Ô Hùng
乌熊
| Tên gốc | 乌熊 |
|---|
Tên ác bá cầm đầu tại Nghiệp Thành, thân hình cao lớn, gương mặt có hai vết sẹo dài hung dữ, là đồng bọn của Vương Nhị trong việc chèn ép người dân.
乌熊
| Tên gốc | 乌熊 |
|---|
Tên ác bá cầm đầu tại Nghiệp Thành, thân hình cao lớn, gương mặt có hai vết sẹo dài hung dữ, là đồng bọn của Vương Nhị trong việc chèn ép người dân.
乐进
| Tên gốc | 乐进 |
|---|
Tướng lĩnh dưới quyền Tần Phong.
乔玄
| Tên gốc | 乔玄 |
|---|
Phụ thân của một trong các phi tần, người quan tâm đến việc phân chia danh vị của con gái mình.
二蛋
| Tên gốc | 二蛋 |
|---|
Một tiểu binh trung thành trong quân đội của Tần Phong, người luôn tin tưởng vào mưu kế của chủ tướng.
伏完
| Tên gốc | 伏完 |
|---|
Cha của một trong các phi tần, từng là nhạc phụ của hoàng đế tiền triều, mang tâm trạng lo âu về danh vị của con gái.
何苗
| Tên gốc | 何苗 |
|---|
Em trai của Hà Tiến, được Tần Phong bổ nhiệm làm Lạc Dương đô úy để trấn an Hà Tiến.
何进
| Tên gốc | 何进 |
|---|
Đại tướng quân triều đình, anh của Hoàng hậu, thế lực lớn trong triều.
侯成
| Tên gốc | 侯成 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ngục tốt trong nhà tù, kẻ cơ hội, ban đầu đi theo Tào Tính nhưng sau khi thấy Tần Phong có uy lực thì nhanh chóng phục tùng.
关羽
| Tên gốc | 关羽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Dũng tướng đi theo Lưu Bị, tính cách trầm ổn, nghiêm nghị, võ nghệ cao cường.
典卫
| Tên gốc | 典卫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hậu duệ của danh tướng Điển Vi, thuộc thế hệ Long Vệ hiện đại với nhiệm vụ bảo vệ huyết mạch của dòng họ Tần.
典韦
| Tên gốc | 典韦 |
|---|
Mãnh tướng trung thành dưới trướng Tần Phong, nổi tiếng với sức mạnh vô song trong các trận chiến.
刘备
| Tên gốc | 刘备 |
|---|
Nhân vật mà Tần Phong đang trên đường tìm gặp.
刘宏
| Tên gốc | 刘宏 |
|---|
Hán Linh Đế, vị vua hôn quân đương nhiệm của nhà Đông Hán.
刘林
| Tên gốc | 刘林 |
|---|
Dũng sĩ của Hãm Trần Doanh, một người lính dày dạn kinh nghiệm chiến đấu.
刘禅
| Tên gốc | 刘禅 |
|---|
Con trai của Lưu Bị, được Tần Phong nhắc đến với ấn tượng là người hay khóc nhè.
副手
| Tên gốc | 副手 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó tướng của Tỳ tướng tại Quảng Tông, người đã thuyết phục Tỳ tướng mở cổng thành, dẫn đến tai họa cho quân Khăn Vàng.
华佗
| Tên gốc | 华佗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thần y nổi tiếng, đang tạm trú tại phủ Tần Phong để chữa bệnh, là người ham học hỏi các lý luận y thuật mới từ Tần Phong.
华雄
| Tên gốc | 华雄 |
|---|
Võ tướng địch, kẻ đã gây ra vết thương cho Trương Phi trên chiến trường.
卜氏
| Tên gốc | 卜氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Tào Bưu. Nàng trở thành nạn nhân trong đêm tân hôn và bị Tần Phong khống chế, sau đó buộc phải giữ bí mật để bảo toàn mạng sống và danh dự gia đình.
卞喜
| Tên gốc | 卞喜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hán tử ngoại hình thô kệch, lực lưỡng, có lòng nghĩa hiệp, thuộc phe Hoàng Cân, được Tần Phong trọng dụng thay thế vị trí của Tào Tính.
卞氏
| Tên gốc | 卞氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ mới cưới của Tào Tháo, vốn là khuê nữ con nhà gia giáo, tính cách thủ lễ và đoan trang.
卢植
| Tên gốc | 卢植 |
|---|
Danh tướng và đại nho gia thời Đông Hán, có mắt nhìn người nhạy bén và rất coi trọng tài năng của Tần Phong.
卫家
| Tên gốc | 卫家 |
|---|
Gia tộc quyền thế có hôn ước với Thái Văn Cơ, đối thủ cạnh tranh của Tần Phong.
卫觊
| Tên gốc | 卫觊 |
|---|
Tộc trưởng mới của Hà Đông Vệ gia, tự Bá Nho, là người đến để thay mặt gia tộc đàm phán hôn sự.
吓猴
| Tên gốc | 吓猴 |
|---|
Biệt danh mang hàm ý trào phúng mà Tào Tháo dùng để gọi hai thuộc hạ của mình.
周山
| Tên gốc | 周山 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng ngục tốt tại nhà tù Lạc Dương, một trong những cấp dưới trực tiếp của Tần Phong.
唐周
| Tên gốc | 唐周 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phú thương tại Lạc Dương, thành viên bí mật của Thái Bình Đạo. Tâm tính hay do dự, thường cân nhắc việc tố cáo giáo phái để bảo toàn tính mạng.
土番
| Tên gốc | 土番 |
|---|
Tộc trưởng, một người cha giàu có nhưng đang vô cùng lo lắng và tuyệt vọng vì căn bệnh bí ẩn của con gái.
大牛
| Tên gốc | 大牛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người ăn mày sống tại thành Lạc Dương, rất ngưỡng mộ và đi theo Tần Phong.
姜维
| Tên gốc | 姜维 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tướng quân đương triều, người nhận di ngôn từ Tần Phong để bảo vệ dòng dõi hoàng tộc.
孔融
| Tên gốc | 孔融 |
|---|
Tư đồ triều đình, hậu duệ của Khổng Tử, người chọn thái độ phục tùng quyền lực của Tần Phong.
孟优
| Tên gốc | 孟优 |
|---|
Em trai của Mạnh Hoạch, vốn theo anh trai nhưng sau cuộc bỏ phiếu đã chọn quy thuận Tần Phong.
孟节
| Tên gốc | 孟节 |
|---|
Đồng minh quan trọng của Tần Phong tại Nam Man, giúp thuyết phục các bộ lạc liên kết với Đại Tần.
孟获
| Tên gốc | 孟获 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu Nam Man Vương, đang tìm cách lấy lại vị thế sau khi bị bãi miễn, tính tình nóng nảy, kiêu ngạo nhưng đang dần sa sút thế lực.
宙斯
| Tên gốc | 宙斯 |
|---|
Vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, biểu tượng quyền uy mà các hoàng đế La Mã tôn thờ.
审正
| Tên gốc | 审正 |
|---|
Đại diện của gia tộc Thẩm thị ở Ngụy Quận.
宪英
| Tên gốc | 宪英 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ sử quan duy nhất của Đại Tần, người luôn bên cạnh ghi chép lịch sử và sau đó trở thành hoàng hậu bên cạnh Hoằng Vũ Đại Đế.
小昭
| Tên gốc | 小昭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tỳ nữ thân cận của Thiếu nữ Khăn Vàng, luôn lo lắng cho sự an nguy và thanh danh của tiểu thư.
小月
| Tên gốc | 小月 |
|---|
Người hỗ trợ Hồ Xa Nhi trong việc籌建 (xây dựng) Quân Tình Cục.
小玉
| Tên gốc | 小玉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
A hoàn thân cận của Biện Thị, người hầu hạ tận tụy tại Tào phủ.
小红
| Tên gốc | 小红 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tỳ nữ tại Thái phủ, được phân công phối hợp phục vụ cùng Tần Phong trong yến tiệc.
小蛮
| Tên gốc | 小蛮 |
|---|
Người điều phối các cuộc bỏ phiếu tại liên minh Nam Man.
崔琰
| Tên gốc | 崔琰 |
|---|
Đại diện của gia tộc Thôi thị vùng Thanh Hà, người có danh vọng tại địa phương.
左丰
| Tên gốc | 左丰 |
|---|
Hoạn quan và là thượng sai của triều đình, kẻ từng hãm hại Lư Thực, hiện đang dẫn đầu đoàn thị sát đến Quảng Tông.
庞德
| Tên gốc | 庞德 |
|---|
Đại tướng của Đại Tần, người chỉ huy quân đoàn trấn thủ biên giới phía Tây ngăn chặn quân An Tức.
庞统
| Tên gốc | 庞统 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị quan trẻ tuổi đầy tài năng, người được các tiền bối kỳ vọng sẽ gánh vác trọng trách Thủ phủ trong triều đại mới.
张宝
| Tên gốc | 张宝 |
|---|
Em trai của Trương Giác và Trương Lương, từng cùng Trương Lương giao chiến với quân triều đình ở U Châu.
张就
| Tên gốc | 张就 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoạn quan, cháu trai của Trương Nhượng, có giọng nói ẻo lả, là sứ giả triều đình mang sắc chỉ phong chức cho Tần Phong.
张平
| Tên gốc | 张平 |
|---|
Còn gọi là Nhị Đản, binh lính của Hãm Trần Doanh, người trung thành và là người phát hiện ra mật thất chứa báu vật.
张梁
| Tên gốc | 张梁 |
|---|
Nhân Công Tướng Quân, em trai Trương Giác, người được mong chờ sẽ mang mười vạn đại quân đến cứu viện.
Ô Hùng: Tên ác bá cầm đầu tại Nghiệp Thành, thân hình cao lớn, gương mặt có hai vết sẹo dài hung dữ, là đồng bọn của Vương Nhị trong việc chèn ép người dân.
Truyện có 225 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tam Quốc Chi Tịch Quyển Thiên Hạ bao gồm: Đông Quận, Trung Nguyên, Trung Sơn, Giao Châu.