng Steam, giữ mô hình vận hành độc lập và ít huy động vốn từ bên ngoài.
中海枢纽
Dự án trọng điểm tại thành phố Trung Hải mà phía nhà họ Lâm đang muốn thúc đẩy khởi động sớm.
林家老宅
Nơi ở lâu đời của gia tộc họ Lâm, không gian rộng rãi, cổ kính, thể hiện vị thế và nền tảng quyền lực sâu dày của một gia tộc chính trị hàng đầu.
阿里巴巴
Tập đoàn thương mại điện tử hàng đầu tham gia vào cuộc cạnh tranh giành quyền đầu tư tại hội nghị.
纪源资本
Tổ chức đầu tư có nguồn gốc từ Mỹ, thể hiện sự nghi ngại trước mức định giá cao kỷ lục của mạng Tinh Tuyển.
厉家菜
Địa điểm ẩm thực cung đình nổi tiếng tại Vương Phủ Tỉnh, được chọn để tiếp đón Tiểu Mã Ca và Thẩm Nam Bằng.
江浙代工厂
Các đơn vị sản xuất tại khu vực Giang Tô và Chiết Giang chịu trách nhiệm gia công và hoàn thiện sản phẩm thời trang cho Lan Hi.
长安街
Tuyến đường huyết mạch tại thủ đô, nơi Lục Dương quan sát sự nhộn nhịp của thành phố sau buổi tiệc kinh doanh.
一级核心枢纽节点
Tám trung tâm logistics chiến lược được đặt tại các thành phố giao thông trọng điểm để điều phối mạng lưới toàn quốc.
主会场
Nơi diễn ra vòng đàm phán quyết định cho dự án tỷ đô của chi nhánh Logistics Côn Bằng.
鲲鹏物流首都分公司
Đơn vị nòng cột trong mạng lưới hạ tầng, đang thực hiện vòng gọi vốn trị giá ba trăm triệu nhân dân tệ.
商业银行
Các tổ chức tài chính lớn cung cấp hạn mức tín dụng và lãi suất ưu đãi cho dự án thông qua quan hệ của họ Lý.
高瓴资本总部
Cơ quan đầu não nơi đưa ra các quyết định phê duyệt cuối cùng cho các thương vụ đầu tư quy mô lớn.
豪华中餐厅
Địa điểm riêng tư và sang trọng gần khách sạn, nơi Lục Dương dùng để thảo luận các kế hoạch chiến lược quan trọng và nhạy cảm với Lý Khải.
江城
Đô thị trung tâm khu vực miền Trung, một mắt xích quan trọng trong bản đồ chiến lược của Lục Dương.
华东
Khu vực kinh tế trọng điểm phía Đông Trung Quốc nằm trong kế hoạch mở rộng tiếp theo của Lục Dương.
华南
Khu vực phía Nam Trung Quốc, một trong những mục tiêu chiến lược để xây dựng mạng lưới logistics toàn quốc.
西南
Khu vực phía Tây Nam, điểm đến tiềm năng trong lộ trình phủ sóng hạ tầng của Logistics Côn Bằng.
餐厅
Địa điểm diễn ra cuộc thương thảo riêng tư vào ngày hôm trước giữa Lục Dương và Lý Khải về thỏa thuận hợp tác ban đầu.
智能物流枢纽基地
Dự án trọng điểm dự kiến xây dựng tại Thủ đô, cần sự phối hợp với chính quyền về quỹ đất và chính sách ưu đãi.
东南亚
Khu vực du lịch dự kiến của Hoàng Tiếu Tiếu trong kỳ nghỉ hè.
斯坦福校园
Nơi diễn ra cuộc gặp gỡ đầu tiên giữa Lục Dương và Hoàng Tiếu Tiếu tại Mỹ.
小公园
Khu công viên gần nhà, nơi Lục Dương và Trần Vân Hi thường lui tới từ thuở nhỏ.
苏省
Quê hương của Hoàng Tiếu Tiếu, một tỉnh nằm gần thành phố Trung Hải.
斯坦福
Trường đại học danh tiếng tại Mỹ nơi Hoàng Tiếu Tiếu đang du học.
外滩
Khu vực ven sông nổi tiếng tại Trung Hải với nhiều nhà hàng cao cấp có tầm nhìn đẹp.
省城机场
Điểm xuất phát của Lục Dương khi rời quê nhà để bay đến Trung Hải.
浦东陆家嘴金融核心区
Khu vực sầm uất và sang trọng bậc nhất Trung Hải, nơi tập trung các tòa nhà chọc trời và khách sạn đẳng cấp thế giới.
顶级奢华酒店
Nơi Lục Dương lựa chọn lưu trú tại phòng Tổng thống để đảm bảo sự riêng tư và dịch vụ hoàn hảo.
城隍庙
Địa điểm du lịch và ẩm thực dân gian nổi tiếng tại Trung Hải với nhiều món ăn vặt đặc sắc.
浦东
Một quận phát triển năng động tại Trung Hải, nơi gia đình người chị họ của Hoàng Tiếu Tiếu đang sinh sống.
淮扬菜餐厅
Một nhà hàng cao cấp được thiết kế theo phong cách vườn tược Trung Hoa, nổi tiếng với các món ăn tinh tế và sáng tạo, là địa điểm được Hoàng Tiếu Tiếu lựa chọn để đặt tiệc.
悦江轩
Một nhà hàng chuyên món Hoài Dương nằm ở khu vực yên tĩnh giữa lòng Phố Đông náo nhiệt, nơi Hoàng Tiếu Tiếu đặt một chỗ ngồi cạnh cửa sổ cho buổi tối.
议事堂
Phòng họp trang trọng bên trong nhà cổ họ Lâm, chỉ được sử dụng cho các cuộc họp bàn về những vấn đề hệ trọng của gia tộc.
东方明珠
Tòa tháp truyền hình biểu tượng nằm bên bờ sông đối diện Bến Thượng Hải, nổi bật với hệ thống đèn chiếu sáng về đêm.
金茂大厦
Một trong những tòa nhà chọc trời mang tính biểu tượng tại khu Phố Đông, Thượng Hải.
陆家嘴
Khu tài chính tập trung các tòa nhà chọc trời, biểu tượng cho sự hiện đại và thịnh vượng của thành phố.
浦西
Khu vực phía tây sông Hoàng Phố, đối diện với Phố Đông.
西郊紫园
Khu biệt thự đơn lập sang trọng bậc nhất tại Trung Hải, nơi cư ngụ của tầng lớp giới siêu giàu và cũng là nơi ở của Từ Gia Hồng.
豫园
Khu vườn cổ với kiến trúc đình đài, lầu các, giả sơn và hành lang uốn lượn mang đậm nét nghệ thuật truyền thống.
新天地
Khu phố thời thượng được cải tạo từ những ngôi nhà kiểu Thạch Khố Môn, kết hợp giữa phong cách lịch sử và các thương hiệu hiện đại.
田子坊
Khu ngõ nhỏ nghệ thuật với những cửa hàng thủ công, quán cà phê nhỏ và không gian đậm chất tiểu tư sản.
林家大堂
Nơi diễn ra các cuộc họp quan trọng của những người đứng đầu gia tộc họ Lâm để quyết định các vấn đề lớn.
央行
Cơ quan quyền lực nơi Lâm Tuyết làm việc, có quyền phê duyệt và giải thích chính sách ảnh hưởng đến sự sinh tử của các định chế tài chính.
鲲鹏物流中海枢纽
Dự án hạ tầng logistics quy mô lớn của Lục Dương đóng vai trò là đòn bẩy chính trị quan trọng cho nhà họ Lâm tại địa phương.
听松阁
Phòng bao riêng tư, trang nhã nằm trong một nhà hàng lâu đời tại Thủ đô, chuyên dùng cho các cuộc đàm phán bí mật.
鲲鹏物流中海分公司
Đơn vị kinh doanh trực thuộc tập đoàn của Lục Dương, đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới logistics tại khu vực Trung Hải.
华夏
Vùng đất diễn ra các hoạt động kinh doanh và các mối quan hệ chính trị phức tạp của Lục Dương.
鲲鹏物流中海智能物流枢纽
Dự án trọng điểm của Lục Dương, dự kiến sẽ nhận được gói chính sách ưu đãi kỷ lục từ chính quyền thành phố.
金融系统
Mạng lưới các tổ chức ngân hàng và quản lý tiền tệ cấp cao, nơi nhà họ Lâm có tầm ảnh hưởng sâu rộng.
民航局
Cơ quan quản lý nhà nước cao nhất trong lĩnh vực hàng không, có thẩm quyền cấp phép và giám sát các hoạt động bay dân dụng và vận tải hàng hóa.
中海智能物流枢纽
Dự án hạ tầng trọng điểm của Lục Dương nhằm hiện đại hóa mạng lưới phân phối hàng hóa.
民航总局
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cao nhất trong việc thẩm định và cấp phép cho các doanh nghiệp vận tải hàng không.
西山
Khu vực có các dinh thự cũ, nơi cư ngụ của tầng lớp quyền quý tại Thủ đô.
中国民用航空局
Cơ quan nhà nước tối cao quản lý và cấp phép cho các hoạt động vận tải hàng không dân dụng.
红杉资本美国
Chi nhánh tại Mỹ của quỹ đầu tư mạo hiểm danh tiếng, đang nắm giữ 10% cổ phần then chốt tại OmniVision.
林家旗下证券公司
Đơn vị tài chính mà Lục Dương đang nắm giữ cổ phần có giá trị cao, được dùng làm tài sản thế chấp.
首都银行
Tổ chức tài chính lớn nơi Lục Dương thực hiện thủ tục vay 2 tỷ nhân dân tệ.
大洋彼岸
Thị trường quốc tế nơi Lý Dịch đang tiến hành các chiến dịch thu mua công nghệ quyết liệt cho Lục Dương.
中海分公司
Công ty liên doanh giữa Logistics Côn Bằng và nhà họ Lâm, đơn vị trực tiếp vận hành dự án đầu mối Trung Hải.
机场
Nơi diễn ra buổi đón tiếp vượt quy chuẩn của Phó Thị trưởng Lê Vĩnh Chính dành cho đoàn đầu tư của Lục Dương.
中海市政府大院
Khu phức hợp hành chính tập trung các cơ quan đầu não điều hành thành phố.
常务会议室
Phòng họp cao cấp tại trụ sở chính quyền thành phố, nơi diễn ra cuộc trao đổi trực tiếp về các điều khoản đầu tư thực tế.
市政府大院
Nơi làm việc trang nghiêm của bộ máy lãnh đạo thành phố Trung Hải, địa điểm diễn ra cuộc họp chính thức đầu tiên.
行政套房
Phòng nghỉ cao cấp tại khách sạn nơi Lục Dương và đoàn công tác lưu trú.
中海港
Siêu cảng container có sản lượng hàng hóa đứng đầu thế giới, mắt xích cốt lõi trong kế hoạch logistics của Lục Dương.
外滩豪华酒店
Địa điểm mang tính biểu tượng lịch sử, nơi tổ chức lễ ký kết hợp tác giữa Lục Dương và chính quyền thành phố Trung Hải.
扬浦区
Khu vực đặt trụ sở chính của trường Đại học Trung Hải.
阳光游戏
Công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực trò chơi của Lục Dương, nơi tập hợp những nhân sự cốt chốt như Tần Phi.
网吧
Các tụ điểm giải trí công cộng, nơi diễn ra các chiến dịch quảng bá trò chơi trực tuyến rầm rộ.
韩国公司
Đơn vị phát triển gốc của trò chơi Dungeon & Fighter mà Lục Dương đã thương lượng để lấy quyền đại lý.
曼哈顿中城
Khu vực trung tâm sầm uất tại New York, nơi đặt các khách sạn cao cấp và văn phòng tài giới.
上海港
Cửa ngõ giao thương đường biển quốc tế quan trọng nhất, mục tiêu kết nối trực tiếp của dự án logistics.
鲲鹏物流华东(中海)智能枢纽
Dự án đầu mối hậu cần quy mô lớn tại khu vực phía Đông Trung Quốc với mức đầu tư dự kiến 3,6 tỷ nhân dân tệ.
城市配送基地
Cơ sở hạ tầng phục vụ việc giao hàng chặng cuối trong khu vực nội thành và các thành phố vệ tinh.
国际港口联运枢纽
Trung tâm trung chuyển kết nối giữa vận tải biển và vận tải đường bộ, bao gồm các bãi container và khu vực thông quan.
华尔道夫
Khách sạn cao cấp tại Bến Thượng Hải, nơi đoàn đại diện Quỹ Sequoia lưu trú.
华尔道夫酒店
Khách sạn hạng sang tại Thượng Hải, nơi David Trần lưu trú và chuẩn bị cho cuộc đàm phán quan trọng.
红杉资本总部
Tổng hành dinh của một trong những quỹ đầu tư mạo hiểm quyền lực nhất thế giới.
美国西海岸
Nơi đặt trụ sở chính của Sequoia và là địa điểm Michael Moritz đang cư trú.
行政楼层会议室
Không gian làm việc chuyên dụng bên trong khách sạn, nơi Michael Moritz yêu cầu báo cáo ngay khi vừa đến.
红杉资本中国
Thực thể hoạt động độc lập tại thị trường Trung Quốc do Thẩm Nam Bằng dẫn dắt, có cơ chế chia sẻ thông tin chặt chẽ với trụ sở Mỹ.
小饭馆
Một tiệm ăn bình dân nổi tiếng gần cổng trường đại học, nơi các sinh viên thường tụ tập ăn uống.
离岸资本航母
Hệ thống các quỹ và công ty nước ngoài do Lục Dương kiểm soát, nơi tiếp nhận dòng vốn khổng lồ từ các thương vụ quốc tế.
二级市场
Nơi giao dịch chứng khoán công khai, mục tiêu mà Lục Dương nhắm tới để tái sở hữu tài sản với giá rẻ sau khủng hoảng.
宸鸿科技
Doanh nghiệp nắm giữ công nghệ cảm ứng hàng đầu, vừa đạt được đơn hàng sản xuất màn hình cho iPhone thế hệ đầu tiên.
胜华科技
Một trong hai đối tác công nghệ lớn tại Đài Loan mà Lục Dương đang nỗ lực tiếp cận để đầu tư và hợp tác.
李家资产管理公司
Pháp nhân đầu tư của gia tộc họ Lý, từng tham gia vòng gọi vốn trước của Lan Hi và đóng vai trò cổ đông chiến lược.
阳光投资总部
Nơi làm việc của Lục Dương, tọa lạc tại vị trí đắc địa nhìn ra khu trung tâm thương mại sầm uất.
CBD核心区
Khu vực kinh tế cao cấp tập trung các tòa nhà văn phòng hạng A và các định chế tài chính lớn.
碧桂园
Tập đoàn bất động sản lớn vừa niêm yết tại Hồng Kông, đại diện cho mô hình tăng trưởng dựa trên đòn bẩy cao.
高端商务酒店
Địa điểm được lựa chọn để tổ chức hội nghị gọi vốn vòng B nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và bảo mật.
写字楼
Trụ sở làm việc của mạng Tinh Tuyển, biểu tượng cho sự khởi đầu và phát triển của doanh nghiệp.
地下停车场
Nơi Lục Dương và Mộc Tử Thần đỗ xe trước khi trở về nhà riêng.
联想投资
Tổ chức đầu tư danh tiếng, có sự góp mặt từ người đại diện của tập đoàn công nghệ lâu đời.
北极光创투
Nhà đầu tư mạo hiểm chú trọng vào các doanh nghiệp công nghệ cao và lĩnh vực tiêu dùng tiềm năng.
晨兴资本
Tổ chức đầu tư mạo hiểm tham gia với phong thái kín tiếng và chuyên nghiệp trong hội nghị.
深城万象城
Trung tâm thương mại cao cấp tại thành phố Thâm Quyến, địa điểm chiến lược để đặt cửa hàng hàng đầu.
北极光创投
Một trong những quỹ đầu tư mạo hiểm danh tiếng tham gia vào đợt đấu thầu kín cho dự án Lan Hi.
李家产业基金
Quỹ đầu tư có vốn từ gia tộc Lý Lan, đóng vai trò nhà đầu tư chiến lược.
商务套房
Không gian riêng biệt được przygotowana để các bên thực hiện thảo luận chi tiết về điều khoản pháp lý và tài chính.
兰曦
Công ty khởi nghiệp của Lý Lan, tập trung vào lĩnh vực thời trang.
顶级私人会所
Địa điểm giải trí sang trọng nằm gần khu vực đại sứ quán, chỉ dành cho giới thượng lưu có会员 và được giới thiệu mới có thể vào.
包间
Không gian vui chơi, nhậu nhẹt cao cấp nơi Lý Minh Triết cùng nhóm bạn thường xuyên tụ tập và thụ hưởng sự nịnh nọt.
阿里
Một trong những tập đoàn thương mại điện tử lớn nhất thế giới, tham gia cuộc họp để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
凯鹏华盈
Tổ chức đầu tư mạo hiểm danh tiếng toàn cầu tham gia thẩm định dự án của Lục Dương.
老虎环球
Quỹ quản lý đầu tư uy tín quốc tế, góp mặt trong hội nghị gọi vốn với sự quan tâm đặc biệt tới lĩnh vực thương mại điện tử.
雅赛创投
Quỹ đầu tư quốc tế tham gia vào các vòng gọi vốn, với đội ngũ quản lý chuyên nghiệp thường xuyên sử dụng ngoại ngữ trong đàm phán.
软银
Tổ chức đầu tư tài chính danh tiếng với phong thái điềm tĩnh, sở hữu nguồn lực vốn khổng lồ và tầm nhìn chiến lược dài hạn.
赛雅创投
Quỹ đầu tư tham gia vào buổi đàm phán, đang gặp áp lực khi phải liên lạc với trụ sở để đưa ra quyết định.
老虎全球
Quỹ đầu tư quốc tế cần xem xét kỹ các dữ liệu của Lục Dương để đưa ra quyết định đầu tư tại Trung Quốc.
兰亭阁
Một trong những nhà hàng món riêng (Si Phòng Thái) cao cấp tại Thủ đô, nơi Lục Dương chọn để gặp gỡ Lão Mã.
香港联交所
Địa điểm dự kiến niêm yết cổ phiếu cho mảng B2B của Alibaba vào năm 2007.
听松
Phòng tiếp khách cao cấp tại Lan Đình Các, được thiết kế chuyên biệt cho những buổi đàm phán kinh doanh trọng yếu.
首都机场
Cửa ngõ hàng không chính nơi Lão Mã đáp chuyến bay đến để thực hiện cuộc gặp mặt.
观雨轩
Khu vực tiếp khách phụ tại Lan Đình Các, nơi dành cho đội ngũ nhân viên đi theo nghỉ ngơi và chờ đợi trong khi các lãnh đạo thực hiện hội đàm chính.
港交所
Địa điểm dự kiến diễn ra sự kiện niêm yết cổ phiếu của mảng kinh doanh B2B thuộc Alibaba.
阿里巴巴网络有限公司
Thực thể kinh doanh chính tập trung vào mảng B2B, đang trong giai đoạn chuẩn bị niêm yết và là đối tượng mà Lục Dương nhắm tới để đàm phán cổ phần.
阿里巴巴B2B上市公司
Mảng kinh doanh thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp của Alibaba đang trong tiến trình tách riêng để lên sàn.
港市
Trung tâm giao dịch tài chính nơi Alibaba dự kiến thực hiện niêm yết mảng kinh doanh B2B.
阿里B2B业务
Bộ phận kinh doanh của Alibaba chuẩn bị niêm yết, được coi là tài sản ổn định nhưng tăng trưởng không còn đột biến bằng các nền tảng mới.
蚂蚁集团
Tập đoàn tài chính được phát triển từ Alipay, gánh vác các nghĩa vụ tài chính và lợi nhuận đối với Alibaba Group sau khi tách rời.
浙江阿里巴巴电子商务公司
Thực thể doanh nghiệp do Lão Mã sở hữu hoàn toàn, được chọn làm nơi tiếp nhận quyền kiểm soát Alipay.
湖畔花园
Nơi khai sinh khởi điểm của tập đoàn Alibaba, biểu tượng cho quá trình gian khổ từ những ngày đầu thành lập.
包厢
Không gian riêng tư nơi diễn ra cuộc đàm phán và tranh luận giữa các bên.
国贸
Khu vực kinh doanh sầm uất tại Bắc Kinh, nơi đặt văn phòng làm việc của Lục Dương.
宏博家园
Một trong những dự án bất động sản trọng điểm nằm trong danh mục tài sản của Lục Dương, hiện đang trong giai đoạn bán nốt các căn hộ để hoàn tất thanh khoản.
港股
Trung tâm tài chính nơi Alibaba dự kiến niêm yết mảng kinh doanh B2B và cũng là nơi Lục Dương tìm kiếm kênh lưu thông tài sản.
阿里巴巴总部
Trung tâm điều hành của tập đoàn Alibaba tại Hàng Châu, nơi diễn ra các quyết định then chốt về tương lai của các dự án kinh doanh quan trọng.
李家
Một gia tộc từng được xem xét làm đối tác nhưng đã phát sinh vấn đề, khiến Lục Dương phải tìm kiếm phương án thay thế.
泰山会
Tổ chức hội nhóm của các doanh nhân ưu tú, nơi các nhà lãnh đạo doanh nghiệp chia sẻ nguồn lực và hỗ trợ lẫn nhau trong các thương vụ lớn.
第三会议室
Nơi diễn ra cuộc đàm phán quan trọng và bảo mật giữa Lục Dương cùng đội ngũ chuyên gia của ngân hàng Morgan Stanley.
北美
Khu vực thị trường được nhắm tới để thực hiện các thương vụ mua lại tài sản giá rẻ.
亚洲
Thị trường mục tiêu trong chiến lược đầu tư đa dạng hóa của Lục Dương.
美股
Một trong những thị trường tài chính lớn mà đội ngũ của Lục Dương có kinh nghiệm vận hành.
巴克莱
Ngân hàng đầu tư được chọn làm đối tác cung cấp hợp đồng CDS cho chiến lược của Lục Dương.
德意志银行
Một trong bốn ngân hàng đầu tư lớn được Lục Dương lựa chọn để thực hiện các giao dịch bảo hiểm rủi ro tín dụng quy mô lớn.
法兰克福
Đô thị tài chính quan trọng của Đức, điểm đến của Hầu Minh Thành.
雷曼兄弟
Tập đoàn tài chính lớn, một trong những mục tiêu nằm trong danh sách theo dõi của Lục Dương.
贝尔斯登
Ngân hàng đầu tư chuyên về lĩnh vực thế chấp, nằm trong danh sách cần chú ý của Lục Dương.
花旗集团
Tập đoàn dịch vụ tài chính đa quốc gia, một trong năm cái tên được Lục Dương liệt kê vào danh sách đen.
美林证券
Tập đoàn ngân hàng đầu tư danh tiếng, nằm trong danh mục tài chính đang bị Lục Dương theo dõi sát sao.
美联银行
Ngân hàng thương mại quy mô lớn, nằm trong danh sách thực thể rủi ro mà Lục Dương đang nhắm tới.
英国
Một trong những địa điểm quốc tế nơi nhân sự của Lục Dương triển khai đàm phán hợp đồng tài chính.
德国
Một trong những địa điểm quốc tế nơi nhân sự của Lục Dương triển khai đàm phán hợp đồng tài chính.
鲲鹏物流基地
Dự án hạ tầng logistics mang tầm chiến lược quốc gia mà Lục Dương dự định triển khai tại khắp các thành phố đầu mối.
国内
Thị trường nội địa nơi Lục Dương đã xử lý lượng lớn tiền mặt và là nền tảng khởi đầu cho sự nghiệp của ông.
观影室
Không gian chuyên dụng bên trong trụ sở Công ty Điện ảnh Ánh Dương, địa điểm tổ chức xem phim thử nghiệm.
民政部
Cơ quan nhà nước cấp cao nhất có thẩm quyền phê duyệt các loại hình quỹ công cộng quy mô toàn quốc.
民政厅
Cơ quan nhà nước cấp tỉnh, có thẩm quyền phê duyệt các quỹ phi công chúng.
晨曦基金会
Dự án quỹ từ thiện do Lục Dương khởi xướng với số vốn khởi điểm là 1 tỷ nhân dân tệ.
深城
Thành phố hiện đại và năng động, nơi đặt trụ sở chính của nhiều tập đoàn công nghệ lớn bao gồm Khí Nga.
行政办公楼
Nơi đặt văn phòng của ban lãnh đạo trường Đại học Trung Hải.
Trương Phàm: Người sáng lập kiêm quản lý cấp cao của mạng Renren, hiện đang lo lắng về cấu trúc cổ phần và sự can thiệp từ các nhà đầu tư bên ngoài.
Truyện có 330 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tái Sinh Từ Dùng Tiền Chia Tay Mua Nhà Bắt Đầu Trở Thành Giàu Nhất bao gồm: Mạng Renren, Công ty TNHH Đầu tư Ánh Dương, Quỹ đầu tư Sequoia, Mạng Xiaonei.