Chu Hiểu
周晓
| Tên gốc | 周晓 |
|---|
Bằng hữu của Lý Hiền.
周晓
| Tên gốc | 周晓 |
|---|
Bằng hữu của Lý Hiền.
慕容
| Tên gốc | 慕容 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chồng của Lý Lệnh Nguyệt, phò mã của triều đại.
末儿
| Tên gốc | 末儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng nữ của Lý Hiền, tính tình thông tuệ, hiểu chuyện sớm, thường lo nghĩ cho các đệ đệ.
李冲
| Tên gốc | 李冲 |
|---|
Lang Nha Vương, kẻ mang trong lòng hận thù vì cha là Lý Trinh bị Lý Hiền bắt giữ.
李嘉
| Tên gốc | 李嘉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tôn tử của Lý Trị và Võ Hậu, cháu nội của hoàng đế.
李夙
| Tên gốc | 李夙 |
|---|
Tôn tử của Lý Trị và Võ Hậu, thuộc thế hệ con cháu.
李弘
| Tên gốc | 李弘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái tử, huynh trưởng của Lý Hiền, là người sống khuôn phép, hiền lành và chịu nhiều áp lực từ lễ nghi hoàng gia.
李德
| Tên gốc | 李德 |
|---|
Tôn tử của Lý Trị và Võ Hậu, thuộc thế hệ con cháu.
李慎
| Tên gốc | 李慎 |
|---|
Kỷ Vương, một trong những người hiếm hoi trong tông thất giữ được mối quan hệ tốt với Lý Hiền.
李攸
| Tên gốc | 李攸 |
|---|
Con gái của Lý Hiền.
李旦
| Tên gốc | 李旦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ đệ của Lý Hiền, con trai của Lý Trị và Võ Hậu, thường xuyên kề cận huynh trưởng trong những thời khắc quan trọng.
李明
| Tên gốc | 李明 |
|---|
Tào Vương, người có mối quan hệ hòa hảo với Lý Hiền.
李显
| Tên gốc | 李显 |
|---|
Chu vương, em trai sáu tuổi của Lý Hiền, thường theo nhũ mẫu đến cung.
李治
| Tên gốc | 李治 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế, phụ hoàng của Lý Hiền và Lý Hoằng.
李珞
| Tên gốc | 李珞 |
|---|
Con gái của Lý Hiền.
李璀
| Tên gốc | 李璀 |
|---|
Hoài Nam Vương, tông thất bị kết tội mưu nghịch và phải nhận án tử.
李绩
| Tên gốc | 李绩 |
|---|
Anh quốc công, một trong những danh tướng lừng lẫy của triều đại, ông nội của Lý Kính Nghiệp.
李绪
| Tên gốc | 李绪 |
|---|
Giang Đô Vương, con trai của Hoắc Vương Lý Nguyên Quỹ, kẻ bị coi là có ý đồ mưu phản.
李胜
| Tên gốc | 李胜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Lý Hiền và Khuất Đột Thân Nhược, mười tuổi, bộc lộ thiên tư võ học, tính cách hoạt bát.
李贞
| Tên gốc | 李贞 |
|---|
Việt Vương, người đã bị Lý Hiền bắt giữ trước đó.
李贤
| Tên gốc | 李贤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
L潞 vương, đệ đệ của Thái tử, tính cách thông minh lanh lợi, thích tự do phóng khoáng, thường xuyên giúp đỡ huynh trưởng che giấu sự việc bên ngoài cung.
李铮
| Tên gốc | 李铮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Lý Hiền và Hứa Yên, mười tuổi, cùng tuổi với Lý Thắng, yêu thích sách vở, tư duy cẩn trọng.
李雍
| Tên gốc | 李雍 |
|---|
Con trai út của Lý Hiền, con trai đích xuất, được cha mẹ hết mực cưng chiều.
杨氏
| Tên gốc | 杨氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẫu thân của Võ Hậu, bà ngoại của Lý Hiền và Lý Hoằng.
武后
| Tên gốc | 武后 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng hậu, mẫu thân của Lý Hiền và Lý Hoằng.
王勃
| Tên gốc | 王勃 |
|---|
Văn nhân lỗi lạc, khách mời tại buổi thi hội.
璐儿
| Tên gốc | 璐儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cháu gái của Lý Hiền, tính tình thẳng thắn, hoạt bát và có phần bướng bỉnh.
甘勒
| Tên gốc | 甘勒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên đến từ Quy Từ, có võ nghệ khá, đặc biệt là cưỡi ngựa và đấu vật, tính cách nóng nảy nhưng đầy chí khí.
老徐
| Tên gốc | 老徐 |
|---|
Chủ một xưởng in tại Lạc Dương, vì tham tiền mà nhận in sách cho người không rõ danh tính, dẫn đến gặp tai họa sát thân.
苏毓
| Tên gốc | 苏毓 |
|---|
Một trong những người thê tử của Lý Hiền, tính tình tĩnh mịch, điềm đạm.
苏毕
| Tên gốc | 苏毕 |
|---|
Nữ tử có võ nghệ, thuộc nhóm người thân cận với Lý Hiền.
蓉娘
| Tên gốc | 蓉娘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hầu cận hoặc thân tín chịu trách nhiệm trông coi tiểu viện, rất lo lắng cho sự an nguy của các vị hoàng tử.
许奕
| Tên gốc | 许奕 |
|---|
Một trong những người nữ thân cận của Lý Hiền.
许嫣
| Tên gốc | 许嫣 |
|---|
Một trong những người thê tử của Lý Hiền, nổi tiếng với sự thanh tĩnh, dịu dàng, mẹ của Lý Tranh.
钦陵
| Tên gốc | 钦陵 |
|---|
Thành viên gia tộc Cát Nhĩ, nắm giữ quyền lực thực tế tại Thổ Phồn, có dã tâm lớn.
阿芊
| Tên gốc | 阿芊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cung nữ thân cận hầu hạ bên cạnh Võ Hậu.
阿萝
| Tên gốc | 阿萝 |
|---|
Một trong những người thiếp của Lý Hiền.
阿韦
| Tên gốc | 阿韦 |
|---|
Người thê tử nhỏ tuổi nhất của Lý Hiền, tính tình thông minh, nhiều mưu kế.
上官仪
| Tên gốc | 上官仪 |
|---|
Đại thần triều đình, nhân vật phụ trong tác phẩm.
于志宁
| Tên gốc | 于志宁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái tử thái phó, người uyên bác, thận trọng, tính cách nghiêm khắc, có râu tóc bạc phơ, là thầy dạy của nhiều đời Thái tử.
刘仁轨
| Tên gốc | 刘仁轨 |
|---|
Tể tướng kỳ cựu, tính cách trầm tĩnh, kiên định trước sóng gió chính trị.
卢三娘
| Tên gốc | 卢三娘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị tỷ muội thân thiết của Tô Dục, người có kinh nghiệm và hay đưa ra lời khuyên về chuyện nam nữ tình cảm.
哈蜜儿
| Tên gốc | 哈蜜儿 |
|---|
Vũ cơ người Tây Vực nổi tiếng tại An Khang Lâu, sở hữu kỹ năng múa điệu Hồ Toàn xuất chúng, phong thái quyến rũ.
崔仲翱
| Tên gốc | 崔仲翱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người quen của Lý Hiền, người đã khiến Lý Hiền rơi vào tình huống khó xử hiện tại.
崔申若
| Tên gốc | 崔申若 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một trong những người bạn thân thiết của Lý Diệp Nương, xuất thân từ gia tộc quyền quý, được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện của Lý Diệp Nương như một người mà cô ngưỡng mộ.
徐嫣然
| Tên gốc | 徐嫣然 |
|---|
Một nữ đạo sĩ tu hành, được người đời gọi là Từ Chân nhân, tính cách thông tuệ và trầm tĩnh.
慕容复
| Tên gốc | 慕容复 |
|---|
Một người trẻ tuổi, bản lĩnh cứng cỏi, có kinh nghiệm trong các hoàn cảnh nguy hiểm sinh tử ngoài biên giới. Chàng là người thông minh và quyết đoán.
曹王明
| Tên gốc | 曹王明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng thân quốc thích, chú của Lý Hiền, nổi tiếng với tài thư pháp phi bạch thời trẻ, từng giữ chức Thứ sử Tô Châu, nay đã già yếu.
李世民
| Tên gốc | 李世民 |
|---|
Đường Thái Tông, hoàng đế tiền nhiệm nổi tiếng với những chiến tích quân sự hiển hách.
李令月
| Tên gốc | 李令月 |
|---|
Con gái của Lý Hiền, còn được gọi là Thái Bình Công Chúa, hiện đang ở Bắc Đình cùng chồng.
Chu Hiểu: Bằng hữu của Lý Hiền.
Truyện có 92 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Vũ Đường Công Lược bao gồm: Đông Cung, Càn Lăng, Ký Châu, Lương Châu.