Chu Du
周遊
| Tên gốc | 周遊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà sản xuất truyền hình gạo cội, người luôn nỗ lực tìm kiếm những cơ hội mới dù trước đó gặp nhiều thất bại trong việc chọn kịch bản.
周遊
| Tên gốc | 周遊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà sản xuất truyền hình gạo cội, người luôn nỗ lực tìm kiếm những cơ hội mới dù trước đó gặp nhiều thất bại trong việc chọn kịch bản.
姜闻
| Tên gốc | 姜闻 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Diễn viên tài năng với cá tính mạnh mẽ, người tình của Lưu Hiểu Cầm. Hắn luôn kiên định với quan điểm cá nhân và coi trọng sự riêng tư.
宏仔
| Tên gốc | 宏仔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Anh trai của Tiểu Quang, luôn tỏ ra mình hiểu biết và có phần ra dáng người lớn trước mặt em mình.
小光
| Tên gốc | 小光 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là em trai của Hoành Tử, một cậu bé hiếu kỳ và luôn bị cuốn hút bởi những hình ảnh sống động trên màn ảnh.
岳华
| Tên gốc | 岳华 |
|---|
Nam diễn viên gạo cội cùng thời, bạn diễn thường xuyên của Dư Sa Lợi.
徐可
| Tên gốc | 徐可 |
|---|
Đạo diễn có tư duy đổi mới, luôn quan tâm đến việc ứng dụng công nghệ kỹ xảo hiện đại vào điện ảnh.
朱筃
| Tên gốc | 朱筃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu nữ thanh thuần, mới mười tám tuổi, là sinh viên khoa kịch với nhan sắc kiều diễm. Nàng ngây thơ, bộc trực, thường để lộ cảm xúc thật sự qua ánh mắt.
程龙
| Tên gốc | 程龙 |
|---|
Ngôi sao võ thuật hành động danh tiếng bậc nhất, người có sức ảnh hưởng toàn cầu.
红姑
| Tên gốc | 红姑 |
|---|
Tên gọi thân mật của một đại minh tinh tài sắc, người vốn được xem là hình mẫu cho vẻ đẹp và tài năng diễn xuất.
葛尤
| Tên gốc | 葛尤 |
|---|
Diễn viên thực lực nổi tiếng, người luôn dành những lời tán dương chân thành cho các tác phẩm điện ảnh xuất sắc.
藜姿
| Tên gốc | 藜姿 |
|---|
Nữ diễn viên nổi tiếng, là tâm điểm của những cuộc tranh chấp tình cảm giữa các nam nhân trong giới giải trí.
谢缙
| Tên gốc | 谢缙 |
|---|
Đạo diễn gạo cội, bậc thầy trong việc xây dựng cảm xúc và chiều sâu nhân vật trong phim.
阿杰
| Tên gốc | 阿杰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý đắc lực của Lâm Hựu Luân. Hắn là người thực thi các mệnh lệnh từ cấp trên, đôi khi cảm thấy bất lực khi phải đối phó với những thiếu nữ chưa hiểu đời.
陆伯
| Tên gốc | 陆伯 |
|---|
Người trông coi rạp chiếu phim, tính tình cộc cằn, thẳng thắn, thường xuyên uống trà và có mối quan hệ làm việc với Lâm Hựu Luân.
万婍雯
| Tên gốc | 万婍雯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Á hậu cuộc thi Hoa hậu Châu Á, sở hữu ngoại hình xinh đẹp với đôi chân dài đặc trưng, vừa được chuyển sang đài TVB thông qua một vụ trao đổi nghệ sĩ. Cô là nữ chính của dự án phim mới.
何加劲
| Tên gốc | 何加劲 |
|---|
Diễn viên từng ký hợp đồng với đài Á Châu, hiện đang tìm kiếm cơ hội tỏa sáng tại Đài Loan.
余纱莉
| Tên gốc | 余纱莉 |
|---|
Minh tinh nổi tiếng thập niên 70, nổi danh qua những vai diễn táo bạo trong phim của Lý Hàn Tường.
关芝琳
| Tên gốc | 关芝琳 |
|---|
Nữ diễn viên nổi tiếng, từng có thời gian hợp tác cùng Hà Gia Kính.
冯美吉
| Tên gốc | 冯美吉 |
|---|
Cựu nghệ sĩ tổng giám của đài TVB, người có hành động quyết đoán và gây sốc khi thực hiện vụ trao đổi nghệ sĩ đối với các ứng viên Hoa hậu Hồng Kông.
刘晓琴
| Tên gốc | 刘晓琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ diễn viên nổi tiếng đến từ Đại Lục, mang trong mình khát vọng vươn ra thị trường điện ảnh bên ngoài. Nàng khéo léo trong giao tiếp và nhạy bén với cơ hội.
卢淑怡
| Tên gốc | 卢淑怡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoa hậu Hồng Kông nhiệm kỳ trước, người đại diện cho nhan sắc và quyền quý, đảm nhận nghi thức trao vương miện.
吴君茹
| Tên gốc | 吴君茹 |
|---|
Nữ MC tham gia dẫn dắt cuộc thi hoa hậu thay cho vị trí vốn có.
周令冈
| Tên gốc | 周令冈 |
|---|
Nhà sản xuất thực lực, kẻ có kinh nghiệm dày dạn trong việc dàn dựng phim tại Đại Lục và là đối thủ trực tiếp của Chu Du.
周彗敏
| Tên gốc | 周彗敏 |
|---|
Người dẫn chương trình duyên dáng, chuyên gia thông thạo các sự kiện điện ảnh và tin tức giải trí.
周星池
| Tên gốc | 周星池 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một diễn viên nổi tiếng, luôn cẩn trọng che giấu danh tính trước công chúng. Hắn giữ thái độ khiêm cung và tôn trọng tuyệt đối với Lâm Hựu Luân.
周炳德
| Tên gốc | 周炳德 |
|---|
Chủ tiệm băng đĩa, người quản lý kiêm thu chi nơi Lâm Hựu Luân làm việc. Hắn có tính tình thực dụng, thường chỉ xuất hiện chớp nhoáng để đối chiếu sổ sách.
官瑾华
| Tên gốc | 官瑾华 |
|---|
Người cận kề thấu hiểu những lo toan của Trịnh Thiếu Thu, luôn dành sự quan tâm đặc biệt tới sự nghiệp của hắn.
徐晓明
| Tên gốc | 徐晓明 |
|---|
Một người quan sát nhạy bén trong ngành giải trí, luôn chú ý đến những biến động và chiến lược của các đài truyền hình.
徐编导
| Tên gốc | 徐编导 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người chịu trách nhiệm điều phối hậu trường cuộc thi Hoa hậu tại đài truyền hình, kẻ phải đối mặt với áp lực từ các thế lực kinh doanh.
曾志韦
| Tên gốc | 曾志韦 |
|---|
MC của cuộc thi hoa hậu, phong cách hài hước và hoạt ngôn.
朱令玲
| Tên gốc | 朱令玲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phu nhân của Hoắc Chấn Đình, mang nét đẹp mặn mà, sang trọng của một cựu hoa hậu.
李佳欣
| Tên gốc | 李佳欣 |
|---|
Cựu hoa hậu Hồng Kông với nhan sắc tuyệt trần, nay giữ vị trí giám khảo, khí chất cao quý thoát tục.
李庄烈
| Tên gốc | 李庄烈 |
|---|
Đồng nghiệp hoặc cộng sự thường phân tích các tình huống thay đổi nhân sự cùng Từ Hiểu Minh.
李瀚祥
| Tên gốc | 李瀚祥 |
|---|
Đạo diễn nổi tiếng thập niên 70, người thực hiện những tác phẩm điện ảnh nóng bỏng thời bấy giờ.
李翰详
| Tên gốc | 李翰详 |
|---|
Đạo diễn kỳ cựu của điện ảnh Hồng Kông, người có tầm ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật, đã từng tạo nên nhiều tác phẩm kinh điển.
杜琪锋
| Tên gốc | 杜琪锋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đạo diễn có tư duy sắc bén và cầu toàn, luôn đánh giá kịch bản dựa trên cái nhìn chuyên môn khắt khe.
林健岳
| Tên gốc | 林健岳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Doanh nhân trong lĩnh vực giải trí, đang nỗ lực khẳng định vị thế cá nhân để tranh giành quyền thừa kế gia tộc, đối thủ cạnh tranh gay gắt với Lâm Hựu Luân.
林宥伦
| Tên gốc | 林宥伦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một nhà sản xuất danh giá, kẻ nắm giữ tầm nhìn sắc bén về nghệ thuật. Hắn cử chỉ điềm đạm, thường đeo kính râm để che giấu ánh mắt đánh giá của mình khi quan sát nhân tài.
林志颍
| Tên gốc | 林志颍 |
|---|
Nghệ sĩ trẻ nổi danh với biệt danh Tiểu Toàn Phong, khách mời biểu diễn của cuộc thi.
林正瑛
| Tên gốc | 林正瑛 |
|---|
Diễn viên tên tuổi nổi tiếng với những bộ phim về cương thi, là đối thủ cạnh tranh tiềm năng trong cuộc đua rating của đài Á.
焦恩峻
| Tên gốc | 焦恩峻 |
|---|
Nam diễn viên trẻ đầy triển vọng, khi xưa còn là quân nhân vô danh đã được林宥伦 phát hiện.
莫珂欣
| Tên gốc | 莫珂欣 |
|---|
Thí sinh có học vấn cao, từng được cho là ứng viên nặng ký cho ngôi vị quán quân.
赵雅之
| Tên gốc | 赵雅之 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ diễn viên danh tiếng, kẻ nắm giữ mạng lưới thông tin rộng khắp trong giới giải trí. Nàng có thái độ điềm tĩnh và thấu đáo.
郑绍秋
| Tên gốc | 郑绍秋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Diễn viên kỳ cựu đang trong giai đoạn khó khăn của sự nghiệp, từng gặt hái nhiều thành công với các vai diễn cổ trang.
郭可思
| Tên gốc | 郭可思 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út của Quách Xương Đạt, hồn nhiên và hiếu động, ngưỡng mộ người chị tham gia thi hoa hậu.
郭可欣
| Tên gốc | 郭可欣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng nữ của Quách Xương Đạt, tính tình chín chắn, là người quán xuyến công việc trong gia đình.
郭可颂
| Tên gốc | 郭可颂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út của Quách Xương Đạt, vẫn đang trong độ tuổi cắp sách tới trường.
郭昌达
| Tên gốc | 郭昌达 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thương nhân thành đạt, mang tư tưởng bảo thủ, luôn lo lắng con gái dấn thân vào làng giải trí phức tạp.
郭珂盈
| Tên gốc | 郭珂盈 |
|---|
Thí sinh tham gia cuộc thi hoa hậu, được Lâm Hựu Luân đặc biệt quan tâm.
金朝群
| Tên gốc | 金朝群 |
|---|
Diễn viên thực lực tại Trung Thị, kẻ tuy đóng nhiều vai phụ nhưng lại là quân bài chiến lược mà林宥伦 muốn khai thác.
Chu Du: Nhà sản xuất truyền hình gạo cội, người luôn nỗ lực tìm kiếm những cơ hội mới dù trước đó gặp nhiều thất bại trong việc chọn kịch bản.
Truyện có 64 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Túy Chẩm Hương Giang bao gồm: Trung Hoàn, Đài truyền hình ATV, Đài Loan, Đại Lục.