Tưởng Khâm
蒋钦
| Tên gốc | 蒋钦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng của phe Ngô, người chỉ huy đội tàu hỏa công tiến đánh thủy quân Lương.
蒋钦
| Tên gốc | 蒋钦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng của phe Ngô, người chỉ huy đội tàu hỏa công tiến đánh thủy quân Lương.
吕蒙
| Tên gốc | 吕蒙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủy quân đô đốc của phe Ngô, cấp dưới thân tín của Chu Du, tử trận tại Xích Bích.
周瑜
| Tên gốc | 周瑜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đô đốc của liên quân Ngô, Sở. Một nhà quân sự tài ba, hy sinh anh dũng trong trận chiến tại Xích Bích.
陆逊
| Tên gốc | 陆逊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh trẻ tuổi đầy tiềm năng của phe Ngô, người kế thừa ý chí của Chu Du sau khi ông hy sinh.
马跃
| Tên gốc | 马跃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái tổ của nhà Lương, vị hoàng đế đã thống nhất thiên hạ, người có tầm nhìn chiến lược và khả năng thu phục nhân tâm.
贾诩
| Tên gốc | 贾诩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mưu sĩ lỗi lạc và trung thành của Mã Dược, người đã phụng sự nhà Lương suốt hai mươi lăm năm và qua đời tại Giang Lăng.
典韦
| Tên gốc | 典韦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hộ vệ trung thành của Mã Dược, một võ tướng dũng mãnh luôn túc trực bên cạnh hoàng đế.
甘宁
| Tên gốc | 甘宁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đô đốc thủy quân của phe Lương, một mãnh tướng hiếu chiến và quyết đoán.
马征
| Tên gốc | 马征 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái tử và sau là Văn Đế nhà Lương, người kế thừa sự nghiệp của Mã Dược và thực hiện chính sách khai nguyên thịnh thế.
诸葛亮
| Tên gốc | 诸葛亮 |
|---|
Quân sư lỗi lạc nổi tiếng trong lịch sử Tam Quốc.
李自成
| Tên gốc | 李自成 |
|---|
Nhân vật lịch sử thời cuối Minh.
张献忠
| Tên gốc | 张献忠 |
|---|
Nhân vật lịch sử thời cuối Minh.
吴三桂
| Tên gốc | 吴三桂 |
|---|
Nhân vật lịch sử thời cuối Minh.
洪承畴
| Tên gốc | 洪承畴 |
|---|
Nhân vật lịch sử thời cuối Minh.
史可法
| Tên gốc | 史可法 |
|---|
Nhân vật trung thần thời cuối Minh.
皇太极
| Tên gốc | 皇太极 |
|---|
Nhân vật lãnh đạo thời cuối Minh đầu Thanh.
崇祯
| Tên gốc | 崇祯 |
|---|
Vị hoàng đế cuối cùng của triều đại nhà Minh.
袁崇焕
| Tên gốc | 袁崇焕 |
|---|
Tướng lĩnh quan trọng thời cuối Minh.
柳如是
| Tên gốc | 柳如是 |
|---|
Một trong Tần Hoài bát diễm thời cuối Minh.
董小苑
| Tên gốc | 董小苑 |
|---|
Một trong Tần Hoài bát diễm thời cuối Minh.
大小玉儿
| Tên gốc | 大小玉儿 |
|---|
Những người phụ nữ nổi tiếng thời cuối Minh.
陈圆圆
| Tên gốc | 陈圆圆 |
|---|
Mỹ nhân tuyệt sắc thời cuối Minh.
刘辟
| Tên gốc | 刘辟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ lĩnh một nhánh quân Khăn Vàng, có dũng khí nhưng kém về mưu lược, là người đã cứu mạng Mã Dược.
陈敢
| Tên gốc | 陈敢 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên mười sáu tuổi, con trai của Trần Tự, người được Mã Dược hết lòng che chở trên chiến trường.
陈叙
| Tên gốc | 陈叙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh đã hy sinh thân mình để cứu mạng Mã Dược trong trận chiến ác liệt, là cha của Trần Cảm và Trần Nhạc.
董卓
| Tên gốc | 董卓 |
|---|
Thủ lĩnh quân thiết kỵ Tây Lương, một kẻ tàn bạo, được ví như ma quỷ với sức mạnh quân sự áp đảo.
管亥
| Tên gốc | 管亥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mãnh tướng phe Hoàng Cân, thiện xạ, người đã cứu mạng Mã Dược bằng một mũi tên xuyên họng kỵ binh Tây Lương.
徐荣
| Tên gốc | 徐荣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bộ tướng tin cẩn của Đổng Trác, người sáng suốt đưa ra lời khuyên thu quân để bảo toàn lực lượng.
赵弘
| Tên gốc | 赵弘 |
|---|
Thủ lĩnh quân Hoàng Cân tại Nam Dương, đệ tử của Trương Giác, người mang quân tới tiếp viện cho Lưu Tịch.
张角
| Tên gốc | 张角 |
|---|
Giáo chủ giáo phái Thái Bình Đạo, thầy của nhiều thủ lĩnh phe Hoàng Cân, người khởi xướng cuộc khởi nghĩa.
张曼成
| Tên gốc | 张曼成 |
|---|
Đại đốc soái quân Hoàng Cân tại Nam Dương, thế lực lớn nhất trong vùng.
裴元绍
| Tên gốc | 裴元绍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng tinh nhuệ của quân Khăn Vàng, thân hình cao lớn, dung mạo hung dữ. Từng giao đấu với Mã Dược và sau đó nể phục khí phách của hắn.
莲儿
| Tên gốc | 莲儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tỳ nữ thân cận của em gái Lưu Tịch, luôn túc trực hỗ trợ chủ nhân trong việc y thuật.
刘辟之妹
| Tên gốc | 刘辟之妹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu nữ dung mạo diễm lệ, tính tình nhân hậu và tinh thông y thuật.
刘妍
| Tên gốc | 刘妍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Lưu Tịch, một thiếu nữ dung mạo diễm lệ, tinh thông y thuật và có tình cảm sâu nặng với Mã Dược.
朱隽
| Tên gốc | 朱隽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hữu Trung lang tướng, vị tướng tài của triều đình Hán, người có tầm nhìn chiến lược sâu rộng và khả năng đánh giá nhân tài.
曹操
| Tên gốc | 曹操 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Điển quân hiệu úy, là người có trí tuệ mẫn tiệp, khả năng nhìn thấu mưu kế của kẻ địch.
袁绍
| Tên gốc | 袁绍 |
|---|
Chiết xung hiệu úy dưới trướng Chu Tuấn, một võ tướng tham gia trấn áp khởi nghĩa Hoàng Cân.
孙坚
| Tên gốc | 孙坚 |
|---|
Thủ lĩnh nghĩa quân Giang Đông, một dũng tướng thiện chiến.
刘备
| Tên gốc | 刘备 |
|---|
Thủ lĩnh nghĩa quân U Yến, một trong những vị tướng trẻ tuổi tham gia chiến dịch dưới trướng Chu Tuấn.
皇甫嵩
| Tên gốc | 皇甫嵩 |
|---|
Tả Trung lang tướng, người đồng hành cùng Chu Tuấn trong việc dẹp loạn Hoàng Cân.
卢植
| Tên gốc | 卢植 |
|---|
Bắc Trung lang tướng, người chịu trách nhiệm tiến công quân chủ lực của Trương Giác.
波才
| Tên gốc | 波才 |
|---|
Thủ lĩnh quân Hoàng Cân tại Dĩnh Xuyên, đã bị lực lượng triều đình đánh bại.
韩忠
| Tên gốc | 韩忠 |
|---|
Một trong những thủ lĩnh Hoàng Cân tại Uyển Thành, kẻ có tính cách tham lam.
龚都
| Tên gốc | 龚都 |
|---|
Thủ lĩnh quân Hoàng Cân, người có quan hệ hữu hảo với Lưu Tịch.
孙夏
| Tên gốc | 孙夏 |
|---|
Thủ lĩnh quân Hoàng Cân, đồng minh của Cung Đô.
杜远
| Tên gốc | 杜远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới trướng Lưu Tịch, người quan sát tình hình chiến trường từ trên cổng trại và báo cáo tình huống nguy cấp cho Lưu Tịch.
周仓
| Tên gốc | 周仓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mãnh tướng dưới trướng Trương Mạn Thành, tính tình kiêu ngạo, được phái đi giải quyết tranh chấp tại Tây Ngạc.
马援
| Tên gốc | 马援 |
|---|
Phục Ba tướng quân thời nhà Hán, danh tướng lẫy lừng, tổ tiên của Mã Dược.
陈乐
| Tên gốc | 陈乐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của Trần Cảm, thiếu niên theo chân Mã Dược trong cuộc đào thoát khỏi sự truy sát của quan quân.
Tưởng Khâm: Võ tướng của phe Ngô, người chỉ huy đội tàu hỏa công tiến đánh thủy quân Lương.
Truyện có 171 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Xen Lẫn Trong Tam Quốc Đương Quân Phiệt bao gồm: Xích Bích, Giang Lăng, Ô Lâm, Parthia.