Lưu Bang
刘邦
| Tên gốc | 刘邦 |
|---|
Vị hoàng đế khai quốc, người lập nên nhà Hán, mở đầu cho một kỷ nguyên thống nhất đại nhất thống.
刘邦
| Tên gốc | 刘邦 |
|---|
Vị hoàng đế khai quốc, người lập nên nhà Hán, mở đầu cho một kỷ nguyên thống nhất đại nhất thống.
汉武帝
| Tên gốc | 汉武帝 |
|---|
Vị quân chủ đưa đế quốc Hán bước vào thời kỳ cực thịnh, mở mang bờ cõi và đưa lịch sử sang trang huy hoàng.
刘彻
| Tên gốc | 刘彻 |
|---|
Tên thật của Hán Vũ Đế, người đã thúc đẩy tiềm năng vô hạn của đế quốc.
王莽
| Tên gốc | 王莽 |
|---|
Kẻ soán nghịch, người gây ra sự gián đoạn trong dòng chảy thống trị của nhà Hán.
光武帝
| Tên gốc | 光武帝 |
|---|
Vị hoàng đế khôi phục lại cơ nghiệp nhà Hán, mở ra thời kỳ Trung Hưng.
汉和帝
| Tên gốc | 汉和帝 |
|---|
Vị vua kế thừa và duy trì sự thịnh trị của thời kỳ Vĩnh Nguyên.
汉灵帝
| Tên gốc | 汉灵帝 |
|---|
Vị vua cuối thời Đông Hán, sự băng hà của ngài đánh dấu sự sụp đổ thực sự của uy quyền tột đỉnh nhà Hán.
何进
| Tên gốc | 何进 |
|---|
Đại tướng quân bị Thập Thường Thị sát hại, khởi nguồn cho sự hỗn loạn của triều đình.
袁绍
| Tên gốc | 袁绍 |
|---|
Tư lệ hiệu úy, kẻ chủ mưu vụ thảm sát trong cung đình.
袁术
| Tên gốc | 袁术 |
|---|
Kẻ phóng hỏa Cửu Long Môn, thiêu rụi kinh thành Lạc Dương.
曹操
| Tên gốc | 曹操 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thừa tướng nhà Ngụy, kẻ mang danh nghĩa thiên tử để thống nhất phương Bắc, một nhân vật đầy mâu thuẫn giữa lý tưởng và tham vọng.
董卓
| Tên gốc | 董卓 |
|---|
Gian thần lợi dụng sự hỗn loạn để nắm giữ quyền lực.
王允
| Tên gốc | 王允 |
|---|
Trung thần của nhà Hán.
卢植
| Tên gốc | 卢植 |
|---|
Bậc nho sĩ, hiền thần có đức vọng cao.
刘备
| Tên gốc | 刘备 |
|---|
Người hậu duệ nhà Hán, sau này xây dựng nên Thục Hán.
霍光
| Tên gốc | 霍光 |
|---|
Đại thần thời Tây Hán, người mà Tào Tháo lo sợ sẽ bị lịch sử清算 như ông.
司马懿
| Tên gốc | 司马懿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái phó nhà Ngụy, kẻ nhẫn nhịn và thâm độc, cuối cùng chiếm lấy quyền lực từ tay họ Tào.
司马师
| Tên gốc | 司马师 |
|---|
Con trai Tư Mã Ý, kế thừa quyền hành của gia tộc.
司马昭
| Tên gốc | 司马昭 |
|---|
Con trai Tư Mã Ý, kẻ thẳng tay đoạt ngôi, thao túng vận mệnh đất nước.
曹爽
| Tên gốc | 曹爽 |
|---|
Tông thất nhà Ngụy, bị gia tộc Tư Mã tru di tam tộc.
诸葛亮
| Tên gốc | 诸葛亮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thừa tướng nước Thục, bậc thánh nhân cúc cung tận tụy vì đại nghiệp hưng Hán.
蒋琬
| Tên gốc | 蒋琬 |
|---|
Người kế thừa di chí của Gia Cát Lượng.
费祎
| Tên gốc | 费祎 |
|---|
Người kế thừa di chí của Gia Cát Lượng.
姜维
| Tên gốc | 姜维 |
|---|
Tướng lĩnh kiên trung, dốc sức đến hơi thở cuối cùng để bảo vệ Thục Hán.
司马炎
| Tên gốc | 司马炎 |
|---|
Người sáng lập triều Tấn, kế thừa thành quả từ cha ông.
钟会
| Tên gốc | 钟会 |
|---|
Tướng nhà Ngụy tham gia chiến dịch phạt Thục.
邓艾
| Tên gốc | 邓艾 |
|---|
Tướng nhà Ngụy, người lập đại công khi chiếm được Thành Đô thông qua việc vượt núi Âm Bình.
张翼
| Tên gốc | 张翼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh trung thành, người sát cánh cùng Khương Duy trong trận chiến cuối cùng tại Thành Đô.
句扶
| Tên gốc | 句扶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng quân lão luyện, kiên cường chiến đấu dù mang trọng thương trên thân thể.
蒋斌
| Tên gốc | 蒋斌 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh của Thục Hán, người chiến đấu cùng Khương Duy trong những giây phút lâm chung.
廖化
| Tên gốc | 廖化 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão tướng của Thục Hán, người tử trận trong trận đánh cuối tại Thành Đô.
赵统
| Tên gốc | 赵统 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng trẻ kiên dũng, sát cánh cùng Khương Duy chiến đấu đến cuối cùng.
关彝
| Tên gốc | 关彝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng trẻ trung thành, chiến đấu cạnh Khương Duy trong giờ phút hiểm nguy.
张希妙
| Tên gốc | 张希妙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của An Nhạc Công, một người mẹ trẻ đầy âu lo đang chờ ngày lâm bồn, dành trọn tấm lòng che chở đứa con tương lai.
费秀
| Tên gốc | 费秀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chị dâu của Trương Hi Diệu, người luôn ở bên động viên và chăm sóc em dâu trong thời kỳ mang thai đầy biến động.
刘恂
| Tên gốc | 刘恂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
An Nhạc Công, chồng của Trương Hi Diệu, người có tâm tính u ám và cộc cằn.
辟疾
| Tên gốc | 辟疾 |
|---|
Con trai mới chào đời của Lưu Tuân và Trương Hi Diệu.
刘羡
| Tên gốc | 刘羡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên thông tuệ, đệ tử của Trần Thọ, mang trong mình dòng dõi hoàng gia thất thế và nỗi trăn trở về thời cuộc.
陈寿
| Tên gốc | 陈寿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sử quan nhà Tấn, thầy dạy của Lưu Tiện, người đang cống hiến tâm huyết cho bộ sử Tam Quốc Chí.
王濬
| Tên gốc | 王濬 |
|---|
Tướng quân chỉ huy quân đội nhà Tấn, người lập công lớn trong việc thu phục Đông Ngô, nổi danh với sự uy nghiêm và dày dạn chiến trận.
孙皓
| Tên gốc | 孙皓 |
|---|
Cựu hoàng của Đông Ngô, kẻ bại trận với ánh mắt u ám, hiện đã trở thành tù binh nhà Tấn.
贾充
| Tên gốc | 贾充 |
|---|
Đại thần triều Tấn, kẻ luôn nắm giữ quyền lực và tham gia vào những quyết sách quan trọng của triều đình.
刘瑶
| Tên gốc | 刘瑶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huynh trưởng của Lưu Tuân, đương giữ chức Hữu Trực Lãng, là một người cẩn trọng và lý trí.
刘禅
| Tên gốc | 刘禅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu hoàng nhà Thục Hán, ông nội của Tích Tật, đã qua đời.
刘瓒
| Tên gốc | 刘瓒 |
|---|
Con trai thứ tư của Lưu Thiện, em trai của Lưu Tuân.
刘虔
| Tên gốc | 刘虔 |
|---|
Con trai thứ bảy của Lưu Thiện, em trai của Lưu Tuân.
张昭成
| Tên gốc | 张昭成 |
|---|
Thiên sư có danh tiếng, người được cho là sở hữu những lá bùa chú huyền bí.
张华
| Tên gốc | 张华 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trung thư lệnh đương triều, một văn nhân nổi tiếng khắp kinh thành, người được người đời ví là tài năng giúp vua, giữ địa vị cao quý và là hàng xóm sát vách của phủ An Nhạc Công.
宗预
| Tên gốc | 宗预 |
|---|
Cố trấn quân đại tướng quân nhà Thục Hán, cha của Tông Minh.
宗明
| Tên gốc | 宗明 |
|---|
Con trai của cố trấn quân đại tướng quân Tông Dự, là khách mời tới chúc mừng lễ đầy năm của công tử phủ An Nhạc.
Lưu Bang: Vị hoàng đế khai quốc, người lập nên nhà Hán, mở đầu cho một kỷ nguyên thống nhất đại nhất thống.
Truyện có 254 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tấn Đình Hán Duệ bao gồm: Nam Cung Cửu Long Môn, Lạc Thành, Hứa Đô, Nghiệp Thành.