Lý Cơ
李基
| Tên gốc | 李基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một mưu sĩ xuyên không có kiến thức vượt thời đại nhưng thiếu hụt kiến thức về điển tích kinh điển, sở hữu khí chất siêu phàm, phong thái hơn người.
李基
| Tên gốc | 李基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một mưu sĩ xuyên không có kiến thức vượt thời đại nhưng thiếu hụt kiến thức về điển tích kinh điển, sở hữu khí chất siêu phàm, phong thái hơn người.
刘备
| Tên gốc | 刘备 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hậu duệ Trung Sơn Tĩnh Vương, có tấm lòng nhân nghĩa, khiêm nhường trọng hiền tài, hiện đang chiêu binh mãi mã để phò tá hán triều.
关羽
| Tên gốc | 关羽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người vùng Giải Lương đang phải trốn chạy, thích đọc sách Xuân Thu, tính cách cao ngạo nhưng trung nghĩa.
张飞
| Tên gốc | 张飞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hào cường vùng Trác Quận, tính tình nóng nảy, thẳng thắn, là người bỏ tiền của gia sản để lập nghĩa quân.
孙乾
| Tên gốc | 孙乾 |
|---|
Bề tôi của Lưu Bị, trung thành nhưng thiếu năng lực đột phá và tầm ảnh hưởng trong các quyết sách quân sự.
简雍
| Tên gốc | 简雍 |
|---|
Bề tôi của Lưu Bị, người có thâm niên nhưng thiếu tầm ảnh hưởng sâu rộng trong việc xoay chuyển đại cục.
吕布
| Tên gốc | 吕布 |
|---|
Viên tướng lừng danh với vũ dũng phi thường nhưng thiếu mưu lược và thường xuyên bỏ lỗ tai những lời can gián.
陈宫
| Tên gốc | 陈宫 |
|---|
Mưu sĩ tài ba của Lã Bố, tiếc thay lời khuyên của người này ít khi được chủ tướng chấp nhận.
刘焉
| Tên gốc | 刘焉 |
|---|
Thái thú quận Trác, người giữ chức quyền quản lý địa phương tại vùng đất của Lưu Bị.
邹靖
| Tên gốc | 邹靖 |
|---|
Phá Lỗ hiệu úy nắm quyền chỉ huy quân sự tại Trác Quận, thiếu năng lực làm tướng soái, chỉ phù hợp làm tiên phong.
张角
| Tên gốc | 张角 |
|---|
Thủ lĩnh giặc Khăn Vàng, kẻ phát động khởi nghĩa nhằm lật đổ Hán triều, căn cứ nằm ở Ký Châu.
燕云十八骑
| Tên gốc | 燕云十八骑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội kỵ binh cảm tử gồm mười tám người tinh nhuệ được Trương Phi tuyển chọn để do thám và đánh úp quân địch.
卢植
| Tên gốc | 卢植 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc túc nho uyên bác, sư phụ của Lưu Bị, người từng tặng sách binh pháp, có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng chính trị của Lưu Bị.
张世平
| Tên gốc | 张世平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thương nhân giàu sang vùng Trung Sơn, người đã hào phóng tặng ngựa và lương thảo giúp Lưu Bị khởi nghiệp.
刘宏
| Tên gốc | 刘宏 |
|---|
Hán Linh Đế, vị vua đương thời của nhà Hán. Vì muốn củng cố quyền lực mà từng gây ra Đảng cố chi họa, nay phải hạ mình giải trừ lệnh cấm để lôi kéo nhân sĩ chống lại quân Khăn Vàng.
曹操
| Tên gốc | 曹操 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc kiêu hùng thời loạn, khét tiếng với sở thích chiêu mộ hiền tài và sự ái mộ đối với những mãnh tướng tài ba.
张鲁
| Tên gốc | 张鲁 |
|---|
Một đạo sĩ, được Lưu Yên bí mật nâng đỡ để nắm quyền tại Hán Trung, mẹ của hắn có quan hệ đặc biệt với Lưu Yên.
典韦
| Tên gốc | 典韦 |
|---|
Mãnh tướng dưới trướng Tào Tháo, nổi tiếng về sức mạnh vũ lực và lòng trung nghĩa tuyệt đối.
许褚
| Tên gốc | 许褚 |
|---|
Hộ vệ thân tín của Tào Tháo, có sức mạnh thể chất vượt trội, luôn theo sát bảo vệ lãnh chúa.
程远志
| Tên gốc | 程远志 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cừ soái quân Khăn Vàng, kẻ hung bạo, tàn độc và ham mê hưởng lạc, coi thường mạng sống của tín hữu.
邓茂
| Tên gốc | 邓茂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó cừ soái quân Khăn Vàng, sư đệ của Trình Viễn Chí, đóng vai trò tham mưu và quản lý quân đội.
大贤良师
| Tên gốc | 大贤良师 |
|---|
Thủ lĩnh tối cao của Thái Bình Đạo, người khởi xướng cuộc nổi dậy Khăn Vàng.
邢道荣
| Tên gốc | 邢道荣 |
|---|
Tự xưng là thượng tướng của Linh Lăng, được nhắc đến như một điển hình của sự tự phụ.
刘璋
| Tên gốc | 刘璋 |
|---|
Con trai của Lư Yên, người kế vị sau này.
萌姬
| Tên gốc | 萌姬 |
|---|
Thiếu nữ xinh đẹp được Lý Cơ tuyển chọn và đào tạo.
美姬
| Tên gốc | 美姬 |
|---|
Thiếu nữ xinh đẹp được Lý Cơ tuyển chọn và đào tạo.
纯姬
| Tên gốc | 纯姬 |
|---|
Thiếu nữ xinh đẹp được Lý Cơ tuyển chọn và đào tạo.
貂蝉
| Tên gốc | 貂蝉 |
|---|
Tuyệt thế giai nhân, thường được sử dụng làm con cờ trong các mưu kế mỹ nhân để mê hoặc lòng người.
张仪
| Tên gốc | 张仪 |
|---|
Nhà du thuyết trứ danh thời Chiến Quốc, bậc thầy Hợp Tung Liên Hoành.
苏秦
| Tên gốc | 苏秦 |
|---|
Nhà du thuyết lỗi lạc thời Chiến Quốc, trứ danh ngang hàng với Trương Nghi.
诸葛亮
| Tên gốc | 诸葛亮 |
|---|
Bậc mưu sĩ trứ danh đời sau, nổi tiếng với việc tạo ra xe bốn bánh để di chuyển thuận tiện.
郭嘉
| Tên gốc | 郭嘉 |
|---|
Mưu sĩ tài ba của Tào Tháo, người được nhắc đến như tấm gương về sự hy sinh vì công việc quá độ.
夏侯博
| Tên gốc | 夏侯博 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng có vóc dáng tráng kiện, gương mặt cương nghị, từng trải qua nhiều trận mạc nơi chiến trường, được Lưu Bị phát hiện và chiêu mộ tại Chân Định.
夏侯兰
| Tên gốc | 夏侯兰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên hoạt bát, đệ tử của vị cao nhân ẩn dật, là đồng môn và thân hữu của Triệu Vân, em trai của Hạ Hầu Bác.
赵云
| Tên gốc | 赵云 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị thiếu niên mặc áo trắng, tướng mạo anh dũng, khí chất bức người, vừa mới đến tuổi cập kê và được đặt tự là Tử Long, là đệ tử đắc ý của vị cao nhân, tinh thông thương pháp.
福姨
| Tên gốc | 福姨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một phụ nữ lớn tuổi trong làng, tính tình nhiệt tình nhưng hay lo chuyện bao đồng, luôn bận tâm sắp đặt việc hôn nhân cho thanh niên trong thôn.
张梁
| Tên gốc | 张梁 |
|---|
Nhân Công Tướng quân trong hàng ngũ Thái Bình Đạo, kẻ đang trực tiếp trấn thủ thành Cự Lộc.
张宝
| Tên gốc | 张宝 |
|---|
Anh em của Trương Giác và Trương Lương, được nhắc đến là kẻ nóng tính và hiếu chiến.
董卓
| Tên gốc | 董卓 |
|---|
Đông Trung lang tướng thay thế Lư Thực chỉ huy quân Hán, bản tính hung bạo, kiêu ngạo, tham lam công trạng và thường dùng thủ đoạn hối lộ để tranh đoạt danh lợi.
宗员
| Tên gốc | 宗员 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hộ Ô Hoàn Trung lang tướng, tướng lĩnh dạn dày kinh nghiệm trận mạc, mặt đầy sẹo chiến tích, phó tướng tin cẩn của Lư Thực.
季常
| Tên gốc | 季常 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một tướng lĩnh dưới trướng Lưu Bị, được giao nhiệm vụ ám tập kho lương địch.
管亥
| Tên gốc | 管亥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng dưới quyền Trương Lương, thân hình vạm vỡ, thủ hạ đắc lực chịu trách nhiệm bảo vệ kho lương và tác chiến.
徐和
| Tên gốc | 徐和 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, phụ trách phòng thủ cửa thành phía Nam.
司马俱
| Tên gốc | 司马俱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, tính cách hung hăng, thích khoe khoang chiến công.
吴霸
| Tên gốc | 吴霸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, phụ trách phòng thủ cửa thành phía Bắc.
陈败
| Tên gốc | 陈败 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, thường xuyên tranh cãi và so bì chiến công với đồng liêu.
卞喜
| Tên gốc | 卞喜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, được giao nhiệm vụ ổn định lòng dân trong thành.
褚燕
| Tên gốc | 褚燕 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh có nhãn quan chiến lược, thường đưa ra các lời đề nghị mang tính phòng thủ cao.
北中郎将
| Tên gốc | 北中郎将 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh hiệu dùng để chỉ Lư Thực, bậc danh tướng đang chỉ huy quân chủ lực thảo phạt giặc Khăn Vàng.
波才
| Tên gốc | 波才 |
|---|
Một trong những渠帅 (quân sư/thủ lĩnh địa phương) của quân Khăn Vàng, đang tác chiến chống lại quân Hán ở khu vực Trường Xã.
Lý Cơ: Một mưu sĩ xuyên không có kiến thức vượt thời đại nhưng thiếu hụt kiến thức về điển tích kinh điển, sở hữu khí chất siêu phàm, phong thái hơn người.
Truyện có 104 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tam Quốc: Ta Mưu Kế Máy Mô Phỏng bao gồm: Trác Quận, Trương Thị Trang Viên, U Châu Trác Quận Trác Huyện, Hạ Bì.