Lư Lân
卢麟
| Tên gốc | 卢麟 |
|---|
Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Phi Thiên Hổ, nổi danh là kẻ hung hãn và tàn bạo.
镇国杀神:从拯救落难母女开始
← Quay về trang truyện卢麟
| Tên gốc | 卢麟 |
|---|
Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Phi Thiên Hổ, nổi danh là kẻ hung hãn và tàn bạo.
周朗
| Tên gốc | 周朗 |
|---|
Hiệu úy trong quân đội Đại Hưng, là một tướng lĩnh kỳ cựu có tính cách cẩn trọng và chủ trương đánh chắc tiến vững.
宇文
| Tên gốc | 宇文 |
|---|
Nguyên soái của quân đội Đại Hưng, nắm quyền chỉ huy cao nhất trong chiến dịch.
宋刚
| Tên gốc | 宋刚 |
|---|
Thân là thiên hộ trưởng thuộc quyền Chu Lãng, là một lão tướng dạn dày kinh nghiệm từ nhỏ đã tinh thông kỵ xạ.
宋雨
| Tên gốc | 宋雨 |
|---|
Thống lĩnh tiền phong của phản quân tại Tề Sơn, đối mặt với áp lực lớn từ các cuộc khiêu chiến của quân triều đình.
张旭
| Tên gốc | 张旭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vạn phu trưởng trong quân đội Đại Hưng, cấp trên trực tiếp của Lạc Khai và là một hổ tướng dày dạn kinh nghiệm.
李婶
| Tên gốc | 李婶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phụ nhân trong thôn, hay nhiều chuyện nhưng có thiện ý, nay vì Tần An thăng chức bách phu trưởng mà đối với Dương Ngọc Yến thêm phần kính nể.
李政
| Tên gốc | 李政 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thống lĩnh trẻ tuổi của quân đội Đại Hưng, tướng mạo tuấn tú, khí chất trầm ổn và uy nghiêm, có tầm nhìn chiến lược xuất sắc.
李远
| Tên gốc | 李远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đương triều quốc công, phụ thân của Lý Trịnh, có quan hệ họ hàng gần gũi với hoàng thất.
林豹
| Tên gốc | 林豹 |
|---|
Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Bôn Lôi Hổ, hành sự tàn độc và võ nghệ cao cường.
桃儿
| Tên gốc | 桃儿 |
|---|
Người phụ giúp trong gia đình, chịu trách nhiệm chuẩn bị và sắp xếp hành lý, ngựa xe cho Tần An.
武获
| Tên gốc | 武获 |
|---|
Quan phụ trách hậu cần trong quân đội của Trương Húc.
武行
| Tên gốc | 武行 |
|---|
Một trong bát kiện tướng của phản quân, tinh thông đao pháp và có thân pháp cực kỳ linh hoạt.
王波
| Tên gốc | 王波 |
|---|
Thủ lĩnh phản quân khởi nghiệp từ giặc cỏ, tự xưng là Thiên Tinh Tướng quân, hành sự tàn bạo và đang chiếm cứ vùng Tề Sơn.
王虎
| Tên gốc | 王虎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuộc hạ đắc lực dưới quyền Tần An, tính tình nhanh nhẹn, phụ trách quản lý và huấn luyện tân binh.
秦安
| Tên gốc | 秦安 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên mười bảy tuổi mang ký ức từ thời hiện đại, có khung xương lớn nhưng hiện tại gầy trơ xương, là lưu dân được triều đình đưa tới biên ải khai hoang.
秦火
| Tên gốc | 秦火 |
|---|
Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Hạ Sơn Hổ, chuyên cướp bóc và tàn sát bách tính.
罗开
| Tên gốc | 罗开 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiên hộ trưởng nay đã thăng chức làm Đảo Nghịch Hiệu úy của quân đội Đại Hưng, là người coi trọng và hết lòng cất nhắc Tần An.
罗胜
| Tên gốc | 罗胜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng tiểu đội bộ binh, người hỗ trợ đắc lực cho Tần An và được Tần An cứu mạng trong quá khứ.
花广
| Tên gốc | 花广 |
|---|
Tướng lĩnh thuộc bát kiện tướng của phản quân, nổi danh với tiễn thuật bách phát bách trúng, cuối cùng bị Tần An dùng tiễn thuật phản sát.
董双
| Tên gốc | 董双 |
|---|
Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Tiếu Diện Hổ, nổi tiếng với bản tính độc ác.
蔡妍
| Tên gốc | 蔡妍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái lớn của Dương Ngọc Yến, tính cách chu đáo, hiểu chuyện và luôn biết quan tâm chăm sóc gia đình.
蔡嫣
| Tên gốc | 蔡嫣 |
|---|
Đại nữ nhi của Dương Ngọc Yến, năm nay chín tuổi, tính tình ngoan ngoãn và hiểu chuyện.
蔡琏
| Tên gốc | 蔡琏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái lớn của Dương Ngọc Yến, là một thiếu nữ thông minh, điềm đạm và thấu hiểu lòng người.
蔡琼
| Tên gốc | 蔡琼 |
|---|
Tiểu nữ nhi của Dương Ngọc Yến, năm nay chín tuổi, tính tình hoạt bát và hiếu kỳ.
蔡艳
| Tên gốc | 蔡艳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thê tử của Tần An, một người phụ nữ đoan trang, thấu hiểu và hết lòng lo lắng cho phu quân cùng các con.
蔡贞
| Tên gốc | 蔡贞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái nhỏ của Dương Ngọc Yến, tính cách hoạt bát, lanh lợi, thẳng thắn và có phần nghịch ngợm.
贺强
| Tên gốc | 贺强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huyện lệnh Hưng Nghiệp, tính tình khéo đưa đẩy, thấy Tần An thăng quan tiến chức nên tìm mọi cách lấy lòng và ban ân huệ để bấu víu quan hệ.
金瓶
| Tên gốc | 金瓶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị nữ bên cạnh Tần An, có bản tính ngoan ngoãn, biết điều nhưng đôi khi tự ý làm bậy nên đã bị Tần An trừng phạt.
陈寒
| Tên gốc | 陈寒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên đồng hương với Tần An, ngũ quan đoan trang có nét mềm mại, mang tư tưởng thực tế và rất mong mỏi sớm được phân phối thê tử.
韩全
| Tên gốc | 韩全 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lưu dân tòng quân cùng đợt với Tần An, tính tình có phần bi quan, rất tin tưởng và xem Tần An là huynh đệ.
鲁和
| Tên gốc | 鲁和 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong bát kiện tướng của phản quân, sở hữu sức mạnh vô song và thể phách cường tráng.
关大刀
| Tên gốc | 关大刀 |
|---|
Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Lan Lộ Hổ, nổi bật với sự hung hãn.
宇文化
| Tên gốc | 宇文化 |
|---|
Sủng thần của hoàng đế, xuất thân từ gia tộc họ Vũ Văn.
宇文树
| Tên gốc | 宇文树 |
|---|
Danh tướng của Đại Hưng, là người trí dũng song toàn, nổi danh từng tham gia và chiến thắng nhiều trận chiến lớn.
宇文荣
| Tên gốc | 宇文荣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên hổ tướng của Đại Hưng, con trai của Vũ Văn Thụ, sở hữu võ nghệ cao cường cùng sức mạnh vô địch trên chiến trường.
宇文质
| Tên gốc | 宇文质 |
|---|
Thống soái triều đình đi chinh phạt Lý Gang Trại, xuất thân thế gia nhưng bất tài vô dụng.
张将军
| Tên gốc | 张将军 |
|---|
Vị tướng quân có dã tâm lớn, người đã tín nhiệm Tần An và có ý định dẫn quân về nội địa lập công.
扶余丰
| Tên gốc | 扶余丰 |
|---|
Quốc vương Bạch Tế, kẻ dẫn đầu bá quan văn võ đến dâng biểu đầu hàng trước thiên tử Đại Hưng.
朴国昌
| Tên gốc | 朴国昌 |
|---|
Tướng lĩnh của lực lượng phản kháng Bách Tế, tính tình kiêu ngạo, cuối cùng rơi vào bẫy mai phục của Tần An.
李大叔
| Tên gốc | 李大叔 |
|---|
Nam nhân trong thôn Bạch Sơn Đồn, nhiệt tình tiễn đưa gia đình Tần An và tặng một túi đậu phộng.
李清艳
| Tên gốc | 李清艳 |
|---|
Trắc thiếp được Tần An nạp, là một thiếu nữ trẻ trung và xinh đẹp.
杨玉燕
| Tên gốc | 杨玉燕 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mỹ nhân xuất thân quan gia bị lưu đày, mang theo hai con gái gả cho Tần An để nương tựa sinh tồn.
王矮子
| Tên gốc | 王矮子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong một trăm lẻ tám Ma Tinh của phản quân, có ngoại hình thấp lùn, mắt tam giác, tính tình tàn bạo và chuyên ăn thịt người.
程知远
| Tên gốc | 程知远 |
|---|
Tướng lĩnh trong quân đội Đại Hưng có thân hình tròn béo, được giao nhiệm vụ dẫn năm ngàn nhân mã đoạn hậu và bảo đảm đường lương thảo cho đại quân.
罗校尉
| Tên gốc | 罗校尉 |
|---|
Vị hiệu úy từng đưa ra cảnh báo về tình trạng các cuộc nổi loạn khắp nơi và tình hình bất ổn của triều đình.
蔡艳芳
| Tên gốc | 蔡艳芳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Tần An và Thái Diễm, từ nhỏ đã ham đọc sách, có trí nhớ siêu phàm qua mắt không quên.
蔡艳莹
| Tên gốc | 蔡艳莹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út của Tần An và Thái Diễm, lanh lợi, hiếu động và đã học được võ nghệ bí truyền từ ngoại tổ phụ.
贺县令
| Tên gốc | 贺县令 |
|---|
Quan viên tại huyện thành, người từng tặng trạch viện gần huyện nha cho Tần An.
赵二虎
| Tên gốc | 赵二虎 |
|---|
Nha dịch làm nhiệm vụ áp giải lưu dân, kẻ có tính khí hách dịch và từng xảy ra xung đột với Tần An.
Lư Lân: Thủ lĩnh Ngũ hổ tướng của phản quân, mang ngoại hiệu Phi Thiên Hổ, nổi danh là kẻ hung hãn và tàn bạo.
Truyện có 55 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Trấn Quốc Sát Thần: Từ Cứu Vớt Gặp Rủi Ro Mẹ Con Người Phụ Nữ Bắt Đầu bao gồm: Kinh Thành, Đại Hưng, Bạch Tế, Bách Tế.