Buggy
巴基
| Tên gốc | 巴基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hắn là một tên tiểu tử lỗ mãng với chiếc mũi đỏ đặc trưng, tính tình nóng nảy và luôn thích khoác lác.
巴基
| Tên gốc | 巴基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hắn là một tên tiểu tử lỗ mãng với chiếc mũi đỏ đặc trưng, tính tình nóng nảy và luôn thích khoác lác.
库洛卡斯
| Tên gốc | 库洛卡斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ông là một người đàn ông điềm đạm, thường chăm sóc mái tóc thưa thớt của mình và hay châm chọc Buggy.
香克斯
| Tên gốc | 香克斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên vui tính, tốt bụng và rất thích nghe kể chuyện trên tàu hải tặc.
雷利
| Tên gốc | 雷利 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó thuyền trưởng băng hải tặc Roger, là một người điềm tĩnh, thích uống rượu và quan sát mọi việc.
哥尔·D·罗杰
| Tên gốc | 哥尔·D·罗杰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuyền trưởng băng hải tặc Roger, người vừa mới chinh phục đại hải trình và trở thành Vua Hải Tặc.
奴良空鹤
| Tên gốc | 奴良空鹤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một đứa trẻ kỳ lạ có khả năng kể những câu chuyện thú vị, rất được lòng các thành viên băng hải tặc.
空
| Tên gốc | 空 |
|---|
Tổng tư lệnh Hải quân, người nắm quyền lực cao và quyết định ban hành lệnh truy sát toàn lực.
泽法
| Tên gốc | 泽法 |
|---|
Đại tướng Hải quân có biệt danh Hắc Trảo, người luôn kiên định với công lý của mình.
卡普
| Tên gốc | 卡普 |
|---|
Trung tướng Hải quân có biệt danh Thiết Quyền, người thích ăn bánh senbei và luôn mong chờ một trận chiến đỉnh cao.
战国
| Tên gốc | 战国 |
|---|
Đại tướng Hải quân có biệt danh Phật, người cẩn trọng và có cái nhìn sâu sắc về cục diện thế giới.
萨卡斯基
| Tên gốc | 萨卡斯基 |
|---|
Một sĩ quan hải quân trẻ tuổi đầy quyết tâm và mang trong mình tư tưởng chấp pháp nghiêm ngặt.
库赞
| Tên gốc | 库赞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tướng Hải quân sở hữu năng lực trái ác quỷ hệ Tự nhiên, có khả năng đóng băng mọi thứ và tạo ra chiến trường băng giá.
罗杰
| Tên gốc | 罗杰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuyền trưởng băng hải tặc Roger, người sở hữu ý chí bá vương cường đại và sức mạnh đỉnh cao.
空鹤
| Tên gốc | 空鹤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thành viên lém lỉnh trên tàu, luôn tìm cách trốn tránh khi nguy hiểm xuất hiện.
波利萨利诺
| Tên gốc | 波利萨利诺 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tướng Hải quân sở hữu năng lực trái ác quỷ hệ Tự nhiên mang sức mạnh ánh sáng.
爱德华·纽盖特
| Tên gốc | 爱德华·纽盖特 |
|---|
Đại hải tặc nổi tiếng với biệt danh Râu Trắng, sở hữu sức mạnh hủy diệt và băng hải tặc hùng mạnh.
凯多
| Tên gốc | 凯多 |
|---|
Đại hải tặc mạnh mẽ dẫn đầu băng hải tặc Bách Thú.
白胡子
| Tên gốc | 白胡子 |
|---|
Đại hải tặc danh tiếng lẫy lừng, là đối thủ kiêm tri kỷ của Roger, sở hữu sức mạnh áp đảo.
马尔科
| Tên gốc | 马尔科 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội hai của băng hải tặc Râu Trắng, có thói quen thêm âm điệu lạ vào cuối câu khi nói chuyện.
奴良陆生
| Tên gốc | 奴良陆生 |
|---|
Cha của không hạc, mang trong mình dòng máu yêu quái.
夏琪
| Tên gốc | 夏琪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ quán rượu tại quần đảo Sabaody, là một người phụ nữ sắc sảo, mạnh mẽ và rất sành sỏi trong việc buôn bán.
吉尔伽美什
| Tên gốc | 吉尔伽美什 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Anh hùng vương kiêu ngạo, tự xưng là vua của các vị vua, vô tình bị rơi vào không gian loạn lưu và bị biến thành một cậu bé tóc vàng trần truồng.
格鲁尔·罗杰
| Tên gốc | 格鲁尔·罗杰 |
|---|
Thuyền trưởng băng hải tặc Roger, người được xưng tụng là Vua Hải Tặc, đã bị xử tử tại Loguetown.
Buggy: Hắn là một tên tiểu tử lỗ mãng với chiếc mũi đỏ đặc trưng, tính tình nóng nảy và luôn thích khoác lác.
Truyện có 23 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Vua Hải Tặc Chi Dị Thường Tồn Tại bao gồm: Laugh Tale, Marineford, Tân Thế Giới, Marineford.