Tang Bưu
丧彪
| Tên gốc | 丧彪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Triệu Hiếu Khiên.
丧彪
| Tên gốc | 丧彪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Triệu Hiếu Khiên.
主将
| Tên gốc | 主将 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị tướng lĩnh của Đại Tống, kẻ cầm đầu cuộc phục kích chống lại Triệu Hiếu Khiên. Hắn là một người có lòng yêu nước nhưng bị thế lực bí ẩn thao túng. Sau khi nhận ra âm mưu đã thất bại, hắn đã chọn cách tự sát để bảo toàn bí mật cho kẻ chủ mưu.
仁宗
| Tên gốc | 仁宗 |
|---|
Vị hoàng đế tiền nhiệm, người đã ủng hộ Quách Tư thực hiện đo đạc ruộng đất.
佛陀
| Tên gốc | 佛陀 |
|---|
Bậc giác ngộ trong Phật giáo, người được Triệu Hựu dùng để ví von quá trình tự tu dưỡng và sự thông tuệ của Triệu Hiếu Khiên.
冯氏
| Tên gốc | 冯氏 |
|---|
Người vợ đã ly hôn của Sở Vương Triệu Hạo.
刑部
| Tên gốc | 刑部 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hình bộ Thị lang, người có thái độ thù địch và công khai phản đối gay gắt các đề xuất cứng rắn của Triệu Hiếu Khiên tại triều đình.
刘单
| Tên gốc | 刘单 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội thị đô tri, chủ quản Băng Tỉnh Vụ. Bề ngoài luôn tỏ ra khép nép, hầu hạ ân cần nhưng thực chất là một kẻ tàn nhẫn, khét tiếng với các thủ đoạn tra tấn tàn bạo trong ngục tối.
刘姚
| Tên gốc | 刘姚 |
|---|
Từng là Quân khí giám thừa, người đã phê duyệt văn thư báo tổn hại cho số Thần Tý Cung bị mất, sau đó cáo bệnh từ quan.
包拯
| Tên gốc | 包拯 |
|---|
Vị quan thanh liêm huyền thoại, được Triệu Hiếu Khiên nhắc đến như một biểu tượng của công lý mà chàng muốn nhờ cậy khi bế tắc trong việc phá án.
周秩
| Tên gốc | 周秩 |
|---|
Giám sát Ngự sử, một vị quan ngôn luận (gián quan) thuộc phe cánh của Chương Đôn, nổi tiếng với sự khắt khe trong ngôn từ và hay vạch lá tìm sâu.
太后
| Tên gốc | 太后 |
|---|
Mẫu hậu của đương kim hoàng thượng, người được hưởng thụ trà ngon do Triệu Hiếu Khiên tiến cống.
安焘
| Tên gốc | 安焘 |
|---|
Môn hạ thị lang, người đứng ra đề nghị Hoàng đế triệu kiến Triệu Hiếu Khiên để làm rõ đầu đuôi sự việc.
宗泽
| Tên gốc | 宗泽 |
|---|
Một vị quan văn triều Đại Tống, đỗ đồng tiến sĩ khoa thi năm Nguyên Hựu thứ sáu. Hiện giữ chức Ngự Hà tuần sát sứ, phụ trách tu sửa đê điều tại Biện Kinh và Hoàng Hà. Là một nhân tài kiệt xuất đang trong giai đoạn bị lãng quên.
官家
| Tên gốc | 官家 |
|---|
Cách gọi tôn kính dành cho bậc quân vương (Hoàng đế Triệu Hựu).
尿尿
| Tên gốc | 尿尿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một kỹ nữ làm việc tại Túy Hoa Âm, người mà Triệu Hiếu Khiên thường gọi là 'trà xanh' vì tính cách giả tạo và tâm cơ.
岳飞
| Tên gốc | 岳飞 |
|---|
Danh tướng lừng lẫy, anh hùng dân tộc, người được Tông Trạch đánh giá cao và kỳ vọng sẽ là rường cột quốc gia.
张载
| Tên gốc | 张载 |
|---|
Nho sĩ lỗi lạc đời Tống, tác giả của 'Hoành Cừ tứ cú', được người đời tôn kính gọi là 'Trương Tử'.
掌柜
| Tên gốc | 掌柜 |
|---|
Người chủ của Đệ Nhất Lâu, bị ép phải dậy sớm làm bánh bao cho Triệu Hiếu Khiên.
曾布
| Tên gốc | 曾布 |
|---|
Tể tướng đương triều, nhân vật quan trọng trong phe Tân Đảng, người hỗ trợ Hoàng đế thực thi các chính sách cải cách tại triều đình.
李淮
| Tên gốc | 李淮 |
|---|
Cựu Lưu thủ thành Nam Kinh, kẻ cầm đầu chuỗi tội ác tham ô, cấu kết với hào cường và xúi giục dân biến, cuối cùng bị tru di.
林希
| Tên gốc | 林希 |
|---|
Trung thư xá nhân, một trong những người đứng tên trong bản tấu hạch tội Tô Thức.
楚王
| Tên gốc | 楚王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phụ thân của Triệu Hiếu Khiên, người được mô tả là tròn trịa như một quả cầu thịt.
狄莹
| Tên gốc | 狄莹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tiểu thư gia tộc họ Địch, tính tình hoạt bát, thường xuyên cải trang nam tử để ra ngoài, có tình cảm với Triệu Hiếu Khiên.
狄谘
| Tên gốc | 狄谘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hậu duệ của danh tướng Địch Thanh. Là người nghiêm cẩn, gia giáo, luôn lo sợ việc giữ gìn lễ nghi gia tộc. Ông miễn cưỡng đồng ý gả con gái cho Triệu Hiếu Khiên vì nhìn nhận được tiềm năng của chàng.
狄青
| Tên gốc | 狄青 |
|---|
Vị danh tướng quá cố của Đại Tống, người đã được Thần Tông ghi nhận công lao, nhưng gia tộc sau đó lại trở nên xa cách với triều đình do những lời đồn thổi.
王合
| Tên gốc | 王合 |
|---|
Con trai của Đô Thủy Sứ Vương Tảo, một kẻ sĩ tự xưng là quý công tử, người đã chỉ đạo đám lưu manh tấn công Trương Tiểu Ất.
王藻
| Tên gốc | 王藻 |
|---|
Đô Thủy Sứ, cha của Vương Hợp, một quan chức cấp cao liên quan đến đường dây tham nhũng.
甄庆
| Tên gốc | 甄庆 |
|---|
Một trong ba nhân vật làm công việc câu đương công sự tại Hoàng Thành Ty, từng là chỉ huy sứ của Bổng Nhật quân, hiện đang làm nhiệm vụ tại phủ Chân Định để giám sát tình báo từ nước Liêu.
甲二
| Tên gốc | 甲二 |
|---|
Mật thám dưới trướng của Triệu Hạo, chuyên trách các nhiệm vụ ngầm mà ngay cả quan viên triều đình cũng không biết đến sự tồn tại.
甲八
| Tên gốc | 甲八 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ hạ trong tổ chức bí mật của Triệu Hạo. Hắn từng chỉ huy đội quân chiếm cổng thành Hưng Khánh Phủ nhưng thất bại trong việc bảo vệ Triệu Hiếu Khiên tại Hẻm núi Hà Gian. Hiện hắn đang sống trong nỗi sợ hãi tột độ trước sự tàn bạo của chủ nhân và phải nỗ lực truy tìm kẻ đứng sau vụ ám sát để chuộc tội.
神宗
| Tên gốc | 神宗 |
|---|
Vị hoàng đế tiền nhiệm, phụ thân của Triệu Hựu và Triệu Cát, người khởi xướng các chính sách biến pháp trước đó.
种谔
| Tên gốc | 种谔 |
|---|
Thân phụ của Chủng Kiến Trung, một võ tướng kỳ cựu đã quá cố, được đời sau tôn xưng là Lão Chủng Tương công.
秦观
| Tên gốc | 秦观 |
|---|
Một trong sáu học sĩ thuộc Tô môn, tài năng kiệt xuất trong giới văn nhân.
章惇
| Tên gốc | 章惇 |
|---|
Tể tướng đương triều, nhân vật có uy thế nòng cốt trong việc ủng hộ cải cách của Hoàng đế.
章楶
| Tên gốc | 章楶 |
|---|
Tây Bắc biên soái của triều Đại Tống, bậc lão tướng có kinh nghiệm dày dạn trong việc đối phó với thế lực Tây Hạ và ngoại bang.
管事
| Tên gốc | 管事 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nhân vật thuộc hạ của Ngôi Danh Sa, thường xuyên lơi lỏng khi uống rượu, vô tình để lộ nhiều tin tức tình báo quan trọng cho Trương Tiểu Ất trước khi mất tích.
翟思
| Tên gốc | 翟思 |
|---|
Giám sát Ngự sử, người đề xuất việc nghị hòa với Tây Hạ trước triều đình.
胡未
| Tên gốc | 胡未 |
|---|
Một giám công tại công trường đắp đê Hoàng Hà, kẻ đã ra lệnh cho đám lưu manh tấn công Trương Tiểu Ất do mâu thuẫn tiền lương.
苏轼
| Tên gốc | 苏轼 |
|---|
Đại văn hào thời Tống, anh trai của Tô Triệt, là một trong những nhân vật nổi tiếng trong nhóm Đường Tống bát đại gia.
苏辙
| Tên gốc | 苏辙 |
|---|
Môn hạ thị lang, thủ lĩnh phái Cựu đảng, người trực diện bác bỏ âm mưu thay đổi chính sách của Chương Đôn.
苏迈
| Tên gốc | 苏迈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai cả của Tô Thức, từng đỗ tiến sĩ năm Nguyên Phong thứ tư và làm quan tại Hà Gian, hiện đang nhàn cư.
蔡京
| Tên gốc | 蔡京 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Thái Du, giữ chức Hộ Bộ Thượng Thư, là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn tại triều đình Đại Tống.
蔡卞
| Tên gốc | 蔡卞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị quan có tài trị quốc, nguyên là Trung thư xá nhân kiêm Thị giảng, cũng là thầy dạy của Triệu Cát, vừa được điều sang làm Cấp sự trung tham nghị triều chính.
蔡攸
| Tên gốc | 蔡攸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai Thái Kinh, hiện là thái học sinh tại Quốc Tử Giám. Hắn là một người thông minh, nhạy bén và là kẻ cơ hội chính trị, quyết định chọn theo phe Triệu Hiếu Khiên để tiến thân.
袅袅
| Tên gốc | 袅袅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quý phi, được phong vị cao chỉ sau Hoàng hậu, là mẫu thân của Triệu Hạo. Nàng có tính cách lạc quan, hay trò chuyện về những chuyện thị phi trong triều đình.
许将
| Tên gốc | 许将 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Xu Mật Sứ, người thường xuyên vào cung đồng hành và chơi đùa cùng tiểu hoàng tử.
赵佶
| Tên gốc | 赵佶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tức Tống Huy Tông sau này, đương kim Tống Triết Tông đệ đệ, lúc này mới mười ba mười bốn tuổi, vẻ ngoài trong sáng, yêu thích văn thơ và hội họa, không có tâm cơ.
赵信
| Tên gốc | 赵信 |
|---|
Quan viên thuộc Hoàng Thành Ty, từng suýt mất mạng tại Ninh Lăng Huyện trong khi điều tra vụ án dân biến.
赵昊
| Tên gốc | 赵昊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử nhỏ, con trai của Triệu Hiếu Khiên, có tính cách hiếu động và nghịch ngợm, thường xuyên gây ra những tình huống nguy hiểm.
赵灏
| Tên gốc | 赵灏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sở Vương, phụ thân của Triệu Hiếu Khiên, một người cha luôn lo lắng và yêu thương con trai hết mực.
Tang Bưu: Con trai của Triệu Hiếu Khiên.
Truyện có 135 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Thế Tử Ổn Trọng Điểm bao gồm: Thượng Kinh, Vân Châu, Đại Châu, Đam Châu.