Ace
艾斯
| Tên gốc | 艾斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một thiếu niên mạnh mẽ và kiên cường, có quan hệ thân thiết với nhóm nhân vật chính và luôn coi trọng tình nghĩa huynh đệ.
艾斯
| Tên gốc | 艾斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một thiếu niên mạnh mẽ và kiên cường, có quan hệ thân thiết với nhóm nhân vật chính và luôn coi trọng tình nghĩa huynh đệ.
萨博
| Tên gốc | 萨博 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một thiếu niên thông minh và nhanh nhẹn, luôn quan tâm đến đồng đội và sau này trở thành kết nghĩa huynh đệ.
夜天
| Tên gốc | 夜天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là nam chính xuyên không sở hữu hệ thống, có thân thủ phi phàm và quyết đoán, mang thân phận hải quân.
路飞
| Tên gốc | 路飞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một cậu nhóc nhiệt huyết, ngây thơ và có ước mơ trở thành vua hải tảng.
布鲁杰姆
| Tên gốc | 布鲁杰姆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là thuyền trưởng hải tảng tàn nhẫn và tham lam, kẻ thù đối đầu trực tiếp với nhóm Dạ Thiên.
希罗
| Tên gốc | 希罗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuộc hạ tin cậy của Dạ Thiên, luôn hỗ trợ trong các công việc giao tiếp và nhiệm vụ.
索隆
| Tên gốc | 索隆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kiếm sĩ trong đoàn của Luffy.
蒙卡
| Tên gốc | 蒙卡 |
|---|
Cựu đại tá hải quân độc ác cai trị trấn nhỏ, đã bị lật đổ.
山治
| Tên gốc | 山治 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là phó bếp trưởng của nhà hàng hải sản, có phong cách lịch thiệp với phụ nữ nhưng rất cộc cằn với kẻ lãng phí đồ ăn, sở hữu cước pháp lợi hại.
霍波迪
| Tên gốc | 霍波迪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một hải quân mang găng tay sắt, tính cách ngạo mạn và hay hách dịch tại nhà hàng trước khi bị trừng trị.
哲普
| Tên gốc | 哲普 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là chủ nhà hàng hải sản, cựu hải tặc có tính cách nóng nảy và rất coi trọng nhà hàng của mình.
阿金
| Tên gốc | 阿金 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là cán bộ của hải tặc đoàn Krieg, đến nhà hàng xin ăn và được Sanji giúp đỡ.
帕迪
| Tên gốc | 帕迪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đầu bếp năm đấm to xác tại nhà hàng, có tính cách thô lỗ với những kẻ không có tiền trả bữa ăn.
克利克
| Tên gốc | 克利克 |
|---|
Thủ lĩnh của hải tặc đoàn Krieg, được mệnh danh là hải tặc mạnh nhất biển Đông.
娜美
| Tên gốc | 娜美 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đồng đội trong băng hải tặc của Luffy, có tính cách thực tế và thông minh.
乌索普
| Tên gốc | 乌索普 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên trong băng hải tặc của Luffy, hay trêu chọc thuyền trưởng.
鹰眼
| Tên gốc | 鹰眼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là đại kiếm hào đứng trên đỉnh cao thế giới, sở hữu thực mạnh mẽ vượt trội và tính cách lạnh lùng.
卡普
| Tên gốc | 卡普 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một bậc cường giả trong hải quân, sở hữu sức mạnh áp đảo khiến người khác phải kính sợ.
米霍克
| Tên gốc | 米霍克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại kiếm hào mạnh nhất thế giới, người được biết đến với danh xưng mắt diều hâu.
约瑟夫
| Tên gốc | 约瑟夫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là đồng bạn của Zoro, người luôn tỏ ra lo lắng và bất bình khi thấy Zoro bị áp đảo.
强尼
| Tên gốc | 强尼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là đồng bạn của Zoro, có tính cách bộc trực và rất tôn trọng Zoro.
卡尔内
| Tên gốc | 卡尔内 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là đầu bếp của nhà hàng hải sản, cùng tham gia chiến đấu chống lại hải tặc.
帕鲁
| Tên gốc | 帕鲁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là thành viên của hải tặc đoàn Krieg, tự xưng là thiết bích vô địch với các tấm thuẫn trên người.
蒙奇·D·路飞
| Tên gốc | 蒙奇·D·路飞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một cậu nhóc nhiệt huyết, ngây thơ, có sức ăn lớn và luôn tìm kiếm thức ăn.
乔巴
| Tên gốc | 乔巴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên có khả năng cảm nhận nguy hiểm bằng bản năng động vật.
达斯琪
| Tên gốc | 达斯琪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một nữ hải quân nghiêm túc và tận tụy với cấp trên.
斯摩格
| Tên gốc | 斯摩格 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một đại tá hải quân quyết đoán và luôn truy lùng hải quân lẫn hải tặc vi phạm.
诺琪高
| Tên gốc | 诺琪高 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một người phụ nữ có mối quan hệ thân thiết và gắn bó với Dạ Thiên.
薇薇
| Tên gốc | 薇薇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Công chúa của vương quốc Arabasta, đang đồng hành cùng băng hải tặc Mũ Rơm.
恰波
| Tên gốc | 恰波 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một cậu bé sống tại hòn đảo, ngưỡng mộ Dạ Thiên vì đã đánh bại Arlong.
贝尔梅尔
| Tên gốc | 贝尔梅尔 |
|---|
Người mẹ quá cố của Nojiko và Nami, người để lại vườn quýt vô cùng trân quý.
阿健
| Tên gốc | 阿健 |
|---|
Cảnh sát trưởng của làng, người chứng kiến Nojiko và Nami bước lên con đường riêng.
布兰纽
| Tên gốc | 布兰纽 |
|---|
Sĩ quan Hải quân thuộc Tổng bộ, người phụ trách phân tích các tài liệu và mức tiền truy nã.
巴基
| Tên gốc | 巴基 |
|---|
Hải tặc khét tiếng, từng giao tranh với băng hải tặc Mũ Rơm.
玛琪诺
| Tên gốc | 玛琪诺 |
|---|
Chủ quán rượu tại làng Phong Sơ, người luôn dịu dàng và thấu hiểu cho ước mơ của Luffy.
克里克
| Tên gốc | 克里克 |
|---|
Hải tặc từng giao đấu bất phân thắng bại với Luffy.
奥德修斯
| Tên gốc | 奥德修斯 |
|---|
Chuẩn tướng Hải quân có thực lực mạnh mẽ tại Đại Hàng Lộ.
三日月林
| Tên gốc | 三日月林 |
|---|
Hải tặc được nhắc đến bởi đám thuộc hạ tự nhận là người mang lại thực phẩm quý giá để làm vua hải tặc.
哥尔·D·罗杰
| Tên gốc | 哥尔·D·罗杰 |
|---|
Vua hải tặc huyền thoại đã chết tại Loguetown.
Ace: Là một thiếu niên mạnh mẽ và kiên cường, có quan hệ thân thiết với nhóm nhân vật chính và luôn coi trọng tình nghĩa huynh đệ.
Truyện có 39 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Vua Hải Tặc Chi Quật Khởi Báo Thù bao gồm: Alvida Hải Tặc Đoàn, Nhà hàng Baratie, Loguetown, Vương quốc Arabasta.