Ngô Đan
吴丹
| Tên gốc | 吴丹 |
|---|
Liên trưởng pháo binh thuộc Sư đoàn 18, đảm nhiệm việc chỉ huy các trận pháo kích nhắm vào vị trí đối phương.
吴丹
| Tên gốc | 吴丹 |
|---|
Liên trưởng pháo binh thuộc Sư đoàn 18, đảm nhiệm việc chỉ huy các trận pháo kích nhắm vào vị trí đối phương.
德永
| Tên gốc | 德永 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị đại sư tại Bảo Hoa Tự, người hỗ trợ truyền dạy các phương pháp điều hòa hơi thở và tĩnh tâm cho quân sĩ.
朱斌
| Tên gốc | 朱斌 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người thu gom rác vũ trụ đến từ tương lai, mang theo hoài bão xây dựng thế lực quân sự hùng mạnh. Sau khi phi thuyền gặp nạn, hắn xuyên không về quá khứ và quyết định mạo danh một người Hoa mất tích để bắt đầu sự nghiệp.
李楷
| Tên gốc | 李楷 |
|---|
Liên trưởng thứ nhất của Nghĩa dũng quân.
瓦力
| Tên gốc | 瓦力 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Robot bảo trì với khung gầm xích và cái đầu vuông lớn, có trí tuệ nhân tạo linh hoạt và giọng nói điện tử nhẹ nhàng, là người bạn đồng hành trung thành của Chu Bân trong không gian xa lạ.
裕仁
| Tên gốc | 裕仁 |
|---|
Thiên hoàng Nhật Bản, người bị một phen khiếp vía khi mảnh vỡ phi thuyền rơi trúng cung điện.
马汉
| Tên gốc | 马汉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuyền trưởng tàu chở hàng 'Ava', một người đàn ông thô lỗ nhưng trọng nghĩa tình. Hắn là nhân viên dưới quyền của Mã Dịch Nhĩ.
丁福昌
| Tên gốc | 丁福昌 |
|---|
Đại diện làm việc cho công ty Tây phương, đóng vai trò cầu nối liên lạc giữa các đối tác kinh doanh.
丘国珍
| Tên gốc | 丘国珍 |
|---|
Tham mưu chủ nhiệm của Lữ đoàn 156, người thực thi chỉ thị tiếp nhận nghĩa dũng quân.
丘秋星
| Tên gốc | 丘秋星 |
|---|
Phó quan chủ nhiệm thuộc Lữ đoàn 156, người chịu trách nhiệm sắp xếp nơi đóng quân cho nghĩa dũng quân.
何香凝
| Tên gốc | 何香凝 |
|---|
Một hiền thê của nguyên lão Quốc dân đảng, người có tầm ảnh hưởng lớn, đã đích thân đến thăm hỏi và khích lệ tinh thần kháng chiến của quân dân tại Bảo Hoa Tự.
余大雄
| Tên gốc | 余大雄 |
|---|
Chủ biên báo 'Tinh Báo', bị Thường Ngọc Thanh mua chuộc làm phiên dịch để tiếp cận Điền Trung Long Cát.
余报国
| Tên gốc | 余报国 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Công tử nhà đại phú, từng du học tại trường sĩ quan Đức. Người thanh niên tuấn tú, có lòng yêu nước và kỹ năng quân sự chuyên nghiệp.
刘应时
| Tên gốc | 刘应时 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhiệm tham mưu thuộc Sư đoàn 60, cấp dưới thân tín của Thẩm Quang Hán. Hắn giữ thái độ hoài nghi và có phần coi thường năng lực tác chiến của đội ngũ Nghĩa dũng quân.
刘礼士
| Tên gốc | 刘礼士 |
|---|
Tổng giám đốc của công ty Đức 'Lễ Hòa Dương Hành', một thương nhân nhạy bén với các kế hoạch công nghiệp và hậu cần.
刘绍奎
| Tên gốc | 刘绍奎 |
|---|
Tổng thám trưởng của Sở tuần bộ, nhân vật có quyền lực trong bộ máy hành chính và an ninh tại khu Tô giới.
小队长
| Tên gốc | 小队长 |
|---|
Chỉ huy tàn bạo của tiểu đội lính Nhật, kẻ điên cuồng điều khiển xe bọc thép Vickers tấn công và ra lệnh trả đũa tàn khốc quân phòng thủ.
常玉清
| Tên gốc | 常玉清 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một tên trùm xã hội đen khét tiếng tại Thượng Hải, mệnh danh là 'Giang Bắc Đỗ Nguyệt Sanh'. Hắn có ngoại hình cực kỳ xấu xí, tính cách tàn độc, cầm đầu bang nhóm gọi là An Thanh Bang và chuyên thực hiện các phi vụ phi pháp.
张国枢
| Tên gốc | 张国枢 |
|---|
Được bổ nhiệm làm Phó đội trưởng của Nghĩa dũng quân.
张子廉
| Tên gốc | 张子廉 |
|---|
Thành viên của Ủy ban Nghĩa dũng quân thuộc Hội Cứu quốc Thượng Hải, đại diện đi gặp quân đội để xin thành lập lực lượng dân quân.
张宗昌
| Tên gốc | 张宗昌 |
|---|
Một quân phiệt phe Sơn Đông, kẻ mà Lỗ Trí Đạt từng phục vụ thời trẻ.
曹幼珊
| Tên gốc | 曹幼珊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một bậc lão làng thuộc thế hệ chữ 'Đại' của Thanh Bang, người thầy đã thu nhận và dạy dỗ Thường Ngọc Thanh.
杜月笙
| Tên gốc | 杜月笙 |
|---|
Nhân vật có thật và nổi tiếng trong thế giới ngầm Thượng Hải, được dùng làm thước đo uy thế của Thường Ngọc Thanh.
杨洪修
| Tên gốc | 杨洪修 |
|---|
Sư phụ của Vương Tử Bình, người đồng hương với Lỗ Trí Đạt.
林镇城
| Tên gốc | 林镇城 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó quan trung thành của Chu Bân, chuyên đảm nhiệm vai trò canh gác và hỗ trợ công tác tác chiến bí mật.
柳半夏
| Tên gốc | 柳半夏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên lanh lợi, gầy gò, xuất thân từ giới lưu manh vặt ở Thiên Tân. Hắn có nhãn quan sắc bén, hiểu rõ quy tắc giang hồ và vô cùng biết ơn Chu Bân vì đã ra tay cứu giúp.
沈光汉
| Tên gốc | 沈光汉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sư đoàn trưởng Sư đoàn 60, một người cương trực và nghiêm khắc. Hắn luôn lo lắng việc Nghĩa dũng quân thiếu kinh nghiệm trận mạc sẽ gây cản trở bố trí phòng thủ, đồng thời rất khó chịu với phong cách hành sự độc lập của Chu Bân.
王子平
| Tên gốc | 王子平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc thầy võ thuật lừng danh với biệt hiệu 'Thần lực thiên cân vương', có y thuật cao minh và thính lực siêu phàm, từng khiến giới võ sĩ ngoại quốc nể sợ.
王屏南
| Tên gốc | 王屏南 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một luật sư nổi tiếng tại Thượng Hải, đồng thời là thành viên nòng cốt trẻ tuổi của Hội Cứu quốc Kháng Nhật. Hắn có hình thể tráng kiện, giỏi Võ Đang quyền, mang lòng yêu nước nhiệt thành.
王志祥
| Tên gốc | 王志祥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội tiên phong ban đầu của Nghĩa dũng quân. Hắn có tính cách ngạo mạn, hèn nhát và luôn tỏ thái độ khinh thường, gây khó dễ cho Chu Bân.
王恸山
| Tên gốc | 王恸山 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý người Hoa của Mã Dịch Nhĩ, nhân tài có học vấn cao, đồng thời là thành viên cốt cán của phong trào kháng Nhật cứu quốc. Hắn âm thầm theo dõi và có ý định lôi kéo Chu Bân về với tổ chức của mình.
王海清
| Tên gốc | 王海清 |
|---|
Liên trưởng thứ hai của Nghĩa dũng quân.
翁照垣
| Tên gốc | 翁照垣 |
|---|
Lữ đoàn trưởng Lữ đoàn 156 thuộc Lộ quân thứ 19, người trực tiếp chỉ huy các trận đánh phòng ngự tại Thượng Hải và hỗ trợ vũ khí cho nghĩa dũng quân.
翁长官
| Tên gốc | 翁长官 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sĩ quan chỉ huy của Lữ đoàn 156, người đã thẩm vấn Chu Bân và đồng đội sau trận đánh.
胡一波
| Tên gốc | 胡一波 |
|---|
Người giữ vai trò Tham mưu cho lực lượng Nghĩa dũng quân.
荷香老
| Tên gốc | 荷香老 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nhân vật có uy tín lớn trong giới cách mạng Trung Quốc, phu nhân của một vị tiên phong lão thành. Bà là người sáng suốt, trọng dụng nhân tài và có sức ảnh hưởng đến cả những chính trị gia cấp cao.
蒋中正
| Tên gốc | 蒋中正 |
|---|
Lãnh đạo tối cao đương thời, đang chịu áp lực nặng nề từ các vấn đề chính trị và chiến sự với Nhật Bản.
蒋君毅
| Tên gốc | 蒋君毅 |
|---|
Thành viên của Ủy ban Nghĩa dũng quân thuộc Hội Cứu quốc Thượng Hải, tích cực tham gia công tác vận động kháng Nhật.
蔡廷锴
| Tên gốc | 蔡廷锴 |
|---|
Quân trưởng Lộ quân thứ 19, người tỏ rõ thái độ ủng hộ các phong trào kháng Nhật cứu quốc của người dân.
虞洽卿
| Tên gốc | 虞洽卿 |
|---|
Chủ tịch Tổng thương hội Thượng Hải, tài phiệt có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn nhất tại Thượng Hải, được mệnh danh là 'cái túi tiền' của chính phủ đương thời.
邱秋星
| Tên gốc | 邱秋星 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đồng đội của Chu Bân và Dư Báo Quốc, sát cánh cùng họ trong các trận đánh và hoạt động tại Nghĩa dũng quân.
释德永
| Tên gốc | 释德永 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sư trụ trì tại Bảo Hoa Tự. Người có tấm lòng đại nghĩa, tuy là người xuất gia nhưng không đứng ngoài thế sự, sẵn lòng cung cấp cơ sở và hỗ trợ quân nhu cho Nghĩa dũng quân trong thời loạn.
陈少宽
| Tên gốc | 陈少宽 |
|---|
Tân Hải quân Bộ trưởng, một người có phẩm hạnh cao thượng và chính trực, khác biệt với thói bè phái của giới hải quân đương thời.
陈留青
| Tên gốc | 陈留青 |
|---|
Đảm nhiệm vai trò quân nhu hậu cần cho Nghĩa dũng quân. Sau khi được Chu Bân hỗ trợ tài chính, y đã thành công cung cấp lương thực và quân trang đầy đủ cho toàn bộ đội ngũ.
马易尔
| Tên gốc | 马易尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổng giám đốc công ty vận tải, một thương nhân coi trọng lợi ích và có phần tham lam. Dù đạo đức không cao nhưng hắn không phải kẻ tàn ác đến mức cực đoan như các thế lực quân phiệt.
鲁智达
| Tên gốc | 鲁智达 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một gã thanh niên vạm vỡ, tính tình nóng nảy và bộc trực, vốn là lính cũ của quân phiệt Trương Tông Xương. Y có sức mạnh thể chất hơn người, là đệ tử ngoại môn của Vương Tử Bình và hiện đã gia nhập Nghĩa dũng quân dưới trướng Chu Bân.
黄金荣
| Tên gốc | 黄金荣 |
|---|
Đại ca giới xã hội đen và là nhân vật có thế lực lớn tại khu Tô giới công cộng Thượng Hải, đồng minh của Đỗ Nguyệt Sanh.
坂井逸二
| Tên gốc | 坂井逸二 |
|---|
Thiếu tá Đại đội trưởng thuộc Liên đội 16 Quân Quan Đông của Nhật Bản, kẻ dẫn quân đánh chiếm công xưởng binh khí tại Thẩm Dương, có tính cách kiêu ngạo nhưng đã tử trận do mảnh vỡ phi thuyền rơi trúng.
山东大汉
| Tên gốc | 山东大汉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử của Vương Tử Bình, thân hình vạm vỡ, giọng nói âm vang, tính tình thẳng thắn.
志贺正成
| Tên gốc | 志贺正成 |
|---|
Sĩ quan chỉ huy quân đội Nhật Bản tại khu vực Bát Tự Kiều. Hắn là một kẻ ngạo mạn, tàn bạo, luôn coi thường quân đội đối phương cho đến khi bị hỏa lực áp đảo của Nghĩa dũng quân đánh tan tác tuyến phòng thủ.
Ngô Đan: Liên trưởng pháo binh thuộc Sư đoàn 18, đảm nhiệm việc chỉ huy các trận pháo kích nhắm vào vị trí đối phương.
Truyện có 60 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Trung Hoa Dân Quốc Chi Sắt Thép Thủy Triều bao gồm: Sư đoàn 60, Thượng Hải, Thành phố Tokyo, Trung Quốc.